Salzburg vs Altach
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 52 | G | Christian Zawieschitzky |
| 39 | D | Leandro Morgalla |
| 44 | D | Kévin Boma |
| 47 | D | Valentin Zabransky |
| 31 | D | Dominik Schmid |
| 15 | M | Bartosz Mazurek |
| 32 | M | Abubakr Barry |
| 20 | M | Edmund Baidoo |
| 30 | M | Gaoussou Diakite |
| 35 | M | Jesper Lindstrøm |
| 9 | F | Haris Tabaković |
| 23 | F | Damir Redzic |
| 11 | F | Yorbe Vertessen |
| 7 | M | Umut Tohumcu |
| 21 | D | Tim Drexler |
| 8 | F | Sota Kitano |
| 1 | G | Christian Früchtl |
| 22 | D | Stefan Lainer |
| 13 | D | Frans Krätzig |
| 33 | M | Aboubacar Camara |
| 1 | G | Dejan Stojanović |
| 29 | D | Niklas Niehoff |
| 23 | D | Benedikt Zech |
| 27 | D | Filip Milojevic |
| 17 | D | Lukas Jäger |
| 37 | D | Benjamin Böckle |
| 28 | M | Yann Massombo |
| 6 | M | Vesel Demaku |
| 18 | M | Patrick Greil |
| 10 | F | Ousmane Diawara |
| 39 | F | Rodney Elongo-Yombo |
| 7 | M | Denizcan Cosgun |
| 22 | M | Yanis Eisschill |
| 19 | F | Srđan Hrstić |
| 21 | D | Jakob Brandtner |
| 14 | M | Johannes Naschberger |
| 31 | G | Daniel Antosch |
| 16 | D | Rassa Rahmani |
| 34 | M | Adrian Vonbrul |
| 11 | F | Shingo Nakano |
| E. AguilarChấn thương cơ |
| J. OmoregieChấn thương gân Achilles |
| N. VeratschnigChấn thương đầu gối |
| K. KonateChấn thương |
| M. BahreTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. RaguzChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Salzburg | 1 | 2 | 3 |
| Altach | 0 | 0 | 0 |
- 6'Bàn thắngHaris TabakovićKiến tạo: Jesper Lindstrøm
- 56'Thay ngườiYorbe VertessenRa sân: Gaoussou Diakite
- 56'Thay ngườiDamir RedzicRa sân: Edmund Baidoo
- 59'Thay ngườiDenizcan CosgunRa sân: Rodney Elongo-Yombo
- 65'Thay ngườiUmut TohumcuRa sân: Bartosz Mazurek
- 72'Thay ngườiYanis EisschillRa sân: Vesel Demaku
- 72'Thay ngườiSrđan HrstićRa sân: Yann Massombo
- 73'Bàn thắngJesper Lindstrøm
- 80'Thay ngườiSota KitanoRa sân: Haris Tabaković
- 80'Thay ngườiTim DrexlerRa sân: Leandro Morgalla
- 81'Thay ngườiJakob BrandtnerRa sân: Benjamin Böckle
- 81'Thay ngườiJohannes NaschbergerRa sân: Niklas Niehoff
- 84'Thẻ vàngFilip Milojevic
- 89'Bàn thắngDamir RedzicKiến tạo: Sota Kitano
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,43Hòa5,07Đội khách7,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,43Hòa5,10→5,07Đội khách6,92→7,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 19:25 | 1,43▲ | 5,07▼ | 7,16▼ |
| 18/10 18:59 | 1,42▲ | 5,17▼ | 7,21▼ |
| 18/10 18:32 | 1,39▼ | 5,35▲ | 7,46▲ |
| 18/10 17:39 | 1,40 | 5,33▼ | 7,40▼ |
| 18/10 16:47 | 1,40▲ | 5,34▼ | 7,41▼ |
| 18/10 15:55 | 1,39▲ | 5,39▼ | 7,56▼ |
| 18/10 15:28 | 1,37 | 5,52▲ | 7,92▲ |
| 18/10 14:34 | 1,37 | 5,50▲ | 7,90▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 18/10 14:06 | 1,37 | 5,44▼ | 7,85▼ |
| 18/10 12:38 | 1,37▼ | 5,46▲ | 7,87▲ |
| 18/10 11:12 | 1,38 | 5,42▲ | 7,86▲ |
| 18/10 10:42 | 1,38 | 5,41▲ | 7,85 |
| 18/10 09:11 | 1,38 | 5,39▼ | 7,85▼ |
| 18/10 08:07 | 1,38 | 5,41▲ | 7,88▲ |
| 18/10 06:03 | 1,38▼ | 5,26▲ | 7,59▲ |
| 18/10 04:34 | 1,39▲ | 5,21▼ | 7,52▲ |
| 18/10 04:05 | 1,38▼ | 5,38▲ | 7,46▲ |
| 17/10 20:01 | 1,40▲ | 5,24▲ | 7,28▲ |
| 17/10 13:41 | 1,38 | 5,15▼ | 7,10▼ |
| 17/10 12:38 | 1,38 | 5,18 | 7,12▼ |
| 16/10 10:33 | 1,38▼ | 5,18▲ | 7,14▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,40 | 5,10 | 6,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 5,07 | 7,16 |
| Betfair | 1,33 | 5,00 | 7,50 |
| bet365 | 1,44 | 4,50 | 6,50 |
| Marathon | 1,39 | 4,85 | 6,70 |
| 1xBet | 1,40 | 4,85 | 6,70 |
| Betano | 1,42 | 4,75 | 6,50 |
| BetVictor | 1,40 | 5,00 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,20Đội khách +1.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,12→2,20Đội khách1,75→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 19:25 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 18/10 18:59 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 18/10 18:32 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 18/10 17:39 | 2,12▲ | 1,79▼ |
| 18/10 16:47 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 18/10 15:55 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 18/10 14:34 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 18/10 14:06 | 2,08▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:38 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 18/10 10:42 | 2,08 | 1,84▲ |
| 18/10 09:11 | 2,08 | 1,83▼ |
| 18/10 08:07 | 2,08▼ | 1,84▲ |
| 18/10 06:03 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 18/10 04:34 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 18/10 04:05 | 2,09▼ | 1,81▲ |
| 17/10 20:01 | 2,11▲ | 1,79▲ |
| 17/10 13:41 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 17/10 08:15 | 2,09▲ | 1,79▲ |
| 16/10 10:33 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,12 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,74 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,03 | 1,72 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,17Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,75Xỉu2,04→2,17
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 19:25 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 18/10 18:59 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 18/10 18:59 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 18/10 17:39 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 18/10 16:47 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 18/10 15:55 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 18/10 15:28 | 1,69▼ | 2,27▲ |
| 18/10 14:34 | 1,71▼ | 2,22▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 18/10 14:06 | 1,76 | 2,14▼ |
| 18/10 12:38 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 18/10 11:12 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 18/10 10:42 | 1,81 | 2,09▲ |
| 18/10 09:11 | 1,81 | 2,08▼ |
| 18/10 08:07 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 18/10 06:03 | 1,82▼ | 2,06 |
| 18/10 04:34 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 18/10 04:05 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 17/10 20:01 | 1,83▲ | 2,06▲ |
| 17/10 13:41 | 1,82▲ | 2,05▼ |
| 17/10 08:15 | 1,79 | 2,06▲ |
| 16/10 10:33 | 1,79▼ | 2,05▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,81 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,17 |
| Marathon | 1,65 | 2,03 |
| 1xBet | 1,65 | 2,03 |
| Betano | 1,78 | 2,02 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,05bet365 · Nhà cái 5Có1,70Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 22:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 22:56 | 1,70 | 2,05 |
| 17/10 22:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:26 | 1,70 | 2,05 |
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:12 | 1,70 | 2,05 |
| 16/10 22:40 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,70 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Salzburg | Tất cả | Altach |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 9 |
| 10 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 7 |
| 30 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Salzburg | Chủ nhà | Altach |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Salzburg | Đội khách | Altach |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Salzburg | Tất cả | Altach |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 15 |
| Salzburg | Chủ nhà | Altach |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Salzburg | Đội khách | Altach |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 0.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Salzburg | Tất cả | Altach |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Salzburg | Chủ nhà | Altach |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Salzburg | Đội khách | Altach |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 | THTHT |
| 3 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 4 | Sturm Graz | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | TTBTB |
| 5 | Ried | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTTHB |
| 6 | Tirol (Bundesliga) | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBHT |
| 7 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 8 | Grazer AK | 9 | 2 | 3 | 4 | -15 | 9 | BHHTH |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | BBHTB |
| 11 | Altach | 9 | 2 | 0 | 7 | -7 | 6 | BTBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Grazer AK | 5 | 1 | 0 | 4 | -16 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Salzburg Dựa trên 20 trận | Altach Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +14 | Hiệu số | +0 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.03 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (17 trận) |
| 1.29 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (17 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 17.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (17 trận) |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 61% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 7.1 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 1.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 8.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (17 trận) |
| Salzburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altach Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +8 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.01 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (8 trận) |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.60 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 18.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (8 trận) |
| 8.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| Salzburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Altach Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +6 | Hiệu số | -10 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.04 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (9 trận) |
| 1.31 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 61% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Salzburg Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Áo) | Altach Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 17 |
| 5T 4H 3B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.59 |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 0.8 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Salzburg Dựa trên 6 trận | UEFA Europa League | Altach |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 5.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Salzburg Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | Altach Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Salzburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Altach Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 9
- Sân nhà
- 3T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 2H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Salzburg đã gặp Altach tại Bundesliga (Áo) vào 18/10/2026 19:30 UTC+07 tại Red Bull Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Salzburg 3-0 Altach.
Salzburg đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Altach đứng thứ 11.
Salzburg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Altach thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Salzburg thắng 5, Altach thắng 1, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.43 · 5.07 · 7.16.
Đội hình Salzburg có Gaoussou Diakite, Jesper Lindstrøm, Haris Tabaković.
Đội hình Altach có Patrick Greil, Ousmane Diawara, Rodney Elongo-Yombo.
Salzburg · Trận trước: Salzburg vs A.C. Milan (15/10) · Trận tiếp theo: NK Celje vs Salzburg (23/10)
Altach · Trận trước: Altach vs Wolfsberger AC (11/10) · Trận tiếp theo: Altach vs Austria Vienna (24/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Altach vs Austria Vienna
- Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK
- TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
- SK Rapid vs A. Lustenau
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.