Ngôn ngữ

Salzburg vs Altach

Chi tiết trận đấu
Red Bull Arena
SalzburgChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
AltachĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
52GChristian Zawieschitzky
39DLeandro Morgalla
44DKévin Boma
47DValentin Zabransky
31DDominik Schmid
15MBartosz Mazurek
32MAbubakr Barry
20MEdmund Baidoo
30MGaoussou Diakite
35MJesper Lindstrøm
9FHaris Tabaković
Dự bị 9
23FDamir Redzic
11FYorbe Vertessen
7MUmut Tohumcu
21DTim Drexler
8FSota Kitano
1GChristian Früchtl
22DStefan Lainer
13DFrans Krätzig
33MAboubacar Camara
Huấn luyện viên Danny Rohl
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDejan Stojanović
29DNiklas Niehoff
23DBenedikt Zech
27DFilip Milojevic
17DLukas Jäger
37DBenjamin Böckle
28MYann Massombo
6MVesel Demaku
18MPatrick Greil
10FOusmane Diawara
39FRodney Elongo-Yombo
Dự bị 9
7MDenizcan Cosgun
22MYanis Eisschill
19FSrđan Hrstić
21DJakob Brandtner
14MJohannes Naschberger
31GDaniel Antosch
16DRassa Rahmani
34MAdrian Vonbrul
11FShingo Nakano
Huấn luyện viên Ognjen Zaric
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SalzburgVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
E. AguilarChấn thương cơ
J. OmoregieChấn thương gân Achilles
N. VeratschnigChấn thương đầu gối
K. KonateChấn thương
AltachVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
M. BahreTreo giò vì thẻ đỏ
M. RaguzChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 21:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Salzburg123
Altach000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngHaris TabakovićKiến tạo: Jesper Lindstrøm
  2. 56'Thay ngườiYorbe VertessenRa sân: Gaoussou Diakite
  3. 56'Thay ngườiDamir RedzicRa sân: Edmund Baidoo
  4. 59'Thay ngườiDenizcan CosgunRa sân: Rodney Elongo-Yombo
  5. 65'Thay ngườiUmut TohumcuRa sân: Bartosz Mazurek
  6. 72'Thay ngườiYanis EisschillRa sân: Vesel Demaku
  7. 72'Thay ngườiSrđan HrstićRa sân: Yann Massombo
  8. 73'Bàn thắngJesper Lindstrøm
  9. 80'Thay ngườiSota KitanoRa sân: Haris Tabaković
  10. 80'Thay ngườiTim DrexlerRa sân: Leandro Morgalla
  11. 81'Thay ngườiJakob BrandtnerRa sân: Benjamin Böckle
  12. 81'Thay ngườiJohannes NaschbergerRa sân: Niklas Niehoff
  13. 84'Thẻ vàngFilip Milojevic
  14. 89'Bàn thắngDamir RedzicKiến tạo: Sota Kitano
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
2,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,56
20Sút13
7Sút trúng đích3
6Phạt góc1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
591Chuyền bóng309
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
31 · DFDominik Schmid90000007.2
32 · MFAbubakr Barry90000007.2
35 · MFJesper Lindstrøm901150010.0
44 · DFKévin Boma90002007.3
47 · DFValentin Zabransky90000007.6
52 · GKChristian Zawieschitzky90000007.7
9 · FWHaris Tabaković80103006.9
39 · DFLeandro Morgalla80000007.2
15 · MFBartosz Mazurek65001007.2
20 · MFEdmund Baidoo56000006.6
30 · MFGaoussou Diakite56000006.3
11 · FW · Dự bịYorbe Vertessen34000006.6
23 · FW · Dự bịDamir Redzic34102008.2
7 · MF · Dự bịUmut Tohumcu25002006.9
8 · FW · Dự bịSota Kitano10010007.0
21 · DF · Dự bịTim Drexler10000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDejan Stojanović90000006.3
17 · DFLukas Jäger90000006.7
18 · MFPatrick Greil90004006.7
23 · DFBenedikt Zech90000006.3
27 · DFFilip Milojevic90000106.9
10 · FWOusmane Diawara88003007.3
29 · DFNiklas Niehoff81001006.5
37 · DFBenjamin Böckle81000006.3
6 · MFVesel Demaku72000007.0
28 · MFYann Massombo72001006.9
39 · FWRodney Elongo-Yombo59000006.3
7 · MF · Dự bịDenizcan Cosgun31000006.3
19 · FW · Dự bịSrđan Hrstić18002006.7
22 · MF · Dự bịYanis Eisschill18000006.3
14 · MF · Dự bịJohannes Naschberger9000006.6
21 · DF · Dự bịJakob Brandtner9000006.5
Tính đến 18/10 21:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,43Hòa5,07Đội khách7,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,43Hòa5,105,07Đội khách6,927,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:251,43▲5,07▼7,16▼
18/10 18:591,42▲5,17▼7,21▼
18/10 18:321,39▼5,35▲7,46▲
18/10 17:391,405,33▼7,40▼
18/10 16:471,40▲5,34▼7,41▼
18/10 15:551,39▲5,39▼7,56▼
18/10 15:281,375,52▲7,92▲
18/10 14:341,375,50▲7,90▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 14:061,375,44▼7,85▼
18/10 12:381,37▼5,46▲7,87▲
18/10 11:121,385,42▲7,86▲
18/10 10:421,385,41▲7,85
18/10 09:111,385,39▼7,85▼
18/10 08:071,385,41▲7,88▲
18/10 06:031,38▼5,26▲7,59▲
18/10 04:341,39▲5,21▼7,52▲
18/10 04:051,38▼5,38▲7,46▲
17/10 20:011,40▲5,24▲7,28▲
17/10 13:411,385,15▼7,10▼
17/10 12:381,385,187,12▼
16/10 10:331,38▼5,18▲7,14▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,405,106,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,435,077,16
Betfair1,335,007,50
bet3651,444,506,50
Marathon1,394,856,70
1xBet1,404,856,70
Betano1,424,756,50
BetVictor1,405,007,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,20Đội khách +1.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,122,20Đội khách1,751,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:252,20▲1,74▼
18/10 18:592,17▲1,76▼
18/10 18:322,11▼1,81▲
18/10 17:392,12▲1,79▼
18/10 16:472,11▲1,80▼
18/10 15:552,09▲1,81▼
18/10 14:342,05▼1,86▲
18/10 14:062,08▲1,84▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 12:382,07▼1,85▲
18/10 10:422,081,84▲
18/10 09:112,081,83▼
18/10 08:072,08▼1,84▲
18/10 06:032,09▼1,80▲
18/10 04:342,10▲1,79▼
18/10 04:052,09▼1,81▲
17/10 20:012,11▲1,79▲
17/10 13:412,10▲1,78▼
17/10 08:152,09▲1,79▲
16/10 10:332,08▼1,78▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,121,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,201,74
Betfair2,001,73
bet3652,101,70
Marathon2,031,72
1xBet2,031,72
Betano2,051,75
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,17Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,811,75Xỉu2,042,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:251,75▲2,17▼
18/10 18:59Thay đổi mốc · 3.5 → 3
18/10 18:591,74▲2,18▼
18/10 17:391,72▲2,21▼
18/10 16:471,71▲2,23▼
18/10 15:551,70▲2,24▼
18/10 15:281,69▼2,27▲
18/10 14:341,71▼2,22▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 14:061,762,14▼
18/10 12:381,76▼2,15▲
18/10 11:121,79▼2,10▲
18/10 10:421,812,09▲
18/10 09:111,812,08▼
18/10 08:071,81▼2,09▲
18/10 06:031,82▼2,06
18/10 04:341,83▲2,06▼
18/10 04:051,82▼2,07▲
17/10 20:011,83▲2,06▲
17/10 13:411,82▲2,05▼
17/10 08:151,792,06▲
16/10 10:331,79▼2,05▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,752,17
Marathon1,652,03
1xBet1,652,03
Betano1,782,02
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,05bet365 · Nhà cái 5Có1,70Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 22:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 22:561,702,05
17/10 22:00Tạm dừng
17/10 05:261,702,05
17/10 04:20Tạm dừng
16/10 23:121,702,05
16/10 22:40Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,702,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,702,05
Marathon1,632,11
1xBet1,632,14
Betano1,672,07
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
SalzburgTất cảAltach
15Trận9
10Thắng2
4Hòa0
1Thua7
30Bàn thắng8
11Bàn thua15
SalzburgChủ nhàAltach
8Trận4
7Thắng2
0Hòa0
1Thua2
20Bàn thắng8
6Bàn thua5
SalzburgĐội kháchAltach
7Trận5
3Thắng0
4Hòa0
0Thua5
10Bàn thắng0
5Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn5
2.00Bàn thắng mỗi trận0.89
0.73Bàn thua mỗi trận1.67
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất0
SalzburgTất cảAltach
9Trận9
6Thắng2
3Hòa0
0Thua7
21Bàn thắng8
4Bàn thua15
SalzburgChủ nhàAltach
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
16Bàn thắng8
2Bàn thua5
SalzburgĐội kháchAltach
4Trận5
1Thắng0
3Hòa0
0Thua5
5Bàn thắng0
2Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn5
2.33Bàn thắng mỗi trận0.89
0.44Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất0
SalzburgTất cảAltach
6Trận—
4Thắng—
1Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
7Bàn thua—
SalzburgChủ nhàAltach
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
SalzburgĐội kháchAltach
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.17Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Sturm Graz9522+617TTBTB
5Ried9423+114TTTHB
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK9234-159BHHTH
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried5311+40
—SK Rapid5500+160
—Salzburg5500+140
—Sturm Graz4310+70
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC5113-40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach5005-100
—Austria Vienna5113-50
—Grazer AK5104-160
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)5302+20
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 19/10 22:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SalzburgBHBTTHTTTT10T 5H 5B
AltachTHBBTBBBTB6T 5H 9B
Salzburg
Dựa trên 20 trận
Altach
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B6T 5H 9B
50%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận1.35
1.00Bị ghi mỗi trận1.35
+14Hiệu số+0
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.03 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (17 trận)
1.29 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (17 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (17 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
17.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (17 trận)
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (17 trận)
61% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
7.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (17 trận)
1.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
8.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (17 trận)
Salzburg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAltach
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B5T 2H 3B
60%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận1.90
1.20Bị ghi mỗi trận0.90
+8Hiệu số+10
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.01 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (8 trận)
1.26 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.60 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
18.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (8 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
7.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
0.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (8 trận)
8.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (8 trận)
Salzburg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAltach
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B1T 3H 6B
40%Tỷ lệ thắng10%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận0.80
0.80Bị ghi mỗi trận1.80
+6Hiệu số-10
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.04 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87 (9 trận)
1.31 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
15.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (9 trận)
6.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (9 trận)
61% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
6.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (9 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
Salzburg
Dựa trên 12 trận
Bundesliga (Áo)Altach
Dựa trên 17 trận
12Trận17
5T 4H 3BT · H · B4T 4H 9B
42%Tỷ lệ thắng24%
33%Tỷ lệ hòa24%
1.75Ghi được mỗi trận1.12
0.92Bị ghi mỗi trận1.59
+10Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
17%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.8Số cú sút mỗi trận10.7
6.4Sút trúng đích mỗi trận3.4
61%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.2Phạt góc mỗi trận4.1
0.8 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
7.8Phạm lỗi mỗi trận10.5
Salzburg
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa LeagueAltach
6Trận—
4T 1H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Salzburg
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoAltach
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+3Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Salzburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAltach
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HGrazer AK0:0Salzburg10/10/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTSalzburg3:0Sturm Graz20/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHRied1:1Salzburg12/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaTSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSalzburg3:0Mjallby28/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaHPafos3:3Salzburg14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Alphamega StadiumHWolfsberger AC1:1Salzburg09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTSalzburg1:0Pafos07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaTSalzburg1:0TSV Hartberg02/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BLASK2:1Salzburg10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSalzburg1:1Sturm Graz03/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BSK Rapid1:0Salzburg26/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 18/10 23:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Salzburg T
4H
1Altach T
2.8Trung bình tổng điểm
Salzburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 9
Sân nhà
3T 2H 1B
Sân khách
2T 2H 0B
Tính đến 11/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK52Christian Zawieschitzky140090 phút7.15
GK1Christian Fruchtl10090 phút7.70
GK30Teo Hupfauf-----
GK41Nikola Sarcevic-----
DF44Kevin Boma141189 phút7.45
DF31Dominik Schmid140285 phút7.10
DF18Nikolas Veratschnig122185 phút7.50
DF47Valentin Zabransky120084 phút7.28
DF21Tim Drexler80056 phút7.20
DF13Frans Kratzig71139 phút7.50
DF39Leandro Morgalla60038 phút6.60
DF4John Mellberg20013 phút6.90
DF22Stefan Lainer10090 phút7.30
DF28Lassina Traore-----
DF91Anrie Chase-----
MF32Abubakar Barry150283 phút7.08
MF15Bartosz Mazurek151367 phút7.34
MF8Sota Kitano141348 phút6.55
MF7Umut Tohumcu60019 phút6.85
MF35Jesper Lindstrom41162 phút7.38
MF5Soumaila Diabate20074 phút7.30
MF40Filip Matijasevic-----
FW11Yorbe Vertessen152152 phút6.61
FW9Haris Tabakovic1410067 phút6.95
FW20Edmund Baidoo131062 phút6.73
FW23Damir Redzic131154 phút6.89
FW19Karim Konate126044 phút7.01
FW33Aboubacar Camara91131 phút7.00
FW30Gaoussou Diakite50050 phút6.67
FW43Enrique Aguilar30034 phút6.70
FW7Yerwin Sulbaran-----
J. Omoregie—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dejan Stojanovic90090 phút6.76
GK30Elias Scherf-----
GK31Daniel Antosch-----
GK33Paul Piffer-----
DF27Filip Milojevic90090 phút6.61
DF37Benjamin Bockle91388 phút7.09
DF17Lukas Jager90087 phút6.59
DF23Benedikt Zech70090 phút6.99
DF21Jakob Brandtner3006 phút6.70
DF16Rassa Rahmani20085 phút6.50
DFNiklas Thalmann-----
DF2Jonathan de Freitas-----
DF3Halil Basar-----
DF3Adriano Grgic-----
DF4Henrique Bell-----
MF29Niklas Niehoff90284 phút7.17
MF6Vesel Demaku90072 phút6.84
MF8Mike-Steven Bahre80086 phút6.78
MF39Rodney Elongo-Yombo50141 phút6.38
MF22Yanis Eisschill50010 phút6.55
MF7Denizcan Cosgun40018 phút6.50
MF14Johannes Naschberger30011 phút6.70
MF32Nemanja Krstovic10010 phút6.70
MF34Adrian Vonbrul1009 phút6.30
MF24Salif Tietietta-----
FW10Ousmane Diawara93080 phút7.16
FW18Patrick Greil91179 phút6.80
FW19Srdjan Hrstic90024 phút6.41
FW28Yann Massombo72079 phút7.11
FW9Marko Raguz40036 phút6.47
FW20Erkin Yalcin40012 phút6.23
FW99Shingo Nakano-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

SalzburgHuấn luyện viên Danny Rohl
AltachHuấn luyện viên Ognjen Zaric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo