Fiorentina vs Atalanta
Stadio Artemio Franchi
02:45Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FiorentinaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Arthur AttaChấn thương |
| Fabiano ParisiChấn thương |
AtalantaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Isak HienChấn thương |
| Kamaldeen SulemanaChấn thương |
| Odilon KossounouChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Fiorentina | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Fiorentina | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fiorentina | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 14 | Bàn thua | 8 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Fiorentina | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fiorentina | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Fiorentina | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fiorentina | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Fiorentina | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 03:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FiorentinaBHTTBBBTHT8T 6H 6B
AtalantaTTBBBTTTHH8T 5H 7B
| Fiorentina Dựa trên 20 trận | Atalanta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.27 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (18 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (13 trận) |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| Fiorentina Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| Fiorentina Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Fiorentina Dựa trên 15 trận | Serie A (Italy) | Atalanta Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4T 6H 5B | T · H · B | 6T 3H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| -7 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.3 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Fiorentina Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Atalanta Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fiorentina Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Atalanta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fiorentina | UEFA Champions League | Atalanta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGenoa2:1Fiorentina10/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisHFiorentina1:1Napoli20/09/2026 17:30 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiTFiorentina3:0Pisa16/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Stadio Artemio FranchiTVenezia2:4Fiorentina12/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBFiorentina1:2Torino05/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBFiorentina0:3Frosinone29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBA.S. Roma4:0Fiorentina25/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTFiorentina4:1Benevento15/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Artemio Franchi
Mùa giải 2025/26
HFiorentina1:1Atalanta23/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TJuventus0:2Fiorentina17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Genoa10/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)BA.S. Roma4:0Fiorentina05/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Sassuolo26/04/2026 17:30 · Serie A (Italy)HU.S. Lecce1:1Fiorentina21/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TFiorentina2:1Crystal Palace17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTFiorentina1:0S.S. Lazio14/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCrystal Palace3:0Fiorentina10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTVerona0:1Fiorentina04/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HFiorentina1:1Inter23/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TRakow1:2Fiorentina20/03/2026 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueTAtalanta3:1Pafos16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · New Balance ArenaTAtalanta3:1Venezia12/10/2026 23:30 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBAtalanta1:2Cagliari13/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaTHapoel Tel Aviv0:1Atalanta28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · DVTK StadionTAtalanta2:1Sassuolo24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance Arena
HAtalanta0:0Hapoel Tel Aviv20/08/2026 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HFiorentina1:1Atalanta23/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta0:0Genoa03/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari3:2Atalanta27/04/2026 23:30 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaHA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TAtalanta1:0Verona22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BBayern Munich4:1Atalanta19/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueTính đến 16/10 04:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Fiorentina T
1H
1Atalanta T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Fiorentina Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
FiorentinaHuấn luyện viên Paolo Vanoli
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
03/11/202600:30 vs Sassuolo—Đội kháchSerie A (Italy)09/11/202602:45 vs JuventusStadio Artemio FranchiChủ nhàSerie A (Italy)24/11/202602:45 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)29/11/202618:30 vs UdineseBluenergy Stadium - Stadio FriuliĐội kháchSerie A (Italy)08/12/202602:45 vs CagliariStadio Artemio FranchiChủ nhàSerie A (Italy)14/12/202600:00 vs ParmaStadio Ennio TardiniĐội kháchSerie A (Italy)
03/11/202602:45 vs ParmaNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Kairat AlmatyNew Balance ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)23/11/202602:45 vs InterNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)27/11/202603:00 vs FK Borac Banja LukaGradski stadion Banja LukaĐội kháchUEFA Europa Conference League01/12/202600:30 vs U.S. LecceStadio Via del MareĐội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fiorentina gặp Atalanta tại Serie A (Italy) vào 30/10/2026 02:45 UTC+07 tại Stadio Artemio Franchi.
Fiorentina đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Atalanta đứng thứ 10.
Fiorentina thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atalanta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Fiorentina thắng 0, Atalanta thắng 1, hòa 1.
Fiorentina · Trận trước: Inter vs Fiorentina (25/10) · Trận tiếp theo: Sassuolo vs Fiorentina (3/11)
Atalanta · Trận trước: Atalanta vs Frosinone (25/10) · Trận tiếp theo: Atalanta vs Parma (3/11)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
- Como 1907 vs Venezia
- Frosinone vs Torino
- S.S. Lazio vs Cagliari
- U.S. Lecce vs Genoa
- Juventus vs Napoli
- Sassuolo vs Fiorentina
- Atalanta vs Parma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.