Ngôn ngữ

Rennes vs Olympiacos Piraeus

Chi tiết trận đấu
Roazhon Park
RennesChủ nhà
22:30Bắt đầu 04/11
Olympiacos PiraeusĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RennesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (30/10)
B. SambaChấn thương đùi
E. LepaulChấn thương mắt cá
Olympiacos PiraeusVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (22/10)
A. El KaabiGãy chân
B. PopovicNgoài danh sách
ClaytonNgoài danh sách
Y. YaziciChấn thương đầu gối
Tính đến 31/10 17:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
12Trận10
6Thắng8
3Hòa2
3Thua0
24Bàn thắng16
22Bàn thua2
RennesChủ nhàOlympiacos Piraeus
6Trận5
5Thắng4
1Hòa1
0Thua0
15Bàn thắng9
6Bàn thua1
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
6Trận5
1Thắng4
2Hòa1
3Thua0
9Bàn thắng7
16Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận1.60
1.83Bàn thua mỗi trận0.20
3Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
3Trận3
1Thắng3
2Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
3Bàn thua1
RennesChủ nhàOlympiacos Piraeus
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua1
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
2Trận1
0Thắng1
2Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
1.00Bàn thua mỗi trận0.33
1Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
9Trận—
5Thắng—
1Hòa—
3Thua—
20Bàn thắng—
19Bàn thua—
RennesChủ nhàOlympiacos Piraeus
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
5Bàn thua—
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
14Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.22Bàn thắng mỗi trận—
2.11Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua0
RennesChủ nhàOlympiacos Piraeus
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.25
—Bàn thua mỗi trận0.00
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảOlympiacos Piraeus
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
RennesChủ nhàOlympiacos Piraeus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
RennesĐội kháchOlympiacos Piraeus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Ligue 1 Pháp · Cúp Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận) · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia2002-70
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas2110+30
—Bournemouth2200+60
—NK Celje2011-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic2002-30
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb2101-10
—Ferencvaros2200+40
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim2101+20
—Jagiellonia2101-10
—Juventus2110+50
—Lech Poznań2011-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom2002-70
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete2101+00
—Olympiacos Piraeus2200+20
—Omonia2101-20
—Plzen2002-40
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG2110+40
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz2110+10
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2101+10
—AZ Alkmaar2101+30
—Anderlecht2101+20
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—S.L. Benfica2200+50
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo2101+00
—Celtic1001-30
—Crystal Palace2011-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva2002-50
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia2110+10
—Lillestrom1010+00
—Lyon2101-20
—Marseille2002-40
—Nijmegen2101-30
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)2110+60
—Rennes2020+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg2110+10
—Sparta Prague2101+20
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland2110+10
—Torreense2101-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Rennes Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG9621+1120TTTTT
2Lille9531+618THHTB
3Rennes9513+116BTBTB
4Monaco8431+415HBHTH
5Lyon8422+614BTBTH
6Paris FC8422+414BTBTH
7Nice9423+114TTBTT
8RC Lens9414+313BTTTB
9Marseille8404+512TTTBB
10Lorient8332+112HTTBH
11Toulouse8242+110HTHTH
12AJ Auxerre8314-610HTBTT
13Brest8233+29BHTBB
14Angers8224-68HBBTH
15Le Mans8143-57HBBTH
16Strasbourg8215-67BBBBH
17ES Troyes AC8125-115HBBBB
18Le Havre AC9027-112BBBBB
Olympiacos Piraeus —
Tính đến 31/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Tổng tỷ số 6-0Đi tiếp Qarabag
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv00
U. Cluj00
Tổng tỷ số 0-0Đi tiếp Dyn. Kyiv
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol01
NK Aluminij00
Tổng tỷ số 1-0Đi tiếp Sheriff Tiraspol
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Tổng tỷ số 3-2Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Tổng tỷ số 5-3Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Tổng tỷ số 1-5Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag00
PFC CSKA Sofia00
Tổng tỷ số 0-0Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Tổng tỷ số 2-5Đi tiếp PAOK
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Tổng tỷ số 0-6Đi tiếp Maccabi Tel Aviv
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Tổng tỷ số 1-4Đi tiếp Hradec Kralove
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Tổng tỷ số 3-0Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Tổng tỷ số 2-6Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Larne01
Iberia 199902
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Iberia 1999
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Tổng tỷ số 4-6Đi tiếp Egnatia
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Tổng tỷ số 2-3Đi tiếp Univ. Craiova
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Tổng tỷ số 3-2Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Tổng tỷ số 0-2Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Tổng tỷ số 6-0Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Tổng tỷ số 5-3Đi tiếp Thun
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Tổng tỷ số 7-2Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Tổng tỷ số 0-6Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Tổng tỷ số 6-1Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Tổng tỷ số 0-4Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Tổng tỷ số 3-1Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia01
Lillestrom02
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Tổng tỷ số 9-2Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Tổng tỷ số 0-5Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Tổng tỷ số 4-5Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Tổng tỷ số 5-0Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Tổng tỷ số 6-2Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva0-0Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz0-0Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10Ararat-Armenia0-4AZ Alkmaar22/10Din. Zagreb2-4Nijmegen22/10Ferencvaros4-1Torreense22/10Juventus2-2Rennes22/10Lech Poznań1-1Sunderland22/10OFI Crete0-2Bayer Leverkusen22/10Royale Union SG4-0H. Beer Sheva22/10Sturm Graz1-0Marseille23/10Besiktas2-2Crystal Palace23/10Bournemouth3-0A.C. Milan23/10NK Celje2-2Salzburg23/10Celtic1-2RC Celta de Vigo23/10Hoffenheim3-0Lyon23/10Jagiellonia0-3Anderlecht23/10Lillestrom0-6Real Sociedad (Tây Ban Nha)23/10Olympiacos Piraeus1-0Sparta Prague23/10Omonia1-4S.L. Benfica23/10Plzen1-2Levski Sofia04/11 22:30RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 31/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
RennesBTHBTTBHTT6T 3H 3B · Dựa trên 12 trận
Olympiacos PiraeusTTTTTTTTBT12T 3H 1B · Dựa trên 16 trận
Rennes
Dựa trên 12 trận
Olympiacos Piraeus
Dựa trên 16 trận
12Trận16
6T 3H 3BT · H · B12T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa19%
2.00Ghi được mỗi trận1.62
1.83Bị ghi mỗi trận0.38
+2Hiệu số+20
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới69%
17%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (3 trận)
1.98Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.69 (3 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (9 trận)
17.6Số cú sút mỗi trận16.0 (5 trận)
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
6.0Phạt góc mỗi trận7.4 (5 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Rennes
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOlympiacos Piraeus
Dựa trên 8 trận
6Trận8
5T 1H 0BT · H · B6T 1H 1B
83%Tỷ lệ thắng75%
17%Tỷ lệ hòa12%
2.50Ghi được mỗi trận1.62
1.00Bị ghi mỗi trận0.50
+9Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (5 trận)
18.7Số cú sút mỗi trận20.3 (3 trận)
7.2Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình57% (3 trận)
6.3Phạt góc mỗi trận10.7 (3 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
Rennes
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnOlympiacos Piraeus
Dựa trên 8 trận
6Trận8
1T 2H 3BT · H · B6T 2H 0B
17%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.62
2.67Bị ghi mỗi trận0.25
-7Hiệu số+11
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (4 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
16.5Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rennes
Dựa trên 9 trận
Ligue 1 PhápOlympiacos Piraeus
9Trận—
5T 1H 3BT · H · B—
56%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
2.22Ghi được mỗi trận—
2.11Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.3Số cú sút mỗi trận—
6.6Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
5.6Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
12.7Phạm lỗi mỗi trận—
RennesGiải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpOlympiacos Piraeus
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B6T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
Rennes
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueOlympiacos Piraeus
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2H 0BT · H · B3T 0H 0B
33%Tỷ lệ thắng100%
67%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận0.33
+1Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87
1.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.69
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
21.3Số cú sút mỗi trận19.3
6.3Sút trúng đích mỗi trận4.3
58%Kiểm soát bóng trung bình54%
7.3Phạt góc mỗi trận9.3
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.0
9.7Phạm lỗi mỗi trận9.3
RennesCúp Hy LạpOlympiacos Piraeus
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
RennesUEFA Champions LeagueOlympiacos Piraeus
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 2H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TOlympiacos Piraeus5:0Kalamata25/10/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOlympiacos Piraeus1:0Sparta Prague23/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Georgios Karaiskakis StadiumTOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOlympiacos Piraeus2:1Jagiellonia17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Georgios Karaiskakis StadiumHNijmegen1:1Hiệp phụ 1-0Olympiacos Piraeus12/08/2026 00:30 · UEFA Champions League · GoffertstadionHOlympiacos Piraeus0:0Nijmegen05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Georgios Karaiskakis Stadium
Mùa giải 2025/26
HAEK Athens1:1Olympiacos Piraeus17/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpTOlympiacos Piraeus1:0Panathinaikos13/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpHOlympiacos Piraeus1:1PAOK10/05/2026 23:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy LạpBPAOK3:1Olympiacos Piraeus03/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp
Tính đến 31/10 02:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba100090 phút7.29
GK16Nicolas Lemaitre20090 phút5.95
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell120190 phút7.23
DF18Mahamadou Nagida121265 phút7.08
DF95Przemyslaw Frankowski101268 phút6.75
DF14Bryan Reynolds90350 phút6.92
DF24Anthony Rouault80090 phút6.91
DF48Abdelhamid Ait Boudlal81080 phút7.00
DF26Quentin Merlin50050 phút6.54
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier121075 phút6.97
MF45Mahdi Camara110074 phút6.79
MF28Adrien Thomasson112266 phút6.86
MF17Sebastian Szymanski104164 phút7.30
MF6Djaoui Cisse50026 phút6.56
FW11Mousa Tamari121164 phút6.99
FW10Ludovic Blas100143 phút6.85
FW22Boulaye Dia105035 phút6.89
FW12Eliezer Mayenda100021 phút6.70
FW9Esteban Lepaul97080 phút7.10
FW90Issa Soumare90146 phút6.70
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stefan Ortega70090 phút7.48
GK31Balsa Popovic200105 phút7.70
GK61Georgios Kouraklis-----
GK76Alexandros Tsompanidis-----
GK91Dimitrios Stournaras-----
GK92Iason Georgakopoulos-----
DF45Panagiotis Retsos81088 phút7.29
DF5Lorenzo Pirola80087 phút7.46
DF71Nair Tiknizyan70162 phút6.97
DF70Bruno Onyemaechi60069 phút6.80
DF2Manolis Saliakas61066 phút6.85
DF27Marcus Pedersen60148 phút7.06
DF4Zinedin Smajlovic30044 phút6.80
DF6David Carmo20073 phút7.05
MF22Chiquinho91157 phút6.96
MF19Remo Freuler70380 phút7.05
MF15Gustavo Puerta70061 phút6.77
MF32Santiago Hezze71056 phút7.20
MF7Konstantinos Fortounis60045 phút6.56
MF73Joel Roca51152 phút6.65
MF8Gustavo Sa50138 phút6.70
MF16Lorenzo Scipioni10048 phút6.30
MF21Theofanis Bakoulas-----
MF72Athanasios Koutsogoulas-----
MF77Christos Filis-----
MF89Paschalis Toufakis-----
MF97Yusuf Yazici-----
FW20Silva Jota93163 phút6.72
FW10Gelson Martins80061 phút6.85
FW34Armando Gonzalez62033 phút7.00
FW11Roman Yaremchuk51047 phút6.82
FW99Marius Mouandilmadji41052 phút6.63
FW9Ayoub El Kaabi210105 phút6.55
FW17Leon Bailey21014 phút6.60
FW90Clayton-----
Tính đến 30/10 05:56

Huấn luyện viên

RennesHuấn luyện viên Franck Haise
Olympiacos PiraeusHuấn luyện viên Imanol Alguacil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 30/10 05:56

Các trận tiếp theo