Frosinone vs U.S. Lecce
Stadio Benito Stirpe
00:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FrosinoneVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Florian GrillitschChấn thương |
U.S. LecceVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ivan IlicChấn thương |
| Medon BerishaChấn thương |
| Nikola StulicChấn thương |
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Frosinone | Tất cả | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 18 | Bàn thắng | 9 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Frosinone | Chủ nhà | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
| Frosinone | Đội khách | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Frosinone | Tất cả | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Frosinone | Chủ nhà | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Frosinone | Đội khách | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Frosinone | Tất cả | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Frosinone | Chủ nhà | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Frosinone | Đội khách | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 7 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 11 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 12 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 13 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 16 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 18 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 19:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FrosinoneTBTTHTHTBT14T 4H 2B
U.S. LecceTBBTBBTBTT7T 2H 11B
| Frosinone Dựa trên 20 trận | U.S. Lecce Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 4H 2B | T · H · B | 7T 2H 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +26 | Hiệu số | -11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.71 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (19 trận) |
| 1.68 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 6.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 6.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Frosinone Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | U.S. Lecce Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 10T 1H 1B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.58 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +22 | Hiệu số | -6 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.91 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.39 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 7.1 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 48% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 6.5 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.0 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 15.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Frosinone Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | U.S. Lecce Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 4T 3H 1B | T · H · B | 4T 1H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.42 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (11 trận) |
| 2.10 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (11 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Frosinone Dựa trên 7 trận | Serie A (Italy) | U.S. Lecce Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 19 |
| 4T 1H 2B | T · H · B | 7T 2H 10B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 2.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 16.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Frosinone Dựa trên 10 trận | Serie B (Italy) | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 8T 2H 0B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Frosinone Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | U.S. Lecce Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Frosinone Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | U.S. Lecce |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFrosinone4:2Sassuolo17/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeBNapoli3:0Frosinone11/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaTFrosinone2:1Benevento02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTFrosinone2:0Como 190720/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeHGenoa1:1Frosinone12/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisTFrosinone3:2Venezia06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeHSassuolo1:1Luân lưu 4-3Frosinone02/09/2026 20:00 · Coppa ItaliaTFiorentina0:3Frosinone29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBFrosinone0:1Juventus23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeTFrosinone4:1Juve Stabia16/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Benito Stirpe
Mùa giải 2025/26
TFrosinone5:0Mantova09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)TJuve Stabia0:1Frosinone01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)TFrosinone3:0Carrarese25/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)TModena1:2Frosinone18/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)HFrosinone1:1Palermo11/04/2026 01:30 · Serie B (Italy)TFrosinone2:0Padova05/04/2026 22:15 · Serie B (Italy)TSüdtirol1:3Frosinone22/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)TFrosinone2:1Bari19/03/2026 01:00 · Serie B (Italy)HCesena2:2Frosinone14/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)TFrosinone3:0Sampdoria08/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)TUdinese0:3U.S. Lecce18/10/2026 17:30 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliBU.S. Lecce1:2Bologna11/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareBA.C. Milan3:0U.S. Lecce21/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce3:2A.C. Monza13/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareBCagliari1:0U.S. Lecce07/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Unipol DomusBU.S. Lecce0:4A.S. Roma31/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareTVenezia0:2U.S. Lecce23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBPalermo2:0U.S. Lecce18/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Renzo Barbera
Mùa giải 2025/26
TU.S. Lecce1:0Genoa25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TSassuolo2:3U.S. Lecce18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce0:1Juventus10/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TPisa1:2U.S. Lecce02/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HVerona0:0U.S. Lecce26/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)HU.S. Lecce1:1Fiorentina21/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BBologna2:0U.S. Lecce12/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BA.S. Roma1:0U.S. Lecce23/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BNapoli2:1U.S. Lecce15/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce2:1Cremonese08/03/2026 18:30 · Serie A (Italy)BComo 19073:1U.S. Lecce28/02/2026 21:00 · Serie A (Italy)Tính đến 19/10 00:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
FrosinoneHuấn luyện viên Massimiliano Alvini
U.S. LecceHuấn luyện viên Eusebio Di Francesco
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
01/11/202621:00 vs TorinoStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs CagliariUnipol DomusĐội kháchSerie A (Italy)23/11/202600:00 vs A.C. Milan—Đội kháchSerie A (Italy)28/11/202621:00 vs ParmaStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)06/12/202600:00 vs InterStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)12/12/202602:45 vs UdineseBluenergy Stadium - Stadio FriuliĐội kháchSerie A (Italy)
02/11/202600:00 vs GenoaStadio Via del MareChủ nhàSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs TorinoStadio Olimpico di TorinoĐội kháchSerie A (Italy)21/11/202621:00 vs S.S. LazioStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)01/12/202600:30 vs AtalantaStadio Via del MareChủ nhàSerie A (Italy)06/12/202602:45 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)13/12/202600:00 vs SassuoloStadio Via del MareChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Frosinone gặp U.S. Lecce tại Serie A (Italy) vào 30/10/2026 00:30 UTC+07 tại Stadio Benito Stirpe.
Frosinone đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, U.S. Lecce đứng thứ 11.
Frosinone thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
U.S. Lecce thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Frosinone · Trận trước: Atalanta vs Frosinone (25/10) · Trận tiếp theo: Frosinone vs Torino (1/11)
U.S. Lecce · Trận trước: U.S. Lecce vs Juventus (26/10) · Trận tiếp theo: U.S. Lecce vs Genoa (2/11)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
- Como 1907 vs Venezia
- Frosinone vs Torino
- S.S. Lazio vs Cagliari
- U.S. Lecce vs Genoa
- Juventus vs Napoli
- Sassuolo vs Fiorentina
- Atalanta vs Parma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.