Numancia vs Oviedo
Nuevo Estadio Los Pajaritos
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 4 : 2
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 23:36
Theo tỷ số 90 phút chính thức 3 : 3
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 13 | G | Guille Súnico |
| 22 | D | Marcos Lopes |
| 5 | D | Fran González |
| 23 | D | Borja López |
| 27 | D | Sebastián Alejandro Flores |
| 18 | F | Pablo Cortés |
| 14 | M | César Moreno |
| 4 | D | Pelayo Suarez |
| 17 | M | Aitor Aranzabe |
| 19 | M | Iker León Gutiérrez |
| 6 | M | Luis Roldán |
Dự bị 12
| 11 | F | Víctor Charlez |
| 12 | D | Jean Lauture |
| 20 | M | Jorge Domínguez |
| 8 | M | Moustapha Gning |
| 9 | F | Jonathan González |
| 2 | D | Rafa Roldán |
| 1 | G | Iván Martínez |
| 3 | D | Marcos Fernández |
| 28 | D | Christian Matesanz |
| 31 | M | Jaime Fernández |
| 10 | F | Amin Bouzaig |
| 16 | Hugo Torondel García |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Miguel Narvaez |
| 15 | D | Samu Rodríguez |
| 23 | D | Carlos Domínguez |
| 30 | D | Marco Esteban |
| 21 | D | David Jiménez |
| 28 | M | Diego Menendez |
| 16 | M | Aritz Aldasoro |
| 6 | M | Daniel Villahermosa |
| 11 | F | Jacobo González |
| 17 | F | Estanis Pedrola |
| 18 | F | Víctor Mingo |
Dự bị 12
| 8 | M | Mikel Goti |
| 20 | F | Pablo Sáenz |
| 24 | F | Alexandru Ișfan |
| 25 | F | José Luis Morales |
| 34 | M | Enzo Cazorla |
| 10 | M | Alberto Reina |
| 26 | G | Mate Sauri |
| 35 | D | Xavi Vicente Jimenez |
| 22 | D | Nacho Vidal |
| 12 | D | Dani Calvo |
| 32 | M | Enzo Pérez |
| 7 | M | Ilyas Chaira |
Huấn luyện viên Julian Calero
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Numancia
—
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Carlos FernandezChấn thương |
| Chris RamosChấn thương |
| Juan CruzChấn thương |
Tính đến 30/10 02:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3 Luân lưu 4 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Numancia | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Oviedo | 0 | 3 | 0 | 2 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 8'Thẻ vàngCésar Moreno
- 11'Thẻ vàngPablo Cortés
- 42'Bàn thắngAitor Aranzabe
- 52'Thẻ vàngLuis Roldán
- 56'Thay ngườiVíctor CharlezRa sân: Aitor Aranzabe
- 57'Bàn thắngIker León Gutiérrez
- 57'Thay ngườiJean LautureRa sân: Fran González
- 59'Thẻ vàngBorja López
- 61'Thay ngườiMikel GotiRa sân: Estanis Pedrola
- 62'Thay ngườiPablo SáenzRa sân: Marco Esteban
- 62'Thay ngườiAlexandru IșfanRa sân: Diego Menendez
- 66'Thay ngườiJorge DomínguezRa sân: Luis Roldán
- 67'Thay ngườiMoustapha GningRa sân: Pablo Cortés
- 69'Thay ngườiJosé Luis MoralesRa sân: Víctor Mingo
- 70'Thay ngườiEnzo CazorlaRa sân: David Jiménez
- 74'Bàn thắngAlexandru Ișfan
- 75'Bàn thắngMikel Goti
- 84'Thay ngườiJonathan GonzálezRa sân: Iker León Gutiérrez
- 86'Bàn thắngJonathan González
- 89'Bàn thắngMikel Goti
- 91'Thay ngườiAlberto ReinaRa sân: Jacobo González
- 96'Thay ngườiRafa RoldánRa sân: Marcos Lopes
- 115'Thẻ vàngAlexandru Ișfan
- 118'Thẻ vàngVíctor Charlez
Thống kê đội · Cuối trận
5Thẻ vàng2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 30/10 02:49
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,07Hòa3,23Đội khách1,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,18→4,07Hòa3,23→3,23Đội khách1,74→1,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 23:36 | 4,07▲ | 3,23▲ | 1,82▼ |
| 29/10 22:36 | 4,01▲ | 3,17▲ | 1,85▲ |
| 29/10 21:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 29/10 21:03 | 3,92▲ | 3,12▼ | 1,84▼ |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | ||
| 28/10 19:07 | 3,33▼ | 3,23 | 1,85▲ |
| 28/10 18:47 | 3,51▲ | 3,23▼ | 1,79▼ |
| 28/10 18:28 | 2,93▲ | 3,32▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 28/10 18:09 | 2,69▼ | 3,31 | 2,10▲ |
| 28/10 17:04 | 2,70▼ | 3,31 | 2,09▲ |
| 28/10 16:23 | 2,76▲ | 3,31▲ | 2,06▼ |
| 28/10 16:02 | 2,71▼ | 3,30 | 2,09▲ |
| 28/10 05:08 | 2,98 | 3,30▲ | 1,95▼ |
| 28/10 04:48 | 2,98▼ | 3,26▼ | 1,96▲ |
| 28/10 04:26 | 3,03▼ | 3,31▲ | 1,93▲ |
| 28/10 03:11 | 4,20▲ | 3,25▲ | 1,72▼ |
| 28/10 00:51 Đầu tiên | 4,18 | 3,23 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,07 | 3,23 | 1,82 |
| Betfair | 4,33 | 3,60 | 1,80 |
| bet365 | 4,00 | 3,50 | 1,91 |
| Marathon | 4,10 | 3,44 | 1,85 |
| 1xBet | 4,09 | 3,44 | 1,87 |
| Betano | 3,85 | 3,40 | 1,87 |
| BetVictor | 4,00 | 3,20 | 1,87 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,33Đội khách -1.52,95Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,33Không thay đổiĐội khách2,96→2,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 17:25 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 28/10 04:26 | Tạm dừng | |
| 28/10 03:11 | 1,33 | 2,95▼ |
| 28/10 00:51 Đầu tiên | 1,33 | 2,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 2,95 |
| Betfair | 1,30 | 3,20 |
| bet365 | 1,27 | 3,55 |
| Marathon | 1,23 | 3,44 |
| 1xBet | 1,23 | 3,44 |
| BetVictor | 1,23 | 3,60 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,16Xỉu 2.51,62Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→2,16Xỉu1,63→1,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 23:36 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 29/10 23:36 | 2,16▼ | 1,62▲ |
| 29/10 22:36 | 2,19▼ | 1,61▲ |
| 29/10 21:03 | 2,20▲ | 1,58▼ |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | |
| 28/10 19:07 | 2,08▲ | 1,61▼ |
| 28/10 18:47 | 2,06▲ | 1,62 |
| 28/10 18:28 | 2,05▼ | 1,62▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 28/10 17:04 | 2,09▲ | 1,60▼ |
| 28/10 16:23 | 2,08▼ | 1,61▲ |
| 28/10 16:02 | 2,09▲ | 1,60▼ |
| 28/10 04:48 | 2,08▲ | 1,61 |
| 28/10 04:26 | 2,07▼ | 1,61▼ |
| 28/10 03:11 | 2,10▼ | 1,64▲ |
| 28/10 00:51 Đầu tiên | 2,11 | 1,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,62 |
| Betfair | 2,25 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,17 | 1,64 |
| 1xBet | 2,17 | 1,64 |
| Betano | 2,12 | 1,65 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,05Không1,80→1,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 23:05 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 29/10 21:56 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 29/10 21:29 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 29/10 19:40 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 29/10 19:12 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 29/10 17:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:25 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 29/10 05:53 | Đã đóng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/10 16:42 | 1,90 | 1,90▲ |
| 28/10 14:04 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 28/10 07:06 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 28/10 05:50 | 1,87▼ | 1,90 |
| 28/10 05:08 | 1,90▲ | 1,90 |
| 28/10 04:48 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 28/10 04:26 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 28/10 03:59 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,95 | 1,74 |
| 1xBet | 1,95 | 1,76 |
| Betano | 1,95 | 1,72 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
| Numancia | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Hạng | 9 |
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Ghi được | 15 |
| — | Bị ghi | 12 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| Numancia | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 2 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| Numancia | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được | 10 |
| — | Bị ghi | 10 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Numancia —
Oviedo LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 11 | 8 | 2 | 1 | +18 | 26 | TTBHT |
| 2 | Almeria | 12 | 8 | 2 | 2 | +13 | 26 | HHTTT |
| 3 | Eibar | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 | HBHBT |
| 4 | Girona | 12 | 6 | 3 | 3 | +11 | 21 | BTTHH |
| 5 | Granada CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTTTB |
| 6 | Burgos CF | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 | TTBBT |
| 7 | Mallorca | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HHTHB |
| 8 | Gijon | 11 | 6 | 1 | 4 | -2 | 19 | BTTTB |
| 9 | Oviedo | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTTBT |
| 10 | Sabadell | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 | HBTHH |
| 11 | Cordoba | 11 | 5 | 0 | 6 | -3 | 15 | TTBTB |
| 12 | Tenerife | 11 | 3 | 5 | 3 | -2 | 14 | HHHBH |
| 13 | Eldense | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | BTTTB |
| 14 | UD Las Palmas | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 | TBBHB |
| 15 | Real Valladolid | 11 | 3 | 3 | 5 | +0 | 12 | BBTHT |
| 16 | RC Celta de Vigo B | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BHTBH |
| 17 | CD Leganés | 11 | 3 | 3 | 5 | -9 | 12 | HBBBB |
| 18 | Real Sociedad B | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | TBBBB |
| 19 | Cádiz CF | 11 | 2 | 4 | 5 | +0 | 10 | TBBTH |
| 20 | Andorra | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | BBTHT |
| 21 | Ceuta | 11 | 1 | 2 | 8 | -15 | 5 | BBBHT |
| 22 | Albacete | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | TBBBB |
Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 31/10 16:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
NumanciaBHHHTH1T 4H 1B · Dựa trên 6 trận
OviedoHTTBTBTHTB5T 3H 3B · Dựa trên 11 trận
| Numancia Dựa trên 6 trận | Oviedo Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 1T 4H 1B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Numancia Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 2T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Numancia Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0T 3H 0B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 100% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Numancia | LaLiga 2 | Oviedo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 5T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Numancia Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 5 | Oviedo |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1T 4H 1B | T · H · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
BNumancia2:3Navalcarnero24/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HNumancia0:0CF Talavera18/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HReal Ávila1:1Numancia11/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HGetafe B0:0Numancia04/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5TNumancia1:0Guadalajara27/09/2026 22:30 · Segunda Federación Bảng 5HSan Sebastian Reyes0:0Numancia19/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5
Mùa giải 2025/26
BPoblense2:1Numancia17/05/2026 17:00 · Segunda FederaciónBNumancia0:1Poblense10/05/2026 17:00 · Segunda FederaciónBNumancia2:3Mallorca03/12/2025 01:00 · Copa del ReyTNumancia3:0Arenas Getxo30/10/2025 02:00 · Copa del ReyHAlmeria2:2Oviedo25/10/2026 02:00 · LaLiga 2TCeuta1:2Oviedo18/10/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeTOviedo3:1Eibar12/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBEldense4:1Oviedo03/10/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTOviedo2:0Gijon28/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereTAlbacete0:1Oviedo30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBOviedo0:1CD Leganés22/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BMallorca3:0Oviedo24/05/2026 02:00 · PrimeraBOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraBReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraBOviedo1:2Elche26/04/2026 21:15 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraTOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraTính đến 30/10 02:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
02/11/202622:15 vs UD Las PalmasEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 207/11/202622:15 vs Cádiz CFJP Financial EstadioĐội kháchLaLiga 215/11/202603:00 vs GironaEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 222/11/202620:00 vs Cordoba—Đội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs AndorraEstadi de la FAFĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Numancia đã gặp Oviedo tại Copa del Rey vào 30/10/2026 00:00 UTC+07 tại Nuevo Estadio Los Pajaritos.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Numancia 3-3 Oviedo.
Numancia thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Oviedo thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.07 · 3.23 · 1.82.
Đội hình Numancia có Aitor Aranzabe, Iker León Gutiérrez, Luis Roldán.
Đội hình Oviedo có Jacobo González, Estanis Pedrola, Víctor Mingo.
Numancia · Trận trước: Numancia vs Mallorca (3/12)
Oviedo · Trận trước: Almeria vs Oviedo (25/10) · Trận tiếp theo: Oviedo vs UD Las Palmas (2/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Pena vs SD Huesca
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Poblense vs Ceuta
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Cieza vs Granada CF
- Conquense vs Castellon
- Guijuelo vs Gijon
Các trận Copa del Rey tuần này
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Torrelavega vs UD Ourense
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Verdy và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Chiba vs Avispa Fukuoka (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Jeonnam vs Seongnam (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Ulsan HD vs Gangwon và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Melbourne Victory vs Central Coast Mariners (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.