Ngôn ngữ

Numancia vs Oviedo

Chi tiết trận đấu
Nuevo Estadio Los Pajaritos
NumanciaChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 4 : 2
OviedoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 23:36
Theo tỷ số 90 phút chính thức 3 : 3
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GGuille Súnico
22DMarcos Lopes
5DFran González
23DBorja López
27DSebastián Alejandro Flores
18FPablo Cortés
14MCésar Moreno
4DPelayo Suarez
17MAitor Aranzabe
19MIker León Gutiérrez
6MLuis Roldán
Dự bị 12
11FVíctor Charlez
12DJean Lauture
20MJorge Domínguez
8MMoustapha Gning
9FJonathan González
2DRafa Roldán
1GIván Martínez
3DMarcos Fernández
28DChristian Matesanz
31MJaime Fernández
10FAmin Bouzaig
16Hugo Torondel García
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMiguel Narvaez
15DSamu Rodríguez
23DCarlos Domínguez
30DMarco Esteban
21DDavid Jiménez
28MDiego Menendez
16MAritz Aldasoro
6MDaniel Villahermosa
11FJacobo González
17FEstanis Pedrola
18FVíctor Mingo
Dự bị 12
8MMikel Goti
20FPablo Sáenz
24FAlexandru Ișfan
25FJosé Luis Morales
34MEnzo Cazorla
10MAlberto Reina
26GMate Sauri
35DXavi Vicente Jimenez
22DNacho Vidal
12DDani Calvo
32MEnzo Pérez
7MIlyas Chaira
Huấn luyện viên Julian Calero
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Numancia
—
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Carlos FernandezChấn thương
Chris RamosChấn thương
Juan CruzChấn thương
Tính đến 30/10 02:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3 Luân lưu 4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Numancia12043
Oviedo03023
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngCésar Moreno
  2. 11'Thẻ vàngPablo Cortés
  3. 42'Bàn thắngAitor Aranzabe
  4. 52'Thẻ vàngLuis Roldán
  5. 56'Thay ngườiVíctor CharlezRa sân: Aitor Aranzabe
  6. 57'Bàn thắngIker León Gutiérrez
  7. 57'Thay ngườiJean LautureRa sân: Fran González
  8. 59'Thẻ vàngBorja López
  9. 61'Thay ngườiMikel GotiRa sân: Estanis Pedrola
  10. 62'Thay ngườiPablo SáenzRa sân: Marco Esteban
  11. 62'Thay ngườiAlexandru IșfanRa sân: Diego Menendez
  12. 66'Thay ngườiJorge DomínguezRa sân: Luis Roldán
  13. 67'Thay ngườiMoustapha GningRa sân: Pablo Cortés
  14. 69'Thay ngườiJosé Luis MoralesRa sân: Víctor Mingo
  15. 70'Thay ngườiEnzo CazorlaRa sân: David Jiménez
  16. 74'Bàn thắngAlexandru Ișfan
  17. 75'Bàn thắngMikel Goti
  18. 84'Thay ngườiJonathan GonzálezRa sân: Iker León Gutiérrez
  19. 86'Bàn thắngJonathan González
  20. 89'Bàn thắngMikel Goti
  21. 91'Thay ngườiAlberto ReinaRa sân: Jacobo González
  22. 96'Thay ngườiRafa RoldánRa sân: Marcos Lopes
  23. 115'Thẻ vàngAlexandru Ișfan
  24. 118'Thẻ vàngVíctor Charlez
Thống kê đội · Cuối trận
5Thẻ vàng2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFPelayo Suarez12000—00—
13 · GKGuille Súnico12000—00—
14 · MFCésar Moreno12000—10—
23 · DFBorja López12000—10—
27 · DFSebastián Alejandro Flores12000—00—
22 · DFMarcos Lopes9600—00—
19 · MFIker León Gutiérrez8410—00—
18 · FWPablo Cortés6700—10—
6 · MFLuis Roldán6600—10—
11 · FW · Dự bịVíctor Charlez6400—10—
12 · DF · Dự bịJean Lauture6300—00—
5 · DFFran González5700—00—
17 · MFAitor Aranzabe5610—00—
20 · MF · Dự bịJorge Domínguez5400—00—
8 · MF · Dự bịMoustapha Gning5300—00—
9 · FW · Dự bịJonathan González3610—00—
2 · DF · Dự bịRafa Roldán2400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMiguel Narvaez12000—00—
6 · MFDaniel Villahermosa12000—00—
15 · DFSamu Rodríguez12000—00—
16 · MFAritz Aldasoro12000—00—
23 · DFCarlos Domínguez12000—00—
11 · FWJacobo González9100—00—
21 · DFDavid Jiménez7000—00—
18 · FWVíctor Mingo6900—00—
28 · MFDiego Menendez6200—00—
30 · DFMarco Esteban6200—00—
17 · FWEstanis Pedrola6100—00—
8 · MF · Dự bịMikel Goti5920—00—
20 · FW · Dự bịPablo Sáenz5800—00—
24 · FW · Dự bịAlexandru Ișfan5810—10—
25 · FW · Dự bịJosé Luis Morales5100—00—
34 · MF · Dự bịEnzo Cazorla5000—00—
10 · MF · Dự bịAlberto Reina2900—00—
Tính đến 30/10 02:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,07Hòa3,23Đội khách1,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,184,07Hòa3,233,23Đội khách1,741,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 23:364,07▲3,23▲1,82▼
29/10 22:364,01▲3,17▲1,85▲
29/10 21:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 21:033,92▲3,12▼1,84▼
29/10 05:53Đã đóng
28/10 19:073,33▼3,231,85▲
28/10 18:473,51▲3,23▼1,79▼
28/10 18:282,93▲3,32▲1,96▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
28/10 18:092,69▼3,312,10▲
28/10 17:042,70▼3,312,09▲
28/10 16:232,76▲3,31▲2,06▼
28/10 16:022,71▼3,302,09▲
28/10 05:082,983,30▲1,95▼
28/10 04:482,98▼3,26▼1,96▲
28/10 04:263,03▼3,31▲1,93▲
28/10 03:114,20▲3,25▲1,72▼
28/10 00:51 Đầu tiên4,183,231,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,073,231,82
Betfair4,333,601,80
bet3654,003,501,91
Marathon4,103,441,85
1xBet4,093,441,87
Betano3,853,401,87
BetVictor4,003,201,87
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,33Đội khách -1.52,95Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,33Không thay đổiĐội khách2,962,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 17:25Thay đổi mốc · 1 → 1.5
28/10 04:26Tạm dừng
28/10 03:111,332,95▼
28/10 00:51 Đầu tiên1,332,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,332,95
Betfair1,303,20
bet3651,273,55
Marathon1,233,44
1xBet1,233,44
BetVictor1,233,60
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,16Xỉu 2.51,62Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,16Xỉu1,631,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 23:36Thay đổi mốc · 2 → 2.5
29/10 23:362,16▼1,62▲
29/10 22:362,19▼1,61▲
29/10 21:032,20▲1,58▼
29/10 05:53Đã đóng
28/10 19:072,08▲1,61▼
28/10 18:472,06▲1,62
28/10 18:282,05▼1,62▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
28/10 17:042,09▲1,60▼
28/10 16:232,08▼1,61▲
28/10 16:022,09▲1,60▼
28/10 04:482,08▲1,61
28/10 04:262,07▼1,61▼
28/10 03:112,10▼1,64▲
28/10 00:51 Đầu tiên2,111,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,161,62
Betfair2,251,60
bet3652,201,65
Marathon2,171,64
1xBet2,171,64
Betano2,121,65
BetVictor2,131,61
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,002,05Không1,801,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 23:052,05▲1,73▼
29/10 21:562,00▲1,75▼
29/10 21:291,95▼1,80▲
29/10 19:402,05▲1,75▼
29/10 19:122,00▼1,80▲
29/10 17:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:252,05▲1,75▼
29/10 05:53Đã đóng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/10 16:421,901,90▲
28/10 14:041,90▼1,87▲
28/10 07:062,00▲1,80▼
28/10 05:501,87▼1,90
28/10 05:081,90▲1,90
28/10 04:481,87▼1,90▲
28/10 04:261,90▼1,87▲
28/10 03:59 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,73
bet3652,001,75
Marathon1,951,74
1xBet1,951,76
Betano1,951,72
BetVictor1,951,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
NumanciaTất cảOviedo
—Hạng9
—Trận11
—Thắng5
—Hòa3
—Thua3
—Tỷ lệ thắng45%
—Ghi được15
—Bị ghi12
—Ghi được mỗi trận1.36
—Bị ghi mỗi trận1.09
NumanciaChủ nhàOviedo
—Hạng—
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được5
—Bị ghi2
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận0.40
NumanciaĐội kháchOviedo
—Hạng—
—Trận6
—Thắng3
—Hòa1
—Thua2
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được10
—Bị ghi10
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.67
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Numancia —
Oviedo LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Castellon11821+1826TTBHT
2Almeria12822+1326HHTTT
3Eibar12723+723HBHBT
4Girona12633+1121BTTHH
5Granada CF11623+420TTTTB
6Burgos CF11623+420TTBBT
7Mallorca11542+719HHTHB
8Gijon11614-219BTTTB
9Oviedo11533+318HTTBT
10Sabadell11452+217HBTHH
11Cordoba11506-315TTBTB
12Tenerife11353-214HHHBH
13Eldense11425-214BTTTB
14UD Las Palmas11425-514TBBHB
15Real Valladolid11335+012BBTHT
16RC Celta de Vigo B11335-512BHTBH
17CD Leganés11335-912HBBBB
18Real Sociedad B12327-711TBBBB
19Cádiz CF11245+010TBBTH
20Andorra11317-510BBTHT
21Ceuta11128-155BBBHT
22Albacete11119-144TBBBB
Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia3
Oviedo3
Đi tiếp —
Pena1
SD Huesca5
Đi tiếp —
Atlético Calatayud0
Osasuna6
Đi tiếp —
Baleares0
Eldense1
Đi tiếp —
Coruxo FC0
Zamora (Spain)2
Đi tiếp —
Lebrijana2
Getafe3
Đi tiếp —
Poblense1
Ceuta2
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes1
CD Coria2
Đi tiếp —
Cieza0
Granada CF3
Đi tiếp —
Antequera2
Águilas FC0
Đi tiếp —
Conquense0
Castellon3
Đi tiếp —
Covadonga0
Real Valladolid1
Đi tiếp —
Guijuelo1
Gijon3
Đi tiếp —
Laredo2
Burgos CF4
Đi tiếp —
Real Ávila1
Unionistas0
Đi tiếp —
Varea0
Andorra3
Đi tiếp —
Torrelavega3
UD Ourense1
Đi tiếp —
Auriense CA0
Dep. A Coruna3
Đi tiếp —
Hortaleza0
Sevilla3
Đi tiếp —
Prat1
Ath Bilbao6
Đi tiếp —
Ribadesella CF0
Racing de Santander2
Đi tiếp —
Xerez CD1
Cádiz CF3
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tính đến 31/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
NumanciaBHHHTH1T 4H 1B · Dựa trên 6 trận
OviedoHTTBTBTHTB5T 3H 3B · Dựa trên 11 trận
Numancia
Dựa trên 6 trận
Oviedo
Dựa trên 11 trận
6Trận11
1T 4H 1BT · H · B5T 3H 3B
17%Tỷ lệ thắng45%
67%Tỷ lệ hòa27%
0.67Ghi được mỗi trận1.36
0.67Bị ghi mỗi trận1.09
+0Hiệu số+3
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
50%Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận15.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận13.7
Numancia
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOviedo
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 1H 1BT · H · B2T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.40
+0Hiệu số+3
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
33%Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (4 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận17.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.6
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận7.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Numancia
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnOviedo
Dựa trên 6 trận
3Trận6
0T 3H 0BT · H · B3T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
100%Tỷ lệ hòa17%
0.33Ghi được mỗi trận1.67
0.33Bị ghi mỗi trận1.67
+0Hiệu số+0
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận13.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.7
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận14.7
NumanciaLaLiga 2Oviedo
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B5T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận1.36
—Bị ghi mỗi trận1.09
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
—Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận15.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận13.7
Numancia
Dựa trên 6 trận
Segunda Federación Bảng 5Oviedo
6Trận—
1T 4H 1BT · H · B—
17%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
Tính đến 30/10 02:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận