Pena vs SD Huesca
Estadio San Francisco
1 : 5Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 23:36
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 1 | G | Gabriel Torres |
| 22 | D | Carlos Alonso |
| 21 | D | Javi Moreno |
| 3 | D | Iván Bravo |
| 8 | D | Hugo Terés |
| 11 | M | Iñaki Rodríguez |
| 15 | M | Gonzalo Amado |
| 6 | M | Javier Ozcariz |
| 23 | M | Aitor Albizu |
| 5 | M | Alejandro Castillo |
| 19 | F | Eduardo Izura |
Dự bị 10
| 13 | G | Ander Ibañez |
| 2 | D | Álvaro Velaz |
| 4 | D | Carlos Moratalla |
| 14 | M | Imanol Urdaniz |
| 7 | M | Daniel Pérez |
| 20 | M | Samu |
| 10 | M | Joaquín Recalde |
| 24 | F | Omar Ugartemendía |
| 16 | F | Juan Asiron |
| 9 | F | Ibai González |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 13 | G | Alvaro Killane |
| 3 | D | Ivan Rodriguez Dominguez |
| 4 | D | Yann Kembo |
| 20 | D | Marc Aznar |
| 2 | D | Mohammed Djetei |
| 14 | M | Mario García |
| 31 | F | Pablo Osan |
| 6 | M | Jimmy Suárez |
| 17 | F | Diego Collado |
| 11 | M | Luismi Redondo |
| 19 | F | Cristian Herrera |
Dự bị 11
| 26 | D | Alex Calvo |
| 22 | M | Ander Gorostidi |
| 29 | D | Diego Hernandez |
| 8 | F | Douglas Aurélio |
| 16 | D | Salva Ruiz |
| 1 | G | Gianfranco Gazzaniga |
| 40 | G | Javier Abbad |
| 0 | D | Miguel Perales |
| 24 | D | Víctor García |
| 10 | M | Pascu |
| 21 | M | Diego Gómez |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 30/10 01:35
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Pena | 0 | 1 | 1 |
| SD Huesca | 2 | 3 | 5 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 22'Bàn thắngM. Aznar
- 31'Bàn thắngD. Collado
- 49'Thẻ vàng
- 53'Thẻ vàngY. Kembo
- 55'Bàn thắngM. Garcia
- 57'Thay ngườiA. GorostidiRa sân: Jimmy Suarez
- 57'Thay ngườiA. CalvoRa sân: Y. Kembo
- 65'Thay ngườiD. HernandezRa sân: M. Garcia
- 65'Thay ngườiA. A. CalvoRa sân: C. Herrera
- 66'Bàn thắng
- 68'Bàn thắngL. Redondo
- 71'Thay ngườiS. RuizRa sân: I. Rodriguez
- 74'Thẻ vàng
- 82'Thẻ vàng
- 83'Thẻ vàng
- 89'Bàn thắngA. Gorostidi
Thống kê đội · Cuối trận
2Thẻ vàng3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cuối trận
Tính đến 30/10 02:04
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,29Hòa3,79Đội khách1,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,12→5,29Hòa3,34→3,79Đội khách1,71→1,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/10 23:36 | 5,29▲ | 3,79▲ | 1,53▼ |
| 29/10 22:36 | 4,68▲ | 3,62▲ | 1,62▲ |
| 29/10 21:29 | 4,58▲ | 3,56▲ | 1,61▼ |
| 29/10 21:03 | 4,37▲ | 3,53▲ | 1,65▼ |
| 29/10 13:15 | 4,31▼ | 3,49▼ | 1,67▼ |
| 29/10 02:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 29/10 02:55 | Đã đóng | ||
| 28/10 17:46 | 4,38▲ | 3,52▲ | 1,72▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 28/10 14:04 | 4,17▲ | 3,39▲ | 1,69▼ |
| 28/10 01:18 Đầu tiên | 4,12 | 3,34 | 1,71 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,29 | 3,79 | 1,53 |
| Betfair | 6,00 | 4,20 | 1,50 |
| bet365 | 6,50 | 3,90 | 1,53 |
| Marathon | 5,00 | 3,92 | 1,62 |
| 1xBet | 4,94 | 3,92 | 1,64 |
| Betano | 5,40 | 3,85 | 1,55 |
| BetVictor | 5,75 | 3,90 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,47Đội khách -1.52,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,33→1,39Đội khách2,95→2,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/10 21:56 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 29/10 21:56 | Tạm dừng | |
| 29/10 21:29 | 1,39▲ | 2,69▼ |
| 28/10 18:28 | Tạm dừng | |
| 28/10 17:46 | 1,35▲ | 3,05▲ |
| 28/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 28/10 14:04 Đầu tiên | 1,33 | 2,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,52 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,42 | 2,75 |
| Marathon | 1,43 | 2,47 |
| 1xBet | 1,43 | 2,47 |
| BetVictor | 1,44 | 2,52 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,83Xỉu1,83→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/10 23:36 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 29/10 22:36 | 1,86▲ | 1,88▲ |
| 29/10 21:29 | 1,85 | 1,86▲ |
| 29/10 21:03 | 1,85▼ | 1,85 |
| 29/10 13:15 | 1,86▼ | 1,85▼ |
| 29/10 02:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 17:46 | 1,91▲ | 1,88▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 28/10 14:04 | 1,87▼ | 1,84▲ |
| 28/10 01:18 Đầu tiên | 1,88 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,85 | 1,89 |
| Betano | 1,83 | 1,87 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,91Không1,90→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/10 23:36 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 29/10 21:29 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 29/10 17:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/10 17:25 | 1,87 | 1,90 |
| 29/10 02:55 | Đã đóng | |
| 28/10 03:59 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,90 | 1,78 |
| 1xBet | 1,90 | 1,80 |
| Betano | 1,90 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Pena —
SD Huesca —
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 30/10 05:40
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PenaHHBTBTTTHT9T 4H 3B · Dựa trên 16 trận
SD HuescaHHHTHHBHTH3T 10H 7B
| Pena Dựa trên 16 trận | SD Huesca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 9T 4H 3B | T · H · B | 3T 10H 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +8 | Hiệu số | -7 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (4 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (14 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (11 trận) |
| Pena Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SD Huesca Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | -1 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| Pena Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | SD Huesca Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 0T 6H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -4 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Pena | LaLiga 2 | SD Huesca Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 1T 4H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 9% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Pena Dựa trên 10 trận | Tercera División | SD Huesca |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 2H 1B | T · H · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Pena Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 2 | SD Huesca |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Pena | Primera Federación Bảng 2 | SD Huesca Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 1T 5H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Pena | Segunda B | SD Huesca Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
Trận gần đây
HPena1:1Reus FCR24/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2HCalamocha1:1Pena18/10/2026 21:30 · Segunda Federación Bảng 2BNáxara CD1:0Pena10/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2TPena4:0SD Logroñés03/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 2BBarcelona B4:0Pena27/09/2026 00:00 · Segunda Federación Bảng 2TPena2:1Espanyol B19/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2
Mùa giải 2025/26
TAtletico Artajones1:2Pena09/05/2026 · Tercera División
TPena2:1Subiza03/05/2026 · Tercera División
HAD San Juan1:1Pena24/04/2026 · Tercera División
TPena4:2Beti Onak18/04/2026 · Tercera División
BEzcabarte2:1Pena11/04/2026 · Tercera División
TPena2:0CD Ardoi01/04/2026 · Tercera División
HBeti Kozkor1:1Pena29/03/2026 · Tercera División
TAoiz1:2Pena22/03/2026 · Tercera División
TPena2:1Cortes18/03/2026 · Tercera División
TPena1:0Valle Egues14/03/2026 · Tercera División
HSD Huesca1:1Antequera24/10/2026 21:30 · Primera Federación Bảng 2HAlcorcon1:1SD Huesca17/10/2026 02:15 · Primera Federación Bảng 2HÁguilas FC2:2SD Huesca10/10/2026 21:30 · Primera Federación Bảng 2TSD Huesca3:1CE Europa04/10/2026 19:15 · Primera Federación Bảng 2HTeruel1:1SD Huesca28/09/2026 00:00 · Primera Federación Bảng 2HSD Huesca0:0Atl. Madrid B20/09/2026 02:00 · Primera Federación Bảng 2
BSD Huesca0:3Villarreal B13/09/2026 · Segunda B
HJaen2:2SD Huesca06/09/2026 · Segunda B
TSD Huesca1:0Sant Andreu29/08/2026 · Segunda B
Mùa giải 2025/26
HCordoba1:1SD Huesca01/06/2026 02:00 · LaLiga 2BSD Huesca0:1Castellon24/05/2026 23:30 · LaLiga 2HCD Leganés0:0SD Huesca19/05/2026 01:30 · LaLiga 2BSD Huesca1:2Real Sociedad B12/05/2026 01:30 · LaLiga 2BRacing de Santander4:2SD Huesca03/05/2026 19:00 · LaLiga 2TSD Huesca1:0Zaragoza26/04/2026 23:30 · LaLiga 2BEibar2:1SD Huesca19/04/2026 23:30 · LaLiga 2HSD Huesca1:1Dep. La Coruna12/04/2026 21:15 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:1SD Huesca05/04/2026 23:30 · LaLiga 2HSD Huesca1:1Cultural Leonesa02/04/2026 01:00 · LaLiga 2BGranada CF4:2SD Huesca28/03/2026 22:15 · LaLiga 2Tính đến 30/10 01:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pena đã gặp SD Huesca tại Copa del Rey vào 30/10/2026 00:00 UTC+07 tại Estadio San Francisco.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pena 1-5 SD Huesca.
Pena thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SD Huesca thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.29 · 3.79 · 1.53.
Đội hình Pena có Aitor Albizu, Alejandro Castillo, Eduardo Izura.
Đội hình SD Huesca có Diego Collado, Luismi Redondo, Cristian Herrera.
SD Huesca · Trận trước: Cordoba vs SD Huesca (1/6)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Numancia vs Oviedo
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Poblense vs Ceuta
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Cieza vs Granada CF
- Conquense vs Castellon
- Guijuelo vs Gijon
Các trận Copa del Rey tuần này
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Torrelavega vs UD Ourense
- Ribadesella CF vs Racing de Santander
- Hortaleza vs Sevilla
- Xerez CD vs Cádiz CF
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.