Ngôn ngữ

Pena vs SD Huesca

Chi tiết trận đấu
Estadio San Francisco
PenaChủ nhà
1 : 5Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
SD HuescaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 23:36
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GGabriel Torres
22DCarlos Alonso
21DJavi Moreno
3DIván Bravo
8DHugo Terés
11MIñaki Rodríguez
15MGonzalo Amado
6MJavier Ozcariz
23MAitor Albizu
5MAlejandro Castillo
19FEduardo Izura
Dự bị 10
13GAnder Ibañez
2DÁlvaro Velaz
4DCarlos Moratalla
14MImanol Urdaniz
7MDaniel Pérez
20MSamu
10MJoaquín Recalde
24FOmar Ugartemendía
16FJuan Asiron
9FIbai González
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GAlvaro Killane
3DIvan Rodriguez Dominguez
4DYann Kembo
20DMarc Aznar
2DMohammed Djetei
14MMario García
31FPablo Osan
6MJimmy Suárez
17FDiego Collado
11MLuismi Redondo
19FCristian Herrera
Dự bị 11
26DAlex Calvo
22MAnder Gorostidi
29DDiego Hernandez
8FDouglas Aurélio
16DSalva Ruiz
1GGianfranco Gazzaniga
40GJavier Abbad
0DMiguel Perales
24DVíctor García
10MPascu
21MDiego Gómez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 30/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pena011
SD Huesca235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngM. Aznar
  2. 31'Bàn thắngD. Collado
  3. 49'Thẻ vàng
  4. 53'Thẻ vàngY. Kembo
  5. 55'Bàn thắngM. Garcia
  6. 57'Thay ngườiA. GorostidiRa sân: Jimmy Suarez
  7. 57'Thay ngườiA. CalvoRa sân: Y. Kembo
  8. 65'Thay ngườiD. HernandezRa sân: M. Garcia
  9. 65'Thay ngườiA. A. CalvoRa sân: C. Herrera
  10. 66'Bàn thắng
  11. 68'Bàn thắngL. Redondo
  12. 71'Thay ngườiS. RuizRa sân: I. Rodriguez
  13. 74'Thẻ vàng
  14. 82'Thẻ vàng
  15. 83'Thẻ vàng
  16. 89'Bàn thắngA. Gorostidi
Thống kê đội · Cuối trận
2Thẻ vàng3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGabriel Torres000—00—
3 · DFIván Bravo000—00—
5 · MFAlejandro Castillo000—00—
6 · MFJavier Ozcariz000—00—
8 · DFHugo Terés000—00—
11 · MFIñaki Rodríguez000—00—
15 · MFGonzalo Amado000—00—
19 · FWEduardo Izura000—00—
21 · DFJavi Moreno000—00—
22 · DFCarlos Alonso000—00—
23 · MFAitor Albizu000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMohammed Djetei9000—00—
11 · MFLuismi Redondo9010—00—
13 · GKAlvaro Killane9000—00—
17 · FWDiego Collado9010—00—
20 · DFMarc Aznar9010—00—
31 · FWPablo Osan9000—00—
3 · DFIvan Rodriguez Dominguez7100—00—
14 · MFMario García6510—00—
19 · FWCristian Herrera6500—00—
4 · DFYann Kembo5700—10—
6 · MFJimmy Suárez5700—00—
22 · MF · Dự bịAnder Gorostidi3310—00—
26 · DF · Dự bịAlex Calvo3300—00—
8 · FW · Dự bịDouglas Aurélio2500—00—
29 · DF · Dự bịDiego Hernandez2500—00—
16 · DF · Dự bịSalva Ruiz1900—00—
Tính đến 30/10 02:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,29Hòa3,79Đội khách1,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,125,29Hòa3,343,79Đội khách1,711,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 23:365,29▲3,79▲1,53▼
29/10 22:364,68▲3,62▲1,62▲
29/10 21:294,58▲3,56▲1,61▼
29/10 21:034,37▲3,53▲1,65▼
29/10 13:154,31▼3,49▼1,67▼
29/10 02:55Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 02:55Đã đóng
28/10 17:464,38▲3,52▲1,72▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
28/10 14:044,17▲3,39▲1,69▼
28/10 01:18 Đầu tiên4,123,341,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,293,791,53
Betfair6,004,201,50
bet3656,503,901,53
Marathon5,003,921,62
1xBet4,943,921,64
Betano5,403,851,55
BetVictor5,753,901,50
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,47Đội khách -1.52,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,331,39Đội khách2,952,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 21:56Thay đổi mốc · 1 → 1.5
29/10 21:56Tạm dừng
29/10 21:291,39▲2,69▼
28/10 18:28Tạm dừng
28/10 17:461,35▲3,05▲
28/10 14:23Tạm dừng
28/10 14:04 Đầu tiên1,332,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,472,52
Betfair1,502,50
bet3651,422,75
Marathon1,432,47
1xBet1,432,47
BetVictor1,442,52
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,83Xỉu1,831,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 23:361,83▼1,91▲
29/10 22:361,86▲1,88▲
29/10 21:291,851,86▲
29/10 21:031,85▼1,85
29/10 13:151,86▼1,85▼
29/10 02:55Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/10 02:55Đã đóng
28/10 17:461,91▲1,88▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
28/10 14:041,87▼1,84▲
28/10 01:18 Đầu tiên1,881,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,831,91
Betfair1,831,91
bet3651,901,90
Marathon1,851,89
1xBet1,851,89
Betano1,831,87
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,871,91Không1,901,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 23:361,91▲1,83▼
29/10 21:291,83▼1,91▲
29/10 17:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 17:251,871,90
29/10 02:55Đã đóng
28/10 03:59 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,83
bet3651,911,91
Marathon1,901,78
1xBet1,901,80
Betano1,901,78
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Pena —
SD Huesca —
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia3
Oviedo3
Đi tiếp —
Pena1
SD Huesca5
Đi tiếp —
Atlético Calatayud0
Osasuna6
Đi tiếp —
Baleares0
Eldense1
Đi tiếp —
Coruxo FC0
Zamora (Spain)2
Đi tiếp —
Lebrijana2
Getafe3
Đi tiếp —
Poblense1
Ceuta2
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes1
CD Coria2
Đi tiếp —
Cieza0
Granada CF3
Đi tiếp —
Antequera2
Águilas FC0
Đi tiếp —
Conquense0
Castellon3
Đi tiếp —
Covadonga0
Real Valladolid1
Đi tiếp —
Guijuelo1
Gijon3
Đi tiếp —
Laredo2
Burgos CF4
Đi tiếp —
Real Ávila1
Unionistas0
Đi tiếp —
Varea0
Andorra3
Đi tiếp —
Torrelavega3
UD Ourense1
Đi tiếp —
Auriense CA0
Dep. A Coruna3
Đi tiếp —
Hortaleza0
Sevilla3
Đi tiếp —
Prat1
Ath Bilbao6
Đi tiếp —
Ribadesella CF0
Racing de Santander2
Đi tiếp —
Xerez CD1
Cádiz CF3
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tính đến 30/10 05:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PenaHHBTBTTTHT9T 4H 3B · Dựa trên 16 trận
SD HuescaHHHTHHBHTH3T 10H 7B
Pena
Dựa trên 16 trận
SD Huesca
Dựa trên 20 trận
16Trận20
9T 4H 3BT · H · B3T 10H 7B
56%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa50%
1.62Ghi được mỗi trận1.10
1.12Bị ghi mỗi trận1.45
+8Hiệu số-7
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (4 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (14 trận)
—Số cú sút mỗi trận10.4 (11 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.4 (11 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (11 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.4 (11 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.2 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.6 (11 trận)
Pena
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSD Huesca
Dựa trên 10 trận
8Trận10
7T 1H 0BT · H · B3T 4H 3B
88%Tỷ lệ thắng30%
12%Tỷ lệ hòa40%
2.25Ghi được mỗi trận0.90
0.75Bị ghi mỗi trận1.00
+12Hiệu số-1
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận11.2 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận3.8 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.2 (5 trận)
Pena
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSD Huesca
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 3H 3BT · H · B0T 6H 4B
25%Tỷ lệ thắng0%
38%Tỷ lệ hòa60%
1.00Ghi được mỗi trận1.30
1.50Bị ghi mỗi trận1.90
-4Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận9.7 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.5 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình43% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.0 (6 trận)
PenaLaLiga 2SD Huesca
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B1T 4H 6B
—Tỷ lệ thắng9%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.64
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (4 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận10.4
—Sút trúng đích mỗi trận3.4
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận3.2
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Pena
Dựa trên 10 trận
Tercera DivisiónSD Huesca
10Trận—
7T 2H 1BT · H · B—
70%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.80Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Pena
Dựa trên 6 trận
Segunda Federación Bảng 2SD Huesca
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
PenaPrimera Federación Bảng 2SD Huesca
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B1T 5H 0B
—Tỷ lệ thắng17%
—Tỷ lệ hòa83%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
PenaSegunda BSD Huesca
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Trận gần đây
HPena1:1Reus FCR24/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2HCalamocha1:1Pena18/10/2026 21:30 · Segunda Federación Bảng 2BNáxara CD1:0Pena10/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2TPena4:0SD Logroñés03/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 2BBarcelona B4:0Pena27/09/2026 00:00 · Segunda Federación Bảng 2TPena2:1Espanyol B19/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 2
Mùa giải 2025/26
Tính đến 30/10 01:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua