Ngôn ngữ

Everton vs Newcastle

Chi tiết trận đấu
Hill Dickinson Stadium
EvertonChủ nhà
02:45Bắt đầu 30/10
NewcastleĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Everton (Chile)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Vitali MykolenkoChấn thương
NewcastleVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anthony ElangaChấn thương
Bazoumana ToureChấn thương
Ewen JaouenChấn thương
Jacob RamseyChấn thương
Valentino LivramentoChấn thương
Tính đến 14/10 04:40

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
EvertonTất cảNewcastle
7Trận8
4Thắng4
3Hòa2
0Thua2
13Bàn thắng14
5Bàn thua15
EvertonChủ nhàNewcastle
4Trận4
3Thắng2
1Hòa2
0Thua0
6Bàn thắng9
2Bàn thua7
EvertonĐội kháchNewcastle
3Trận4
1Thắng2
2Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng5
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.86Bàn thắng mỗi trận1.75
0.71Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
EvertonTất cảNewcastle
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
0Bàn thua2
EvertonChủ nhàNewcastle
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng3
0Bàn thua2
EvertonĐội kháchNewcastle
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
EvertonTất cảNewcastle
5Trận6
2Thắng2
3Hòa2
0Thua2
8Bàn thắng10
5Bàn thua13
EvertonChủ nhàNewcastle
3Trận3
2Thắng1
1Hòa2
0Thua0
5Bàn thắng6
2Bàn thua5
EvertonĐội kháchNewcastle
2Trận3
0Thắng1
2Hòa0
0Thua2
3Bàn thắng4
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
1.60Bàn thắng mỗi trận1.67
1.00Bàn thua mỗi trận2.17
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp EFL · Premier League Anh
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Everton (Chile) · Newcastle Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Everton (Chile)HTTHHHTTBB7T 7H 6B
NewcastleBTBTHTTHBT7T 4H 9B
Everton (Chile)
Dựa trên 20 trận
Newcastle
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B7T 4H 9B
35%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.45
1.25Bị ghi mỗi trận1.90
+6Hiệu số-9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.38 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (16 trận)
1.47 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.8Số cú sút mỗi trận12.7 (18 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.4 (18 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận4.9 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
9.8Phạm lỗi mỗi trận10.8 (18 trận)
Everton (Chile)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.60Ghi được mỗi trận1.90
1.10Bị ghi mỗi trận1.70
+5Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.34 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (8 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.10 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.1Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
Everton (Chile)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 5H 3BT · H · B3T 1H 6B
20%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
1.40Bị ghi mỗi trận2.10
+1Hiệu số-11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.42 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (8 trận)
1.74 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.5Số cú sút mỗi trận12.4 (9 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Everton (Chile)
Dựa trên 18 trận
Premier League AnhNewcastle
Dựa trên 15 trận
18Trận15
5T 7H 6BT · H · B5T 3H 7B
28%Tỷ lệ thắng33%
39%Tỷ lệ hòa20%
1.44Ghi được mỗi trận1.40
1.39Bị ghi mỗi trận1.67
+1Hiệu số-4
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
22%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.8Số cú sút mỗi trận11.7
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.2
44%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.9Phạt góc mỗi trận4.3
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.8Phạm lỗi mỗi trận10.5
Everton (Chile)
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLNewcastle
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Everton (Chile)UEFA Champions LeagueNewcastle
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Everton (Chile)Cúp FA (Anh)Newcastle
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HHull2:2Everton (Chile)11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · MKM StadiumTEverton (Chile)1:0Ipswich19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTEverton (Chile)1:0Wolves17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Hill Dickinson StadiumHTottenham0:0Everton (Chile)12/09/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
BTottenham1:0Everton (Chile)24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhBWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Everton (Chile)11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhBArsenal2:0Everton (Chile)15/03/2026 00:30 · Premier League AnhTEverton (Chile)2:0Burnley04/03/2026 02:30 · Premier League Anh
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Everton T
0H
1Newcastle T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Everton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jordan Pickford80090 phút7.10
GK12Mark Travers-----
GK31Tom King-----
DF6James Tarkowski71190 phút7.73
DF16Vitali Mykolenko70190 phút7.14
DF4Jarrad Branthwaite60090 phút6.93
DF2Ainsley Maitland-Niles51169 phút7.12
DF15Jake O'Brien40031 phút6.90
DF5Michael Keane30090 phút7.17
DF2George Finney-----
DF4William Tamen-----
MF8Kiernan Dewsbury-Hall82189 phút7.51
MF37James Garner80072 phút7.26
MF45Harrison Armstrong70188 phút6.76
MF30Hayden Hackney70133 phút6.74
MF10Jack Grealish50058 phút7.14
MF24Carlos Alcaraz5108 phút6.72
MF34Merlin Rohl40085 phút6.83
MF6Harvey Foster-----
MF10Malik Olayiwola-----
MF23Christian Norgaard-----
FW11Thierno Barry86181 phút7.12
FW22Brennan Johnson81147 phút6.62
FW19Tyrique George81045 phút6.91
FW20Tyler Dibling40147 phút7.15
FW58Braiden Graham-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Lukas Hornicek70091 phút7.09
GK24Ewen Jaouen10090 phút5.90
GK1Aidan Harris-----
GK1Nick Pope-----
GK29Mark Gillespie-----
DF4Sven Botman81091 phút6.97
DF3Lewis Hall81290 phút7.25
DF12Malick Thiaw70191 phút6.61
DF37Amar Dedic70371 phút6.59
DF5Fabian Schar30038 phút7.10
DF2V. Livramento30026 phút6.60
DF33Dan Burn1005 phút—
MF28Joe Willock83062 phút6.96
MF67Lewis Miley80062 phút6.71
MF23Jacob Murphy80046 phút6.72
MF14Sean Steur70042 phút6.73
MF6Nico50170 phút6.72
MF41Jacob Ramsey51048 phút6.96
MF17Bazoumana Toure52025 phút7.28
MF8Aladji Bamba30011 phút6.63
MF7Joelinton10036 phút6.30
MF5Miodrag Pivas-----
MF16Seung-soo Park-----
MF76Mason Miley-----
FW11Harvey Barnes83285 phút7.16
FW9Yoane Wissa81176 phút6.46
FW19Anthony Elanga52057 phút7.06
FW20Matias Fernandez-Pardo50056 phút6.50
FW10William Osula20136 phút6.45
FW11Trevan Sanusi-----
FW44Kyran Thompson-----
FW49Vakhtang Salia-----
FW77Michael Mills-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Everton (Chile)Huấn luyện viên Leighton Baines
NewcastleHuấn luyện viên Matthias Jaissle
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo