[Premier League Anh 2026-27] Sunderland vs Brighton & Hove Albion: phân tích và nhận định trước trận Giờ bóng lăn: 23:00 ngày 10 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Sunderland vs Brighton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Robin Roefs |
| 32 | D | Trai Hume |
| 20 | D | Nordi Mukiele |
| 4 | D | Kevin Danso |
| 17 | D | Reinildo Mandava |
| 34 | M | Granit Xhaka |
| 27 | M | Noah Sadiki |
| 12 | M | Thomas Meunier |
| 28 | M | Enzo Le Fée |
| 10 | M | Nilson Angulo |
| 18 | F | Wilson Isidor |
| 39 | F | Malick Fofana |
| 6 | D | Dayann Methalie |
| 37 | F | Jocelin Ta Bi |
| 50 | F | Juan Riquelme Angulo |
| 31 | G | Melker Ellborg |
| 15 | D | Omar Alderete |
| 13 | M | Luke O'Nien |
| 7 | F | Chemsdine Talbi |
| 11 | M | Chris Rigg |
| 1 | G | Bart Verbruggen |
| 24 | D | Ferdi Kadıoğlu |
| 44 | D | Luka Vušković |
| 4 | D | Pascal Struijk |
| 21 | D | Olivier Boscagli |
| 13 | M | Pascal Groß |
| 14 | M | Chema Andrés |
| 25 | M | Diego Gómez |
| 26 | M | Yasin Ayari |
| 29 | M | Maxim De Cuyper |
| 19 | F | Charalampos Kostoulas |
| 5 | D | Lewis Dunk |
| 20 | D | Costinha |
| 35 | M | Malick Yalcouyé |
| 3 | D | Jaouen Hadjam |
| 10 | F | Georginio Rutter |
| 23 | G | Jason Steele |
| 15 | F | Ibrahim Osman |
| 33 | M | Matt O'Riley |
| 12 | F | Promise David |
| B. BrobbeyChấn thương cơ |
| D. BallardChấn thương cơ |
| H. DiarraChấn thương gân kheo |
| R. MundleChấn thương đầu gối |
| E. FergusonChấn thương mắt cá |
| F. AzeezCăng cơ bụng |
| K. MitomaChấn thương gân kheo |
| M. WiefferChấn thương đầu gối |
| S. TzimasChấn thương đầu gối |
| Y. MintehChấn thương |
| Z. YohannaThiếu thể lực thi đấu |
| J. HinshelwoodChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sunderland | 0 | 0 | 0 |
| Brighton | 0 | 2 | 2 |
- 34'Thay ngườiMalick FofanaRa sân: Thomas Meunier
- 36'Thẻ vàngOlivier Boscagli
- 53'Bàn thắngMaxim De CuyperKiến tạo: Pascal Groß
- 57'Thẻ đỏPascal Struijk
- 60'Thay ngườiLewis DunkRa sân: Charalampos Kostoulas
- 68'Thay ngườiMalick YalcouyéRa sân: Maxim De Cuyper
- 68'Thay ngườiCostinhaRa sân: Olivier Boscagli
- 73'Thay ngườiJocelin Ta BiRa sân: Nilson Angulo
- 73'Thay ngườiDayann MethalieRa sân: Reinildo Mandava
- 81'Thay ngườiJuan Riquelme AnguloRa sân: Enzo Le Fée
- 88'Thay ngườiGeorginio RutterRa sân: Yasin Ayari
- 88'Thay ngườiJaouen HadjamRa sân: Diego Gómez
- 90+3'Bàn thắngJaouen HadjamKiến tạo: Georginio Rutter
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,01Hòa3,50Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→3,01Hòa3,55→3,50Đội khách2,38→2,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 3,01▼ | 3,50▲ | 2,43▼ |
| 10/10 20:20 | 3,10▼ | 3,35▼ | 2,44▲ |
| 10/10 19:54 | 3,24▲ | 3,46 | 2,32▼ |
| 10/10 19:28 | 3,22▼ | 3,46 | 2,33 |
| 10/10 19:02 | 3,23▲ | 3,46▲ | 2,33▼ |
| 10/10 18:09 | 3,17▼ | 3,45 | 2,37▲ |
| 10/10 16:52 | 3,20 | 3,45 | 2,35▼ |
| 10/10 16:23 | 3,20▼ | 3,45 | 2,36▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:58 | 3,23▲ | 3,45 | 2,34▼ |
| 10/10 15:31 | 3,19▲ | 3,45 | 2,36 |
| 10/10 14:38 | 3,18▲ | 3,45▼ | 2,36▲ |
| 10/10 14:12 | 3,15▲ | 3,48▲ | 2,33▼ |
| 10/10 13:43 | 3,06▼ | 3,46▼ | 2,40▲ |
| 10/10 13:14 | 3,12▲ | 3,48 | 2,35▼ |
| 10/10 12:45 | 3,11 | 3,48▲ | 2,36 |
| 10/10 12:19 | 3,11▼ | 3,46▼ | 2,36▲ |
| 10/10 11:49 | 3,20▲ | 3,48▲ | 2,31▼ |
| 10/10 11:22 | 3,08▲ | 3,47▼ | 2,38▲ |
| 10/10 09:57 | 3,07 | 3,51▲ | 2,37 |
| 10/10 05:19 | 3,07▼ | 3,50 | 2,37▲ |
| 10/10 04:53 | 3,08 | 3,50▼ | 2,36▼ |
| 10/10 04:26 | 3,08 | 3,51 | 2,37▲ |
| 10/10 02:12 | 3,08▼ | 3,51 | 2,36 |
| 09/10 22:18 | 3,09▼ | 3,51▼ | 2,36▲ |
| 09/10 21:28 | 3,12▲ | 3,52 | 2,33▼ |
| 09/10 16:10 | 3,05▲ | 3,52▼ | 2,37▲ |
| 08/10 23:47 | 3,04▼ | 3,56 | 2,36▲ |
| 08/10 22:14 | 3,06▼ | 3,56 | 2,35▲ |
| 08/10 17:25 | 3,11▲ | 3,56▲ | 2,32▼ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 16:01 | 3,05 | 3,55 | 2,36 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 08/10 13:36 | 3,05▲ | 3,55 | 2,36▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,03 | 3,55 | 2,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,01 | 3,50 | 2,43 |
| Betfair | 3,00 | 3,40 | 2,40 |
| bet365 | 3,00 | 3,30 | 2,40 |
| Marathon | 3,10 | 3,30 | 2,40 |
| 1xBet | 3,18 | 3,38 | 2,46 |
| Betano | 3,00 | 3,30 | 2,42 |
| BetVictor | 2,90 | 3,40 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,19Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,21→2,19Đội khách1,73→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 2,19▼ | 1,76▲ |
| 10/10 20:20 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 10/10 20:20 | 2,22▼ | 1,74▲ |
| 10/10 19:54 | 2,34▲ | 1,67▼ |
| 10/10 19:02 | 2,33▲ | 1,68▼ |
| 10/10 18:09 | 2,28▼ | 1,70▲ |
| 10/10 16:52 | 2,31▲ | 1,69 |
| 10/10 16:23 | 2,30▼ | 1,69▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:58 | 2,33▲ | 1,68▼ |
| 10/10 15:31 | 2,30 | 1,69▼ |
| 10/10 14:38 | 2,30▲ | 1,70▲ |
| 10/10 14:12 | 2,29▲ | 1,69▼ |
| 10/10 13:43 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 10/10 13:14 | 2,27▲ | 1,70 |
| 10/10 12:19 | 2,26▼ | 1,70▲ |
| 10/10 11:49 | 2,33▲ | 1,67▼ |
| 10/10 11:22 | 2,23▼ | 1,72▲ |
| 10/10 09:57 | 2,24 | 1,71▼ |
| 10/10 05:19 | 2,24 | 1,72▲ |
| 10/10 02:12 | 2,24▼ | 1,71 |
| 09/10 22:18 | 2,25▼ | 1,71▲ |
| 09/10 21:28 | 2,28▲ | 1,69▼ |
| 08/10 23:47 | 2,23▼ | 1,72 |
| 08/10 22:14 | 2,24▼ | 1,72▲ |
| 08/10 17:25 | 2,28▲ | 1,69▼ |
| 08/10 16:01 | 2,23 | 1,72 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 08/10 13:36 | 2,23▲ | 1,72▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,21 | 1,73 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,76 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,18 | 1,70 |
| 1xBet | 2,25 | 1,75 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,82→2,06Xỉu2,07→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:46 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 10/10 20:20 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 10/10 19:02 | 1,88 | 2,03▲ |
| 10/10 18:09 | 1,88▼ | 2,02 |
| 10/10 17:17 | 1,89▲ | 2,02 |
| 10/10 14:38 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 10/10 13:43 | 1,83 | 2,07▼ |
| 10/10 13:14 | 1,83▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:45 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 10/10 11:22 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 10/10 09:57 | 1,85 | 2,05▲ |
| 09/10 16:10 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 08/10 23:47 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 08/10 22:14 | 1,82▲ | 2,07 |
| 08/10 17:25 | 1,81▼ | 2,07 |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 16:01 | 1,82 | 2,07 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,82 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,85 |
| Betfair | 2,00 | 1,85 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,97 | 1,85 |
| 1xBet | 2,03 | 1,91 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,73Không2,30→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:20 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 10/10 19:02 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 10/10 18:09 | 1,57▼ | 2,30 |
| 10/10 16:23 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 10/10 14:38 | 1,65▲ | 2,25▼ |
| 10/10 11:49 | 1,60▼ | 2,38▲ |
| 09/10 21:05 | 1,62▲ | 2,30 |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 08/10 16:01 | 1,60 | 2,30 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 08/10 03:13 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 08/10 03:02 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,72 | 2,00 |
| 1xBet | 1,72 | 2,02 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sunderland Dựa trên 20 trận | Brighton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -6 | Hiệu số | +22 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (17 trận) |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (18 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (18 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| Sunderland Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -5 | Hiệu số | +15 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (9 trận) |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (9 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (9 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| Sunderland Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brighton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (8 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (9 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Sunderland Dựa trên 17 trận | Premier League Anh | Brighton Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 6T 4H 7B | T · H · B | 10T 2H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.24 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -7 | Hiệu số | +17 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Sunderland Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Brighton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sunderland | UEFA Europa Conference League | Brighton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sunderland Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Sunderland Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Brighton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sunderland đã gặp Brighton tại Premier League Anh vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Stadium of Light.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sunderland 0-2 Brighton.
Sunderland đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Brighton đứng thứ 3.
Sunderland thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brighton thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sunderland thắng 0, Brighton thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.01 · 3.50 · 2.43.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sunderland có Enzo Le Fée, Nilson Angulo, Wilson Isidor.
Đội hình Brighton có Yasin Ayari, Maxim De Cuyper, Charalampos Kostoulas.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sunderland và Brighton & Hove Albion sẽ đá vòng 6 Premier League tại sân Stadium of Light lúc 23:00 ngày 10 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Sunderland cần chặn chuỗi 2 trận thua liên tiếp ở giải đấu, còn Brighton & Hove Albion muốn nối dài mạch 2 chiến thắng.
Sunderland · Trận trước: Manchester City vs Sunderland (20/9) · Trận tiếp theo: Torreense vs Sunderland (15/10)
Brighton · Trận trước: Brighton vs Arsenal (19/9) · Trận tiếp theo: Brighton vs FK Kauno Žalgiris (16/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Manchester Utd vs Tottenham
- Hull vs Everton
- Crystal Palace vs Nottingham
- Liverpool vs Manchester City
- Coventry vs Newcastle
- Everton vs Chelsea
- Manchester City vs Ipswich
- Brentford vs Liverpool
- Fulham vs Hull
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong