Ngôn ngữ

Sunderland vs Brighton

Chi tiết trận đấu
Stadium of Light
SunderlandChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
BrightonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GRobin Roefs
32DTrai Hume
20DNordi Mukiele
4DKevin Danso
17DReinildo Mandava
34MGranit Xhaka
27MNoah Sadiki
12MThomas Meunier
28MEnzo Le Fée
10MNilson Angulo
18FWilson Isidor
Dự bị 9
39FMalick Fofana
6DDayann Methalie
37FJocelin Ta Bi
50FJuan Riquelme Angulo
31GMelker Ellborg
15DOmar Alderete
13MLuke O'Nien
7FChemsdine Talbi
11MChris Rigg
Huấn luyện viên Regis Le Bris
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBart Verbruggen
24DFerdi Kadıoğlu
44DLuka Vušković
4DPascal Struijk
21DOlivier Boscagli
13MPascal Groß
14MChema Andrés
25MDiego Gómez
26MYasin Ayari
29MMaxim De Cuyper
19FCharalampos Kostoulas
Dự bị 9
5DLewis Dunk
20DCostinha
35MMalick Yalcouyé
3DJaouen Hadjam
10FGeorginio Rutter
23GJason Steele
15FIbrahim Osman
33MMatt O'Riley
12FPromise David
Huấn luyện viên Fabian Hurzeler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SunderlandVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. BrobbeyChấn thương cơ
D. BallardChấn thương cơ
H. DiarraChấn thương gân kheo
R. MundleChấn thương đầu gối
BrightonVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. FergusonChấn thương mắt cá
F. AzeezCăng cơ bụng
K. MitomaChấn thương gân kheo
M. WiefferChấn thương đầu gối
S. TzimasChấn thương đầu gối
Y. MintehChấn thương
Z. YohannaThiếu thể lực thi đấu
J. HinshelwoodChấn thương
Tính đến 10/10 22:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sunderland000
Brighton022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 34'Thay ngườiMalick FofanaRa sân: Thomas Meunier
  2. 36'Thẻ vàngOlivier Boscagli
  3. 53'Bàn thắngMaxim De CuyperKiến tạo: Pascal Groß
  4. 57'Thẻ đỏPascal Struijk
  5. 60'Thay ngườiLewis DunkRa sân: Charalampos Kostoulas
  6. 68'Thay ngườiMalick YalcouyéRa sân: Maxim De Cuyper
  7. 68'Thay ngườiCostinhaRa sân: Olivier Boscagli
  8. 73'Thay ngườiJocelin Ta BiRa sân: Nilson Angulo
  9. 73'Thay ngườiDayann MethalieRa sân: Reinildo Mandava
  10. 81'Thay ngườiJuan Riquelme AnguloRa sân: Enzo Le Fée
  11. 88'Thay ngườiGeorginio RutterRa sân: Yasin Ayari
  12. 88'Thay ngườiJaouen HadjamRa sân: Diego Gómez
  13. 90+3'Bàn thắngJaouen HadjamKiến tạo: Georginio Rutter
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
0,72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,41
12Sút13
3Sút trúng đích4
7Phạt góc5
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
501Chuyền bóng309
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFKevin Danso90000005.9
18 · FWWilson Isidor90000006.2
20 · DFNordi Mukiele90001007.5
22 · GKRobin Roefs90000005.9
27 · MFNoah Sadiki90000007.3
32 · DFTrai Hume90000006.5
34 · MFGranit Xhaka90003007.5
28 · MFEnzo Le Fée81000006.6
10 · MFNilson Angulo73000006.0
17 · DFReinildo Mandava73000007.2
39 · FW · Dự bịMalick Fofana56001006.6
12 · MFThomas Meunier34000006.6
6 · DF · Dự bịDayann Methalie17000006.2
37 · FW · Dự bịJocelin Ta Bi17000006.7
50 · FW · Dự bịJuan Riquelme Angulo9000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBart Verbruggen90000007.5
13 · MFPascal Groß90011007.2
14 · MFChema Andrés90000006.6
24 · DFFerdi Kadıoğlu90000007.9
44 · DFLuka Vušković90002007.7
25 · MFDiego Gómez88003007.0
26 · MFYasin Ayari88002006.5
21 · DFOlivier Boscagli68000107.0
29 · MFMaxim De Cuyper68101007.3
19 · FWCharalampos Kostoulas60000006.3
4 · DFPascal Struijk57001016.3
5 · DF · Dự bịLewis Dunk30000007.2
20 · DF · Dự bịCostinha22000006.6
35 · MF · Dự bịMalick Yalcouyé22000006.9
3 · DF · Dự bịJaouen Hadjam10101007.6
10 · FW · Dự bịGeorginio Rutter10010006.6
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,01Hòa3,50Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,033,01Hòa3,553,50Đội khách2,382,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:463,01▼3,50▲2,43▼
10/10 20:203,10▼3,35▼2,44▲
10/10 19:543,24▲3,462,32▼
10/10 19:283,22▼3,462,33
10/10 19:023,23▲3,46▲2,33▼
10/10 18:093,17▼3,452,37▲
10/10 16:523,203,452,35▼
10/10 16:233,20▼3,452,36▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
10/10 15:583,23▲3,452,34▼
10/10 15:313,19▲3,452,36
10/10 14:383,18▲3,45▼2,36▲
10/10 14:123,15▲3,48▲2,33▼
10/10 13:433,06▼3,46▼2,40▲
10/10 13:143,12▲3,482,35▼
10/10 12:453,113,48▲2,36
10/10 12:193,11▼3,46▼2,36▲
10/10 11:493,20▲3,48▲2,31▼
10/10 11:223,08▲3,47▼2,38▲
10/10 09:573,073,51▲2,37
10/10 05:193,07▼3,502,37▲
10/10 04:533,083,50▼2,36▼
10/10 04:263,083,512,37▲
10/10 02:123,08▼3,512,36
09/10 22:183,09▼3,51▼2,36▲
09/10 21:283,12▲3,522,33▼
09/10 16:103,05▲3,52▼2,37▲
08/10 23:473,04▼3,562,36▲
08/10 22:143,06▼3,562,35▲
08/10 17:253,11▲3,56▲2,32▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:013,053,552,36
08/10 14:48Đã đóng
08/10 13:363,05▲3,552,36▼
07/10 22:01 Đầu tiên3,033,552,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,013,502,43
Betfair3,003,402,40
bet3653,003,302,40
Marathon3,103,302,40
1xBet3,183,382,46
Betano3,003,302,42
BetVictor2,903,402,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,19Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,212,19Đội khách1,731,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:462,19▼1,76▲
10/10 20:20Thay đổi mốc · 0.5 → 0
10/10 20:202,22▼1,74▲
10/10 19:542,34▲1,67▼
10/10 19:022,33▲1,68▼
10/10 18:092,28▼1,70▲
10/10 16:522,31▲1,69
10/10 16:232,30▼1,69▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
10/10 15:582,33▲1,68▼
10/10 15:312,301,69▼
10/10 14:382,30▲1,70▲
10/10 14:122,29▲1,69▼
10/10 13:432,22▼1,73▲
10/10 13:142,27▲1,70
10/10 12:192,26▼1,70▲
10/10 11:492,33▲1,67▼
10/10 11:222,23▼1,72▲
10/10 09:572,241,71▼
10/10 05:192,241,72▲
10/10 02:122,24▼1,71
09/10 22:182,25▼1,71▲
09/10 21:282,28▲1,69▼
08/10 23:472,23▼1,72
08/10 22:142,24▼1,72▲
08/10 17:252,28▲1,69▼
08/10 16:012,231,72
08/10 14:48Đã đóng
08/10 13:362,23▲1,72▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,211,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,191,76
bet3652,251,62
Marathon2,181,70
1xBet2,251,75
BetVictor2,071,65
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,822,06Xỉu2,071,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:462,06▲1,85▼
10/10 20:202,01▲1,90▼
10/10 19:021,882,03▲
10/10 18:091,88▼2,02
10/10 17:171,89▲2,02
10/10 14:381,88▲2,02▼
10/10 13:431,832,07▼
10/10 13:141,83▲2,08▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 12:451,81▼2,09▲
10/10 11:221,83▼2,07▲
10/10 09:571,852,05▲
09/10 16:101,85▲2,04▼
08/10 23:471,81▼2,08▲
08/10 22:141,82▲2,07
08/10 17:251,81▼2,07
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,822,07
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,822,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,061,85
Betfair2,001,85
bet3651,911,91
Marathon1,971,85
1xBet2,031,91
Betano2,001,85
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,601,73Không2,302,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:201,73▲2,05▼
10/10 19:021,60▲2,25▼
10/10 18:091,57▼2,30
10/10 16:231,62▼2,30▲
10/10 14:381,65▲2,25▼
10/10 11:491,60▼2,38▲
09/10 21:051,62▲2,30
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
08/10 16:011,602,30
08/10 14:48Đã đóng
08/10 03:131,60▼2,30▲
08/10 03:021,65▲2,20▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,05
bet3651,672,10
Marathon1,722,00
1xBet1,722,02
Betano1,722,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SunderlandBTBTHTBTTH8T 4H 8B
BrightonTTTHBTTHBB12T 3H 5B
Sunderland
Dựa trên 20 trận
Brighton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B12T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.15Ghi được mỗi trận2.05
1.45Bị ghi mỗi trận0.95
-6Hiệu số+22
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (17 trận)
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.1Số cú sút mỗi trận15.2 (18 trận)
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.6 (18 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình58% (18 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.3 (18 trận)
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B7T 1H 2B
50%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa10%
0.70Ghi được mỗi trận2.20
1.20Bị ghi mỗi trận0.70
-5Hiệu số+15
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (9 trận)
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
14.7Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
5.6Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận12.2 (9 trận)
Sunderland
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrighton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B5T 2H 3B
30%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.90
1.70Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (8 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.4Số cú sút mỗi trận14.8 (9 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình59% (9 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận12.3 (9 trận)
Sunderland
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhBrighton
Dựa trên 17 trận
17Trận17
6T 4H 7BT · H · B10T 2H 5B
35%Tỷ lệ thắng59%
24%Tỷ lệ hòa12%
1.24Ghi được mỗi trận2.00
1.65Bị ghi mỗi trận1.00
-7Hiệu số+17
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
24%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.4Số cú sút mỗi trận15.1
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.6
47%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.1Phạt góc mỗi trận4.9
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.2 (16 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận12.2
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBrighton
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SunderlandUEFA Europa Conference LeagueBrighton
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sunderland
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueBrighton
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sunderland
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Brighton
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 07:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Sunderland T
1H
1Brighton T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sunderland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 21:03