F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
Đội hình · Vắng mặt
| Kento HashimotoChấn thương |
| Nicolai VallysChấn thương |
| Shion HommaChấn thương |
| Yuto NagatomoChấn thương |
| Kohei TezukaChấn thương |
| Koki KumasakaChấn thương |
| Tomoaki OkuboChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,13▲Hòa3,63▲Đội khách3,47▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,19→2,13Hòa3,53→3,63Đội khách3,22→3,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 05:24 | 2,13▲ | 3,63▲ | 3,47▲ |
| 21/10 04:28 | 2,12▲ | 3,61 | 3,45▼ |
| 20/10 22:31 | 2,11 | 3,61▼ | 3,46 |
| 20/10 20:22 | 2,11▲ | 3,63 | 3,46 |
| 20/10 18:47 | 2,10▼ | 3,63▲ | 3,46▲ |
| 20/10 17:27 | 2,15▲ | 3,60▲ | 3,38▲ |
| 20/10 16:40 | 2,13▼ | 3,56▲ | 3,34▲ |
| 19/10 21:49 | 2,16 | 3,55▲ | 3,28▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 19/10 06:03 | 2,16▼ | 3,54▲ | 3,29▲ |
| 18/10 23:24 | 2,22▲ | 3,52▼ | 3,17▼ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,19 | 3,53 | 3,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▲ | 3,63▲ | 3,47▲ |
| Betfair | 2,05▼ | 3,60 | 3,25▲ |
| bet365 | 2,10▼ | 3,50▲ | 3,30▲ |
| Marathon | 2,06▼ | 3,46▲ | 3,32▲ |
| 1xBet | 2,12▼ | 3,55▲ | 3,41▲ |
| Betano | 2,10▼ | 3,50▲ | 3,20▼ |
| BetVictor | 2,10▼ | 3,60▲ | 3,30▲ |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13▲Đội khách +0.51,79▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,19→2,13Đội khách1,70→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 05:24 | 2,13▲ | 1,79▲ |
| 21/10 04:28 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 20/10 20:22 | 2,11▲ | 1,79 |
| 20/10 18:47 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 20/10 17:27 | 2,15▲ | 1,76▲ |
| 20/10 16:40 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 20/10 05:30 | 2,16 | 1,74▲ |
| 19/10 06:03 | 2,16▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 18/10 23:24 | 2,22▲ | 1,68▼ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,19 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▲ | 1,79▲ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Betano | 2,07▲ | 1,72▼ |
| BetVictor | 2,02▲ | 1,68▼ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80▲Xỉu 2.52,09▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,80→1,80Xỉu2,03→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 05:24 | 1,80▲ | 2,09▲ |
| 21/10 04:28 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 20/10 20:22 | 1,80▲ | 2,07▼ |
| 20/10 18:47 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 20/10 17:27 | 1,80▲ | 2,07▲ |
| 20/10 05:30 | 1,79 | 2,06▲ |
| 19/10 21:49 | 1,79▼ | 2,05▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80▲ | 2,09▲ |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| Marathon | 1,75▼ | 2,01▲ |
| 1xBet | 1,79▼ | 2,05▲ |
| Betano | 1,75▼ | 2,05▲ |
| BetVictor | 1,72▼ | 1,97▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,62 | 2,14 |
| 1xBet | 1,62 | 2,17 |
| Betano | 1,62▼ | 2,18▲ |
| BetVictor | 1,60▼ | 2,15 |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| -2.5 | 8,00 | 1,06 | Betfair |
| -2 | 6,40 | 1,05 | Marathon |
| -1.75 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -1.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -1.25 | 3,61 | 1,32 | Pinnacle |
| -1 | 3,17 | 1,39 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,49 | 1,59 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,13 | 1,79 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,85 | 2,06 | Pinnacle |
| 0 | 1,56 | 2,57 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,43 | 3,01 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,34 | 3,44 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,24 | 4,43 | Pinnacle |
| 1 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.5 | 1,08 | 6,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,01 | 8,30 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 12,00 | Betfair |
| 0.75 | 1,01 | 8,60 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1.25 | 1,11 | 4,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,25 | 4,16 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2 | 1,32 | 2,92 | Marathon |
| 2.25 | 1,59 | 2,46 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,80 | 2,09 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,02 | 1,87 | Pinnacle |
| 3 | 2,37 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,69 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,99 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,20 | 1,26 | Marathon |
| 4 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 4.25 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| 4.5 | 5,67 | 1,16 | Pinnacle |
| 5 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| F.C. Tokyo | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 33 | Bàn thắng | 37 |
| 9 | Bàn thua | 24 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 25 |
| 5 | Bàn thua | 15 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.36 | Bàn thắng mỗi trận | 2.47 |
| 0.64 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 8 | Bàn thua | 17 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 11 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.10 | Bàn thắng mỗi trận | 2.20 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 3 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Kashiwa Reysol |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| F.C. Tokyo Dựa trên 20 trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 14T 1H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +19 | Hiệu số | +20 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.08 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (7 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 18.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 8T 1H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +12 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.35 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (4 trận) |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (4 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 19.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 59% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (6 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kashiwa Reysol Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 6T 0H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (3 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 16 trận | J.League | Kashiwa Reysol Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 8T 4H 4B | T · H · B | 11T 0H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +8 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.08 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (5 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (5 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +10 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kashiwa Reysol Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| F.C. Tokyo | AFC Champions League | Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 15
- Sân nhà
- 1T 3H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Tokyo gặp Kashiwa Reysol tại J.League vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại Ajinomoto Stadium.
F.C. Tokyo đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Kashiwa Reysol đứng thứ 5.
F.C. Tokyo thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, F.C. Tokyo thắng 3, Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.13 · 3.63 · 3.47.
F.C. Tokyo · Trận trước: Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Trận tiếp theo: F.C. Tokyo vs Mito (25/10)
Kashiwa Reysol · Trận trước: Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus (17/10) · Trận tiếp theo: Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol (24/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Okayama vs Mito
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Urawa Reds vs Chiba
Các trận J.League tuần này
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Vissel Kobe vs Machida
- Gamba Osaka vs Kyoto
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
Chưa có bài viết nào.