Ngôn ngữ

F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol

Chi tiết trận đấu
Ajinomoto Stadium
F.C. TokyoChủ nhà
17:00Bắt đầu 21/10
Kashiwa ReysolĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 05:24
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. TokyoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kento HashimotoChấn thương
Nicolai VallysChấn thương
Shion HommaChấn thương
Yuto NagatomoChấn thương
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kohei TezukaChấn thương
Koki KumasakaChấn thương
Tomoaki OkuboChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 05:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13▲Hòa3,63▲Đội khách3,47▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,192,13Hòa3,533,63Đội khách3,223,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 05:242,13▲3,63▲3,47▲
21/10 04:282,12▲3,613,45▼
20/10 22:312,113,61▼3,46
20/10 20:222,11▲3,633,46
20/10 18:472,10▼3,63▲3,46▲
20/10 17:272,15▲3,60▲3,38▲
20/10 16:402,13▼3,56▲3,34▲
19/10 21:492,163,55▲3,28▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
19/10 06:032,16▼3,54▲3,29▲
18/10 23:242,22▲3,52▼3,17▼
18/10 22:07 Đầu tiên2,193,533,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,13▲3,63▲3,47▲
Betfair2,05▼3,603,25▲
bet3652,10▼3,50▲3,30▲
Marathon2,06▼3,46▲3,32▲
1xBet2,12▼3,55▲3,41▲
Betano2,10▼3,50▲3,20▼
BetVictor2,10▼3,60▲3,30▲
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,13▲Đội khách +0.51,79▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,192,13Đội khách1,701,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 05:242,13▲1,79▲
21/10 04:282,12▲1,78▼
20/10 20:222,11▲1,79
20/10 18:472,10▼1,79▲
20/10 17:272,15▲1,76▲
20/10 16:402,14▼1,75▲
20/10 05:302,161,74▲
19/10 06:032,16▼1,72▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
18/10 23:242,22▲1,68▼
18/10 22:07 Đầu tiên2,191,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,13▲1,79▲
bet3652,08▼1,72▲
Betano2,07▲1,72▼
BetVictor2,02▲1,68▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80▲Xỉu 2.52,09▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,801,80Xỉu2,032,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 05:241,80▲2,09▲
21/10 04:281,79▼2,08▲
20/10 20:221,80▲2,07▼
20/10 18:471,79▼2,08▲
20/10 17:271,80▲2,07▲
20/10 05:301,792,06▲
19/10 21:491,79▼2,05▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,80▲2,09▲
Betfair1,752,05
bet3651,75▼2,05▲
Marathon1,75▼2,01▲
1xBet1,79▼2,05▲
Betano1,75▼2,05▲
BetVictor1,72▼1,97▲
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65Không thay đổiKhông2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,672,10
Marathon1,622,14
1xBet1,622,17
Betano1,62▼2,18▲
BetVictor1,60▼2,15
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.513,001,01Betfair
-2.58,001,06Betfair
-26,401,05Marathon
-1.754,801,18bet365
-1.53,751,22Betfair
-1.253,611,32Pinnacle
-13,171,39Pinnacle
-0.752,491,59Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,131,79Pinnacle
-0.251,852,06Pinnacle
01,562,57Pinnacle
0.251,433,01Pinnacle
0.51,343,44Pinnacle
0.751,244,43Pinnacle
11,126,00bet365
1.251,116,60bet365
1.51,086,50Betfair
1.751,018,30Marathon
2.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0312,00Betfair
0.751,018,601xBet
11,018,50Marathon
1.251,114,95Marathon
1.51,254,16Pinnacle
1.751,253,28Marathon
21,322,92Marathon
2.251,592,46Pinnacle
2.5 Mốc chính1,802,09Pinnacle
2.752,021,87Pinnacle
32,371,63Pinnacle
3.252,691,51Pinnacle
3.52,991,41Pinnacle
3.753,201,26Marathon
44,301,15Marathon
4.254,601,13Marathon
4.55,671,16Pinnacle
58,401,01Marathon
5.511,001,04Betfair
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. TokyoTất cảKashiwa Reysol
14Trận15
10Thắng10
2Hòa1
2Thua4
33Bàn thắng37
9Bàn thua24
F.C. TokyoChủ nhàKashiwa Reysol
7Trận9
6Thắng6
0Hòa1
1Thua2
19Bàn thắng25
5Bàn thua15
F.C. TokyoĐội kháchKashiwa Reysol
7Trận6
4Thắng4
2Hòa0
1Thua2
14Bàn thắng12
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
10Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
2.36Bàn thắng mỗi trận2.47
0.64Bàn thua mỗi trận1.60
6Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. TokyoTất cảKashiwa Reysol
10Trận10
7Thắng7
2Hòa0
1Thua3
21Bàn thắng22
8Bàn thua17
F.C. TokyoChủ nhàKashiwa Reysol
5Trận5
4Thắng3
0Hòa0
1Thua2
9Bàn thắng11
5Bàn thua10
F.C. TokyoĐội kháchKashiwa Reysol
5Trận5
3Thắng4
2Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng11
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.10Bàn thắng mỗi trận2.20
0.80Bàn thua mỗi trận1.70
5Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
F.C. TokyoTất cảKashiwa Reysol
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua3
F.C. TokyoChủ nhàKashiwa Reysol
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
F.C. TokyoĐội kháchKashiwa Reysol
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. TokyoTất cảKashiwa Reysol
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
10Bàn thắng6
0Bàn thua1
F.C. TokyoChủ nhàKashiwa Reysol
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
10Bàn thắng6
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
F.C. TokyoTất cảKashiwa Reysol
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
F.C. TokyoChủ nhàKashiwa Reysol
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
F.C. TokyoĐội kháchKashiwa Reysol
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 20/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. TokyoTBTTTTTTHT11T 4H 5B
Kashiwa ReysolBTTHTTBTBB14T 1H 5B
F.C. Tokyo
Dựa trên 20 trận
Kashiwa Reysol
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B14T 1H 5B
55%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa5%
1.90Ghi được mỗi trận2.45
0.95Bị ghi mỗi trận1.45
+19Hiệu số+20
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.08 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (7 trận)
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
18.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (9 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
6.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (9 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKashiwa Reysol
Dựa trên 12 trận
10Trận12
7T 0H 3BT · H · B8T 1H 3B
70%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa8%
2.20Ghi được mỗi trận2.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số+12
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
10%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.35 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (4 trận)
1.45 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
19.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (6 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
59% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
6.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (6 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
14.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKashiwa Reysol
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 4H 2BT · H · B6T 0H 2B
40%Tỷ lệ thắng75%
40%Tỷ lệ hòa0%
1.60Ghi được mỗi trận2.38
0.70Bị ghi mỗi trận1.38
+9Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (3 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
7.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
11.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.7 (3 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 16 trận
J.LeagueKashiwa Reysol
Dựa trên 15 trận
16Trận15
8T 4H 4BT · H · B11T 0H 4B
50%Tỷ lệ thắng73%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.62Ghi được mỗi trận2.27
1.12Bị ghi mỗi trận1.47
+8Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
19%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.08 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (5 trận)
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (5 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (7 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (7 trận)
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
6.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (7 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (6 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.3 (7 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKashiwa Reysol
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+10Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kashiwa Reysol
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
F.C. TokyoAFC Champions LeagueKashiwa Reysol
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TKashiwa Reysol5:1Port MTI FC14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
TKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.LeagueTKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 20/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3F.C. Tokyo T
4H
3Kashiwa Reysol T
3.2Trung bình tổng điểm
F.C. Tokyo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 15
Sân nhà
1T 3H 1B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Seung-Gyu Kim100090 phút6.48
GK1Hayate Tanaka40090 phút—
GK58Wataru Goto-----
DF24Alexander Scholz131083 phút7.65
DF22Hirokazu Ishihara120046 phút6.82
DF4Hayato Inamura100084 phút7.58
DF2Sei Muroya80181 phút7.13
DF3Masato Morishige81065 phút6.94
DF6Kashif Bangnagande80251 phút7.03
DF15Rio Omori70262 phút6.57
DF18Kento Hashimoto (#18)60061 phút6.80
DF42K. Hashimoto (#42)50062 phút6.62
DF20Shuto Nagano40084 phút7.45
DF5Yuto Nagatomo30045 phút6.75
MF27Kyota Tokiwa130062 phút6.78
MF7Soma Anzai137056 phút7.13
MF8Takahiro Ko121183 phút6.97
MF33Kota Tawaratsumida111144 phút6.90
MF19Shion Homma82154 phút6.74
MF44Kaede Suzuki20080 phút—
MF38Kio Tanaka10010 phút—
FW26Motoki Nagakura138466 phút7.26
FW10Kein Sato132264 phút6.71
FW9Ryan Marcelo124265 phút6.93
FW39Teruhito Nakagawa101234 phút6.48
FW71Fuki Yamada83142 phút6.72
FW99Dani Gomez52030 phút6.90
FW25Tsuna Kominato10010 phút6.50
FW7Nicolai Vallys-----
FW55Chinedu Otani Divine-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Ryosuke Kojima80090 phút6.45
GK77Tomoya Wakahara60079 phút6.47
GK29Kengo Nagai30062 phút6.43
GK46Kenta Matsumoto-----
GK63Yushin Kaneko-----
DF4Taiyo Koga140089 phút7.09
DF88Seiya Baba120053 phút6.77
DF26Daiki Sugioka100093 phút6.78
DF42Wataru Harada100064 phút6.75
DF2Hiromu Mitsumaru70056 phút6.56
DF32Yusei Yamanouchi30037 phút6.70
DF13Tomoya Inukai20068 phút6.50
DF3Shogo Asada10090 phút—
MF24Tojiro Kubo155173 phút7.27
MF39Nobuteru Nakagawa130485 phút6.92
MF44Kenshin Yuba133247 phút6.83
MF8Yoshio Koizumi123381 phút7.27
MF87Hinata Yamauchi122056 phút6.81
MF21Yudai Konishi100066 phút6.60
MF27Koki Kumasaka90073 phút6.86
MF11Masaki Watai70548 phút7.03
MF40Riki Harakawa71046 phút6.85
MF19Hayato Nakama40038 phút6.70
MF28Sachiro Toshima31147 phút7.40
MF23Kaiji Chonan31047 phút6.60
MF51Makoto Mitsuta20042 phút—
MF64Ryo Igarashi1007 phút—
MF17Kohei Tezuka-----
MF33Sota Iwanaga-----
MF43Yuito Kamo-----
FW20Yusuke Segawa159339 phút6.92
FW5Keita Endo113071 phút7.05
FW9Mao Hosoya112031 phút6.34
FW18Yuki Kakita72059 phút6.60
FW15Shota Fujio63162 phút6.70
FW16Koya Yuruki51045 phút6.92
FW14Tomoaki Okubo-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

F.C. TokyoHuấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo