Ngôn ngữ

Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

Chi tiết trận đấu
Best Denki Stadium
Avispa FukuokaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Gamba OsakaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GYuma Obata
16DTeppei Oka
5DKamijima Takumi
15DYuma Tsujioka
2MYuzawa Masato
55MKokoro Maeda
11MTomoya Miki
29MMaejima Yota
6FMasato Shigemi
25FYuji Kitajima
13FShu Morooka
Dự bị 9
52MShohei Takemoto
47DYu Hashimoto
9FWerik Popó
38DDaiki Miya
14MShintaro Nago
1GTakumi Nagaishi
37DTashiro Masaya
33DKaoru Yamawaki
34MKeiya Shiihashi
Huấn luyện viên Shinya Tsukahara
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GJun Ichimori
28DSoya Fujiwara
4DShinnosuke Nakatani
2DShota Fukuoka
21DRyo Hatsuse
27MRin Mito
13MShuto Abe
17MRyoya Yamashita
7MTakashi Usami
97MWelton
41FYusei Toshida
Dự bị 9
11FIssam Jebali
15DTakeru Kishimoto
67DShogo Sasaki
8FRyotaro Meshino
1GMasaaki Higashiguchi
47DShinya Nakano
20MEli Adams
16MTokuma Suzuki
24FTsuyoshi Ogashiwa
Huấn luyện viên Tomokazu Myojin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 21/10 18:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Avispa Fukuoka011
Gamba Osaka022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 27'Thẻ vàngYuma Tsujioka
  2. 44'Thẻ vàngKokoro Maeda
  3. 46'Thẻ vàngYuzawa Masato
  4. 50'Bàn thắngWeltonKiến tạo: Ryoya Yamashita
  5. 63'Thay ngườiShohei TakemotoRa sân: Yuji Kitajima
  6. 63'Thay ngườiYu HashimotoRa sân: Yuzawa Masato
  7. 72'Thay ngườiIssam JebaliRa sân: Yusei Toshida
  8. 75'Bàn thắngYu Hashimoto
  9. 75'Thay ngườiWerik PopóRa sân: Masato Shigemi
  10. 77'Bàn thắngTakashi UsamiKiến tạo: Issam Jebali
  11. 79'Thay ngườiTakeru KishimotoRa sân: Welton
  12. 84'Thay ngườiRyotaro MeshinoRa sân: Soya Fujiwara
  13. 84'Thay ngườiShogo SasakiRa sân: Takashi Usami
  14. 87'Thẻ vàngRin Mito
  15. 90'Thay ngườiShintaro NagoRa sân: Maejima Yota
  16. 90'Thay ngườiDaiki MiyaRa sân: Yuma Tsujioka
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,35
15Sút7
3Sút trúng đích3
3Phạt góc6
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
415Chuyền bóng442
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFKamijima Takumi90000006.7
11 · MFTomoya Miki90001007.0
13 · FWShu Morooka90001006.6
16 · DFTeppei Oka90000006.3
24 · GKYuma Obata90000006.0
55 · MFKokoro Maeda90002107.3
15 · DFYuma Tsujioka89001106.5
29 · MFMaejima Yota89000006.3
6 · FWMasato Shigemi75001006.6
2 · MFYuzawa Masato63000106.0
25 · FWYuji Kitajima63000007.0
47 · DF · Dự bịYu Hashimoto27101007.5
52 · MF · Dự bịShohei Takemoto27001006.5
9 · FW · Dự bịWerik Popó15001006.6
14 · MF · Dự bịShintaro Nago100000—
38 · DF · Dự bịDaiki Miya100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFShota Fukuoka90000006.9
4 · DFShinnosuke Nakatani90000006.3
13 · MFShuto Abe90000006.5
17 · MFRyoya Yamashita90010006.9
21 · DFRyo Hatsuse90002006.6
22 · GKJun Ichimori90000006.2
27 · MFRin Mito90001106.5
7 · MFTakashi Usami84101008.9
28 · DFSoya Fujiwara84000006.9
97 · MFWelton79102007.0
41 · FWYusei Toshida72001006.3
11 · FW · Dự bịIssam Jebali18010006.7
8 · FW · Dự bịRyotaro Meshino13000006.3
67 · DF · Dự bịShogo Sasaki13000006.9
15 · DF · Dự bịTakeru Kishimoto11000006.6
Tính đến 23/10 16:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,63Hòa3,39Đội khách2,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,63Hòa3,493,39Đội khách2,672,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 16:512,63▲3,39▲2,79▼
21/10 16:352,59▼3,372,86▲
21/10 16:192,613,37▼2,83
21/10 15:472,61▲3,382,83▼
21/10 15:152,58▼3,382,86▲
21/10 14:462,653,38▼2,77
21/10 13:282,65▲3,392,77▼
21/10 13:132,643,392,78▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
21/10 13:002,64▲3,392,79
21/10 12:182,633,392,79▼
21/10 12:052,63▲3,39▼2,80▼
21/10 10:102,59▼3,422,82▲
21/10 09:092,633,422,77▼
21/10 05:242,63▲3,42▲2,78▲
21/10 03:392,61▼3,402,76▲
20/10 22:312,633,402,75▲
20/10 17:272,63▲3,40▲2,74▲
20/10 16:402,593,362,73▼
20/10 12:092,59▲3,36▼2,74▲
19/10 21:022,58▲3,39▼2,73▲
19/10 16:012,57▲3,43▼2,72▲
19/10 10:572,56▼3,47▲2,70▲
19/10 07:312,58▲3,46▼2,68▲
18/10 22:07 Đầu tiên2,573,492,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,633,392,79
Betfair2,553,202,70
bet3652,623,102,75
Marathon2,533,302,66
1xBet2,603,382,73
Betano2,553,302,70
BetVictor2,603,302,70
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,89Đội khách 02,01Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,881,89Đội khách1,962,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:511,89▲2,01▼
21/10 16:351,85▼2,06▲
21/10 15:471,88▲2,04▼
21/10 15:151,85▼2,06▲
21/10 14:301,912,00▲
21/10 13:581,911,99▼
21/10 13:281,91▲2,00▼
21/10 13:001,90▲2,01
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
21/10 12:181,892,01▼
21/10 12:051,89▲2,02▼
21/10 10:101,87▼2,04▲
21/10 05:241,90▲2,01▲
21/10 03:391,89▼2,00▲
20/10 22:311,901,99▲
20/10 17:271,90▲1,98▼
20/10 05:301,88▲1,99▲
19/10 16:011,87▼1,98
19/10 10:571,881,98▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,881,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,892,01
bet3651,851,95
Marathon1,821,91
1xBet1,861,96
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,07Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,872,07Xỉu1,971,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:512,07▼1,83
21/10 13:132,081,83▲
21/10 13:002,08▼1,82
21/10 12:182,09▲1,82
21/10 12:052,08▲1,82▼
21/10 05:242,05▲1,85▲
20/10 17:272,04▲1,84▲
20/10 16:402,03▼1,83
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
20/10 12:092,04▲1,83▼
20/10 05:302,00▲1,86▲
19/10 21:021,99▲1,85▼
19/10 16:011,94▲1,89▼
19/10 07:311,89▲1,94▼
18/10 22:07 Đầu tiên1,871,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,071,83
Betfair1,951,75
bet3652,001,80
Marathon1,971,78
1xBet2,011,82
Betano2,051,75
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,731,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 16:351,65▼2,10▲
21/10 14:131,75▼1,95▼
21/10 12:051,80▲2,00▼
20/10 12:091,75▲2,05▼
19/10 17:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 17:35 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,702,05
Marathon1,731,97
1xBet1,732,00
Betano1,801,91
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
Avispa FukuokaTất cảGamba Osaka
16Trận18
2Thắng6
3Hòa7
11Thua5
15Bàn thắng31
25Bàn thua26
Avispa FukuokaChủ nhàGamba Osaka
9Trận8
2Thắng4
2Hòa2
5Thua2
9Bàn thắng17
10Bàn thua9
Avispa FukuokaĐội kháchGamba Osaka
7Trận10
0Thắng2
1Hòa5
6Thua3
6Bàn thắng14
15Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn6
0.94Bàn thắng mỗi trận1.72
1.56Bàn thua mỗi trận1.44
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Avispa FukuokaTất cảGamba Osaka
12Trận12
2Thắng2
1Hòa5
9Thua5
13Bàn thắng14
21Bàn thua21
Avispa FukuokaChủ nhàGamba Osaka
7Trận5
2Thắng1
1Hòa2
4Thua2
9Bàn thắng6
9Bàn thua8
Avispa FukuokaĐội kháchGamba Osaka
5Trận7
0Thắng1
0Hòa3
5Thua3
4Bàn thắng8
12Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn5
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
1.75Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất2
Avispa FukuokaTất cảGamba Osaka
2Trận1
0Thắng0
1Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
3Bàn thua3
Avispa FukuokaĐội kháchGamba Osaka
2Trận1
0Thắng0
1Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Avispa FukuokaTất cảGamba Osaka
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng7
1Bàn thua0
Avispa FukuokaChủ nhàGamba Osaka
2Trận2
0Thắng2
1Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng7
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Avispa FukuokaTất cảGamba Osaka
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
Avispa FukuokaChủ nhàGamba Osaka
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Avispa FukuokaĐội kháchGamba Osaka
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận0.67
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2F.C. Tokyo12831+1927THTTT
3Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
4Kashiwa Reysol12813+625THBTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kawasaki Frontale12642+722TTTBH
7Urawa Reds12705-221TTTBT
8Kashima Antlers12624+420BHTTH
9Yokohama F. Marinos12462+418HHHHT
10Okayama12516-216BTBBB
11Nagoya Grampus12426-414HHTTB
12Cerezo Osaka12354-714HHBHH
13Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
14V-Varen Nagasaki12336-412BTBHH
15Gamba Osaka12255-711HTHBB
16Kyoto12246-810HHBBT
17Mito12237-109BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba12147-127HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka7331+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo7511+100
—Gamba Osaka5122-20
—Kashima Antlers6402+40
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale7421+50
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus6222+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima6510+180
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds6402+10
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy8125-100
—Vissel Kobe5320+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka5005-80
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba7025-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol7511+50
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto7133-50
—Machida7520+160
—Mito6114-90
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama6204-20
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse5203-50
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki6015-80
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos7241+20
Tính đến 26/10 10:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Avispa FukuokaBBTBHBBHBB3T 7H 10B
Gamba OsakaHTBHTBTBBH8T 7H 5B
Avispa Fukuoka
Dựa trên 20 trận
Gamba Osaka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 7H 10BT · H · B8T 7H 5B
15%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.00Ghi được mỗi trận1.75
1.35Bị ghi mỗi trận1.35
-7Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.02 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (7 trận)
1.71 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
41% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
3.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Avispa Fukuoka
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGamba Osaka
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 4H 5BT · H · B4T 2H 2B
18%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.09Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+8
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
45%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.30 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (3 trận)
2.22 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
40% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (3 trận)
4.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Avispa Fukuoka
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGamba Osaka
Dựa trên 12 trận
9Trận12
1T 3H 5BT · H · B4T 5H 3B
11%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa42%
1.00Ghi được mỗi trận1.58
1.67Bị ghi mỗi trận1.58
-6Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
22%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
2.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
42% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (5 trận)
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
9.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (5 trận)
Avispa Fukuoka
Dựa trên 16 trận
J.LeagueGamba Osaka
Dựa trên 13 trận
16Trận13
3T 5H 8BT · H · B3T 5H 5B
19%Tỷ lệ thắng23%
31%Tỷ lệ hòa38%
1.12Ghi được mỗi trận1.31
1.44Bị ghi mỗi trận1.69
-5Hiệu số-5
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
31%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.02 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (5 trận)
1.71 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (6 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (6 trận)
Avispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnGamba Osaka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-1Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Avispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Gamba Osaka
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Avispa FukuokaAFC Champions LeagueGamba Osaka
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Avispa FukuokaCúp AFCGamba Osaka
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumBSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTAvispa Fukuoka2:1Okayama10/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumHOsaka1:1Hiệp phụ 0-1Avispa Fukuoka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
HAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka1:1Luân lưu 5-4Kyoto06/05/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka03/05/2026 13:00 · J.League
HShimizu S-Pulse2:2Gamba Osaka17/10/2026 11:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTGamba Osaka5:0Tokushima23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka4:1Công an Hà Nội15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Panasonic Stadium SuitaBChiba2:0Gamba Osaka06/09/2026 16:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaHV-Varen Nagasaki2:2Gamba Osaka02/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTGamba Osaka2:0Reilac Shiga26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumTGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
HGamba Osaka1:1Verdy30/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 26/10 04:47

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Avispa Fukuoka T
2H
3Gamba Osaka T
2.8Trung bình tổng điểm
Avispa Fukuoka Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 13
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
3T 1H 1B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Yuma Obata80098 phút6.92
GK1Takumi Nagaishi50090 phút6.62
GK41Kazuki Fujita30090 phút6.90
GK99Powell Obi-----
DF47Yu Hashimoto163057 phút6.89
DF15Yuma Tsujioka131080 phút6.63
DF29Yota Maejima131075 phút6.79
DF16Teppei Oka120080 phút6.65
DF37Masaya Tashiro100078 phút6.56
DF38Daiki Miya100160 phút6.58
DF2Masato Yuzawa70055 phút6.16
DF23Daiki Fukazawa70248 phút6.83
DF5Takumi Kamijima61079 phút6.13
DF33Kaoru Yamawaki60040 phút6.53
DF20Kennedy Mikuni20087 phút6.80
DF56Yuhi Sakai10090 phút—
DF58Takezo Fujikawa-----
MF11Tomoya Miki140185 phút6.78
MF13Shu Morooka133183 phút6.77
MF34Keiya Shiihashi130158 phút6.45
MF14Shintaro Nago130055 phút6.46
MF6Masato Shigemi120069 phút6.48
MF55Kokoro Maeda111056 phút7.11
MF25Yuji Kitajima80156 phút6.88
MF52Shohei Takemoto70027 phút6.50
MF17Hiroki Akino50042 phút6.40
MF8Kohei Okuno40021 phút6.30
MF21Oriol Romeu30042 phút6.60
MF46Kazuki Fukushima-----
FW9Popo Werik142052 phút6.93
FW32Abdul Brown60012 phút6.40
FW7Shosei Usui51055 phút6.80
FW22Kazuki Fujimoto51052 phút6.66
FW18Sonosuke Sato40058 phút6.70
FW49Ichika Maeda20034 phút6.50
FW28Reiju Tsuruno-----
FW53Hikaru Maeda-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Jun Ichimori120087 phút6.86
GK18Rui Araki40098 phút6.93
GK1Masaaki Higashiguchi30081 phút6.50
GK31Aolin Zhang-----
DF4Shinnosuke Nakatani181191 phút6.79
DF21Ryo Hatsuse170172 phút6.63
DF27Rin Mito130077 phút6.68
DF67Shogo Sasaki121054 phút6.93
DF47Shinya Nakano120050 phút6.65
DF2Shota Fukuoka110081 phút6.96
DF19Ginjiro Ikegaya71076 phút6.33
DF28Soya Fujiwara30085 phút7.00
DF5Genta Miura-----
DF45Kaita Maruoka-----
DF46Kosuke Murata-----
MF13Shuto Abe170289 phút6.90
MF16Tokuma Suzuki110057 phút6.70
MF10Shu Kurata60041 phút6.65
MF32Yuki Yoshihara40015 phút6.25
MF35Taiki Tono20010 phút6.90
MF60Arata Okamoto2005 phút6.30
MF48Yoshiki Fujimoto-----
MF78Juanpe-----
FW11Issam Jebali146375 phút6.70
FW15Takeru Kishimoto140272 phút6.85
FW8Ryotaro Meshino143056 phút6.81
FW17Ryoya Yamashita131790 phút7.16
FW7Takashi Usami137047 phút7.19
FW23Deniz Hummet124059 phút6.56
FW20Eli Adams110246 phút6.70
FW41Yusei Toshida72060 phút6.51
FW39Koshiro Sumi71042 phút6.67
FW97Welton64048 phút7.06
FW14Asahi Uenaka51057 phút6.53
FW37Naru Nakatsumi50021 phút6.30
FW24Tsuyoshi Ogashiwa10014 phút6.50
FW44Kanji Okunuki-----
Tính đến 24/10 17:32

Huấn luyện viên

Avispa FukuokaHuấn luyện viên Shinya Tsukahara
Gamba OsakaHuấn luyện viên Tomokazu Myojin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 17:32

Các trận tiếp theo