Ngôn ngữ

Kyoto vs Kashima Antlers

Chi tiết trận đấu
Sanga Stadium by Kyocera
KyotoChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Kashima AntlersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
90GHalls
40DYusuke Ishida
50DYoshinori Suzuki
15DKodai Nagata
44MKyo Sato
25MSung-jun Yoon
24MHiroto Morooka
62MTakaaki Shichi
48FRyuma Nakano
77FHaruki Arai
17FAlex Souza
Dự bị 9
43DWeverton
6MJoão Pedro
23FTakumi Kato
11FMarco Túlio
5DHisashi Appiah Tawiah
1GGakuji Ota
60MRyosuke Yamanaka
16MTaiyo Hiraoka
99MFuchi Honda
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTomoki Hayakawa
23DKeisuke Tsukui
55DNaomichi Ueda
3DKim Tae-hyeon
7DRyoya Ogawa
30MMinato Yoshida
6MKento Misao
8MMatheus Bueno
27MYuta Matsumura
9FLéo Ceará
40FYuma Suzuki
Dự bị 9
77FAleksandar Čavrić
17FÉlber
25DRyuta Koike
10MGaku Shibasaki
34FHomare Tokuda
21GTaiki Yamada
5DIkuma Sekigawa
24MHaruki Hayashi
14MYuta Higuchi
Huấn luyện viên Toru Oniki
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KyotoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mitsuki SaitoChấn thương
Kashima AntlersVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Koki AnzaiChấn thương
Tính đến 21/10 18:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kyoto112
Kashima Antlers022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Bàn thắngHaruki AraiKiến tạo: Sung-jun Yoon
  2. 22'Thẻ vàngHiroto Morooka
  3. 46'Thay ngườiAleksandar ČavrićRa sân: Minato Yoshida
  4. 64'Thay ngườiWevertonRa sân: Sung-jun Yoon
  5. 64'Thay ngườiJoão PedroRa sân: Hiroto Morooka
  6. 64'Thay ngườiTakumi KatoRa sân: Takaaki Shichi
  7. 64'Thay ngườiÉlberRa sân: Léo Ceará
  8. 73'Thay ngườiRyuta KoikeRa sân: Keisuke Tsukui
  9. 73'Thay ngườiGaku ShibasakiRa sân: Kento Misao
  10. 75'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Alex Souza
  11. 78'Bàn thắngÉlberKiến tạo: Yuma Suzuki
  12. 85'Thẻ vàngTakumi Kato
  13. 87'Thay ngườiHisashi Appiah TawiahRa sân: Ryuma Nakano
  14. 89'Thay ngườiHomare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
  15. 90+5'Bàn thắngYuta Matsumura
  16. 90+7'Bàn thắngHaruki AraiKiến tạo: Takumi Kato
Thống kê đội · Cuối trận
27Kiểm soát bóng73
3Sút19
3Sút trúng đích11
2Phạt góc5
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
241Chuyền bóng663
9Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
15 · DFKodai Nagata90000006.9
40 · DFYusuke Ishida90000005.6
44 · MFKyo Sato90000007.2
50 · DFYoshinori Suzuki90000006.2
77 · FWHaruki Arai90203009.0
90 · GKHalls90000007.3
48 · FWRyuma Nakano87000006.2
17 · FWAlex Souza75000006.3
24 · MFHiroto Morooka64000106.6
25 · MFSung-jun Yoon64010007.2
62 · MFTakaaki Shichi64000006.7
6 · MF · Dự bịJoão Pedro26000006.3
23 · FW · Dự bịTakumi Kato26010106.9
43 · DF · Dự bịWeverton26000006.0
11 · FW · Dự bịMarco Túlio15000006.7
5 · DF · Dự bịHisashi Appiah Tawiah11000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTomoki Hayakawa90000005.9
3 · DFKim Tae-hyeon90003006.9
7 · DFRyoya Ogawa90002006.7
8 · MFMatheus Bueno90000007.9
27 · MFYuta Matsumura90104007.2
55 · DFNaomichi Ueda90000006.9
40 · FWYuma Suzuki89011007.3
6 · MFKento Misao73000006.9
23 · DFKeisuke Tsukui73000006.7
9 · FWLéo Ceará64000007.0
30 · MFMinato Yoshida45002006.5
77 · FW · Dự bịAleksandar Čavrić45004007.2
17 · FW · Dự bịÉlber26101007.5
10 · MF · Dự bịGaku Shibasaki17000007.0
25 · DF · Dự bịRyuta Koike17000006.5
34 · FW · Dự bịHomare Tokuda9000006.5
Tính đến 21/10 19:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,46Hòa3,79Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,094,46Hòa3,653,79Đội khách1,871,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 16:514,46▲3,79▲1,83▼
21/10 16:354,29▲3,711,88
21/10 16:194,28▲3,71▲1,88▼
21/10 16:024,23▲3,70▲1,89▼
21/10 15:474,07▲3,64▼1,94▼
21/10 15:323,89▲3,761,95▼
21/10 15:153,88▼3,76▲1,96▲
21/10 14:463,91▲3,75▲1,95▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
21/10 13:583,88▲3,70▲1,97▼
21/10 13:283,81▲3,66▲2,01
21/10 13:133,80▼3,65▼2,01▲
21/10 12:183,91▲3,67▲1,98
21/10 11:383,89▼3,661,98
21/10 10:413,90▲3,66▲1,98▼
21/10 09:403,84▲3,63▲2,00▼
21/10 06:513,82▲3,61▲2,02
21/10 05:243,81▲3,60▲2,02▲
20/10 19:033,78▲3,58▲2,01▼
20/10 18:313,75▼3,57▼2,03▲
20/10 17:273,94▲3,63▲1,95▲
20/10 13:513,89▼3,59▼1,93▲
18/10 22:07 Đầu tiên4,093,651,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,463,791,83
Betfair3,803,601,90
bet3654,203,601,80
Marathon4,103,581,81
1xBet4,213,681,86
Betano4,253,451,83
BetVictor4,333,701,83
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,08Đội khách -0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,972,08Đội khách1,881,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:512,08▲1,83▼
21/10 16:192,02▲1,88▼
21/10 16:022,00▲1,90▼
21/10 15:471,95▲1,95▼
21/10 15:321,94▲1,96
21/10 15:151,93▼1,96
21/10 14:461,94▲1,96▼
21/10 13:581,93▲1,98▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
21/10 13:281,89▲2,02
21/10 13:131,88▼2,02▲
21/10 10:411,92▲1,99▼
21/10 09:401,89▲2,01▼
21/10 05:241,88▲2,03▲
20/10 19:031,87▲2,02▼
20/10 18:311,85▼2,04▲
20/10 17:271,93▲1,96▲
20/10 13:511,92▼1,95▲
20/10 05:301,98▲1,88
18/10 22:07 Đầu tiên1,971,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,081,83
bet3652,021,78
Betano1,951,82
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,96Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,801,96Xỉu2,031,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:511,96▼1,92▲
21/10 16:351,971,91▼
21/10 16:021,97▼1,92▲
21/10 15:471,98▲1,90▼
21/10 15:15Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
21/10 15:151,83▼2,06
21/10 14:46Tạm dừng
21/10 13:581,84▼2,06▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
21/10 13:281,852,05▲
21/10 13:131,852,04▼
21/10 09:401,852,05▲
21/10 05:241,852,04▲
20/10 18:311,85▲2,03▼
20/10 17:271,84▲2,04▲
20/10 13:511,83▲2,03▼
20/10 05:301,81▲2,04▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,961,92
Betfair1,851,85
bet3651,802,00
Marathon1,871,87
1xBet1,911,91
Betano1,901,88
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,671,75Không2,151,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 16:191,75▼1,95▲
21/10 16:021,80▲1,91▼
21/10 15:471,73▲2,00▼
21/10 14:131,65▼2,10
21/10 04:431,73▲2,10▼
19/10 17:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 17:35 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,751,95
bet3651,702,05
Marathon1,761,93
1xBet1,761,96
Betano1,751,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
KyotoTất cảKashima Antlers
16Trận15
5Thắng10
4Hòa2
7Thua3
16Bàn thắng37
22Bàn thua20
KyotoChủ nhàKashima Antlers
8Trận8
4Thắng7
1Hòa0
3Thua1
10Bàn thắng22
10Bàn thua6
KyotoĐội kháchKashima Antlers
8Trận7
1Thắng3
3Hòa2
4Thua2
6Bàn thắng15
12Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.47
1.38Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
KyotoTất cảKashima Antlers
11Trận11
2Thắng6
3Hòa2
6Thua3
13Bàn thắng23
21Bàn thua18
KyotoChủ nhàKashima Antlers
5Trận5
1Thắng4
1Hòa0
3Thua1
7Bàn thắng9
10Bàn thua4
KyotoĐội kháchKashima Antlers
6Trận6
1Thắng2
2Hòa2
3Thua2
6Bàn thắng14
11Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.18Bàn thắng mỗi trận2.09
1.91Bàn thua mỗi trận1.64
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
KyotoTất cảKashima Antlers
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng8
1Bàn thua1
KyotoChủ nhàKashima Antlers
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng7
0Bàn thua1
KyotoĐội kháchKashima Antlers
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng1
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
KyotoTất cảKashima Antlers
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
KyotoĐội kháchKashima Antlers
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
KyotoTất cảKashima Antlers
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng6
0Bàn thua1
KyotoChủ nhàKashima Antlers
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng6
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · AFC Champions League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol6411+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida6510+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 23/10 10:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KyotoBTBHTTBBBH7T 3H 10B
Kashima AntlersTTTTHTBBBT14T 2H 4B
Kyoto
Dựa trên 20 trận
Kashima Antlers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B14T 2H 4B
35%Tỷ lệ thắng70%
15%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận2.20
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
-13Hiệu số+20
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (8 trận)
1.57 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (10 trận)
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (10 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (10 trận)
4.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (10 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (10 trận)
Kyoto
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKashima Antlers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 0H 5BT · H · B10T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắng91%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.10Ghi được mỗi trận2.55
1.80Bị ghi mỗi trận0.55
-7Hiệu số+22
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.16 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.40 (4 trận)
1.75 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (6 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (6 trận)
50% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
10.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (6 trận)
Kyoto
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKashima Antlers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 3H 5BT · H · B4T 2H 3B
20%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa22%
0.70Ghi được mỗi trận1.78
1.30Bị ghi mỗi trận2.00
-6Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
50%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.02 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (4 trận)
1.34 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
7.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (4 trận)
1.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (4 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận1.5 (4 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
11.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (4 trận)
Kyoto
Dựa trên 15 trận
J.LeagueKashima Antlers
Dựa trên 16 trận
15Trận16
4T 2H 9BT · H · B10T 2H 4B
27%Tỷ lệ thắng62%
13%Tỷ lệ hòa12%
1.00Ghi được mỗi trận1.88
2.00Bị ghi mỗi trận1.38
-15Hiệu số+8
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
33%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.31 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (6 trận)
1.74 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (8 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
3.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (8 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (7 trận)
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
Kyoto
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueKashima Antlers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kyoto
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKashima Antlers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kashima Antlers
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BSanfrecce Hiroshima3:0Kyoto17/10/2026 12:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTKyoto1:0Ratchaburi13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraBDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumBF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHYokohama F. Marinos1:1Kyoto02/09/2026 17:00 · J.League · Nissan StadiumTKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraTKyoto1:0Maruyasu Okazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBV-Varen Nagasaki2:1Kyoto09/08/2026 17:00 · J.League · Peace Stadium
Mùa giải 2026
TKyoto1:0V-Varen Nagasaki23/05/2026 17:00 · J.LeagueBVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.League
TKashima Antlers2:0V-Varen Nagasaki17/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers2:0Gamba Osaka09/10/2026 17:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers3:1Kofu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKashima Antlers7:1Newcastle Jets (Australia)15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumBMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTKashima Antlers3:0Atletico Suzuka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Mercari StadiumTKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2026
TKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueBVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashima Antlers1:0F.C. Tokyo23/05/2026 15:30 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Luân lưu 4-5Kashima Antlers10/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1Kyoto T
4H
3Kashima Antlers T
1.9Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 9
Sân nhà
0T 3H 1B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Halls130092 phút6.74
GK1Gakuji Ota30090 phút6.60
GK21Kentaro Kakoi-----
GK94Masaaki Murakami-----
DF44Kyo Sato160183 phút6.68
DF15Kodai Nagata140062 phút6.81
DF50Yoshinori Suzuki130082 phút6.85
DF26Ren Kato110156 phút6.50
DF40Yusuke Ishida100082 phút6.63
DF5Hisashi Tawiah90053 phút6.92
DF43Weverton80076 phút6.50
DF62Takaaki Shichi40064 phút6.77
DF60Ryosuke Yamanaka30142 phút7.00
DF34Trevisan Henrique10045 phút5.90
DF33Sota Yamamoto1001 phút—
MF77Haruki Arai163176 phút6.68
MF48Ryuma Nakano132169 phút6.79
MF25Sung-jun Yoon130166 phút6.65
MF6Pedro Joao111070 phút6.82
MF10Shimpei Fukuoka110059 phút6.74
MF18Temma Matsuda101043 phút6.71
MF99Fuchi Honda60016 phút6.60
MF24Hiroto Morooka50067 phút7.00
MF14Thiago40054 phút6.60
MF8Takuji Yonemoto10010 phút6.50
MF16Taiyo Hiraoka-----
MF32Mitsuki Saito-----
FW9Elias Rafael135372 phút7.23
FW17Alex Souza111049 phút6.90
FW38Maceio Everton101045 phút6.61
FW93Shun Nagasawa91127 phút6.48
FW11Tulio Marco50027 phút6.60
FW23Takumi Kato40135 phút6.75
FW7Masaya Okugawa10145 phút6.20
FW31Sora Hiraga10013 phút—
FW19David Silva-----
FW29Ko Sakai-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tomoki Hayakawa130090 phút7.01
GK21Taiki Yamada20090 phút—
GK29Yuji Kajikawa-----
DF7Ryoya Ogawa150274 phút6.57
DF55Naomichi Ueda130187 phút6.97
DF23Keisuke Tsukui130151 phút6.69
DF37Rikuto Hirose110167 phút6.78
DF3Tae-Hyeon Kim90085 phút7.04
DF5Ikuma Sekigawa70090 phút6.97
DF25Ryuta Koike50027 phút6.68
DF19Sho Omori31049 phút6.90
DF4Kaito Chida21090 phút—
DF35Anthony Motosuna20049 phút6.90
DF28Yugo Okawa10078 phút—
DF2Koki Anzai-----
MF6Kento Misao150165 phút6.76
MF27Yuta Matsumura152364 phút6.91
MF8Bueno Matheus140061 phút7.02
MF10Gaku Shibasaki140148 phút6.89
MF24Haruki Hayashu100239 phút6.66
MF14Yuta Higuchi-----
MF42Rui Onuki-----
FW40Yuma Suzuki151375 phút6.48
FW77Aleksandar Cavric149141 phút7.42
FW9Ceara Leo1314080 phút7.59
FW30Minato Yoshida101042 phút6.44
FW34Homare Tokuda102128 phút6.87
FW17Elber61154 phút6.86
FW18Yan60350 phút7.00
FW11Kyosuke Tagawa31015 phút6.75
Tính đến 21/10 17:31

Huấn luyện viên

KyotoHuấn luyện viên Ranko Popovic
Kashima AntlersHuấn luyện viên Toru Oniki
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo