Cả hai trận đều là cuộc đấu giữa pressing tầm cao từ sớm và đường chuyền tiếp theo vượt qua lớp áp sát đó. Kyoto có thể đoạt bóng ở phần sân đối phương, còn Kashima có những cầu thủ băng xuống khai thác khoảng trống phía sau hậu vệ biên dâng cao. Shimizu cũng muốn phòng ngự từ tuyến trên, trong khi Machida tìm cách khai thác chiều rộng sân sau khi đường chuyền đầu tiên thoát được áp lực. Ở cả hai trận, pha chạm bóng thứ hai gần vòng cấm có thể định đoạt kết quả.
Kyoto vs Kashima Antlers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 90 | G | Halls |
| 40 | D | Yusuke Ishida |
| 50 | D | Yoshinori Suzuki |
| 15 | D | Kodai Nagata |
| 44 | M | Kyo Sato |
| 25 | M | Sung-jun Yoon |
| 24 | M | Hiroto Morooka |
| 62 | M | Takaaki Shichi |
| 48 | F | Ryuma Nakano |
| 77 | F | Haruki Arai |
| 17 | F | Alex Souza |
| 43 | D | Weverton |
| 6 | M | João Pedro |
| 23 | F | Takumi Kato |
| 11 | F | Marco Túlio |
| 5 | D | Hisashi Appiah Tawiah |
| 1 | G | Gakuji Ota |
| 60 | M | Ryosuke Yamanaka |
| 16 | M | Taiyo Hiraoka |
| 99 | M | Fuchi Honda |
| 1 | G | Tomoki Hayakawa |
| 23 | D | Keisuke Tsukui |
| 55 | D | Naomichi Ueda |
| 3 | D | Kim Tae-hyeon |
| 7 | D | Ryoya Ogawa |
| 30 | M | Minato Yoshida |
| 6 | M | Kento Misao |
| 8 | M | Matheus Bueno |
| 27 | M | Yuta Matsumura |
| 9 | F | Léo Ceará |
| 40 | F | Yuma Suzuki |
| 77 | F | Aleksandar Čavrić |
| 17 | F | Élber |
| 25 | D | Ryuta Koike |
| 10 | M | Gaku Shibasaki |
| 34 | F | Homare Tokuda |
| 21 | G | Taiki Yamada |
| 5 | D | Ikuma Sekigawa |
| 24 | M | Haruki Hayashi |
| 14 | M | Yuta Higuchi |
| Mitsuki SaitoChấn thương |
| Koki AnzaiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kyoto | 1 | 1 | 2 |
| Kashima Antlers | 0 | 2 | 2 |
- 16'Bàn thắngHaruki AraiKiến tạo: Sung-jun Yoon
- 22'Thẻ vàngHiroto Morooka
- 46'Thay ngườiAleksandar ČavrićRa sân: Minato Yoshida
- 64'Thay ngườiWevertonRa sân: Sung-jun Yoon
- 64'Thay ngườiJoão PedroRa sân: Hiroto Morooka
- 64'Thay ngườiTakumi KatoRa sân: Takaaki Shichi
- 64'Thay ngườiÉlberRa sân: Léo Ceará
- 73'Thay ngườiRyuta KoikeRa sân: Keisuke Tsukui
- 73'Thay ngườiGaku ShibasakiRa sân: Kento Misao
- 75'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Alex Souza
- 78'Bàn thắngÉlberKiến tạo: Yuma Suzuki
- 85'Thẻ vàngTakumi Kato
- 87'Thay ngườiHisashi Appiah TawiahRa sân: Ryuma Nakano
- 89'Thay ngườiHomare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
- 90+5'Bàn thắngYuta Matsumura
- 90+7'Bàn thắngHaruki AraiKiến tạo: Takumi Kato
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,46Hòa3,79Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,09→4,46Hòa3,65→3,79Đội khách1,87→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 4,46▲ | 3,79▲ | 1,83▼ |
| 21/10 16:35 | 4,29▲ | 3,71 | 1,88 |
| 21/10 16:19 | 4,28▲ | 3,71▲ | 1,88▼ |
| 21/10 16:02 | 4,23▲ | 3,70▲ | 1,89▼ |
| 21/10 15:47 | 4,07▲ | 3,64▼ | 1,94▼ |
| 21/10 15:32 | 3,89▲ | 3,76 | 1,95▼ |
| 21/10 15:15 | 3,88▼ | 3,76▲ | 1,96▲ |
| 21/10 14:46 | 3,91▲ | 3,75▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:58 | 3,88▲ | 3,70▲ | 1,97▼ |
| 21/10 13:28 | 3,81▲ | 3,66▲ | 2,01 |
| 21/10 13:13 | 3,80▼ | 3,65▼ | 2,01▲ |
| 21/10 12:18 | 3,91▲ | 3,67▲ | 1,98 |
| 21/10 11:38 | 3,89▼ | 3,66 | 1,98 |
| 21/10 10:41 | 3,90▲ | 3,66▲ | 1,98▼ |
| 21/10 09:40 | 3,84▲ | 3,63▲ | 2,00▼ |
| 21/10 06:51 | 3,82▲ | 3,61▲ | 2,02 |
| 21/10 05:24 | 3,81▲ | 3,60▲ | 2,02▲ |
| 20/10 19:03 | 3,78▲ | 3,58▲ | 2,01▼ |
| 20/10 18:31 | 3,75▼ | 3,57▼ | 2,03▲ |
| 20/10 17:27 | 3,94▲ | 3,63▲ | 1,95▲ |
| 20/10 13:51 | 3,89▼ | 3,59▼ | 1,93▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 4,09 | 3,65 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,46 | 3,79 | 1,83 |
| Betfair | 3,80 | 3,60 | 1,90 |
| bet365 | 4,20 | 3,60 | 1,80 |
| Marathon | 4,10 | 3,58 | 1,81 |
| 1xBet | 4,21 | 3,68 | 1,86 |
| Betano | 4,25 | 3,45 | 1,83 |
| BetVictor | 4,33 | 3,70 | 1,83 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,08Đội khách -0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,97→2,08Đội khách1,88→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 21/10 16:19 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 21/10 16:02 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 21/10 15:47 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 21/10 15:32 | 1,94▲ | 1,96 |
| 21/10 15:15 | 1,93▼ | 1,96 |
| 21/10 14:46 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 21/10 13:58 | 1,93▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:28 | 1,89▲ | 2,02 |
| 21/10 13:13 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 21/10 10:41 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 21/10 09:40 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 21/10 05:24 | 1,88▲ | 2,03▲ |
| 20/10 19:03 | 1,87▲ | 2,02▼ |
| 20/10 18:31 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 20/10 17:27 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 20/10 13:51 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 20/10 05:30 | 1,98▲ | 1,88 |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,97 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,83 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 1,95 | 1,82 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,96Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,80→1,96Xỉu2,03→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 1,96▼ | 1,92▲ |
| 21/10 16:35 | 1,97 | 1,91▼ |
| 21/10 16:02 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 21/10 15:47 | 1,98▲ | 1,90▼ |
| 21/10 15:15 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
| 21/10 15:15 | 1,83▼ | 2,06 |
| 21/10 14:46 | Tạm dừng | |
| 21/10 13:58 | 1,84▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:28 | 1,85 | 2,05▲ |
| 21/10 13:13 | 1,85 | 2,04▼ |
| 21/10 09:40 | 1,85 | 2,05▲ |
| 21/10 05:24 | 1,85 | 2,04▲ |
| 20/10 18:31 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 20/10 17:27 | 1,84▲ | 2,04▲ |
| 20/10 13:51 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 20/10 05:30 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,92 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,90 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,75Không2,15→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 21/10 16:19 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 21/10 16:02 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 21/10 15:47 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 21/10 14:13 | 1,65▼ | 2,10 |
| 21/10 04:43 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 19/10 17:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 17:35 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Kyoto | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 37 |
| 22 | Bàn thua | 20 |
| Kyoto | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 22 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Kyoto | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.47 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kyoto | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 23 |
| 21 | Bàn thua | 18 |
| Kyoto | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Kyoto | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 14 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.18 | Bàn thắng mỗi trận | 2.09 |
| 1.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.64 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kyoto | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Kyoto | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Kyoto | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kyoto | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kyoto | Đội khách | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kyoto | Tất cả | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Kyoto | Chủ nhà | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 11 | 8 | 2 | 1 | +20 | 26 | TTTBH |
| 2 | F.C. Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | HTTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 2 | 2 | +15 | 23 | BTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BTBTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 11 | 7 | 1 | 3 | +5 | 22 | HBTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | HTTHB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | TTBHT |
| 8 | Urawa Reds | 11 | 6 | 0 | 5 | -3 | 18 | TTBTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 | HHHTH |
| 10 | Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | TBBBT |
| 11 | Shimizu S-Pulse | 11 | 4 | 2 | 5 | -6 | 14 | BHTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | HTTBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 | HBHHB |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | TBHHT |
| 15 | Gamba Osaka | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | THBBB |
| 16 | Mito | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | BBBBB |
| 17 | Kyoto | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBTB |
| 18 | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 1 | 8 | -6 | 7 | BBTBB |
| 19 | Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | BHHBH |
| 20 | Verdy | 11 | 0 | 5 | 6 | -14 | 5 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 6 | 5 | 1 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Kashima Antlers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -13 | Hiệu số | +20 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (8 trận) |
| 1.57 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (10 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kashima Antlers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 10T 0H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -7 | Hiệu số | +22 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.40 (4 trận) |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kashima Antlers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (4 trận) |
| 1.34 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (4 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Kyoto Dựa trên 15 trận | J.League | Kashima Antlers Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4T 2H 9B | T · H · B | 10T 2H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -15 | Hiệu số | +8 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.31 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (6 trận) |
| 1.74 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Kashima Antlers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kashima Antlers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kashima Antlers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 9
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Kashima Antlers tại J.League vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sanga Stadium by Kyocera.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 2-2 Kashima Antlers.
Kyoto đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Kashima Antlers đứng thứ 6.
Kyoto thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kashima Antlers thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 1, Kashima Antlers thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.46 · 3.79 · 1.83.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Kyoto có Ryuma Nakano, Haruki Arai, Alex Souza.
Đội hình Kashima Antlers có Yuta Matsumura, Léo Ceará, Yuma Suzuki.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Cả hai trận đều là cuộc đấu giữa pressing tầm cao từ sớm và đường chuyền tiếp theo vượt qua lớp áp sát đó. Kyoto có thể đoạt bóng ở phần sân đối phương, còn Kashima có những cầu thủ băng xuống khai thác khoảng trống phía sau hậu vệ biên dâng cao. Shimizu cũng muốn phòng ngự từ tuyến trên, trong…
Bot AI Volt Khả năng gây sức ép ngay từ tuyến đầu của Kyoto sẽ thử thách phương án triển khai bóng đầu tiên của Kashima, trong khi Kashima có thể đáp trả bằng những pha bứt tốc thẳng và các quả tạt từ cánh phải. Urawa và Chiba có thể cũng sẽ tranh chấp quyết liệt những pha bóng một và bóng hai từ đầu trận, dù…
Bot AI Gale Lối chơi áp sát sớm của Kyoto sẽ là bài test xem Kashima luân chuyển quả bóng đầu tiên vào khoảng trống sau lưng các wing-back ra sao. Kashima cũng có thể tổ chức đợt hãm thành thứ hai từ một quả tạt bóng bổng hoặc tình huống phá bóng lỏng của đối phương.
Kyoto · Trận trước: Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto (17/10) · Trận tiếp theo: Gamba Osaka vs Kyoto (24/10)
Kashima Antlers · Trận trước: Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki (17/10) · Trận tiếp theo: Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol (24/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Urawa Reds vs Chiba
Các trận J.League tuần này
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Vissel Kobe vs Machida
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Gamba Osaka vs Kyoto
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
Khả năng gây sức ép ngay từ tuyến đầu của Kyoto sẽ thử thách phương án triển khai bóng đầu tiên của Kashima, trong khi Kashima có thể đáp trả bằng những pha bứt tốc thẳng và các quả tạt từ cánh phải. Urawa và Chiba có thể cũng sẽ tranh chấp quyết liệt những pha bóng một và bóng hai từ đầu trận, dù mỗi đội có cách khai thác khoảng trống ở biên khác nhau. Cả hai trận đều có phương án tạo cơ hội sớm và một hướng triển khai bóng riêng về sau. Mấu chốt là các hậu vệ xử lý thế nào ở pha bóng tiếp theo sau đợt tấn công đầu tiên.
Lối chơi áp sát sớm của Kyoto sẽ là bài test xem Kashima luân chuyển quả bóng đầu tiên vào khoảng trống sau lưng các wing-back ra sao. Kashima cũng có thể tổ chức đợt hãm thành thứ hai từ một quả tạt bóng bổng hoặc tình huống phá bóng lỏng của đối phương. Trong khi đó, Shimizu và Machida lại có màn tranh chấp bóng đầu tiên theo kịch bản khác, khi đòn pressing tầm cao của đội chủ nhà sẽ va chạm với bài thoát pressing bằng 3 hậu vệ của Machida. Cả hai trận đấu đều sẽ phụ thuộc vào việc cầu thủ nhận bóng tiếp theo có thể tạo ra điểm chạm hiệu quả trong vòng cấm hay không.