Ngôn ngữ

Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
Nagoya GrampusChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Cerezo OsakaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Schmidt
70DTeruki Hara
3DYota Sato
31DTomoki Takamine
7MRyuji Izumi
15MSho Inagaki
14MTsukasa Morishima
27MKatsuhiro Nakayama
17FTakuya Uchida
22FYudai Kimura
18FKensuke Nagai
Dự bị 9
19MHidemasa Koda
58MTomoya Koyamatsu
11FYuya Yamagishi
41MMasahito Ono
35GAlexandre Pisano
2DYuki Nogami
55DShuhei Tokumoto
33MTaichi Kikuchi
30FShungo Sugiura
Huấn luyện viên Mihailo Petrovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GKosuke Nakamura
27DDion Cools
97DTravis Takahashi
4DRikito Inoue
16MHayato Okuda
10MShunta Tanaka
8MShinji Kagawa
15MJavier Hernández
77FLucas Fernandes
41FYota Komi
19FPablo Sabbag
Dự bị 9
7MSatoki Uejo
9FSolomon Sakuragawa
17MReiya Sakata
31GKoto Abe
2DTakumi Nakamura
6DKyohei Noborizato
28MKosei Okazawa
14MYumeki Yokoyama
45FKoki Nagasoe
Huấn luyện viên Pablo Machin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 21/10 18:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nagoya Grampus101
Cerezo Osaka011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngKatsuhiro NakayamaKiến tạo: Takuya Uchida
  2. 26'Thẻ vàngDion Cools
  3. 46'Thẻ vàngYota Sato
  4. 49'Thẻ vàngShinji Kagawa
  5. 59'Thay ngườiHidemasa KodaRa sân: Tsukasa Morishima
  6. 60'Thay ngườiYuya YamagishiRa sân: Kensuke Nagai
  7. 60'Thay ngườiTomoya KoyamatsuRa sân: Katsuhiro Nakayama
  8. 62'Bàn thắngPablo SabbagKiến tạo: Lucas Fernandes
  9. 66'Thẻ vàngLucas Fernandes
  10. 69'Thay ngườiSatoki UejoRa sân: Yota Komi
  11. 70'Thay ngườiMasahito OnoRa sân: Takuya Uchida
  12. 81'Thay ngườiSolomon SakuragawaRa sân: Pablo Sabbag
  13. 90'Thay ngườiReiya SakataRa sân: Lucas Fernandes
  14. 90+4'Thẻ vàngHayato Okuda
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
1,7Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,42
14Sút9
3Sút trúng đích4
2Phạt góc1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
598Chuyền bóng425
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Schmidt90000006.9
3 · DFYota Sato90000108.2
7 · MFRyuji Izumi90001006.3
15 · MFSho Inagaki90001006.6
22 · FWYudai Kimura90002006.2
31 · DFTomoki Takamine90001007.2
70 · DFTeruki Hara90000006.6
17 · FWTakuya Uchida70011007.5
18 · FWKensuke Nagai60001006.3
27 · MFKatsuhiro Nakayama60101007.9
14 · MFTsukasa Morishima59001007.0
19 · MF · Dự bịHidemasa Koda31000006.7
11 · FW · Dự bịYuya Yamagishi30001006.2
58 · MF · Dự bịTomoya Koyamatsu30000006.5
41 · MF · Dự bịMasahito Ono20000007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFRikito Inoue90000006.9
8 · MFShinji Kagawa90000106.9
10 · MFShunta Tanaka90000007.3
15 · MFJavier Hernández90004006.9
16 · MFHayato Okuda90000106.6
23 · GKKosuke Nakamura90000007.2
27 · DFDion Cools90000106.6
97 · DFTravis Takahashi90000006.9
77 · FWLucas Fernandes89010107.3
19 · FWPablo Sabbag81101007.5
41 · FWYota Komi69001006.3
7 · MF · Dự bịSatoki Uejo21001006.6
9 · FW · Dự bịSolomon Sakuragawa9000006.3
17 · MF · Dự bịReiya Sakata100000—
Tính đến 23/10 16:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,23Hòa3,65Đội khách3,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,512,23Hòa3,553,65Đội khách2,713,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 16:512,23▼3,65▲3,20▲
21/10 16:352,28▼3,613,15▲
21/10 15:472,33▲3,61▼3,06▼
21/10 15:322,29▲3,62▼3,13▼
21/10 15:152,19▼3,723,25▲
21/10 14:302,21▼3,72▲3,20▲
21/10 13:582,23▲3,71▼3,18
21/10 13:132,22▼3,72▲3,18▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
21/10 13:002,24▼3,71▲3,14▲
21/10 12:462,41▲3,65▲2,91▼
21/10 12:182,36▼3,62▲2,99▲
21/10 12:052,38▲3,61▼2,98▼
21/10 11:382,37▲3,62▼2,99▲
21/10 10:412,36▲3,64▼2,98▼
21/10 07:502,353,65▲2,99▼
21/10 05:242,35▲3,64▲3,00▲
20/10 21:092,343,612,98▼
20/10 18:312,34▲3,612,99▼
20/10 17:272,32▲3,61▲3,02▲
19/10 23:062,303,57▼2,99▲
19/10 21:262,30▼3,582,98▲
19/10 20:402,35▼3,58▲2,89▲
19/10 06:032,43▼3,552,81▲
18/10 22:07 Đầu tiên2,513,552,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,233,653,20
Betfair2,153,503,00
bet3652,203,503,10
Marathon2,223,482,96
1xBet2,283,583,04
Betano2,223,453,05
BetVictor2,203,603,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,502,23Đội khách1,551,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:512,23▼1,72▲
21/10 16:35Thay đổi mốc · 0 → -0.5
21/10 16:352,28▼1,69▲
21/10 15:472,33▲1,67▼
21/10 15:322,29▲1,69▼
21/10 15:152,19▼1,75▲
21/10 14:302,21▼1,74▲
21/10 13:582,23▲1,72▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
21/10 13:132,22▼1,73▲
21/10 13:002,24▼1,71▲
21/10 12:462,41▲1,63▼
21/10 12:182,36▼1,65
21/10 12:052,38▲1,65
21/10 11:382,37▲1,65
21/10 10:412,36▲1,65
21/10 05:242,35▲1,65
20/10 18:312,34▲1,65▼
20/10 17:272,32▲1,66▲
20/10 05:302,31▲1,65
19/10 21:262,30▼1,65▲
19/10 20:402,35▼1,62▲
19/10 06:032,42▼1,58▲
18/10 22:07 Đầu tiên2,501,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,231,72
bet3652,101,70
Betano2,181,67
BetVictor2,121,62
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,681,74Xỉu2,212,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:511,74▼2,18▲
21/10 16:021,752,17▲
21/10 15:32Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
21/10 15:321,75▲2,16▼
21/10 14:301,682,28▲
21/10 13:131,68▼2,27▲
21/10 13:001,69▼2,26▲
21/10 12:461,702,24▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
21/10 12:181,70▼2,23
21/10 12:051,71▲2,23▼
21/10 11:381,70▲2,24▼
21/10 07:501,692,27▲
21/10 05:241,69▲2,26▲
20/10 21:091,68▼2,25▲
20/10 17:271,692,23▲
20/10 05:301,69▲2,22▲
19/10 23:061,68▲2,21▼
19/10 21:261,672,23▲
19/10 20:401,67▼2,22▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,682,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,742,18
Betfair1,602,20
bet3651,652,20
Marathon1,682,11
1xBet1,722,15
Betano1,672,15
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 14:131,50▼2,40▼
19/10 17:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 17:35 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,572,25
Marathon1,562,24
1xBet1,562,28
Betano1,532,32
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Nagoya GrampusTất cảCerezo Osaka
15Trận16
5Thắng7
3Hòa5
7Thua4
21Bàn thắng22
25Bàn thua23
Nagoya GrampusChủ nhàCerezo Osaka
8Trận9
2Thắng5
3Hòa3
3Thua1
12Bàn thắng14
14Bàn thua8
Nagoya GrampusĐội kháchCerezo Osaka
7Trận7
3Thắng2
0Hòa2
4Thua3
9Bàn thắng8
11Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn4
1.40Bàn thắng mỗi trận1.38
1.67Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Nagoya GrampusTất cảCerezo Osaka
12Trận12
4Thắng3
2Hòa5
6Thua4
14Bàn thắng12
18Bàn thua19
Nagoya GrampusChủ nhàCerezo Osaka
6Trận7
2Thắng3
2Hòa3
2Thua1
8Bàn thắng9
8Bàn thua7
Nagoya GrampusĐội kháchCerezo Osaka
6Trận5
2Thắng0
0Hòa2
4Thua3
6Bàn thắng3
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn4
1.17Bàn thắng mỗi trận1.00
1.50Bàn thua mỗi trận1.58
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Nagoya GrampusTất cảCerezo Osaka
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng5
4Bàn thua3
Nagoya GrampusChủ nhàCerezo Osaka
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Nagoya GrampusĐội kháchCerezo Osaka
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Nagoya GrampusTất cảCerezo Osaka
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
3Bàn thua1
Nagoya GrampusChủ nhàCerezo Osaka
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2F.C. Tokyo12831+1927THTTT
3Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
4Kashiwa Reysol12813+625THBTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kawasaki Frontale12642+722TTTBH
7Urawa Reds12705-221TTTBT
8Kashima Antlers12624+420BHTTH
9Yokohama F. Marinos12462+418HHHHT
10Okayama12516-216BTBBB
11Nagoya Grampus12426-414HHTTB
12Cerezo Osaka12354-714HHBHH
13Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
14V-Varen Nagasaki12336-412BTBHH
15Gamba Osaka12255-711HTHBB
16Kyoto12246-810HHBBT
17Mito12237-109BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba12147-127HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka7331+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo7511+100
—Gamba Osaka5122-20
—Kashima Antlers6402+40
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale7421+50
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus6222+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima6510+180
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds6402+10
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy8125-100
—Vissel Kobe5320+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka5005-80
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba7025-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol7511+50
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto7133-50
—Machida7520+160
—Mito6114-90
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama6204-20
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse5203-50
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki6015-80
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos7241+20
Tính đến 28/10 10:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nagoya GrampusTHTTBBBBTB8T 3H 9B
Cerezo OsakaBTHTTHBHTB11T 5H 4B
Nagoya Grampus
Dựa trên 20 trận
Cerezo Osaka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B11T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.85
1.85Bị ghi mỗi trận1.45
-6Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.28 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (8 trận)
1.55 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.07 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6 (12 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (11 trận)
5.4 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (11 trận)
53% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (11 trận)
4.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (11 trận)
0.8 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (11 trận)
8.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCerezo Osaka
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B7T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng64%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.89Ghi được mỗi trận2.09
1.67Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+12
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.42 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21 (4 trận)
1.30 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
7.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
49% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCerezo Osaka
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 1H 6BT · H · B4T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa22%
1.27Ghi được mỗi trận1.56
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-4
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.17 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (4 trận)
1.74 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.39 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (6 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (6 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
8.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (4 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 17 trận
J.LeagueCerezo Osaka
Dựa trên 16 trận
17Trận16
7T 2H 8BT · H · B7T 5H 4B
41%Tỷ lệ thắng44%
12%Tỷ lệ hòa31%
1.41Ghi được mỗi trận1.69
1.76Bị ghi mỗi trận1.56
-6Hiệu số+2
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
29%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.28 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (8 trận)
1.55 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.07 (8 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (9 trận)
4.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
0.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
8.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Cerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnCerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HNagoya Grampus3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Okayama14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Toyota StadiumBF.C. Tokyo1:0Nagoya Grampus19/09/2026 17:00 · J.League · New National StadiumBV-Varen Nagasaki2:0Nagoya Grampus12/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTNagoya Grampus2:1Okayama29/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumTNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumBKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueBSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueBCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTNagoya Grampus3:0Kyoto10/05/2026 14:00 · J.LeagueTNagoya Grampus2:1Gamba Osaka06/05/2026 12:00 · J.League
HCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
HCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka3:2V-Varen Nagasaki09/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
Tính đến 27/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
6Nagoya Grampus T
1H
6Cerezo Osaka T
3.1Trung bình tổng điểm
Nagoya Grampus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 22
Sân nhà
5T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 4B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Schmidt80094 phút7.37
GK35Alexandre Pisano70090 phút6.65
GK16Yohei Takeda-----
GK36Hiroaki Hagi-----
DF13Haruya Fujii122089 phút7.39
DF2Yuki Nogami120156 phút6.85
DF70Teruki Hara110083 phút6.60
DF55Shuhei Tokumoto110075 phút6.69
DF3Yota Sato110037 phút6.91
DF37Harumu Kubo1007 phút—
DF44Rekuto Shiraogawa1002 phút—
DF4Taichi Odike Chisom-----
DF46Ryuki Oiso-----
DF47Yuzo Takeuchi-----
MF31Tomoki Takamine140189 phút7.21
MF15Sho Inagaki141087 phút6.99
MF7Ryuji Izumi120173 phút6.50
MF19Hidemasa Koda122140 phút6.67
MF27Katsuhiro Nakayama102083 phút6.71
MF14Tsukasa Morishima100152 phút6.99
MF58Tomoya Koyamatsu100037 phút6.53
MF17Takuya Uchida82273 phút6.76
MF41Masahito Ono82034 phút6.74
MF9Yuya Asano71137 phút6.62
MF30Shungo Sugiura50036 phút6.30
MF33Taichi Kikuchi30055 phút6.30
MF49Sakuto Fukaya20028 phút—
MF68Atsuki Sameshima10018 phút—
MF65Taiyo Saito-----
MF67Ayumu Ikeda-----
FW22Yudai Kimura143186 phút6.83
FW11Yuya Yamagishi144265 phút6.60
FW10Mateus80054 phút6.52
FW18Kensuke Nagai80144 phút6.56
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Kosuke Nakamura130091 phút6.88
GK31Koto Abe30090 phút—
GKKen Isibor-----
DF4Rikito Inoue140191 phút7.17
DF27Dion Cools140091 phút6.80
DF66Ayumu Ohata130163 phút6.43
DF16Hayato Okuda110161 phút6.89
DF2Takumi Nakamura90077 phút6.70
DF97Travis Takahashi80083 phút6.45
DF44Shinnosuke Hatanaka80079 phút6.92
DF15Javi Hernandez70278 phút6.67
DF6Kyohei Noborizato30026 phút6.70
DF43Chimezie Ezemuokwe-----
MF10Shunta Tanaka160171 phút6.91
MF8Shinji Kagawa150250 phút6.66
MF77Lucas Fernandes146255 phút6.86
MF14Yumeki Yokoyama132145 phút6.93
MF41Yota Komi123055 phút6.65
MF36Jackson Irvine110180 phút6.91
MF28Kosei Okazawa100161 phút6.82
MF7Satoki Uejo82035 phút6.78
FW19D. Sabbag Daccarett Pablo143045 phút6.53
FW9Solomon Sakuragawa134056 phút6.69
FW11Andrade Thiago101047 phút6.54
FW17Reiya Sakata41063 phút—
FW45Koki Nagasoe1006 phút—
FW42Teppei Shiojiri-----
FW48Masaya Shibayama-----
Tính đến 27/10 17:31

Huấn luyện viên

Nagoya GrampusHuấn luyện viên Mihailo Petrovic
Cerezo OsakaHuấn luyện viên Pablo Machin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 27/10 17:31

Các trận tiếp theo