Áp lực của Nagoya nguy hiểm nhất khi họ vừa giành lại bóng đã lập tức chuyền lên phía trước. Cerezo có những cầu thủ cầm bóng và các pha phối hợp đủ sức thoát khỏi sự đeo bám của một cá nhân, nên việc bọc lót phía sau hàng pressing đó rất quan trọng. Mấu chốt là hai đội tổ chức lại nhanh đến đâu sau mỗi lần đổi quyền kiểm soát bóng.
Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Daniel Schmidt |
| 70 | D | Teruki Hara |
| 3 | D | Yota Sato |
| 31 | D | Tomoki Takamine |
| 7 | M | Ryuji Izumi |
| 15 | M | Sho Inagaki |
| 14 | M | Tsukasa Morishima |
| 27 | M | Katsuhiro Nakayama |
| 17 | F | Takuya Uchida |
| 22 | F | Yudai Kimura |
| 18 | F | Kensuke Nagai |
| 19 | M | Hidemasa Koda |
| 58 | M | Tomoya Koyamatsu |
| 11 | F | Yuya Yamagishi |
| 41 | M | Masahito Ono |
| 35 | G | Alexandre Pisano |
| 2 | D | Yuki Nogami |
| 55 | D | Shuhei Tokumoto |
| 33 | M | Taichi Kikuchi |
| 30 | F | Shungo Sugiura |
| 23 | G | Kosuke Nakamura |
| 27 | D | Dion Cools |
| 97 | D | Travis Takahashi |
| 4 | D | Rikito Inoue |
| 16 | M | Hayato Okuda |
| 10 | M | Shunta Tanaka |
| 8 | M | Shinji Kagawa |
| 15 | M | Javier Hernández |
| 77 | F | Lucas Fernandes |
| 41 | F | Yota Komi |
| 19 | F | Pablo Sabbag |
| 7 | M | Satoki Uejo |
| 9 | F | Solomon Sakuragawa |
| 17 | M | Reiya Sakata |
| 31 | G | Koto Abe |
| 2 | D | Takumi Nakamura |
| 6 | D | Kyohei Noborizato |
| 28 | M | Kosei Okazawa |
| 14 | M | Yumeki Yokoyama |
| 45 | F | Koki Nagasoe |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 1 | 0 | 1 |
| Cerezo Osaka | 0 | 1 | 1 |
- 3'Bàn thắngKatsuhiro NakayamaKiến tạo: Takuya Uchida
- 26'Thẻ vàngDion Cools
- 46'Thẻ vàngYota Sato
- 49'Thẻ vàngShinji Kagawa
- 59'Thay ngườiHidemasa KodaRa sân: Tsukasa Morishima
- 60'Thay ngườiYuya YamagishiRa sân: Kensuke Nagai
- 60'Thay ngườiTomoya KoyamatsuRa sân: Katsuhiro Nakayama
- 62'Bàn thắngPablo SabbagKiến tạo: Lucas Fernandes
- 66'Thẻ vàngLucas Fernandes
- 69'Thay ngườiSatoki UejoRa sân: Yota Komi
- 70'Thay ngườiMasahito OnoRa sân: Takuya Uchida
- 81'Thay ngườiSolomon SakuragawaRa sân: Pablo Sabbag
- 90'Thay ngườiReiya SakataRa sân: Lucas Fernandes
- 90+4'Thẻ vàngHayato Okuda
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,23Hòa3,65Đội khách3,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,51→2,23Hòa3,55→3,65Đội khách2,71→3,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 2,23▼ | 3,65▲ | 3,20▲ |
| 21/10 16:35 | 2,28▼ | 3,61 | 3,15▲ |
| 21/10 15:47 | 2,33▲ | 3,61▼ | 3,06▼ |
| 21/10 15:32 | 2,29▲ | 3,62▼ | 3,13▼ |
| 21/10 15:15 | 2,19▼ | 3,72 | 3,25▲ |
| 21/10 14:30 | 2,21▼ | 3,72▲ | 3,20▲ |
| 21/10 13:58 | 2,23▲ | 3,71▼ | 3,18 |
| 21/10 13:13 | 2,22▼ | 3,72▲ | 3,18▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:00 | 2,24▼ | 3,71▲ | 3,14▲ |
| 21/10 12:46 | 2,41▲ | 3,65▲ | 2,91▼ |
| 21/10 12:18 | 2,36▼ | 3,62▲ | 2,99▲ |
| 21/10 12:05 | 2,38▲ | 3,61▼ | 2,98▼ |
| 21/10 11:38 | 2,37▲ | 3,62▼ | 2,99▲ |
| 21/10 10:41 | 2,36▲ | 3,64▼ | 2,98▼ |
| 21/10 07:50 | 2,35 | 3,65▲ | 2,99▼ |
| 21/10 05:24 | 2,35▲ | 3,64▲ | 3,00▲ |
| 20/10 21:09 | 2,34 | 3,61 | 2,98▼ |
| 20/10 18:31 | 2,34▲ | 3,61 | 2,99▼ |
| 20/10 17:27 | 2,32▲ | 3,61▲ | 3,02▲ |
| 19/10 23:06 | 2,30 | 3,57▼ | 2,99▲ |
| 19/10 21:26 | 2,30▼ | 3,58 | 2,98▲ |
| 19/10 20:40 | 2,35▼ | 3,58▲ | 2,89▲ |
| 19/10 06:03 | 2,43▼ | 3,55 | 2,81▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,51 | 3,55 | 2,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 3,65 | 3,20 |
| Betfair | 2,15 | 3,50 | 3,00 |
| bet365 | 2,20 | 3,50 | 3,10 |
| Marathon | 2,22 | 3,48 | 2,96 |
| 1xBet | 2,28 | 3,58 | 3,04 |
| Betano | 2,22 | 3,45 | 3,05 |
| BetVictor | 2,20 | 3,60 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,50→2,23Đội khách1,55→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 2,23▼ | 1,72▲ |
| 21/10 16:35 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 21/10 16:35 | 2,28▼ | 1,69▲ |
| 21/10 15:47 | 2,33▲ | 1,67▼ |
| 21/10 15:32 | 2,29▲ | 1,69▼ |
| 21/10 15:15 | 2,19▼ | 1,75▲ |
| 21/10 14:30 | 2,21▼ | 1,74▲ |
| 21/10 13:58 | 2,23▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:13 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 21/10 13:00 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 21/10 12:46 | 2,41▲ | 1,63▼ |
| 21/10 12:18 | 2,36▼ | 1,65 |
| 21/10 12:05 | 2,38▲ | 1,65 |
| 21/10 11:38 | 2,37▲ | 1,65 |
| 21/10 10:41 | 2,36▲ | 1,65 |
| 21/10 05:24 | 2,35▲ | 1,65 |
| 20/10 18:31 | 2,34▲ | 1,65▼ |
| 20/10 17:27 | 2,32▲ | 1,66▲ |
| 20/10 05:30 | 2,31▲ | 1,65 |
| 19/10 21:26 | 2,30▼ | 1,65▲ |
| 19/10 20:40 | 2,35▼ | 1,62▲ |
| 19/10 06:03 | 2,42▼ | 1,58▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,50 | 1,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,72 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,18 | 1,67 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,68→1,74Xỉu2,21→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 16:51 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 21/10 16:02 | 1,75 | 2,17▲ |
| 21/10 15:32 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 21/10 15:32 | 1,75▲ | 2,16▼ |
| 21/10 14:30 | 1,68 | 2,28▲ |
| 21/10 13:13 | 1,68▼ | 2,27▲ |
| 21/10 13:00 | 1,69▼ | 2,26▲ |
| 21/10 12:46 | 1,70 | 2,24▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 21/10 12:18 | 1,70▼ | 2,23 |
| 21/10 12:05 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 21/10 11:38 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 21/10 07:50 | 1,69 | 2,27▲ |
| 21/10 05:24 | 1,69▲ | 2,26▲ |
| 20/10 21:09 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 20/10 17:27 | 1,69 | 2,23▲ |
| 20/10 05:30 | 1,69▲ | 2,22▲ |
| 19/10 23:06 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 19/10 21:26 | 1,67 | 2,23▲ |
| 19/10 20:40 | 1,67▼ | 2,22▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,68 | 2,21 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,18 |
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,68 | 2,11 |
| 1xBet | 1,72 | 2,15 |
| Betano | 1,67 | 2,15 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 21/10 14:13 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 19/10 17:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 17:35 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,56 | 2,24 |
| 1xBet | 1,56 | 2,28 |
| Betano | 1,53 | 2,32 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Nagoya Grampus | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 25 | Bàn thua | 23 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 14 |
| 14 | Bàn thua | 8 |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 18 | Bàn thua | 19 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 | HTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 12 | 8 | 3 | 1 | +19 | 27 | THTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 12 | 8 | 2 | 2 | +19 | 26 | TBTTT |
| 4 | Kashiwa Reysol | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 | THBTT |
| 5 | Vissel Kobe | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 | HBTBT |
| 6 | Kawasaki Frontale | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTBH |
| 7 | Urawa Reds | 12 | 7 | 0 | 5 | -2 | 21 | TTTBT |
| 8 | Kashima Antlers | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 | BHTTH |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 12 | 4 | 6 | 2 | +4 | 18 | HHHHT |
| 10 | Okayama | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | BTBBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | HHTTB |
| 12 | Cerezo Osaka | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | HHBHH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | BBHTT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | BTBHH |
| 15 | Gamba Osaka | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | HTHBB |
| 16 | Kyoto | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | HHBBT |
| 17 | Mito | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BBBBB |
| 18 | Verdy | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | THBBB |
| 19 | Avispa Fukuoka | 12 | 2 | 1 | 9 | -8 | 7 | BBBTB |
| 20 | Chiba | 12 | 1 | 4 | 7 | -12 | 7 | HBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | +18 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 7 | 5 | 2 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagoya Grampus Dựa trên 20 trận | Cerezo Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (8 trận) |
| 1.55 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (11 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 53% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (11 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (11 trận) |
| 0.8 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (11 trận) |
| 8.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.42 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (4 trận) |
| 1.30 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -4 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.17 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 (4 trận) |
| 1.74 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.39 (4 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (6 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 17 trận | J.League | Cerezo Osaka Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 7T 2H 8B | T · H · B | 7T 5H 4B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | +2 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (8 trận) |
| 1.55 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 8.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 22
- Sân nhà
- 5T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Grampus đã gặp Cerezo Osaka tại J.League vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại Toyota Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 1-1 Cerezo Osaka.
Nagoya Grampus đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Cerezo Osaka đứng thứ 12.
Nagoya Grampus thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cerezo Osaka thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Nagoya Grampus thắng 6, Cerezo Osaka thắng 6, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.23 · 3.65 · 3.20.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Nagoya Grampus có Takuya Uchida, Yudai Kimura, Kensuke Nagai.
Đội hình Cerezo Osaka có Lucas Fernandes, Yota Komi, Pablo Sabbag.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Áp lực của Nagoya nguy hiểm nhất khi họ vừa giành lại bóng đã lập tức chuyền lên phía trước. Cerezo có những cầu thủ cầm bóng và các pha phối hợp đủ sức thoát khỏi sự đeo bám của một cá nhân, nên việc bọc lót phía sau hàng pressing đó rất quan trọng.
Bot AI Halo Nagoya và Cerezo nhiều khả năng sẽ phân định cục diện trận đấu qua những pha tranh chấp ở trung lộ ngay từ đầu. Nagoya có thể đoạt lại bóng rồi nhanh chóng đưa bóng ra biên, còn Cerezo có thể mở ra thế trận bằng cách tìm đến Lucas hoặc Yokoyama phía sau lớp áp sát đó.
Nagoya Grampus · Trận trước: Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus (17/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos (25/10)
Cerezo Osaka · Trận trước: Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Trận tiếp theo: Cerezo Osaka vs Chiba (25/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Okayama vs Mito
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Urawa Reds vs Chiba
Các trận J.League tuần này
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Vissel Kobe vs Machida
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Gamba Osaka vs Kyoto
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Kawasaki Frontale vs Okayama
- F.C. Tokyo vs Mito
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
- D. Merida Aguilar vs D. Medvedev
- T. Griekspoor vs B. Nakashima
- N. Borges vs C. Ruud
- R. Bertola vs D. Shapovalov
- Nasaf Qarshi vs Al Kuwait
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
- J. Mensik vs A. Mannarino
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
Trận FC Tokyo vs Kashiwa sẽ phụ thuộc vào khả năng đoạt lại bóng ở khu trung tuyến và tốc độ triển khai bóng ra hai biên. Nagoya vs Cerezo cũng có thế trận tương tự, khi sức ép cá nhân sẽ thử thách khả năng chuyền bóng thoát pressing ở giữa sân. Ở cả hai trận, điều quan trọng là đội giành lại bóng có thể tổ chức tấn công với sự hỗ trợ ra sao.
Nagoya và Cerezo nhiều khả năng sẽ phân định cục diện trận đấu qua những pha tranh chấp ở trung lộ ngay từ đầu. Nagoya có thể đoạt lại bóng rồi nhanh chóng đưa bóng ra biên, còn Cerezo có thể mở ra thế trận bằng cách tìm đến Lucas hoặc Yokoyama phía sau lớp áp sát đó. Đường chuyền tiếp theo vào vòng cấm, cùng pha bóng hai sau đó, sẽ quyết định đội nào duy trì được sức ép tấn công.