Ngôn ngữ

Tokushima vs Vanraure

Chi tiết trận đấu
Pocarisweat Stadium
TokushimaChủ nhà
17:00Bắt đầu 21/10
VanraureĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
TokushimaTất cảVanraure
13Trận12
5Thắng3
2Hòa1
6Thua8
13Bàn thắng9
17Bàn thua24
TokushimaChủ nhàVanraure
5Trận7
4Thắng2
0Hòa0
1Thua5
9Bàn thắng3
2Bàn thua10
TokushimaĐội kháchVanraure
8Trận5
1Thắng1
2Hòa1
5Thua3
4Bàn thắng6
15Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn7
1.00Bàn thắng mỗi trận0.75
1.31Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
TokushimaTất cảVanraure
10Trận10
4Thắng3
1Hòa1
5Thua6
10Bàn thắng9
12Bàn thua20
TokushimaChủ nhàVanraure
4Trận6
3Thắng2
0Hòa0
1Thua4
6Bàn thắng3
2Bàn thua8
TokushimaĐội kháchVanraure
6Trận4
1Thắng1
1Hòa1
4Thua2
4Bàn thắng6
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận0.90
1.20Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TokushimaTất cảVanraure
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
5Bàn thua2
TokushimaChủ nhàVanraure
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
TokushimaĐội kháchVanraure
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
TokushimaTất cảVanraure
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng0
0Bàn thua2
TokushimaChủ nhàVanraure
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
TokushimaĐội kháchVanraure
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai11731+1024HTTTT
2Omiya Ardija11551+1020BTHTH
3Albirex Niigata11623-420BHTHT
4Toyama11542+919HHTHT
5Yokohama FC11533+618HBTHT
6Shonan Bellmare11461+218HHHTH
7Oita Trinita11452+717TTTHH
8Fujieda MYFC11353+214HBHHH
9Tegevajaro Miyazaki11353+014HHHTT
10Iwata11425-114HTBBB
11Sagan Tosu11425-214TTBBB
12Tokushima11425-214HBBTT
13Montedio Yamagata11416+213HBBTB
14Blaublitz11344+013BBTHH
15Iwaki10406-412TBBTT
16Tochigi City11326-111HBBBB
17Hokkaido Consadole Sapporo11326-611TBTBH
18Imabari11326-811HTTBB
19Vanraure11326-1111HBBTB
20Kofu10316-910TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki6231+10
—Tochigi City5113+00
—Tokushima5311+40
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai5230+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz5023-30
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata6213-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama5401+60
—Vanraure5122-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC6222-10
Tính đến 17/10 20:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TokushimaHBBTBTBTHT7T 5H 8B
VanraureHBBTBBHBTB3T 6H 11B
Tokushima
Dựa trên 20 trận
Vanraure
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B3T 6H 11B
35%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận0.60
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số-18
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn60%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Tokushima
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 13 trận
10Trận13
6T 2H 2BT · H · B2T 3H 8B
60%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa23%
1.60Ghi được mỗi trận0.38
0.60Bị ghi mỗi trận1.15
+10Hiệu số-10
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
10%Tỷ lệ không ghi bàn69%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn15%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn8%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Tokushima
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 7 trận
10Trận7
1T 3H 6BT · H · B1T 3H 3B
10%Tỷ lệ thắng14%
30%Tỷ lệ hòa43%
0.60Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận2.14
-12Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
50%Tỷ lệ không ghi bàn43%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Tokushima
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueVanraure
Dựa trên 18 trận
17Trận18
6T 4H 7BT · H · B3T 6H 9B
35%Tỷ lệ thắng17%
24%Tỷ lệ hòa33%
1.12Ghi được mỗi trận0.67
1.12Bị ghi mỗi trận1.44
+0Hiệu số-14
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
24%Tỷ lệ không ghi bàn56%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn28%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Tokushima
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnVanraure
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tokushima
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vanraure
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HVegalta Sendai0:0Tokushima17/10/2026 12:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBAlbirex Niigata2:1Tokushima03/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTTokushima3:0Tochigi City26/09/2026 15:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBGamba Osaka5:0Tokushima23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Panasonic Stadium SuitaBBlaublitz4:1Tokushima12/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumTTokushima1:0Iwaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumHGifu0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-1Tokushima02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Gifu Memorial Center Nagaragawa Ball FieldTTokushima1:0Oita Trinita29/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumTTokushima3:0FC Tokushima26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Pocarisweat StadiumBIwata2:1Tokushima22/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumHTokushima0:0Sagan Tosu16/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBHokkaido Consadole Sapporo2:0Tokushima08/08/2026 12:45 · J2 League · Sapporo Dome
Mùa giải 2026
TTokushima2:0Iwaki07/06/2026 11:05 · J2 LeagueTTokushima3:1Sagan Tosu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHTokushima1:1Luân lưu 4-3Imabari24/05/2026 12:00 · J2 LeagueHToyama2:2Luân lưu 5-6Tokushima17/05/2026 12:00 · J2 LeagueBAlbirex Niigata1:0Tokushima06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 17/10 14:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK37Chidi Kitamura Kai100018 phút—
GK31Toru Hasegawa20090 phút—
GK29Daiki Mitsui100120 phút—
DF3Nao Yamada120020 phút—
DF22Ko Yanagisawa100017 phút—
DF42Yuya Takagi101016 phút—
DF2Hayato Tanaka100015 phút—
DF97Malcolm Moyo90011 phút—
DF15Kohei Yamakoshi71056 phút—
DF4Kaique40068 phút—
DF44Tatsuya Yamaguchi300100 phút—
MF6Naoki Kanuma100017 phút—
MF7Shunto Kodama90134 phút—
MF9Anderson Thonny93012 phút—
MF10Taro Sugimoto80033 phút—
MF8Ken Iwao80015 phút—
MF17Tetsuyuki Inami61145 phút—
MF55Takuya Shigehiro50066 phút—
MF23Yu Takada30058 phút—
MF28Towa Nishisaka10050 phút—
MF69Muku Fukuta10015 phút—
MF26Yusei Onoe-----
FW11Barcelos Lucas101121 phút—
FW16Daiki Watari9327 phút—
FW19Junma Miyazaki60165 phút—
FW14Yukihito Kajiya51056 phút—
FW24Soya Takada30048 phút—
FW27Lawrence Izuchukwu20058 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Shogo Onishi80034 phút—
GK25Yusuke Taniguchi40022 phút—
GK1Koichi Yoshimura-----
GK77Zan Mara Kaung-----
DF2Wataru Hiramatsu100018 phút—
DF15Kirato Sasaki100018 phút—
DF3Yudai Sawada90020 phút—
DF11Hiroto Yukie40056 phút—
DF4Shinnosuke Suzuki40038 phút—
DF5Daisuke Inazumi3000 phút—
DF14Haruki Shirai20090 phút—
MF34Shoma Takayoshi121018 phút—
MF8Shoma Otoizumi101018 phút—
MF17Yuta Sato92014 phút—
MF7Aoi Sato70042 phút—
MF80Kazuma Nagata50134 phút—
MF33Yuma Igari30055 phút—
MF24Riku Kurisawa20075 phút—
MF28Tsubasa Tanaka20050 phút—
MF26Kohei Takahashi-----
FW10Ryuji Sawakami100011 phút—
FW6Fumiya Unoki10008 phút—
FW99Seiya Nakano90010 phút—
FW9Ryusei Takao60133 phút—
FW35William Owie52035 phút—
FW30Yuta Inami40045 phút—
FW29Kenta Oka40142 phút—
FW88Masaki Shintani30033 phút—
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

TokushimaHuấn luyện viên Takafumi Yoshimoto
VanraureHuấn luyện viên Keiji Kuraishi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo