Ngôn ngữ

Shonan Bellmare vs Iwaki

Chi tiết trận đấu
Lemon Gas Stadium
Shonan BellmareChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
IwakiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GK真田 幸太
5MF松本 大弥
3DF袴田 裕太郎
2DF松村 晟怜
13DF下口 稚葉
26MF深澤 佑太
38MF上月 壮一郎
25MF奥埜 博亮
6MF武田 将平
9FWファビアン ゴンザレス
19FW西野 太陽
Dự bị 9
21GK永井 建成
4DF舘 幸希
7MF小野瀬 康介
17MF田村 蒼生
18MF池田 昌生
20MF石橋 瀬凪
30MF山口 豪太
37MF鈴木 雄斗
34FW山田 寛人
Huấn luyện viên Tetsu Nagasawa
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GK佐々木 雅士
5DF桒田 大誠
15DF中野 陽斗
35DF深港 壮一郎
30MF木吹 翔太
13MF藤井 海和
10FW西谷 亮
22MF高橋 勇利也
14MF山口 大輝
38FW熊田 直紀
9FW道脇 豊
Dự bị 9
21GK松本 崚汰
4DF牛澤 健
2MF今野 息吹
16MF荒木 仁翔
19MFチョン ソホ
27MF山中 惇希
28MF久永 瑠音
40MF永木 亮太
11FW加藤 大晟
Huấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 15:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Shonan Bellmare011
Iwaki011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 40'Thẻ vàngM. Sasaki
  2. 53'Thẻ vàngK. Shota
  3. 62'Bàn thắng từ phạt đềnN. Kumata
  4. 72'Thay ngườiK. OnoseRa sân: S. Kozuki
  5. 72'Thay ngườiH. YamadaRa sân: F. Gonzalez
  6. 77'Thay ngườiG. YamaguchiRa sân: H. Okuno
  7. 80'Bàn thắngT. NishinoKiến tạo: G. Yamaguchi
  8. 81'Thay ngườiR. HisanagaRa sân: K. Shota
  9. 84'Thẻ vàngK. Fujii
  10. 86'Thay ngườiR. NagakiRa sân: Y. Takahashi
  11. 86'Thay ngườiT. KatoRa sân: D. Yamaguchi
  12. 87'Thay ngườiK. TachiRa sân: W. Shimoguchi
  13. 88'Thay ngườiS. TamuraRa sân: S. Matsumura
  14. 90+5'Thay ngườiA. YamanakaRa sân: R. Nishitani
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
10Sút16
3Sút trúng đích5
3Phạt góc4
0Thẻ vàng3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3Y. Hakamata9000—00—
5H. Matsumoto9000—00—
6S. Takeda9000—00—
19T. Nishino9010—00—
26Y. Fukazawa9000—00—
31K. Sanada9000—00—
2S. Matsumura8800—00—
13W. Shimoguchi8700—00—
25H. Okuno7700—00—
9F. Gonzalez7200—00—
38S. Kozuki7200—00—
7 · Dự bịK. Onose1800—00—
34 · Dự bịH. Yamada1800—00—
30 · Dự bịG. Yamaguchi1301—00—
4 · Dự bịK. Tachi300—00—
17 · Dự bịS. Tamura200—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5T. Kuwata9000—00—
9Y. Michiwaki9000—00—
10R. Nishitani9000—00—
13K. Fujii9000—10—
15H. Nakano9000—00—
23M. Sasaki9000—10—
35S. Fukaminato9000—00—
38N. Kumata9010—00—
14D. Yamaguchi8600—00—
22Y. Takahashi8600—00—
30K. Shota8100—10—
28 · Dự bịR. Hisanaga900—00—
11 · Dự bịT. Kato400—00—
40 · Dự bịR. Nagaki400—00—
Tính đến 22/10 12:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,83Hòa3,37Đội khách2,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,242,83Hòa3,393,37Đội khách3,072,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 16:512,83▼3,37▼2,50▲
21/10 16:192,85▲3,382,48▼
21/10 16:022,84▲3,38▲2,49▼
21/10 15:472,80▲3,37▲2,52▼
21/10 15:322,72▲3,342,62▼
21/10 15:152,50▲3,34▼2,86▼
21/10 14:302,30▲3,37▼3,15
21/10 08:212,29▼3,38▲3,15▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
21/10 08:052,36▲3,36▼3,05▼
21/10 05:242,29▲3,40▲3,14▲
20/10 22:462,28▲3,38▼3,12▲
20/10 17:272,26▲3,43▲3,10▲
18/10 22:07 Đầu tiên2,243,393,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,833,372,50
Betfair2,633,252,40
bet3652,883,252,45
Marathon2,603,142,41
1xBet2,603,142,41
Betano2,723,202,50
BetVictor2,703,302,50
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,05Đội khách 01,81Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,632,05Đội khách2,251,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:51Thay đổi mốc · 1.5 → 0
21/10 16:512,05▼1,81
21/10 16:19Tạm dừng
21/10 16:022,06▲1,81▼
21/10 15:472,03▲1,83▼
21/10 15:321,96▲1,89▼
21/10 15:15Tạm dừng
21/10 08:211,65▼2,28▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
21/10 08:051,69▲2,20▼
21/10 05:241,652,28▲
20/10 17:271,65▲2,27▲
20/10 05:301,64▲2,26▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,632,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,051,81
bet3651,622,25
Marathon1,901,76
1xBet1,901,76
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,972,01Xỉu1,821,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:192,01▼1,83
21/10 15:152,02▲1,83
21/10 05:242,01▲1,83
20/10 22:462,00▲1,83
20/10 17:271,99▲1,83
20/10 05:301,98▲1,83▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,971,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,011,83
Betfair1,911,75
bet3652,001,80
Marathon1,931,75
1xBet1,931,75
Betano1,981,78
BetVictor1,921,75
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,671,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 16:021,65▼2,10▲
21/10 14:131,73▼2,00
20/10 17:111,75▲2,00▼
19/10 17:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 17:35 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,801,91
Marathon1,731,95
1xBet1,731,98
Betano1,751,98
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Shonan BellmareTất cảIwaki
15Trận15
5Thắng5
8Hòa2
2Thua8
17Bàn thắng19
18Bàn thua23
Shonan BellmareChủ nhàIwaki
6Trận7
2Thắng4
3Hòa1
1Thua2
6Bàn thắng12
6Bàn thua6
Shonan BellmareĐội kháchIwaki
9Trận8
3Thắng1
5Hòa1
1Thua6
11Bàn thắng7
12Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn5
1.13Bàn thắng mỗi trận1.27
1.20Bàn thua mỗi trận1.53
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
Shonan BellmareTất cảIwaki
12Trận12
4Thắng5
7Hòa1
1Thua6
13Bàn thắng19
11Bàn thua18
Shonan BellmareChủ nhàIwaki
5Trận6
1Thắng4
3Hòa0
1Thua2
5Bàn thắng12
6Bàn thua6
Shonan BellmareĐội kháchIwaki
7Trận6
3Thắng1
4Hòa1
0Thua4
8Bàn thắng7
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
0.92Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất1
Shonan BellmareTất cảIwaki
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng0
4Bàn thua4
Shonan BellmareChủ nhàIwaki
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng0
0Bàn thua0
Shonan BellmareĐội kháchIwaki
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Shonan BellmareTất cảIwaki
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
3Bàn thua1
Shonan BellmareĐội kháchIwaki
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai12831+1227THTTT
2Albirex Niigata12723-323TBHTH
3Toyama12642+1222THHTH
4Yokohama FC12633+921THBTH
5Omiya Ardija12552+720BBTHT
6Shonan Bellmare12471+219HHHHT
7Oita Trinita12462+718HTTTH
8Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)12453+117THHHT
9Iwaki12516+116HTTBB
10Fujieda MYFC12363+215HHBHH
11Iwata12435-115HHTBB
12Sagan Tosu12426-314BTTBB
13Tokushima12426-314BHBBT
14Hokkaido Consadole Sapporo12426-414TTBTB
15Vanraure12426-1014THBBT
16Montedio Yamagata12417+013BHBBT
17Blaublitz12345-113BBBTH
18Tochigi City12336-112HHBBB
19Imabari12327-1011BHTTB
20Kofu12318-1710BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6600+60
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata7304+00
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija6321+40
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare5131-10
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo6114-20
—Imabari7214-60
—Iwaki6114-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama6501+90
—Vanraure6222-50
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC7322+20
Tính đến 23/10 20:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shonan BellmareHHBHTHTHBH6T 8H 6B
IwakiTTBBBTTBBB5T 4H 11B
Shonan Bellmare
Dựa trên 20 trận
Iwaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B5T 4H 11B
30%Tỷ lệ thắng25%
40%Tỷ lệ hòa20%
0.95Ghi được mỗi trận1.10
1.25Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shonan Bellmare
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 3H 3BT · H · B4T 2H 3B
25%Tỷ lệ thắng44%
38%Tỷ lệ hòa22%
0.75Ghi được mỗi trận1.44
1.12Bị ghi mỗi trận0.89
-3Hiệu số+5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
25%Tỷ lệ không ghi bàn33%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shonan Bellmare
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 5H 3BT · H · B1T 2H 8B
33%Tỷ lệ thắng9%
42%Tỷ lệ hòa18%
1.08Ghi được mỗi trận0.82
1.33Bị ghi mỗi trận2.00
-3Hiệu số-13
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Shonan Bellmare
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueIwaki
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 7H 5BT · H · B5T 3H 9B
29%Tỷ lệ thắng29%
41%Tỷ lệ hòa18%
0.88Ghi được mỗi trận1.29
1.06Bị ghi mỗi trận1.47
-3Hiệu số-3
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
24%Tỷ lệ không ghi bàn29%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
24%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shonan Bellmare
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnIwaki
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-3Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shonan Bellmare
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Iwaki
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HToyama1:1Shonan Bellmare17/10/2026 16:00 · J2 League · Toyama StadiumHShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumBF.C. Tokyo4:0Shonan Bellmare07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHShonan Bellmare1:1Blaublitz19/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumHYamaga3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Shonan Bellmare09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTShonan Bellmare1:0Reinmeer Aomori26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Lemon Gas StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas Stadium
Mùa giải 2026
BSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 21/10 18:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Shonan Bellmare T
1H
0Iwaki T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Shonan Bellmare Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Kota Sanada120030 phút—
GK99Naoto Kamifukumoto300100 phút—
GK21Tatsunari Nagai-----
GK41Hikaru Iwase-----
DF2Sere Matsumura120030 phút—
DF37Yuto Suzuki110010 phút—
DF3Yutaro Hakamata91130 phút—
DF15Kazuki Dohana7010 phút—
DF4Koki Tachi50079 phút—
DF13Wakaba Shimoguchi50176 phút—
DF14Naoya Takahashi30086 phút—
DF8Kazunari Ono200105 phút—
DF3Kotaro Honda-----
DF32Naru Yasuda-----
MF6Shohei Takeda130225 phút—
MF17Soki Tamura100015 phút—
MF5Hiroya Matsumoto80056 phút—
MF26Yuta Fukazawa81045 phút—
MF25Hiroaki Okuno85044 phút—
MF16Feitoza Arthur80029 phút—
MF86Naoki Kase8010 phút—
MF7Kosuke Onose70441 phút—
MF30Gota Yamaguchi50228 phút—
MF20Sena Ishibashi40074 phút—
MF18Masaki Ikeda300100 phút—
MF36Hideaki Matsumura22098 phút—
MF35Ryu Nakamura10022 phút—
MF39Aoi Oshita10015 phút—
FW34Hiroto Yamada124120 phút—
FW19Taiyo Nishino103025 phút—
FW9Fabian Gonzalez81028 phút—
FW38Soichiro Kozuki70042 phút—
FW77Hisatsugu Ishii30049 phút—
FW29Keigo Watanabe30025 phút—
FW11Yutaro Oda20039 phút—
FW28Shusuke Ota-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Masato Sasaki120030 phút—
GK39Hyun-jin Joo20090 phút—
GK1Yuki Kato100120 phút—
GK21Ryota Matsumoto-----
DF35Soichiro Fukaminato132140 phút—
DF22Yuriya Takahashi123134 phút—
DF15Haruto Nakano100127 phút—
DF3Ryo Endo91019 phút—
DF5Taisei Kuwata70094 phút—
DF6Wataru Iwashita6000 phút—
DF2Ibuki Konno50021 phút—
DF4Takeshi Ushizawa40052 phút—
DF37Shuto Okaniwa20060 phút—
DF42Ryunosuke Nakayama10074 phút—
MF10Ryo Nishitani120035 phút—
MF14Daiki Yamaguchi122328 phút—
MF13Kaito Fujii100151 phút—
MF30Kofie Shota101036 phút—
MF27Atsuki Yamanaka103014 phút—
MF7Shun Nakajima71036 phút—
MF28Ruon Hisanaga60045 phút—
MF40Ryota Nagaki61029 phút—
MF16Masato Araki40039 phút—
MF19Seo-ho Jeon30060 phút—
MF20Rinshu Ouji20049 phút—
MF41Ruka Matsumoto10048 phút—
FW9Yutaka Michiwaki112229 phút—
FW11Taisei Kato100229 phút—
FW38Naoki Kumata94034 phút—
FW29Kanta Tanaka21098 phút—
FW45Toranosuke Ishi-----
Tính đến 21/10 07:01

Huấn luyện viên

Shonan BellmareHuấn luyện viên Tetsu Nagasawa
IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 07:01

Các trận tiếp theo