Ngôn ngữ

Shimizu S-Pulse vs Machida

Chi tiết trận đấu
IAI Stadium Nihondaira
Shimizu S-PulseChủ nhà
17:00Bắt đầu 21/10
MachidaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 08:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 08:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,41▲Hòa3,40▼Đội khách2,16▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,393,41Hòa3,473,40Đội khách2,142,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 21:263,41▲3,40▼2,16▲
19/10 12:533,40▲3,45▼2,14
18/10 22:07 Đầu tiên3,393,472,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,41▲3,40▼2,16▲
Betfair3,403,302,10
bet3653,60▲3,25▲2,10▲
Marathon3,343,32▼2,11▲
1xBet3,42▼3,40▼2,16▲
Betano3,353,302,15▲
BetVictor3,50▲3,30▲2,15▲
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,73▲Đội khách -0.52,17▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,741,73Đội khách2,142,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 05:301,73▲2,17▲
19/10 21:261,72▼2,16▲
18/10 22:07 Đầu tiên1,742,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,73▲2,17▲
Betano1,722,10
BetVictor1,65▼2,06▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,20▲Xỉu 2.51,70▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,082,20Xỉu1,761,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 05:302,20▲1,70▲
19/10 21:262,19▲1,69▼
19/10 12:532,12▲1,74▼
18/10 22:07 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,20▲1,70▲
Betfair2,101,73
bet3652,10▲1,70▼
Marathon2,11▲1,68▼
1xBet2,15▲1,72▼
Betano2,05▲1,75▼
BetVictor2,05▲1,66▼
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,91▲1,91▼
Marathon1,85▲1,83▼
1xBet1,85▲1,85▼
Betano1,80▲1,91▼
BetVictor1,83▲1,85▼
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.58,001,06Betfair
-1.257,201,03Marathon
-16,651,05Marathon
-0.754,441,22Pinnacle
-0.53,401,33Pinnacle
-0.252,961,42Pinnacle
02,491,57Pinnacle
0.252,001,88Pinnacle
0.5 Mốc chính1,732,17Pinnacle
0.751,532,58Pinnacle
11,333,39Pinnacle
1.251,273,86Pinnacle
1.51,174,50Betfair
1.751,085,45Marathon
21,018,70Marathon
2.251,019,851xBet
2.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,069,00Betfair
0.751,028,00Marathon
11,037,20Marathon
1.251,173,98Marathon
1.51,383,08Pinnacle
1.751,482,72Pinnacle
21,632,32Pinnacle
2.251,931,93Pinnacle
2.5 Mốc chính2,201,70Pinnacle
2.752,571,52Pinnacle
33,021,30Marathon
3.253,341,24Marathon
3.54,021,25Pinnacle
3.754,801,12Marathon
46,951,04Marathon
4.257,401,03Marathon
4.58,001,07Betfair
5.517,001,01Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Shimizu S-PulseTất cảMachida
14Trận15
5Thắng11
4Hòa3
5Thua1
15Bàn thắng33
15Bàn thua11
Shimizu S-PulseChủ nhàMachida
8Trận9
2Thắng6
4Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng18
8Bàn thua8
Shimizu S-PulseĐội kháchMachida
6Trận6
3Thắng5
0Hòa1
3Thua0
7Bàn thắng15
7Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới7
3Trận không ghi bàn1
1.07Bàn thắng mỗi trận2.20
1.07Bàn thua mỗi trận0.73
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Shimizu S-PulseTất cảMachida
10Trận10
4Thắng7
2Hòa2
4Thua1
10Bàn thắng25
11Bàn thua10
Shimizu S-PulseChủ nhàMachida
6Trận5
2Thắng3
2Hòa1
2Thua1
6Bàn thắng11
6Bàn thua7
Shimizu S-PulseĐội kháchMachida
4Trận5
2Thắng4
0Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng14
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.50
1.10Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Shimizu S-PulseTất cảMachida
2Trận1
1Thắng0
0Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng0
2Bàn thua0
Shimizu S-PulseChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Shimizu S-PulseĐội kháchMachida
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Shimizu S-PulseTất cảMachida
2Trận2
0Thắng2
2Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
2Bàn thua1
Shimizu S-PulseChủ nhàMachida
2Trận2
0Thắng2
2Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất0
Shimizu S-PulseTất cảMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Shimizu S-PulseChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Shimizu S-PulseĐội kháchMachida
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 20/10 10:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shimizu S-PulseHBTHTTTBHB5T 7H 8B
MachidaTTTHTBTHTT12T 7H 1B
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 20 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B12T 7H 1B
25%Tỷ lệ thắng60%
35%Tỷ lệ hòa35%
0.95Ghi được mỗi trận1.85
1.25Bị ghi mỗi trận0.70
-6Hiệu số+23
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (4 trận)
0.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (8 trận)
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
9.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 12 trận
12Trận12
2T 7H 3BT · H · B7T 4H 1B
17%Tỷ lệ thắng58%
58%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.58
1.08Bị ghi mỗi trận0.67
-1Hiệu số+11
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới58%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.40 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.81 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
3.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
50% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
6.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
9.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 0H 5BT · H · B5T 3H 0B
38%Tỷ lệ thắng62%
0%Tỷ lệ hòa38%
0.88Ghi được mỗi trận2.25
1.50Bị ghi mỗi trận0.75
-5Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
38%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
1.16 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (4 trận)
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (4 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (4 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (4 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 16 trận
J.LeagueMachida
Dựa trên 15 trận
16Trận15
4T 5H 7BT · H · B8T 6H 1B
25%Tỷ lệ thắng53%
31%Tỷ lệ hòa40%
0.88Ghi được mỗi trận1.93
1.31Bị ghi mỗi trận0.87
-7Hiệu số+16
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
31%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (4 trận)
0.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
3.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (7 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (7 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
9.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (7 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shimizu S-PulseCúp AFCMachida
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HShimizu S-Pulse2:2Gamba Osaka17/10/2026 11:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaBYokohama F. Marinos2:1Shimizu S-Pulse14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nissan StadiumHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0V-Varen Nagasaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaBCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
BYokohama F. Marinos3:0Shimizu S-Pulse06/06/2026 15:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Yokohama F. Marinos31/05/2026 12:00 · J.LeagueBOkayama2:0Shimizu S-Pulse17/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
TMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.LeagueHMachida0:0Luân lưu 4-2Verdy13/05/2026 17:00 · J.League
Tính đến 18/10 15:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Shimizu S-Pulse T
1H
2Machida T
3.8Trung bình tổng điểm
Shimizu S-Pulse Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 9
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Togo Umeda100090 phút6.98
GK1Yuya Oki400105 phút—
GK30Tomotaro Sasaki-----
GK71Yui Inokoshi-----
DF24Hidehiro Sugai131187 phút6.70
DF15Yuki Honda101082 phút7.10
DF25Mateus Brunetti100082 phút7.36
DF14Seung-Wook Park90056 phút6.52
DF3Yuji Takahashi70086 phút7.10
DF51Jelani Sumiyoshi70071 phút6.45
DF28Yutaka Yoshida70063 phút6.70
DF4Sodai Hasukawa50054 phút6.83
DF70Sen Takagi40057 phút6.60
DF39Haruto Hidaka1005 phút—
MF50Tomoya Fujii142347 phút7.07
MF17Masaki Yumiba121185 phút6.85
MF47Yudai Shimamoto111272 phút6.72
MF21Kai Matsuzaki94179 phút6.95
MF2Diego80055 phút6.78
MF8Kenta Inoue70059 phút6.74
MF37Kei Koizumi70053 phút6.62
MF81Kazuki Kozuka70033 phút6.67
MF6Du-Jae Won40148 phút6.80
MF18Taiki Hirato40048 phút6.80
MF97Rinsei Ohata30017 phút—
MF27Ryota Hariu-----
MF33Doi-----
MF41Keigo Suzuki-----
FW13Ryo Germain120180 phút6.40
FW19Kosuke Kinoshita121042 phút6.83
FW9Se-Hun Oh103165 phút6.81
FW49Koya Kitagawa73058 phút6.80
FW7Capixaba50039 phút6.57
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani120092 phút7.13
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF50Daihachi Okamura141175 phút7.11
DF33Takahiro Akimoto132184 phút7.02
DF88Hotaka Nakamura133171 phút6.90
DF6Henry Mochizuki133149 phút7.29
DF3Gen Shoji120092 phút7.08
DF5Ibrahim Dresevic100047 phút6.78
DF2Thomas Ouwejan60077 phút7.17
DF24Min-Tae Kim40076 phút7.40
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF16Hiroyuki Mae121084 phút7.08
MF18Hokuto Shimoda120051 phút6.40
MF23Ryohei Shirasaki101045 phút6.64
MF8Keiya Sento80169 phút6.85
MF31Neta Lavi71063 phút7.04
MF34Futa Tokumura50023 phút7.20
MF28Je-Hoon Cha-----
FW20Takuma Nishimura152053 phút6.70
FW99Tete Yengi145257 phút6.85
FW7Yuki Soma133373 phút7.37
FW15Mitchell Duke123239 phút6.66
FW9Koki Ogawa114058 phút6.85
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Shimizu S-PulseHuấn luyện viên Takayuki Yoshida
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo