Shimizu S-Pulse vs Machida
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 08:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,41▲Hòa3,40▼Đội khách2,16▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,39→3,41Hòa3,47→3,40Đội khách2,14→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 19/10 21:26 | 3,41▲ | 3,40▼ | 2,16▲ |
| 19/10 12:53 | 3,40▲ | 3,45▼ | 2,14 |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 3,39 | 3,47 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,41▲ | 3,40▼ | 2,16▲ |
| Betfair | 3,40 | 3,30 | 2,10 |
| bet365 | 3,60▲ | 3,25▲ | 2,10▲ |
| Marathon | 3,34 | 3,32▼ | 2,11▲ |
| 1xBet | 3,42▼ | 3,40▼ | 2,16▲ |
| Betano | 3,35 | 3,30 | 2,15▲ |
| BetVictor | 3,50▲ | 3,30▲ | 2,15▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,73▲Đội khách -0.52,17▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,74→1,73Đội khách2,14→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 05:30 | 1,73▲ | 2,17▲ |
| 19/10 21:26 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,74 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73▲ | 2,17▲ |
| Betano | 1,72 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65▼ | 2,06▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,20▲Xỉu 2.51,70▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,08→2,20Xỉu1,76→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 05:30 | 2,20▲ | 1,70▲ |
| 19/10 21:26 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 19/10 12:53 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20▲ | 1,70▲ |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,10▲ | 1,70▼ |
| Marathon | 2,11▲ | 1,68▼ |
| 1xBet | 2,15▲ | 1,72▼ |
| Betano | 2,05▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 2,05▲ | 1,66▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| Marathon | 1,85▲ | 1,83▼ |
| 1xBet | 1,85▲ | 1,85▼ |
| Betano | 1,80▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,83▲ | 1,85▼ |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 8,00 | 1,06 | Betfair |
| -1.25 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| -1 | 6,65 | 1,05 | Marathon |
| -0.75 | 4,44 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,40 | 1,33 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,96 | 1,42 | Pinnacle |
| 0 | 2,49 | 1,57 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,00 | 1,88 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,73 | 2,17 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,53 | 2,58 | Pinnacle |
| 1 | 1,33 | 3,39 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,27 | 3,86 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,17 | 4,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 2 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 2.25 | 1,01 | 9,85 | 1xBet |
| 2.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 9,00 | Betfair |
| 0.75 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,17 | 3,98 | Marathon |
| 1.5 | 1,38 | 3,08 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,48 | 2,72 | Pinnacle |
| 2 | 1,63 | 2,32 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,93 | 1,93 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,20 | 1,70 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,57 | 1,52 | Pinnacle |
| 3 | 3,02 | 1,30 | Marathon |
| 3.25 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 3.5 | 4,02 | 1,25 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,80 | 1,12 | Marathon |
| 4 | 6,95 | 1,04 | Marathon |
| 4.25 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| 4.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 5.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 33 |
| 15 | Bàn thua | 11 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 18 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 15 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.07 | Bàn thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 0.73 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 25 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 1.10 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Shimizu S-Pulse | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shimizu S-Pulse Dựa trên 20 trận | Machida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 12T 7H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -6 | Hiệu số | +23 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (4 trận) |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Machida Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2T 7H 3B | T · H · B | 7T 4H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 58% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 58% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.40 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.81 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Machida Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 0H 5B | T · H · B | 5T 3H 0B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.17 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| 1.16 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 48% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (4 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 16 trận | J.League | Machida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 4T 5H 7B | T · H · B | 8T 6H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 0.87 |
| -7 | Hiệu số | +16 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.30 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (4 trận) |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (7 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Shimizu S-Pulse | Cúp AFC | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 9
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimizu S-Pulse gặp Machida tại J.League vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại IAI Stadium Nihondaira.
Shimizu S-Pulse đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Machida đứng thứ 2.
Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Machida thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Shimizu S-Pulse thắng 1, Machida thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.41 · 3.40 · 2.16.
Shimizu S-Pulse · Trận trước: Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka (17/10) · Trận tiếp theo: Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse (24/10)
Machida · Trận trước: Machida vs Avispa Fukuoka (18/10) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Machida (24/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Urawa Reds vs Chiba
Các trận J.League tuần này
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Vissel Kobe vs Machida
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Gamba Osaka vs Kyoto
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.