Seoul Thunders vs KCC Egis
Jamsil Arena
17:00Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Seoul Thunders | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 570 | Ghi được | 749 |
| 572 | Bị ghi | 792 |
| Seoul Thunders | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 311 | Ghi được | 480 |
| 303 | Bị ghi | 541 |
| Seoul Thunders | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 259 | Ghi được | 269 |
| 269 | Bị ghi | 251 |
| Seoul Thunders | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 4 |
| 417 | Ghi được | 502 |
| 393 | Bị ghi | 541 |
| Seoul Thunders | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 241 | Ghi được | 331 |
| 225 | Bị ghi | 373 |
| Seoul Thunders | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 176 | Ghi được | 171 |
| 168 | Bị ghi | 168 |
| Seoul Thunders | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 153 | Ghi được | 149 |
| 179 | Bị ghi | 168 |
| Seoul Thunders | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 70 | Ghi được | 149 |
| 78 | Bị ghi | 168 |
| Seoul Thunders | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 101 | Bị ghi | — |
| Seoul Thunders | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
| Seoul Thunders | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | KoGas | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 4 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Wonju DB | 5 | 2 | 3 | .400 | -2 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Tính đến 19/10 00:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Seoul ThundersTTTTTBBBTB9T 11B
KCC EgisBTBBTTBBBT11T 9B
| Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | KCC Egis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -58 | Hiệu số | +30 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (18 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (18 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (18 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (18 trận) |
| 40.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (18 trận) |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (18 trận) |
| 162.5 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (14 trận) |
| 19.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (16 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (14 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 6B | T · B | 5T 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 76.55 | Ghi được mỗi trận | 83.17 |
| 78.18 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -18 | Hiệu số | -30 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (10 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (10 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (10 trận) |
| 38.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (10 trận) |
| 38.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (10 trận) |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (7 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 5B | T · B | 6T 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.78 | Ghi được mỗi trận | 86.25 |
| 88.22 | Bị ghi mỗi trận | 78.75 |
| -40 | Hiệu số | +60 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (7 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (7 trận) |
| 63% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Seoul Thunders Dựa trên 16 trận | KBL | KCC Egis Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 8T 8B | T · B | 9T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.62 | Ghi được mỗi trận | 83.87 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.27 |
| -38 | Hiệu số | +24 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 |
| 20.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 41.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 |
| 40.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (13 trận) |
| 19.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (13 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 |
| 5.2 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 |
| 2.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 0T 2B |
| -26 | Hiệu số | -19 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +6 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Thunders | Siêu giải châu Á đông | KCC Egis Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TWonju DB92:95Seoul Thunders17/10/2026 12:00 · KBL · Park K.TSeoul Thunders93:86LG Sakers15/10/2026 17:00 · KBL · Shin D.TSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBL · Gyeong-seok O.TSeoul Thunders66:58Anyang JungKwanJang09/10/2026 14:30 · KBL · Jamsil ArenaTSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSeoul Thunders70:78Anyang JungKwanJang27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil ArenaBWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
BHiroshima D.91:71Seoul Thunders13/09/2026 · Giao hữu CLB
TSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
TSeoul Knights (Kor)75:93Seoul Thunders06/04/2026 · KBL
BWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLBKCC Egis (Kor)100:81Seoul Thunders21/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders79:107LG Sakers05/02/2026 17:00 · KBLBKCC Egis103:90Seoul Thunders31/01/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang76:85Seoul Thunders29/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Thunders77:91Goyang Sono25/01/2026 14:30 · KBLBSeoul Thunders71:78Suwon KT24/01/2026 14:30 · KBLBAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBL · Lee S.TNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaBKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaBKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaTKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.TMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBL · Lee S.BKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTính đến 18/10 16:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận7Seoul Thunders T
0H
13KCC Egis T
167.2Trung bình tổng điểm
Seoul Thunders Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1651 : 1694
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 8B
BKCC Egis100:81Seoul Thunders21/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BKCC Egis103:90Seoul Thunders31/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BKCC Egis98:91Seoul Thunders24/12/2025 17:00 · KBL 2025/26TSeoul Thunders100:77KCC Egis01/11/2025 12:00 · KBL 2025/26BSeoul Thunders82:89KCC Egis03/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TKCC Egis83:91Seoul Thunders04/04/2025 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis77:83Seoul Thunders13/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis69:81Seoul Thunders13/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders86:72KCC Egis06/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Thunders61:78KCC Egis07/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Thunders73:77KCC Egis29/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders96:87KCC Egis24/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis98:85Seoul Thunders20/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TSeoul Thunders97:88KCC Egis04/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BSeoul Thunders74:90KCC Egis21/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis77:74Seoul Thunders03/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis106:100Seoul Thunders22/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis78:75Seoul Thunders12/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BKCC Egis79:73Seoul Thunders01/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BSeoul Thunders58:68KCC Egis08/01/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 14/10 17:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul Thunders gặp KCC Egis tại KBL vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại Jamsil Arena.
Seoul Thunders đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, KCC Egis đứng thứ 9.
Seoul Thunders thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
KCC Egis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Seoul Thunders thắng 7, KCC Egis thắng 13, hòa 0.
Seoul Thunders · Trận trước: Wonju DB vs Seoul Thunders (17/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs Seoul Thunders (24/10)
KCC Egis · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs KCC Egis (18/10) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs KCC Egis (24/10)
Các trận KBL tuần này
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Seoul Knights vs Suwon KT
- KoGas vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Seoul Knights vs KCC Egis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.