Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
Đội hình · Vắng mặt
| Lazar RomanicChấn thương |
| Shunsuke HayashiChấn thương |
| Ten MiyagiChấn thương |
| Daiju SasakiChấn thương |
| Takahiro OgiharaChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 01:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,37▲Hòa3,73▲Đội khách2,86▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,34→2,37Hòa3,72→3,73Đội khách2,82→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 17:27 | 2,37▲ | 3,73▲ | 2,86▲ |
| 20/10 17:11 | 2,35 | 3,68▲ | 2,83▼ |
| 20/10 16:40 | 2,35▼ | 3,67▲ | 2,84 |
| 19/10 23:06 | 2,36 | 3,66▲ | 2,84 |
| 19/10 21:26 | 2,36▲ | 3,65▼ | 2,84▲ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,34 | 3,72 | 2,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,37▲ | 3,73▲ | 2,86▲ |
| Betfair | 2,30 | 3,70▼ | 2,75 |
| bet365 | 2,30 | 3,50▲ | 2,88▲ |
| Marathon | 2,28 | 3,62 | 2,78 |
| 1xBet | 2,34 | 3,72 | 2,85 |
| Betano | 2,30▼ | 3,50▲ | 2,85▲ |
| BetVictor | 2,30▲ | 3,70▲ | 2,88▲ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,77▲Đội khách 02,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,75→1,77Đội khách2,12→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 17:27 | 1,77▲ | 2,14▲ |
| 20/10 16:40 | 1,76 | 2,13▲ |
| 20/10 05:30 | 1,76▲ | 2,12 |
| 19/10 23:06 | 1,75 | 2,12▲ |
| 19/10 21:26 | 1,75 | 2,11▼ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 1,75 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77▲ | 2,14▲ |
| bet365 | 1,72▼ | 2,08▲ |
| Marathon | 1,70 | 2,06 |
| 1xBet | 1,74 | 2,11 |
| BetVictor | 1,67▲ | 2,03▼ |
Tài/Xỉu3Tài 32,11▲Xỉu 31,77▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,04→2,11Xỉu1,79→1,77
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 17:27 | 2,11▲ | 1,77▲ |
| 20/10 17:11 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 20/10 16:40 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 20/10 05:30 | 2,14▲ | 1,74▲ |
| 19/10 23:06 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 19/10 21:26 | 2,15▲ | 1,72▼ |
| 18/10 22:07 Đầu tiên | 2,04 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11▲ | 1,77▲ |
| Marathon | 1,95 | 1,70 |
| 1xBet | 1,95 | 1,70 |
| Betano | 2,05▼ | 1,75▲ |
| BetVictor | 1,98▼ | 1,71▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 17:35 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,52 | 2,33 |
| 1xBet | 1,52 | 2,37 |
| Betano | 1,53▲ | 2,35▲ |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -2 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -1.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.5 | 4,50 | 1,17 | Betfair |
| -1.25 | 4,13 | 1,25 | Pinnacle |
| -1 | 3,69 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,82 | 1,47 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,37 | 1,63 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,08 | 1,83 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,77 | 2,14 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,57 | 2,50 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,45 | 2,84 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,33 | 3,49 | Pinnacle |
| 1 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 1.25 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,13 | 5,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,05 | 6,65 | Marathon |
| 2.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 9,40 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,21 | 4,61 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,19 | 3,75 | Marathon |
| 2 | 1,25 | 3,34 | Marathon |
| 2.25 | 1,49 | 2,70 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,68 | 2,25 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,85 | 2,02 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,11 | 1,77 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,39 | 1,61 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,66 | 1,50 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,88 | 1,32 | Marathon |
| 4 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.25 | 3,98 | 1,17 | Marathon |
| 4.5 | 4,74 | 1,20 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,30 | 1,09 | Marathon |
| 5 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,06 | Betfair |
| 6.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Kawasaki Frontale | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 31 | Bàn thắng | 24 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 18 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.21 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 0.79 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kawasaki Frontale Dựa trên 20 trận | Vissel Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +14 | Hiệu số | +15 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (8 trận) |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (9 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.38 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (4 trận) |
| 1.12 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.31 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (4 trận) |
| 1.23 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 55% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (6 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 16 trận | J.League | Vissel Kobe Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6T 5H 5B | T · H · B | 10T 2H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (6 trận) |
| 1.17 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (6 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.4 (8 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Vissel Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kawasaki Frontale | AFC Champions League | Vissel Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 9
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kawasaki Frontale gặp Vissel Kobe tại J.League vào 21/10/2026 17:00 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Stadium.
Kawasaki Frontale đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Vissel Kobe đứng thứ 4.
Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Vissel Kobe thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Kawasaki Frontale thắng 3, Vissel Kobe thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.37 · 3.73 · 2.86.
Kawasaki Frontale · Trận trước: Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Okayama (25/10)
Vissel Kobe · Trận trước: Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Machida (24/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Okayama vs Mito
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Urawa Reds vs Chiba
Các trận J.League tuần này
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Vissel Kobe vs Machida
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Gamba Osaka vs Kyoto
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
Chưa có bài viết nào.