Seoul vs Gangwon
Seoul World Cup Stadium
12:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SeoulVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Seung-Mo LeeChấn thương |
Gangwon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
| Seoul | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 37 | Trận | 38 |
| 20 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 18 |
| 11 | Thua | 9 |
| 61 | Bàn thắng | 40 |
| 37 | Bàn thua | 32 |
| Seoul | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 21 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 12 |
| 5 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| Seoul | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 5 |
| 35 | Bàn thắng | 19 |
| 22 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 18 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 1.65 | Bàn thắng mỗi trận | 1.05 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.84 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Seoul | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 20 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 14 |
| 6 | Thua | 7 |
| 60 | Bàn thắng | 39 |
| 28 | Bàn thua | 29 |
| Seoul | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 9 |
| 3 | Thua | 3 |
| 26 | Bàn thắng | 20 |
| 13 | Bàn thua | 14 |
| Seoul | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 4 |
| 34 | Bàn thắng | 19 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Seoul | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Seoul | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Seoul | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Seoul | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Seoul | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Seoul | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Seoul | Tất cả | Gangwon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Seoul | Chủ nhà | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Seoul | Đội khách | Gangwon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 0.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 20/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SeoulHBTBBTBTTT10T 4H 6B
GangwonHBTHBHHHTH4T 10H 6B
| Seoul Dựa trên 20 trận | Gangwon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 4T 10H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +11 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gangwon Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 2T 7H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 58% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Gangwon Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Dựa trên 17 trận | K League | Gangwon Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10T 4H 3B | T · H · B | 4T 7H 4B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +17 | Hiệu số | +0 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Gangwon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gangwon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul | AFC Champions League | Gangwon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul | Giao hữu quốc tế | Gangwon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkTSeoul2:1Jeju SK FC10/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumBPohang2:1Seoul20/09/2026 17:00 · K League · Pohang Steel YardBSeoul0:1Persib Bandung16/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Seoul World Cup StadiumTJeonbuk1:2Seoul12/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumTGwangju FC2:5Seoul30/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumTSeoul1:0Bucheon FC 199525/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBSeoul1:3Ulsan HD26/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTSeoul3:1Pohang22/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTBucheon FC 19951:3Seoul19/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
HGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon1:2Phnom Penh Crown15/10/2026 17:00 · Cúp AFC · Chuncheon Songam StadiumTGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon0:1Jeju SK FC20/09/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTAnyang0:3Gangwon06/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumTUlsan HD2:3Gangwon16/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBGangwon0:3Bucheon FC 199501/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBViệt Nam2:1Gangwon13/07/2026 14:00 · Giao hữu quốc tế
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận8Seoul T
6H
4Gangwon T
2.3Trung bình tổng điểm
Seoul Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 24 : 17
- Sân nhà
- 6T 4H 0B
- Sân khách
- 2T 2H 4B
HSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League 2026 · Seoul World Cup StadiumTGangwon1:2Seoul25/04/2026 12:00 · K League 2026 · Chuncheon Songam Stadium
TSeoul4:2Gangwon26/10/2025 · K League 2025
BGangwon3:2Seoul13/09/2025 · K League 2025
HSeoul1:1Gangwon17/06/2025 · K League 2025
TGangwon0:1Seoul15/03/2025 · K League 2025
BGangwon1:0Seoul20/10/2024 · K League 2024
TSeoul2:0Gangwon24/08/2024 · K League 2024
TSeoul2:0Gangwon26/06/2024 · K League 2024
HGangwon1:1Seoul31/03/2024 · K League 2024
TSeoul2:1Gangwon22/10/2023 · K League 2023
HGangwon1:1Seoul15/07/2023 · K League 2023
TSeoul1:0Gangwon28/05/2023 · K League 2023
BGangwon3:2Seoul26/04/2023 · K League 2023
TSeoul1:0Gangwon13/09/2022 · K League 2022
BGangwon1:0Seoul18/05/2022 · K League 2022
HSeoul2:2Gangwon06/04/2022 · K League 2022
HSeoul0:0Gangwon28/11/2021 · K League 2021
Tính đến 17/10 12:08
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận · trong tổng số 37 trận
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 38 trận
Tính đến 20/10 08:54
Huấn luyện viên
SeoulHuấn luyện viên Gi-Dong Kim
GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul gặp Gangwon tại K League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Seoul World Cup Stadium.
Seoul đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Gangwon đứng thứ 4.
Seoul thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gangwon thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Seoul thắng 8, Gangwon thắng 4, hòa 6.
Seoul · Trận trước: Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Trận tiếp theo: Viettel vs Seoul (28/10)
Gangwon · Trận trước: Gangwon vs Incheon (18/10) · Trận tiếp theo: Gangwon vs Kuching City FC (29/10)
Các trận K League khác cùng ngày
- Incheon vs Jeju SK FC
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Anyang vs Jeonbuk
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Ulsan HD vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.