Ngôn ngữ

Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks

Chi tiết trận đấu
Spectrum Center
Charlotte HornetsChủ nhà
81 : 128Tỷ số chung cuộc
Atlanta HawksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 05:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
D. Schroder
M. Diabate
B. Miller
N. Reid
S. James
Dự bị 8
T. Salaun
G. Allen
R. O'Neale
R. Kalkbrenner
H. Steinbach
C. Anderson
L. McNeeley
P. Hall
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
J. Johnson
O. Okongwu
C. McCollum
D. Daniels
N. Alexander-Walker
Dự bị 8
C. Kispert
A. Newell
D. Finney-Smith
J. Landale
L. Dort
A. Wiggins
Z. Ejiofor
K. Flemings
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Charlotte HornetsVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Coby WhiteChưa phân loại
Grant WilliamsChưa phân loại
Kon KnueppelChưa phân loại
Kylan BoswellChưa phân loại
Atlanta HawksVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Henri VeesaarChưa phân loại
Mouhamed GueyeChưa phân loại
Tính đến 25/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
81 : 128
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Charlotte Hornets2023191981
Atlanta Hawks33352931128
Hai đội53584850209
Thống kê đội · Cuối cùng
81Điểm128
48Bắt bóng bật bảng48
21Kiến tạo37
7Cướp bóng17
7Chắn bóng4
25Mất bóng12
19/36Ném 2 điểm thành công30/50
11/51Ném 3 điểm thành công18/45
10/12Ném phạt thành công14/22

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Reid24:5117623/80/0
S. James23:413251/60/0
Dự bịT. Salaun23:0911511/50/0
B. Miller22:316201/111/1
M. Diabate20:535810/01/2
D. Schroder20:094430/22/2
Dự bịG. Allen19:3511233/62/2
Dự bịR. Kalkbrenner19:096710/00/0
Dự bịR. O'Neale16:376202/60/0
Dự bịC. Anderson15:452020/30/0
Dự bịH. Steinbach12:006500/00/1
Dự bịL. McNeeley12:004400/24/4
Dự bịP. Hall09:400130/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Johnson28:3319780/31/1
N. Alexander-Walker27:2114352/72/2
Dự bịK. Flemings24:485681/10/0
D. Daniels23:2911940/11/3
C. McCollum21:4013122/73/3
O. Okongwu21:4010412/40/0
Dự bịA. Wiggins21:3019113/52/4
Dự bịL. Dort18:439521/34/5
Dự bịJ. Landale18:128641/41/2
Dự bịC. Kispert09:4011113/40/0
Dự bịA. Newell08:083101/20/2
Dự bịD. Finney-Smith08:083211/20/0
Dự bịZ. Ejiofor08:083201/20/0
Tính đến 25/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:31

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,19Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,19Đội khách1,631,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 05:312,19▼1,78▲
24/10 04:282,25▲1,74▼
24/10 03:572,23▼1,75▲
24/10 03:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:242,241,74▲
24/10 02:532,24▼Tạm dừng
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 15:262,27▼1,70▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
23/10 14:572,29▲1,67▼
23/10 14:232,28▼1,68▲
23/10 13:252,29▲1,67▼
23/10 09:572,25▼1,69
23/10 08:302,26▲1,69
23/10 06:042,25▼1,69
23/10 04:342,26▲1,69▼
23/10 03:312,10▼1,79▲
22/10 21:592,15▼1,76▲
22/10 20:412,17▼1,75▲
22/10 20:212,18▼1,74▲
22/10 17:282,25▼1,69▲
22/10 17:072,31▲1,66▼
22/10 16:072,28▲1,68▼
22/10 15:282,25▼1,69▲
22/10 14:482,32▲1,66
22/10 14:292,31▼1,66▲
22/10 14:09 Đầu tiên2,361,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,191,78
Betfair2,101,73
bet3652,171,72
Marathon2,211,69
1xBet2,231,70
Betano2,151,65
BetVictor2,101,68
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,93Đội khách -2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,071,93Đội khách1,811,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 05:311,93▼1,98▲
24/10 04:281,98▲1,91▼
24/10 02:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:531,97▼1,92▲
23/10 17:45Thay đổi mốc · 3 → 2.5
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 15:262,061,83▲
23/10 14:57Tạm dừng
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
23/10 14:232,06▼1,82▲
23/10 13:522,07▼1,81
23/10 13:252,08▲1,81▼
23/10 08:302,02▲1,85▼
23/10 06:042,011,87▲
23/10 04:342,01▲1,86▼
23/10 03:311,93▼1,95▲
22/10 21:01Tạm dừng
22/10 20:412,03▼1,85▲
22/10 20:212,05▼1,83▲
22/10 18:07Tạm dừng
22/10 17:282,101,79▼
22/10 17:07Tạm dừng
22/10 16:472,10▲Tạm dừng
22/10 16:07Tạm dừng
22/10 15:28 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,931,98
Betfair1,901,90
bet3651,901,90
Marathon1,891,87
1xBet1,941,92
Betano1,951,87
BetVictor1,911,91
Tài/Xỉu226.5Tài 226.51,89Xỉu 226.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,89Xỉu1,921,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 226.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 04:28Thay đổi mốc · 227 → 226.5
24/10 04:28Tạm dừng
24/10 03:571,89▲1,98▼
24/10 03:24Tạm dừng
24/10 02:531,87▼2,01▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 14:572,02▼1,84▲
23/10 13:52Tạm dừng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
23/10 13:252,05▲1,82▼
23/10 09:57Tạm dừng
23/10 09:281,98▼1,88▲
23/10 05:03Tạm dừng
23/10 04:342,02▲1,84▼
22/10 20:02Tạm dừng
22/10 19:431,93▼1,93▲
22/10 16:47Tạm dừng
22/10 15:082,11▲1,78▼
22/10 14:482,09▲1,79▼
22/10 14:292,07▲1,80▼
22/10 14:09 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 226.5Xỉu 226.5
Pinnacle1,891,98
Betfair1,911,91
bet3651,742,00
Marathon1,881,92
1xBet1,911,95
Betano1,851,98
BetVictor1,901,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Charlotte HornetsTất cảAtlanta Hawks
5Trận5
3Thắng2
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng40%
101.00Ghi được mỗi trận120.20
108.20Bị ghi mỗi trận115.20
Charlotte HornetsChủ nhàAtlanta Hawks
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng0%
102.00Ghi được mỗi trận115.50
113.67Bị ghi mỗi trận125.00
Charlotte HornetsĐội kháchAtlanta Hawks
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
99.50Ghi được mỗi trận123.33
100.00Bị ghi mỗi trận108.67
Charlotte HornetsTất cảAtlanta Hawks
5Trận5
3Thắng2
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng40%
101.00Ghi được mỗi trận120.20
108.20Bị ghi mỗi trận115.20
Charlotte HornetsChủ nhàAtlanta Hawks
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
67%Tỷ lệ thắng0%
102.00Ghi được mỗi trận115.50
113.67Bị ghi mỗi trận125.00
Charlotte HornetsĐội kháchAtlanta Hawks
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
99.50Ghi được mỗi trận123.33
100.00Bị ghi mỗi trận108.67
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Cleveland Cavaliers431.750+8
3Toronto Raptors431.750+60
6Charlotte Hornets532.600-36
7Atlanta Hawks523.400+25
7Indiana Pacers523.400+1
7Washington Wizards523.400-11
10Chicago Bulls413.250-75
10Milwaukee Bucks413.250-22
10New York Knicks413.250-5
10Orlando Magic413.250-50
14Miami Heat514.200-39
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
5Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
7San Antonio Spurs422.500+27
9Denver Nuggets312.333-26
9Los Angeles Clippers312.333+10
9Phoenix Suns312.333-43
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 09:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsTBTTBBTTTT10T 5B · Dựa trên 15 trận
Atlanta HawksTBBTBTBBTT8T 6B · Dựa trên 14 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
Trận chính thứcAtlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
11Trận8
7T 4BT · B3T 5B
64%Tỷ lệ thắng38%
112.09Ghi được mỗi trận111.25
109.09Bị ghi mỗi trận120.25
+33Hiệu số-72
129Điểm ghi cao nhất132
90Điểm ghi thấp nhất89
30.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 127.8 (5 trận)
28.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 235.8 (5 trận)
30.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 325.4 (5 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 429.8 (5 trận)
59.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.6 (5 trận)
53.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.2 (5 trận)
221.2Tổng điểm trung bình231.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (5 trận)
25.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận26.4 (5 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
84% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
14.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
7.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (5 trận)
4.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
102.60Ghi được mỗi trận105.30
105.10Bị ghi mỗi trận106.30
-50Hiệu số-20
129Điểm ghi cao nhất135
75Điểm ghi thấp nhất64
28.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (10 trận)
27.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 233.9 (10 trận)
28.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 328.1 (10 trận)
22.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4 (10 trận)
56.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.2 (10 trận)
51.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (10 trận)
207.7Tổng điểm trung bình211.6
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (13 trận)
24.2 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận25.8 (13 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
81% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
59% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (13 trận)
17.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (13 trận)
7.1 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (13 trận)
4.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (13 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 6BT · B4T 5B
40%Tỷ lệ thắng44%
104.90Ghi được mỗi trận102.00
108.40Bị ghi mỗi trận108.44
-35Hiệu số-58
129Điểm ghi cao nhất124
90Điểm ghi thấp nhất64
30.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (4 trận)
29.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (4 trận)
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.2 (4 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (4 trận)
60.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (4 trận)
48.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
213.3Tổng điểm trung bình210.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.6 (5 trận)
23.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (5 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
14.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.4 (5 trận)
6.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
5.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B8T 3B
50%Tỷ lệ thắng73%
100.30Ghi được mỗi trận108.00
101.80Bị ghi mỗi trận104.55
-15Hiệu số+38
122Điểm ghi cao nhất135
75Điểm ghi thấp nhất82
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (6 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 237.7 (6 trận)
30.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.3 (6 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 430.2 (6 trận)
52.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.2 (6 trận)
55.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (6 trận)
202.1Tổng điểm trung bình212.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
43.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.6 (8 trận)
24.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận26.9 (8 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (8 trận)
84% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (8 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
19.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
4.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (8 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
NBAAtlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
11Trận8
7T 4BT · B3T 5B
64%Tỷ lệ thắng38%
112.09Ghi được mỗi trận111.25
109.09Bị ghi mỗi trận120.25
+33Hiệu số-72
129Điểm ghi cao nhất132
90Điểm ghi thấp nhất89
30.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 127.8 (5 trận)
28.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 235.8 (5 trận)
30.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 325.4 (5 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 429.8 (5 trận)
59.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.6 (5 trận)
53.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.2 (5 trận)
221.2Tổng điểm trung bình231.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (5 trận)
25.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận26.4 (5 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
84% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
14.3 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
7.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (5 trận)
4.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B3T 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
86.60Ghi được mỗi trận85.00
91.60Bị ghi mỗi trận83.80
-25Hiệu số+6
91Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất64
178.2Tổng điểm trung bình168.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 3BT · B4T 1B
25%Tỷ lệ thắng80%
96.50Ghi được mỗi trận122.60
111.00Bị ghi mỗi trận117.20
-58Hiệu số+27
105Điểm ghi cao nhất135
90Điểm ghi thấp nhất113
25.0Điểm trung bình hiệp 130.8
23.5Điểm trung bình hiệp 232.0
26.2Điểm trung bình hiệp 330.8
21.8Điểm trung bình hiệp 429.0
48.5Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
48.0Điểm trung bình nửa sau trận59.8
207.5Tổng điểm trung bình239.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
41.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.4
21.2Kiến tạo mỗi trận29.2
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công80%
41%Tỷ lệ ném trúng44%
55%Hiệu suất ném (TS%)57%
23.2Mất bóng mỗi trận13.4
7.2Cướp bóng mỗi trận10.2
5.5Chắn bóng mỗi trận4.4
Charlotte HornetsNBA Summer League Salt Lake CityAtlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+19
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBA
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 29/10 08:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Charlotte Hornets T
0H
9Atlanta Hawks T
233.7Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2297 : 2377
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 17/10 10:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder532:3014.04.04.6
G8Grayson Allen528:0815.23.03.0
G4Sion James525:383.22.83.2
G5Christian Anderson510:261.41.41.2
G33Liam McNeeley27:392.02.50.0
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller533:4325.66.21.8
F14Moussa Diabate529:169.29.42.2
F00Royce O'Neale517:204.62.20.2
F31Tidjane Salaun415:095.23.80.2
F22Hannes Steinbach112:006.05.00.0
F2Grant Williams—————
C0Naz Reid527:1317.08.82.0
C11Ryan Kalkbrenner516:244.64.41.6
C16PJ Hall19:400.01.03.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G7Nickeil Alexander-Walker530:0319.63.43.2
G5Dyson Daniels528:3712.05.04.2
G2Aaron Wiggins526:2814.63.41.8
G3CJ McCollum525:0916.41.62.0
G0Luguentz Dort522:558.63.21.8
G4Kingston Flemings520:127.23.44.2
G00Keshon Gilbert—————
G10RayJ Dennis—————
F1Jalen Johnson533:1319.69.69.0
F17Onyeka Okongwu527:219.65.63.0
F24Corey Kispert25:318.00.50.5
F8Dorian Finney-Smith24:451.51.00.5
F14Asa Newell24:451.51.00.0
F20Zuby Ejiofor24:451.51.00.0
F18Mouhamed Gueye—————
F22Jalen Wilson—————
C31Jock Landale518:027.64.82.6
C13Henri Veesaar—————
Tính đến 29/10 08:37

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)