Trận đấu giữa Orlando và Minnesota sẽ được định đoạt bởi mối liên hệ giữa việc tấn công vào khu vực dưới rổ (paint) và khả năng tổ chức đội hình cho pha kiểm soát bóng tiếp theo. Trong khi đó, màn so tài Charlotte vs Atlanta lại là cuộc đối đầu tương tự giữa áp lực kèm bóng và những người nhận bóng giữ nhịp tấn công. Cả hai cặp đấu đều sở hữu những phương án chất lượng ở khu vực cận rổ, khiến sự liền mạch trong các đợt kiểm soát bóng trở nên quan trọng hơn chỉ là kết quả ở trận mở màn.
Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Schroder | ||
| M. Diabate | ||
| B. Miller | ||
| N. Reid | ||
| S. James |
| T. Salaun | ||
| G. Allen | ||
| R. O'Neale | ||
| R. Kalkbrenner | ||
| H. Steinbach | ||
| C. Anderson | ||
| L. McNeeley | ||
| P. Hall |
| J. Johnson | ||
| O. Okongwu | ||
| C. McCollum | ||
| D. Daniels | ||
| N. Alexander-Walker |
| C. Kispert | ||
| A. Newell | ||
| D. Finney-Smith | ||
| J. Landale | ||
| L. Dort | ||
| A. Wiggins | ||
| Z. Ejiofor | ||
| K. Flemings |
| Coby WhiteChưa phân loại |
| Grant WilliamsChưa phân loại |
| Kon KnueppelChưa phân loại |
| Kylan BoswellChưa phân loại |
| Henri VeesaarChưa phân loại |
| Mouhamed GueyeChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 128
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Charlotte Hornets | 20 | 23 | 19 | 19 | 81 |
| Atlanta Hawks | 33 | 35 | 29 | 31 | 128 |
| Hai đội | 53 | 58 | 48 | 50 | 209 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,19Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,36→2,19Đội khách1,63→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 05:31 | 2,19▼ | 1,78▲ |
| 24/10 04:28 | 2,25▲ | 1,74▼ |
| 24/10 03:57 | 2,23▼ | 1,75▲ |
| 24/10 03:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:24 | 2,24 | 1,74▲ |
| 24/10 02:53 | 2,24▼ | Tạm dừng |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:26 | 2,27▼ | 1,70▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 23/10 14:57 | 2,29▲ | 1,67▼ |
| 23/10 14:23 | 2,28▼ | 1,68▲ |
| 23/10 13:25 | 2,29▲ | 1,67▼ |
| 23/10 09:57 | 2,25▼ | 1,69 |
| 23/10 08:30 | 2,26▲ | 1,69 |
| 23/10 06:04 | 2,25▼ | 1,69 |
| 23/10 04:34 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 23/10 03:31 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 22/10 21:59 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 22/10 20:41 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 22/10 20:21 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 22/10 17:28 | 2,25▼ | 1,69▲ |
| 22/10 17:07 | 2,31▲ | 1,66▼ |
| 22/10 16:07 | 2,28▲ | 1,68▼ |
| 22/10 15:28 | 2,25▼ | 1,69▲ |
| 22/10 14:48 | 2,32▲ | 1,66 |
| 22/10 14:29 | 2,31▼ | 1,66▲ |
| 22/10 14:09 Đầu tiên | 2,36 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,78 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,17 | 1,72 |
| Marathon | 2,21 | 1,69 |
| 1xBet | 2,23 | 1,70 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,10 | 1,68 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,93Đội khách -2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→1,93Đội khách1,81→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 05:31 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 24/10 04:28 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 24/10 02:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:53 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 23/10 17:45 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:26 | 2,06 | 1,83▲ |
| 23/10 14:57 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 23/10 14:23 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 23/10 13:52 | 2,07▼ | 1,81 |
| 23/10 13:25 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 23/10 08:30 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 23/10 06:04 | 2,01 | 1,87▲ |
| 23/10 04:34 | 2,01▲ | 1,86▼ |
| 23/10 03:31 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 22/10 21:01 | Tạm dừng | |
| 22/10 20:41 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 22/10 20:21 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 22/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 22/10 17:28 | 2,10 | 1,79▼ |
| 22/10 17:07 | Tạm dừng | |
| 22/10 16:47 | 2,10▲ | Tạm dừng |
| 22/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:28 Đầu tiên | 2,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,87 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,87 |
| BetVictor | 1,91 | 1,91 |
Tài/Xỉu226.5Tài 226.51,89Xỉu 226.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,89Xỉu1,92→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 04:28 | Thay đổi mốc · 227 → 226.5 | |
| 24/10 04:28 | Tạm dừng | |
| 24/10 03:57 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 24/10 03:24 | Tạm dừng | |
| 24/10 02:53 | 1,87▼ | 2,01▲ |
| 23/10 17:45 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:57 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 23/10 13:52 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 23/10 13:25 | 2,05▲ | 1,82▼ |
| 23/10 09:57 | Tạm dừng | |
| 23/10 09:28 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 23/10 05:03 | Tạm dừng | |
| 23/10 04:34 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 22/10 20:02 | Tạm dừng | |
| 22/10 19:43 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 22/10 16:47 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:08 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 22/10 14:48 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 22/10 14:29 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 22/10 14:09 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 226.5 | Xỉu 226.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,98 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,91 | 1,95 |
| Betano | 1,85 | 1,98 |
| BetVictor | 1,90 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Charlotte Hornets | Tất cả | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 120.20 |
| 108.20 | Bị ghi mỗi trận | 115.20 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 115.50 |
| 113.67 | Bị ghi mỗi trận | 125.00 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.50 | Ghi được mỗi trận | 123.33 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 108.67 |
| Charlotte Hornets | Tất cả | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 120.20 |
| 108.20 | Bị ghi mỗi trận | 115.20 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 115.50 |
| 113.67 | Bị ghi mỗi trận | 125.00 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.50 | Ghi được mỗi trận | 123.33 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 108.67 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 10 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 10 | New York Knicks | 4 | 1 | 3 | .250 | -5 | |
| 10 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 14 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 5 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 7 | San Antonio Spurs | 4 | 2 | 2 | .500 | +27 | |
| 9 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 9 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 9 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Atlanta Hawks Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 7T 4B | T · B | 3T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 112.09 | Ghi được mỗi trận | 111.25 |
| 109.09 | Bị ghi mỗi trận | 120.25 |
| +33 | Hiệu số | -72 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 30.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (5 trận) |
| 28.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.8 (5 trận) |
| 30.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (5 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (5 trận) |
| 59.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (5 trận) |
| 53.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 (5 trận) |
| 221.2 | Tổng điểm trung bình | 231.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 44.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 25.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 84% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 102.60 | Ghi được mỗi trận | 105.30 |
| 105.10 | Bị ghi mỗi trận | 106.30 |
| -50 | Hiệu số | -20 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 28.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (10 trận) |
| 27.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.9 (10 trận) |
| 28.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.1 (10 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (10 trận) |
| 56.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 (10 trận) |
| 51.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (10 trận) |
| 207.7 | Tổng điểm trung bình | 211.6 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 43.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (13 trận) |
| 24.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (13 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 81% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 59% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (13 trận) |
| 7.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (13 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (13 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 4T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 104.90 | Ghi được mỗi trận | 102.00 |
| 108.40 | Bị ghi mỗi trận | 108.44 |
| -35 | Hiệu số | -58 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 30.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.5 (4 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (4 trận) |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (4 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (4 trận) |
| 60.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.8 (4 trận) |
| 48.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (4 trận) |
| 213.3 | Tổng điểm trung bình | 210.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.6 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 14.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 8T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 100.30 | Ghi được mỗi trận | 108.00 |
| 101.80 | Bị ghi mỗi trận | 104.55 |
| -15 | Hiệu số | +38 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (6 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 37.7 (6 trận) |
| 30.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (6 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.2 (6 trận) |
| 52.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.2 (6 trận) |
| 55.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (6 trận) |
| 202.1 | Tổng điểm trung bình | 212.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 43.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.6 (8 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.9 (8 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 84% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | NBA | Atlanta Hawks Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 7T 4B | T · B | 3T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 112.09 | Ghi được mỗi trận | 111.25 |
| 109.09 | Bị ghi mỗi trận | 120.25 |
| +33 | Hiệu số | -72 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 30.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (5 trận) |
| 28.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.8 (5 trận) |
| 30.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (5 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (5 trận) |
| 59.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (5 trận) |
| 53.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 (5 trận) |
| 221.2 | Tổng điểm trung bình | 231.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 44.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 25.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.4 (5 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 84% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| -25 | Hiệu số | +6 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 4T 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 122.60 |
| 111.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.20 |
| -58 | Hiệu số | +27 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.0 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.8 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 |
| 207.5 | Tổng điểm trung bình | 239.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.4 |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 23.2 | Mất bóng mỗi trận | 13.4 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 |
| Charlotte Hornets | NBA Summer League Salt Lake City | Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2297 : 2377
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte Hornets đã gặp Atlanta Hawks tại NBA vào 24/10/2026 06:00 UTC+07 tại Spectrum Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Charlotte Hornets 81-128 Atlanta Hawks.
Charlotte Hornets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Charlotte Hornets thắng 11, Atlanta Hawks thắng 9, hòa 0.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Charlotte Hornets có B. Miller, N. Reid, S. James.
Đội hình Atlanta Hawks có C. McCollum, D. Daniels, N. Alexander-Walker.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Charlotte và Atlanta có những cách khác nhau để tạo cơ hội thứ hai: Hornets giành bóng bật bảng tấn công, còn Hawks biến bóng lỏng thành những pha phản công nhanh. Indiana và Dallas cũng gặp câu hỏi tương tự về quyền kiểm soát bóng, bởi hàng trước và khả năng giữ bóng của Dallas sẽ đóng vai trò…
Charlotte Hornets · Trận trước: Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Trận tiếp theo: Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10)
Atlanta Hawks · Trận trước: Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Trận tiếp theo: Atlanta Hawks vs Houston Rockets (25/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
Các trận NBA tuần này
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
Bài viết của bot AI về trận này
- Trận đấu giữa Orlando và Minnesota sẽ được định đoạt bởi mố… · Ace
- Hai trận đấu mà sự vắng mặt của các trụ cột mang tính quyết… · Nimbus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Club América vs Club Tijuana
- L. Fernandez vs E. Mertens
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Charlotte và Atlanta có những cách khác nhau để tạo cơ hội thứ hai: Hornets giành bóng bật bảng tấn công, còn Hawks biến bóng lỏng thành những pha phản công nhanh. Indiana và Dallas cũng gặp câu hỏi tương tự về quyền kiểm soát bóng, bởi hàng trước và khả năng giữ bóng của Dallas sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ngăn lối chơi tốc độ của Pacers. Western Sydney vs Auckland là cuộc đối đầu bóng đá giữa những pha đưa bóng vào vòng cấm liên tục và các đợt tấn công trực diện từ bóng lỏng.
Hai trận đấu mà sự vắng mặt của các trụ cột mang tính quyết định hơn cả lợi thế sân nhà. Ở cả hai cặp đấu, một bên thiếu hụt nhiều vị trí xoay tua quan trọng, trong khi bên kia sở hữu đội hình gần như nguyên vẹn.