Ngôn ngữ

Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC

Chi tiết trận đấu
McDonald Jones Stadium
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhà
11:00Bắt đầu 24/10
Macarthur FCĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 15:32
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Newcastle Jets (Australia)Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. CooperChấn thương bàn chân
O. FryerChấn thương đầu gối
Macarthur FC
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 17:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,14▲Hòa3,88▲Đội khách3,18▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,14Hòa3,843,88Đội khách3,163,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 13:052,14▲3,88▲3,18▲
23/10 04:442,12▲3,83▼3,14▼
21/10 22:18 Đầu tiên2,113,843,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,14▲3,88▲3,18▲
Betfair2,004,10▲3,20
bet3652,103,903,10
Marathon2,003,803,20
1xBet2,083,943,32
Betano2,15▲3,85▼3,10▼
BetVictor2,053,903,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14▲Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,112,14Đội khách1,76Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 13:052,14▲1,76
23/10 04:442,13▲1,76
22/10 23:222,12▲1,76
21/10 22:18 Đầu tiên2,111,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,14▲1,76
Betano2,12▲1,75▼
BetVictor1,99▲1,70▼
bet365Đã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 31,75▲Xỉu 32,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,741,75Xỉu2,122,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 13:051,75▲2,14▲
23/10 04:441,74▼2,13
22/10 23:221,75▲2,13▲
21/10 22:18 Đầu tiên1,742,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,75▲2,14▲
Marathon1,622,08
1xBet1,69▲2,17▲
Betano1,802,07
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
23/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 15:041,402,88
23/10 14:35Đã đóng
22/10 15:351,402,88
22/10 00:57Đã đóng
21/10 22:18 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,88
bet3651,40▼2,75▲
Marathon1,392,72
1xBet1,392,77
Betano1,452,65
BetVictor1,36▼2,80▲
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.511,001,02Betfair
-2.56,501,08Betfair
-25,901,07Marathon
-1.754,201,15Marathon
-1.53,251,29Betfair
-1.253,421,34Pinnacle
-13,051,40Pinnacle
-0.752,471,58Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,141,76Pinnacle
-0.251,882,00Pinnacle
01,612,41Pinnacle
0.251,482,79Pinnacle
0.51,383,15Pinnacle
0.751,273,92Pinnacle
11,095,35Marathon
1.251,075,80Marathon
1.51,116,00Betfair
1.751,018,30Marathon
2.51,0211,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,029,801xBet
1.51,155,78Pinnacle
1.751,105,15Marathon
21,124,65Marathon
2.251,263,20Marathon
2.51,492,67Pinnacle
2.751,602,41Pinnacle
3 Mốc chính1,752,14Pinnacle
3.251,991,88Pinnacle
3.52,201,71Pinnacle
3.752,511,56Pinnacle
42,781,35Marathon
4.253,081,28Marathon
4.53,651,30Pinnacle
4.754,151,16Marathon
55,501,08Marathon
5.255,851,07Marathon
5.56,761,12Pinnacle
6.512,001,03Betfair
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Newcastle Jets (Australia)Tất cảMacarthur FC
4Trận3
0Thắng2
1Hòa1
3Thua0
6Bàn thắng5
15Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàMacarthur FC
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng2
3Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchMacarthur FC
3Trận2
0Thắng1
1Hòa1
2Thua0
5Bàn thắng3
12Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.67
3.75Bàn thua mỗi trận0.33
0Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Newcastle Jets (Australia)Tất cảMacarthur FC
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
2Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàMacarthur FC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchMacarthur FC
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Newcastle Jets (Australia)Tất cảMacarthur FC
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
10Bàn thua—
Newcastle Jets (Australia)Chủ nhàMacarthur FC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchMacarthur FC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Newcastle Jets (Australia)Tất cảMacarthur FC
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
3Bàn thua0
Newcastle Jets (Australia)Đội kháchMacarthur FC
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng3
3Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · AFC Champions League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Wellington Phoenix1100+13T
3Macarthur FC1100+13T
4Central Coast Mariners1010+01H
5Newcastle Jets (Australia)1010+01H
6Sydney FC1010+01H
7WS Wanderers1010+01H
8Adelaide United0000+00
9Brisbane Roar0000+00
10Perth Glory1001-10B
11Melbourne Victory1001-10B
12Melbourne City (Australia)1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City (Australia)0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets (Australia)0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix1100+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City (Australia)1001-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory1001-10
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 23/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Newcastle Jets (Australia)HBBBHHTHHB9T 6H 5B
Macarthur FCTHTTBBTTBB6T 6H 8B
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 20 trận
Macarthur FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B6T 6H 8B
45%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận1.55
1.65Bị ghi mỗi trận1.80
+6Hiệu số-5
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.74 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (8 trận)
1.82 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (8 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (10 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (10 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
11.5 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (10 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMacarthur FC
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B4T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa30%
2.11Ghi được mỗi trận2.10
1.11Bị ghi mỗi trận2.00
+9Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.01 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (4 trận)
2.14 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (4 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (5 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (5 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
11.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (5 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMacarthur FC
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B2T 3H 5B
36%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa30%
1.82Ghi được mỗi trận1.00
2.09Bị ghi mỗi trận1.60
-3Hiệu số-6
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.53 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (4 trận)
1.57 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (4 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (5 trận)
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
51% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (5 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (5 trận)
1.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
11.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (5 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 17 trận
A-LeagueMacarthur FC
Dựa trên 16 trận
17Trận16
9T 6H 2BT · H · B5T 4H 7B
53%Tỷ lệ thắng31%
35%Tỷ lệ hòa25%
2.06Ghi được mỗi trận1.62
1.18Bị ghi mỗi trận2.00
+15Hiệu số-6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
6%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.90 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (8 trận)
1.74 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.6 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (10 trận)
5.6 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (10 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
1.3 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (10 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 1 trận
Cúp FFAMacarthur FC
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Newcastle Jets (Australia)
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueMacarthur FC
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Newcastle Jets (Australia)Cúp AFCMacarthur FC
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HCentral Coast Mariners2:2Newcastle Jets (Australia)17/10/2026 15:40 · A-LeagueBKashima Antlers7:1Newcastle Jets (Australia)15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumBPreston Lions3:2Newcastle Jets (Australia)21/07/2026 16:30 · Cúp FFA · Genis Steel Stadium
Mùa giải 2025/26
HNewcastle Jets (Australia)1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Sydney FC16/05/2026 16:40 · A-LeagueHSydney FC1:1Newcastle Jets (Australia)09/05/2026 16:40 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:0Central Coast Mariners25/04/2026 14:00 · A-LeagueHMelbourne Victory2:2Newcastle Jets (Australia)17/04/2026 16:35 · A-LeagueHNewcastle Jets (Australia)1:1Adelaide United11/04/2026 14:00 · A-LeagueBMacarthur FC3:2Newcastle Jets (Australia)02/04/2026 15:35 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)2:1WS Wanderers07/03/2026 13:00 · A-LeagueHCentral Coast Mariners0:0Newcastle Jets (Australia)28/02/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)1:0Macarthur FC22/02/2026 14:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:1Brisbane Roar31/01/2026 13:00 · A-LeagueTNewcastle Jets (Australia)4:1Wellington Phoenix23/01/2026 15:35 · A-League
Tính đến 20/10 17:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
6Newcastle Jets (Australia) T
4H
5Macarthur FC T
3.5Trung bình tổng điểm
Newcastle Jets (Australia) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
28 : 25
Sân nhà
3T 2H 2B
Sân khách
3T 2H 3B
Tính đến 17/10 11:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1James Delianov40090 phút5.80
GK20Alex Nassiep-----
GK40Jordan Baylis-----
DF22Joel Bertolissio40090 phút5.80
DF23Daniel Wilmering40090 phút5.90
DF5Joseph Shaughnessy30190 phút6.37
DF39Thomas Aquilina30069 phút6.35
DF42Maxwell Cooper10090 phút—
DF61Angus Reid10090 phút4.60
DF2Alex Grant10062 phút—
MF14Max Burgess40090 phút7.23
MF28Will Dobson41066 phút6.33
MF6Zane Schreiber40059 phút6.63
MF27Julian Recchia30024 phút6.40
MF24Alex Nunes10090 phút—
MF52Nicholas Badolato-----
FW9Nikos Vergos42059 phút6.70
FW10Zach Clough40058 phút6.20
FW43Xavier Bertoncello40158 phút6.27
FW8Patrick Wood42038 phút6.83
FW11Joe Lolley30166 phút6.73
FW17Ethan Debono20017 phút6.30
FW37Oliver Cockle10044 phút—
FW64Jesse Hill10016 phút6.20
FW26Oscar Gonzalez-----
FW54Jake Goodwin-----
FW63Callan Prestwidge-----
O. Fryer—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Robinson300100 phút7.30
GK13James Hilton-----
GK30Joshua Lakkis-----
DF25Callum Talbot30098 phút6.90
DF21Nathan Paull200105 phút6.00
DF31Sebastian Krslovic200102 phút—
DF5Jonathan Aspropotamitis21090 phút7.90
DF19Harry Politidis20169 phút—
DF33Harry Menham20040 phút—
DF3Tatsuki Nara10090 phút6.60
DF32Will McKay-----
MF17Oliver Randazzo30194 phút6.20
MF14Michael Pratezina21092 phút—
MF22Liam Rose20090 phút6.90
MF23Kosta Grozos10048 phút—
MF18Dylan Rose-----
FW9Ben Gibson31075 phút6.70
FW7Connor Pain31045 phút6.60
FW20Henrique Oliveira20073 phút—
FW8Luke Vickery20046 phút6.70
FW27Jing Reec (2003)20042 phút—
FW29Zane Helweh21042 phút—
FW16A. Stamatelopoulos10064 phút6.20
FW10Ryan Fraser11135 phút8.00
FW11Bernardo Oliveira10035 phút6.50
FW99Musa Toure10026 phút6.70
FW24Dean Bosnjak10017 phút6.60
FW27Jing Reec (2002)10017 phút6.30
FW6Kai Kennedy-----
34S. Sterjovski1006 phút—
Tính đến 23/10 08:57

Huấn luyện viên

Newcastle Jets (Australia)Huấn luyện viên Mark Milligan
Macarthur FCHuấn luyện viên Sasa Ognenovski
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:57

Các trận tiếp theo