Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
Đội hình · Vắng mặt
| M. CooperChấn thương bàn chân |
| O. FryerChấn thương đầu gối |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,14▲Hòa3,88▲Đội khách3,18▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→2,14Hòa3,84→3,88Đội khách3,16→3,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 13:05 | 2,14▲ | 3,88▲ | 3,18▲ |
| 23/10 04:44 | 2,12▲ | 3,83▼ | 3,14▼ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,11 | 3,84 | 3,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14▲ | 3,88▲ | 3,18▲ |
| Betfair | 2,00 | 4,10▲ | 3,20 |
| bet365 | 2,10 | 3,90 | 3,10 |
| Marathon | 2,00 | 3,80 | 3,20 |
| 1xBet | 2,08 | 3,94 | 3,32 |
| Betano | 2,15▲ | 3,85▼ | 3,10▼ |
| BetVictor | 2,05 | 3,90 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14▲Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→2,14Đội khách1,76Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 13:05 | 2,14▲ | 1,76 |
| 23/10 04:44 | 2,13▲ | 1,76 |
| 22/10 23:22 | 2,12▲ | 1,76 |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 2,11 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14▲ | 1,76 |
| Betano | 2,12▲ | 1,75▼ |
| BetVictor | 1,99▲ | 1,70▼ |
| bet365 | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,75▲Xỉu 32,14▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,74→1,75Xỉu2,12→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 13:05 | 1,75▲ | 2,14▲ |
| 23/10 04:44 | 1,74▼ | 2,13 |
| 22/10 23:22 | 1,75▲ | 2,13▲ |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,74 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75▲ | 2,14▲ |
| Marathon | 1,62 | 2,08 |
| 1xBet | 1,69▲ | 2,17▲ |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:04 | 1,40 | 2,88 |
| 23/10 14:35 | Đã đóng | |
| 22/10 15:35 | 1,40 | 2,88 |
| 22/10 00:57 | Đã đóng | |
| 21/10 22:18 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| Marathon | 1,39 | 2,72 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,45 | 2,65 |
| BetVictor | 1,36▼ | 2,80▲ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 11,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.5 | 6,50 | 1,08 | Betfair |
| -2 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| -1.75 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| -1.5 | 3,25 | 1,29 | Betfair |
| -1.25 | 3,42 | 1,34 | Pinnacle |
| -1 | 3,05 | 1,40 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,47 | 1,58 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,14 | 1,76 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,88 | 2,00 | Pinnacle |
| 0 | 1,61 | 2,41 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,48 | 2,79 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,38 | 3,15 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,27 | 3,92 | Pinnacle |
| 1 | 1,09 | 5,35 | Marathon |
| 1.25 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,11 | 6,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,01 | 8,30 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 11,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,80 | 1xBet |
| 1.5 | 1,15 | 5,78 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,10 | 5,15 | Marathon |
| 2 | 1,12 | 4,65 | Marathon |
| 2.25 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,49 | 2,67 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,60 | 2,41 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,75 | 2,14 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,99 | 1,88 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,20 | 1,71 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,51 | 1,56 | Pinnacle |
| 4 | 2,78 | 1,35 | Marathon |
| 4.25 | 3,08 | 1,28 | Marathon |
| 4.5 | 3,65 | 1,30 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 5.25 | 5,85 | 1,07 | Marathon |
| 5.5 | 6,76 | 1,12 | Pinnacle |
| 6.5 | 12,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 15 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 12 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 3.75 | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Macarthur FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Chủ nhà | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Tất cả | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Newcastle Jets (Australia) | Đội khách | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 4 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 8 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 11 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne City (Australia) | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Newcastle Jets (Australia) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 20 trận | Macarthur FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +6 | Hiệu số | -5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.74 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| 1.82 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (8 trận) |
| 85% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 11.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Macarthur FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +9 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.01 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (4 trận) |
| 2.14 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (4 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Macarthur FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.53 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (4 trận) |
| 1.57 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (4 trận) |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 4.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 51% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (5 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 17 trận | A-League | Macarthur FC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 9T 6H 2B | T · H · B | 5T 4H 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +15 | Hiệu số | -6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.90 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| 1.74 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 5.6 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (10 trận) |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 1.3 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 1 trận | Cúp FFA | Macarthur FC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Newcastle Jets (Australia) Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Macarthur FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Newcastle Jets (Australia) | Cúp AFC | Macarthur FC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 28 : 25
- Sân nhà
- 3T 2H 2B
- Sân khách
- 3T 2H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Newcastle Jets (Australia) gặp Macarthur FC tại A-League vào 24/10/2026 11:00 UTC+07 tại McDonald Jones Stadium.
Newcastle Jets (Australia) đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Macarthur FC đứng thứ 3.
Newcastle Jets (Australia) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Macarthur FC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Newcastle Jets (Australia) thắng 6, Macarthur FC thắng 5, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.14 · 3.88 · 3.18.
Newcastle Jets (Australia) · Trận trước: Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia) (17/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10)
Macarthur FC · Trận trước: Macarthur FC vs Perth Glory (17/10) · Trận tiếp theo: Macarthur FC vs WS Wanderers (31/10)
Các trận A-League khác cùng ngày
Các trận A-League tuần này
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Sydney FC vs Adelaide United
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
Chưa có bài viết nào.