Ngôn ngữ

Washington Wizards vs Toronto Raptors

Chi tiết trận đấu
Capital One Arena
Washington WizardsChủ nhà
06:00Bắt đầu 24/10
Toronto RaptorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Washington WizardsBBTTTBBTTB6T 14B
Toronto RaptorsBBTTBBTTTB10T 10B
Washington Wizards
Dựa trên 20 trận
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B10T 10B
30%Tỷ lệ thắng50%
109.55Ghi được mỗi trận109.45
117.30Bị ghi mỗi trận106.25
-155Hiệu số+64
136Điểm ghi cao nhất148
87Điểm ghi thấp nhất80
25.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (10 trận)
29.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 229.6 (10 trận)
28.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 328.8 (10 trận)
29.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 431.2 (10 trận)
55.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.3 (10 trận)
58.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.0 (10 trận)
226.8Tổng điểm trung bình215.7
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
40.8 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.7 (11 trận)
25.0 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận27.9 (11 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (11 trận)
77% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
47% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (11 trận)
17.3 (15 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (11 trận)
9.6 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận9.6 (11 trận)
4.6 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (11 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B8T 3B
44%Tỷ lệ thắng73%
108.56Ghi được mỗi trận111.64
115.11Bị ghi mỗi trận100.91
-59Hiệu số+118
131Điểm ghi cao nhất148
91Điểm ghi thấp nhất80
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.8 (6 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 236.0 (6 trận)
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.0 (6 trận)
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.5 (6 trận)
56.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.8 (6 trận)
55.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.5 (6 trận)
223.7Tổng điểm trung bình212.5
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
39.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.0 (6 trận)
26.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (6 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (6 trận)
19.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (6 trận)
9.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận10.8 (6 trận)
5.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (6 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 9BT · B2T 7B
18%Tỷ lệ thắng22%
110.36Ghi được mỗi trận106.78
119.09Bị ghi mỗi trận112.78
-96Hiệu số-54
136Điểm ghi cao nhất125
87Điểm ghi thấp nhất94
24.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (4 trận)
30.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (4 trận)
29.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (4 trận)
30.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 435.2 (4 trận)
55.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.0 (4 trận)
59.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận62.2 (4 trận)
229.5Tổng điểm trung bình219.6
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
41.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (5 trận)
24.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận25.6 (5 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (5 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
62% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (5 trận)
16.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận15.8 (5 trận)
9.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (5 trận)
4.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (5 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
NBAToronto Raptors
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 10BT · B5T 5B
9%Tỷ lệ thắng50%
115.45Ghi được mỗi trận111.30
129.82Bị ghi mỗi trận109.00
-158Hiệu số+23
136Điểm ghi cao nhất136
88Điểm ghi thấp nhất93
24.5Điểm trung bình hiệp 128.6 (5 trận)
30.1Điểm trung bình hiệp 228.4 (5 trận)
30.5Điểm trung bình hiệp 330.4 (5 trận)
30.4Điểm trung bình hiệp 428.8 (5 trận)
54.5Điểm trung bình nửa đầu trận57.0 (5 trận)
60.9Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (5 trận)
245.3Tổng điểm trung bình220.3
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
39.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.4 (5 trận)
25.3Kiến tạo mỗi trận29.8 (5 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (5 trận)
76%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng52% (5 trận)
61%Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
15.2Mất bóng mỗi trận12.0 (5 trận)
9.2Cướp bóng mỗi trận8.0 (5 trận)
3.7Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.60Ghi được mỗi trận92.80
92.60Bị ghi mỗi trận90.20
+5Hiệu số+13
104Điểm ghi cao nhất102
87Điểm ghi thấp nhất80
186.2Tổng điểm trung bình183.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 2BT · B2T 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
113.25Ghi được mỗi trận122.40
113.75Bị ghi mỗi trận116.80
-2Hiệu số+28
122Điểm ghi cao nhất148
106Điểm ghi thấp nhất105
29.8Điểm trung bình hiệp 130.8
29.2Điểm trung bình hiệp 230.8
22.2Điểm trung bình hiệp 327.2
28.0Điểm trung bình hiệp 433.6
59.0Điểm trung bình nửa đầu trận61.6
50.2Điểm trung bình nửa sau trận60.8
227.0Tổng điểm trung bình239.2
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4
24.2Kiến tạo mỗi trận26.4
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75%
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng42%
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)73%
23.0Mất bóng mỗi trận17.4
10.8Cướp bóng mỗi trận11.6
7.0Chắn bóng mỗi trận4.6
Trận gần đây
BNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBA
BDetroit Pistons129:125Toronto Raptors17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 19/10 06:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
5Washington Wizards T
0H
15Toronto Raptors T
225.8Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2172 : 2343
Sân nhà
4T 0H 7B
Sân khách
1T 0H 8B
TWashington Wizards138:117Toronto Raptors27/12/2025 07:00 · NBA 2025/26BToronto Raptors140:110Washington Wizards22/11/2025 07:30 · NBA 2025/26
Tính đến 17/10 10:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Bilal Coulibaly—————
G1Tre Mann—————
G3Trae Young—————
G5Jamir Watkins—————
G7Bub Carrington—————
G12Tre Johnson—————
G26Reece Beekman—————
G27Will Riley—————
F00Tristan Vukcevic—————
F4AJ Dybantsa—————
F9Justin Champagnie—————
F16Anthony Gill—————
F18Kyshawn George—————
F22Khris Middleton—————
F23Anthony Davis—————
F34Felix Okpara—————
C8Deandre Ayton—————
C20Alex Sarr—————
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Immanuel Quickley—————
G8Jaden Bradley—————
G14Ja'Kobe Walter—————
G18Malachi Smith—————
G23Jamal Shead—————
G55Alijah Martin—————
F2Kawhi Leonard—————
F4Scottie Barnes—————
F9RJ Barrett—————
F12Kyle Anderson—————
F22Allen Graves—————
F30Collin MurraBoyles—————
F32Trayce Jackson-Davis—————
F77Jamison Battle—————
C19Jakob Poeltl—————
CNate Bittle—————
Tính đến 20/10 17:22

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)