Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
Đội hình · Vắng mặt
| Taichi YamasakiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40Hòa4,92Đội khách7,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40Không thay đổiHòa4,92Không thay đổiĐội khách7,12Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 4,92 | 7,12 |
| Betfair | 1,36 | 4,75 | 7,00 |
| bet365 | 1,42 | 4,50 | 6,50 |
| Marathon | 1,39 | 4,75 | 6,90 |
| 1xBet | 1,43 | 4,88 | 7,08 |
| Betano | 1,42 | 4,55 | 6,70 |
| BetVictor | 1,40 | 4,75▲ | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15Không thay đổiĐội khách1,73Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,73 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,10▲ | 1,70▼ |
| Marathon | 2,09 | 1,68 |
| 1xBet | 2,14 | 1,72 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,06▼ | 1,65 |
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97Không thay đổiXỉu1,86Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,77 |
| 1xBet | 1,87 | 1,77 |
| Betano | 1,95 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95bet365 · Nhà cái 5Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| Betano | 1,78▲ | 1,93▼ |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3.25 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -3 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -2.75 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,55 | 1,30 | Pinnacle |
| -2 | 3,15 | 1,36 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,51 | 1,55 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,15 | 1,73 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,90 | 1,95 | Pinnacle |
| -1 | 1,64 | 2,31 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,49 | 2,67 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,39 | 3,01 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,27 | 3,84 | Pinnacle |
| 0 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 0.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 0.5 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,18 | 4,76 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,17 | 3,95 | Marathon |
| 2 | 1,22 | 3,56 | Marathon |
| 2.25 | 1,39 | 2,67 | Marathon |
| 2.5 | 1,60 | 2,37 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,74 | 2,12 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,97 | 1,86 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,24 | 1,66 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,51 | 1,54 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,70 | 1,36 | Marathon |
| 4 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4.25 | 3,74 | 1,19 | Marathon |
| 4.5 | 4,48 | 1,20 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 5 | 6,70 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 6 |
| 36 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 20 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 0 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 13 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 25 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 16 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.27 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Sanfrecce Hiroshima | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Sanfrecce Hiroshima | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 11 | 8 | 2 | 1 | +20 | 26 | TTTBH |
| 2 | F.C. Tokyo | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 | HTTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 7 | 2 | 2 | +15 | 23 | BTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 11 | 7 | 1 | 3 | +7 | 22 | BTBTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 11 | 7 | 1 | 3 | +5 | 22 | HBTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 11 | 6 | 2 | 3 | +5 | 20 | HTTHB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 11 | 5 | 4 | 2 | +6 | 19 | TTBHT |
| 8 | Urawa Reds | 11 | 6 | 0 | 5 | -3 | 18 | TTBTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 11 | 4 | 5 | 2 | +4 | 17 | HHHTH |
| 10 | Okayama | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | TBBBT |
| 11 | Shimizu S-Pulse | 11 | 4 | 2 | 5 | -6 | 14 | BHTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | HTTBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 | HBHHB |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | TBHHT |
| 15 | Gamba Osaka | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | THBBB |
| 16 | Mito | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | BBBBB |
| 17 | Kyoto | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBTB |
| 18 | Avispa Fukuoka | 11 | 2 | 1 | 8 | -6 | 7 | BBTBB |
| 19 | Chiba | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | BHHBH |
| 20 | Verdy | 11 | 0 | 5 | 6 | -14 | 5 | HBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 6 | 5 | 1 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 2H 2B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +34 | Hiệu số | -11 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.70 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 0.85 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (6 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 2T 6H 4B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +24 | Hiệu số | -6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.64 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 3T 0H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | -5 |
| 73% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| 0.75 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (3 trận) |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 55% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 16 trận | J.League | Shimizu S-Pulse Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 12T 2H 2B | T · H · B | 4T 4H 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.31 | Ghi được mỗi trận | 0.81 |
| 0.81 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +24 | Hiệu số | -12 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.70 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 0.85 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (6 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 16.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 8
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sanfrecce Hiroshima gặp Shimizu S-Pulse tại J.League vào 24/10/2026 12:00 UTC+07 tại Edion Peace Wing Hiroshima.
Sanfrecce Hiroshima đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Shimizu S-Pulse đứng thứ 11.
Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Sanfrecce Hiroshima thắng 2, Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 4.92 · 7.12.
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima (21/10) · Trận tiếp theo: Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10)
Shimizu S-Pulse · Trận trước: Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- Vissel Kobe vs Machida
- Gamba Osaka vs Kyoto
Các trận J.League tuần này
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- F.C. Tokyo vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Okayama
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Chưa có bài viết nào.