Ngôn ngữ

Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse

Chi tiết trận đấu
Edion Peace Wing Hiroshima
Sanfrecce HiroshimaChủ nhà
12:00Bắt đầu 24/10
Shimizu S-PulseĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 23:42
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sanfrecce HiroshimaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Taichi YamasakiChấn thương
Shimizu S-Pulse
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 17:31

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 23:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40Hòa4,92Đội khách7,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40Không thay đổiHòa4,92Không thay đổiĐội khách7,12Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,404,927,12
Betfair1,364,757,00
bet3651,424,506,50
Marathon1,394,756,90
1xBet1,434,887,08
Betano1,424,556,70
BetVictor1,404,75▲7,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15Không thay đổiĐội khách1,73Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5

Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,151,73
Betfair2,101,67
bet3652,10▲1,70▼
Marathon2,091,68
1xBet2,141,72
Betano2,121,70
BetVictor2,06▼1,65
Tài/Xỉu3Tài 31,97Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,97Không thay đổiXỉu1,86Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,971,86
Marathon1,871,77
1xBet1,871,77
Betano1,951,83
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95bet365 · Nhà cái 5Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 21/10 22:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,801,95
Marathon1,761,93
1xBet1,761,96
Betano1,78▲1,93▼
BetVictor1,751,95
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.57,001,07Betfair
-3.257,001,10bet365
-36,601,11bet365
-2.754,501,19bet365
-2.53,751,22Betfair
-2.253,551,30Pinnacle
-23,151,36Pinnacle
-1.752,511,55Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,151,73Pinnacle
-1.251,901,95Pinnacle
-11,642,31Pinnacle
-0.751,492,67Pinnacle
-0.51,393,01Pinnacle
-0.251,273,84Pinnacle
01,165,25bet365
0.251,145,75bet365
0.51,126,25bet365
1.51,0213,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,019,901xBet
1.251,075,95Marathon
1.51,184,76Pinnacle
1.751,173,95Marathon
21,223,56Marathon
2.251,392,67Marathon
2.51,602,37Pinnacle
2.751,742,12Pinnacle
3 Mốc chính1,971,86Pinnacle
3.252,241,66Pinnacle
3.52,511,54Pinnacle
3.752,701,36Marathon
43,421,23Marathon
4.253,741,19Marathon
4.54,481,20Pinnacle
4.754,951,11Marathon
56,701,05Marathon
5.59,001,07bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Sanfrecce HiroshimaTất cảShimizu S-Pulse
15Trận15
11Thắng5
2Hòa4
2Thua6
36Bàn thắng15
11Bàn thua20
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàShimizu S-Pulse
7Trận9
6Thắng2
1Hòa4
0Thua3
24Bàn thắng8
3Bàn thua13
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchShimizu S-Pulse
8Trận6
5Thắng3
1Hòa0
2Thua3
12Bàn thắng7
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn4
2.40Bàn thắng mỗi trận1.00
0.73Bàn thua mỗi trận1.33
7Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Sanfrecce HiroshimaTất cảShimizu S-Pulse
11Trận11
7Thắng4
2Hòa2
2Thua5
25Bàn thắng10
10Bàn thua16
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàShimizu S-Pulse
5Trận7
4Thắng2
1Hòa2
0Thua3
16Bàn thắng6
2Bàn thua11
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchShimizu S-Pulse
6Trận4
3Thắng2
1Hòa0
2Thua2
9Bàn thắng4
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
2.27Bàn thắng mỗi trận0.91
0.91Bàn thua mỗi trận1.45
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Sanfrecce HiroshimaTất cảShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng3
0Bàn thua2
Sanfrecce HiroshimaĐội kháchShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng3
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sanfrecce HiroshimaTất cảShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng0
0Hòa2
0Thua0
8Bàn thắng2
1Bàn thua2
Sanfrecce HiroshimaChủ nhàShimizu S-Pulse
2Trận2
2Thắng0
0Hòa2
0Thua0
8Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo6411+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale6321+40
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus5212+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds5302+00
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba6015-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol6411+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida6510+160
—Mito5113-30
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 21/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sanfrecce HiroshimaBTTTTTTTBT16T 2H 2B
Shimizu S-PulseBHBTHTTTBH5T 6H 9B
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 2H 2BT · H · B5T 6H 9B
80%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.40Ghi được mỗi trận0.90
0.70Bị ghi mỗi trận1.45
+34Hiệu số-11
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.70 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
0.85 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (6 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.4 (9 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
6.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
12.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShimizu S-Pulse
Dựa trên 12 trận
9Trận12
8T 1H 0BT · H · B2T 6H 4B
89%Tỷ lệ thắng17%
11%Tỷ lệ hòa50%
3.33Ghi được mỗi trận0.92
0.67Bị ghi mỗi trận1.42
+24Hiệu số-6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.64 (3 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
18.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (5 trận)
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (5 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (5 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (5 trận)
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnShimizu S-Pulse
Dựa trên 8 trận
11Trận8
8T 1H 2BT · H · B3T 0H 5B
73%Tỷ lệ thắng38%
9%Tỷ lệ hòa0%
1.64Ghi được mỗi trận0.88
0.73Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số-5
73%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
18%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
0.75 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (3 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (4 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
55% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
6.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
14.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 16 trận
J.LeagueShimizu S-Pulse
Dựa trên 16 trận
16Trận16
12T 2H 2BT · H · B4T 4H 8B
75%Tỷ lệ thắng25%
12%Tỷ lệ hòa25%
2.31Ghi được mỗi trận0.81
0.81Bị ghi mỗi trận1.56
+24Hiệu số-12
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
12%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.70 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
0.85 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (6 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (8 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (8 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
6.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Shimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnShimizu S-Pulse
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 2H 0B
+7Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BV-Varen Nagasaki4:0Sanfrecce Hiroshima21/10/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Kyoto17/10/2026 12:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.League
HShimizu S-Pulse2:2Gamba Osaka17/10/2026 11:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaBYokohama F. Marinos2:1Shimizu S-Pulse14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nissan StadiumHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0V-Varen Nagasaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaBCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
BYokohama F. Marinos3:0Shimizu S-Pulse06/06/2026 15:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Yokohama F. Marinos31/05/2026 12:00 · J.LeagueBOkayama2:0Shimizu S-Pulse17/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Sanfrecce Hiroshima T
4H
2Shimizu S-Pulse T
2.2Trung bình tổng điểm
Sanfrecce Hiroshima Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 8
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
0T 2H 2B
HSanfrecce Hiroshima1:1Shimizu S-Pulse11/04/2026 12:00 · J.League 2026BShimizu S-Pulse3:1Sanfrecce Hiroshima22/03/2026 11:00 · J.League 2026
Tính đến 17/10 12:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Issei Ouchi80090 phút7.13
GK1Keisuke Osako70090 phút6.52
GK21Yudai Tanaka-----
DF4Hayato Araki150088 phút7.02
DF5Naoto Arai150070 phút7.22
DF15Shuto Nakano132182 phút7.48
DF19Sho Sasaki90077 phút7.45
DF37Ju-Sung Kim60052 phút6.83
DF33Tsukasa Shiotani41168 phút7.50
DF3Taichi Yamasaki40014 phút6.85
MF6Hayao Kawabe141175 phút7.21
MF14Taishi Matsumoto142143 phút6.95
MF7Shunki Higashi131383 phút7.31
MF35Yotaro Nakajima130159 phút7.06
MF8Takumu Kawamura121231 phút6.57
MF18Daiki Suga91053 phút6.74
MF32Sota Koshimichi70049 phút6.57
MF45Shimon Kobayashi62133 phút6.63
MF46Rento Noguchi20016 phút6.50
MF48Hiroto Ota10013 phút—
MF47Minato Hara-----
FW10Akito Suzuki159481 phút7.26
FW11Mutsuki Kato136466 phút6.63
FW22Sebastien Haller123151 phút6.76
FW23Shun Ayukawa116157 phút6.67
FW41Naoki Maeda60039 phút6.50
FW29Takuma Asano40122 phút6.83
FW9Kusini Yengi1009 phút—
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Togo Umeda110090 phút6.88
GK1Yuya Oki400105 phút—
GK30Tomotaro Sasaki-----
GK71Yui Inokoshi-----
DF24Hidehiro Sugai141187 phút6.64
DF15Yuki Honda111083 phút6.86
DF25Mateus Brunetti110082 phút7.20
DF14Seung-Wook Park90056 phút6.52
DF28Yutaka Yoshida80056 phút6.62
DF3Yuji Takahashi70086 phút7.10
DF51Jelani Sumiyoshi70071 phút6.45
DF4Sodai Hasukawa60060 phút6.70
DF70Sen Takagi40057 phút6.60
DF39Haruto Hidaka1005 phút—
MF50Tomoya Fujii152346 phút6.99
MF17Masaki Yumiba131185 phút6.79
MF47Yudai Shimamoto121273 phút6.68
MF21Kai Matsuzaki104177 phút6.74
MF8Kenta Inoue80056 phút6.67
MF2Diego80055 phút6.78
MF37Kei Koizumi80054 phút6.60
MF81Kazuki Kozuka80030 phút6.64
MF6Du-Jae Won40148 phút6.80
MF18Taiki Hirato40048 phút6.80
MF97Rinsei Ohata30017 phút—
MF27Ryota Hariu-----
MF33Doi-----
MF41Keigo Suzuki-----
FW13Ryo Germain130175 phút6.43
FW19Kosuke Kinoshita121042 phút6.83
FW9Se-Hun Oh113165 phút6.79
FW49Koya Kitagawa73058 phút6.80
FW7Capixaba60042 phút6.55
Tính đến 21/10 17:31

Huấn luyện viên

Sanfrecce HiroshimaHuấn luyện viên Bartosch Gaul
Shimizu S-PulseHuấn luyện viên Takayuki Yoshida
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo