Ngôn ngữ

Omiya Ardija vs Yokohama FC

Chi tiết trận đấu
NACK5 Stadium Omiya
Omiya ArdijaChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Yokohama FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 11:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-2-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24T. Glover
47M. Edward
88R. Nishio
19Y. Ozaki
3H. Kato
15K. Nakayama
8Kaua Diniz
10Y. Toyokawa
9Carlinhos Junior
11Caprini
14T. Izumi
Dự bị 9
50M. Wakabayashi
13O. Iyoha
44S. Kidera
18O. Yamamoto
16G. Kato
77Y. Kobayashi
23K. Sugimoto
49J. McGhee
20H. Hidaka
Huấn luyện viên Narcis Pelach
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21A. Ichikawa
22K. Iwatake
19H. Sugita
5K. Hosoi
20T. Murata
7K. Yamada
77L. Takae
48K. Shimbo
18T. Shimamura
10Joao Paulo
9Lukian
Dự bị 9
42R. Ishii
16M. Ito
15K. Hayashi
78R. Iwasaki
4H. Ogura
35K. Uda
90Adailton
13R. Kubota
49N. Komazawa
Huấn luyện viên Daisuke Sudo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 25/10 13:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Omiya Ardija112
Yokohama FC112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngKaua Diniz
  2. 13'Bàn thắngCapriniKiến tạo: T. Izumi
  3. 15'Bàn thắngT. Shimamura
  4. 27'Thay ngườiG. KatoRa sân: Kaua Diniz
  5. 29'Thẻ vàngG. Kato
  6. 45+2'Thẻ vàngK. Yamada
  7. 46'Thay ngườiO. YamamotoRa sân: Y. Toyokawa
  8. 46'Thay ngườiR. KubotaRa sân: T. Murata
  9. 47'Bàn thắngR. KubotaKiến tạo: T. Shimamura
  10. 63'Thay ngườiR. IwasakiRa sân: Joao Paulo
  11. 68'Bàn thắngT. IzumiKiến tạo: Caprini
  12. 70'Thay ngườiH. OguraRa sân: L. Takae
  13. 70'Thay ngườiAdailtonRa sân: Lukian
  14. 76'Thay ngườiY. KobayashiRa sân: T. Izumi
  15. 76'Thay ngườiK. SugimotoRa sân: Carlinhos Junior
  16. 84'Thay ngườiN. KomazawaRa sân: T. Shimamura
  17. 90+2'Thay ngườiH. HidakaRa sân: Caprini
  18. 90+5'Thẻ vàngH. Kato
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
17Sút17
8Sút trúng đích7
3Phạt góc4
3Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3H. Kato9000—10—
11Caprini9011—00—
15K. Nakayama9000—00—
19Y. Ozaki9000—00—
24T. Glover9000—00—
47M. Edward9000—00—
88R. Nishio9000—00—
9Carlinhos Junior7600—00—
14T. Izumi7611—00—
16 · Dự bịG. Kato6300—10—
10Y. Toyokawa4600—00—
18 · Dự bịO. Yamamoto4400—00—
8Kaua Diniz2700—10—
23 · Dự bịK. Sugimoto1400—00—
77 · Dự bịY. Kobayashi1400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5K. Hosoi9000—00—
7K. Yamada9000—10—
19H. Sugita9000—00—
21A. Ichikawa9000—00—
22K. Iwatake9000—00—
48K. Shimbo9000—00—
18T. Shimamura8411—00—
9Lukian7000—00—
77L. Takae7000—00—
10Joao Paulo6300—00—
20T. Murata4600—00—
13 · Dự bịR. Kubota4410—00—
78 · Dự bịR. Iwasaki2700—00—
4 · Dự bịH. Ogura2000—00—
90 · Dự bịAdailton2000—00—
49 · Dự bịN. Komazawa600—00—
Tính đến 25/10 13:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,62Hòa3,83Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,62Hòa3,763,83Đội khách2,662,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 11:452,62▲3,83▲2,45▼
24/10 11:132,54▲3,81▲2,54▼
24/10 10:422,44▲3,80▼2,65▼
24/10 06:562,35▼3,82▼2,75▲
24/10 03:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:142,37▲3,83▲2,72▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 13:172,36▲3,81▲2,71▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 20:582,343,76▲2,68
22/10 07:332,34▼3,75▼2,68▲
21/10 22:22 Đầu tiên2,363,762,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,623,832,45
Betfair2,553,602,30
bet3652,603,502,45
Marathon2,383,542,41
1xBet2,383,542,41
Betano2,553,602,45
BetVictor2,503,602,50
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,141,17Đội khách5,004,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 11:45Thay đổi mốc · 0 → 1.5
24/10 11:451,17▲4,50▼
22/10 14:441,145,00
22/10 01:25Đã đóng
21/10 22:22 Đầu tiên1,145,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,174,50
bet3651,165,25
Marathon1,124,80
1xBet1,124,80
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,921,91Xỉu1,871,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 11:451,91▼1,93▲
24/10 11:131,94▼1,89▲
24/10 03:14Thay đổi mốc · 2.5 → 3
24/10 03:141,95▲1,88
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 13:171,94▲1,88▲
23/10 00:271,931,86▲
22/10 07:331,93▲1,85▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 22:22 Đầu tiên1,921,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,911,93
Marathon1,841,78
1xBet1,841,78
Betano1,881,85
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,60Betfair · Nhà cái 6Có1,441,44Không2,632,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 11:451,44▼2,60▲
24/10 09:381,45▲2,55▼
22/10 14:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:44 Đầu tiên1,442,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,60
bet3651,502,50
Marathon1,462,45
1xBet1,462,50
Betano1,472,50
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Omiya ArdijaBBTBHTHHHB6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
Yokohama FCTHBBTTTHTB10T 3H 4B · Dựa trên 17 trận
Omiya Ardija
Dựa trên 15 trận
Yokohama FC
Dựa trên 17 trận
15Trận17
6T 5H 4BT · H · B10T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng59%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.73Ghi được mỗi trận1.88
1.33Bị ghi mỗi trận1.29
+6Hiệu số+10
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (5 trận)
5.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
60% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
7.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYokohama FC
Dựa trên 7 trận
7Trận7
4T 2H 1BT · H · B4T 1H 2B
57%Tỷ lệ thắng57%
29%Tỷ lệ hòa14%
1.86Ghi được mỗi trận2.29
1.00Bị ghi mỗi trận1.57
+6Hiệu số+5
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
29%Tỷ lệ không ghi bàn14%
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnYokohama FC
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 3H 3BT · H · B6T 2H 2B
25%Tỷ lệ thắng60%
38%Tỷ lệ hòa20%
1.62Ghi được mỗi trận1.60
1.62Bị ghi mỗi trận1.10
+0Hiệu số+5
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 12 trận
J2 LeagueYokohama FC
Dựa trên 12 trận
12Trận12
5T 5H 2BT · H · B6T 3H 3B
42%Tỷ lệ thắng50%
42%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận1.92
1.17Bị ghi mỗi trận1.17
+7Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (4 trận)
5.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
60% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
7.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Yokohama FC
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.33
-2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnYokohama FC
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSagan Tosu2:1Omiya Ardija17/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTOmiya Ardija3:1Vanraure10/10/2026 12:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaBUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:1Omiya Ardija04/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTOmiya Ardija5:1Kofu26/09/2026 15:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOmiya Ardija0:0Oita Trinita12/09/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHBlaublitz0:0Omiya Ardija06/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBGainare Tottori3:1Omiya Ardija02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTOmiya Ardija2:0Vanraure Hachinohe26/08/2026 19:00 · Cúp Nhật Bản · NACK5 Stadium OmiyaTOmiya Ardija1:0Albirex Niigata08/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium Omiya
Mùa giải 2026
TOmiya Ardija2:1Kōchi United06/06/2026 12:00 · J2 LeagueBYokohama FC2:1Omiya Ardija30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBHokkaido Consadole Sapporo4:3Omiya Ardija09/05/2026 12:00 · J2 League
HTochigi City1:1Yokohama FC17/10/2026 12:00 · J2 League · City Football StationHToyama3:3Yokohama FC26/09/2026 15:00 · J2 League · Toyama StadiumTYokohama FC2:1Imabari19/09/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumBIwaki2:0Yokohama FC12/09/2026 16:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldTYokohama FC5:0Albirex Niigata06/09/2026 16:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumHYokohama FC2:2Sagan Tosu29/08/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTYokohama FC3:1Criacao Shinjuku26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumBMontedio Yamagata2:0Yokohama FC22/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataTYokohama FC3:1Iwata16/08/2026 16:00 · J2 League · National Olympic Stadium
Mùa giải 2026
TYokohama FC2:1Renofa Yamaguchi06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTYokohama FC2:1Omiya Ardija30/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 31/10 14:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Omiya Ardija T
0H
2Yokohama FC T
4.3Trung bình tổng điểm
Omiya Ardija Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 7
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 17/10 12:05