Ngôn ngữ

Indiana Pacers vs Dallas Mavericks

Chi tiết trận đấu
Gainbridge Fieldhouse
Indiana PacersChủ nhà
105 : 121Tỷ số chung cuộc
Dallas MavericksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 05:31
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
J. Walker
T. Haliburton
I. Zubac
P. Siakam
A. Nembhard
Dự bị 8
K. J. Oubre
J. Huff
J. Slawson
L. Nance
A. Nesmith
O. Toppin
Q. Jackson
K. Brown
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
D. Gafford
K. Irving
M. Christie
P. J. Washington
C. Flagg
Dự bị 8
Z. Risacher
S. De Larrea
N. Marshall
M. Sasser
M. Johnson
M. Cisse
T. Lawal
W. Clayton
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Indiana PacersVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Johnny FurphyChưa phân loại
T.J. McConnellChưa phân loại
Ben SheppardChấn thương
Dallas MavericksVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Caleb MartinChưa phân loại
Dereck Lively IIChưa phân loại
Santi AldamaChưa phân loại
Tarik BiberovicChưa phân loại
Jett HowardChấn thương
Tính đến 25/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
105 : 121
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Indiana Pacers27163329105
Dallas Mavericks44332123121
Hai đội71495452226
Thống kê đội · Cuối cùng
105Điểm121
41Bắt bóng bật bảng46
27Kiến tạo28
6Cướp bóng10
6Chắn bóng11
19Mất bóng14
32/55Ném 2 điểm thành công30/54
7/32Ném 3 điểm thành công14/34
20/28Ném phạt thành công19/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Nembhard32:1916251/25/5
T. Haliburton32:1018670/42/2
P. Siakam28:5823333/54/7
Dự bịO. Toppin25:1313410/23/3
I. Zubac23:3991120/01/2
Dự bịA. Nesmith20:049411/54/6
Dự bịK. J. Oubre19:363221/60/0
J. Walker16:552110/10/0
Dự bịQ. Jackson16:518131/61/1
Dự bịJ. Slawson16:144520/00/2
Dự bịJ. Huff05:250200/10/0
Dự bịK. Brown01:180000/00/0
Dự bịL. Nance01:180000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Christie37:5216442/50/0
Dự bịN. Marshall33:2115460/41/2
P. J. Washington33:09201302/46/8
Dự bịZ. Risacher31:4611611/42/2
Dự bịM. Sasser26:486232/40/0
K. Irving24:5524135/103/3
C. Flagg17:0014562/24/4
Dự bịM. Johnson16:498600/12/2
D. Gafford14:364350/00/0
Dự bịM. Cisse00:563100/01/2
Dự bịS. De Larrea00:560000/00/0
Dự bịT. Lawal00:560000/00/0
Dự bịW. Clayton00:560100/00/0
Tính đến 25/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:31

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách3,14Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,471,42Đội khách2,793,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 03:571,42▲3,14▼
24/10 03:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:241,40▼3,24
24/10 02:53Tạm dừng3,24▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 13:521,43▼2,93▲
23/10 13:251,44▼2,90▲
22/10 18:271,46▼2,84▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 17:281,472,79▲
22/10 17:071,472,78▼
22/10 14:09 Đầu tiên1,472,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,423,14
Betfair1,402,88
bet3651,373,15
Marathon1,373,18
1xBet1,383,20
Betano1,343,10
BetVictor1,382,95
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.52,02Đội khách +7.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,252,02Đội khách1,691,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 04:28Thay đổi mốc · -7 → -7.5
24/10 04:28Tạm dừng
24/10 03:572,02▲1,88▼
24/10 03:24Tạm dừng
24/10 02:531,99▼1,92▲
23/10 17:45Tạm dừng
23/10 13:522,14▼1,76
23/10 13:252,15▼1,76▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
22/10 18:272,22▼1,71▲
22/10 17:072,26▲1,69
22/10 14:09 Đầu tiên2,251,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7.5Đội khách +7.5
Pinnacle2,021,88
Betfair1,901,90
bet3651,961,86
Marathon1,971,80
1xBet2,011,84
Betano1,871,95
BetVictor1,951,90
Tài/Xỉu240.5Tài 240.51,94Xỉu 240.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,99Không thay đổiXỉu1,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 240.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 05:31Thay đổi mốc · 241.5 → 240.5
24/10 03:24Tạm dừng
24/10 02:53 Đầu tiên1,991,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 240.5Xỉu 240.5
Pinnacle1,941,93
Betfair1,981,83
bet3651,901,90
Marathon1,971,84
1xBet1,991,86
Betano1,931,87
BetVictor1,951,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Indiana PacersTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
364Ghi được337
350Bị ghi355
Indiana PacersChủ nhàDallas Mavericks
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
105Ghi được106
121Bị ghi122
Indiana PacersĐội kháchDallas Mavericks
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
259Ghi được231
229Bị ghi233
Indiana PacersTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
364Ghi được337
350Bị ghi355
Indiana PacersChủ nhàDallas Mavericks
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
105Ghi được106
121Bị ghi122
Indiana PacersĐội kháchDallas Mavericks
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
259Ghi được231
229Bị ghi233
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Philadelphia 76ers431.750+12
3Atlanta Hawks321.667+47
3Charlotte Hornets321.667-35
3Indiana Pacers321.667+14
3Toronto Raptors321.667+30
3Washington Wizards321.667+6
8Boston Celtics211.500-4
8Cleveland Cavaliers211.500-4
10Chicago Bulls312.333-40
10Orlando Magic312.333-20
12Brooklyn Nets303.000-38
12Miami Heat303.000-47
12Milwaukee Bucks303.000-30
12New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies3301.000+34
1Minnesota Timberwolves3301.000+70
1Oklahoma City Thunder3301.000+31
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Phoenix Suns211.500-32
9Dallas Mavericks312.333-18
9Los Angeles Clippers312.333+10
9San Antonio Spurs312.333+0
9Utah Jazz312.333-28
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 26/10 10:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Indiana PacersTBBBTTBBBT7T 13B
Dallas MavericksBBBTBTTTBB7T 13B
Indiana Pacers
Dựa trên 20 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B7T 13B
35%Tỷ lệ thắng35%
112.85Ghi được mỗi trận109.90
113.20Bị ghi mỗi trận115.60
-7Hiệu số-114
145Điểm ghi cao nhất149
91Điểm ghi thấp nhất70
31.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 128.4 (14 trận)
30.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 225.2 (14 trận)
28.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 329.9 (14 trận)
26.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 429.9 (14 trận)
61.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.6 (14 trận)
55.5 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.7 (14 trận)
226.1Tổng điểm trung bình225.5
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
44.4 (16 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.8 (14 trận)
32.9 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (14 trận)
38% (16 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (14 trận)
79% (16 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (14 trận)
48% (16 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (14 trận)
62% (16 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (14 trận)
17.1 (16 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (14 trận)
8.4 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (14 trận)
4.7 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận5.3 (14 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 8BT · B2T 7B
27%Tỷ lệ thắng22%
114.18Ghi được mỗi trận109.89
116.09Bị ghi mỗi trận120.11
-21Hiệu số-92
135Điểm ghi cao nhất149
93Điểm ghi thấp nhất70
30.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 127.7 (6 trận)
31.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 224.8 (6 trận)
27.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (6 trận)
28.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 431.5 (6 trận)
61.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.5 (6 trận)
55.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.8 (6 trận)
230.3Tổng điểm trung bình230.0
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
41.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (6 trận)
32.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận26.3 (6 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
80% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
49% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (6 trận)
66% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (6 trận)
18.7 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (6 trận)
8.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (6 trận)
5.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5BT · B5T 6B
44%Tỷ lệ thắng45%
111.22Ghi được mỗi trận109.91
109.67Bị ghi mỗi trận111.91
+14Hiệu số-22
145Điểm ghi cao nhất135
91Điểm ghi thấp nhất96
32.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.9 (8 trận)
29.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.5 (8 trận)
31.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (8 trận)
24.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.6 (8 trận)
61.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.4 (8 trận)
56.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.9 (8 trận)
220.9Tổng điểm trung bình221.8
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
48.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.6 (8 trận)
33.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0 (8 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (8 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
15.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (8 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.9 (8 trận)
4.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 11 trận
NBADallas Mavericks
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 7BT · B3T 8B
36%Tỷ lệ thắng27%
118.55Ghi được mỗi trận116.18
119.73Bị ghi mỗi trận124.64
-13Hiệu số-93
145Điểm ghi cao nhất149
94Điểm ghi thấp nhất94
31.2Điểm trung bình hiệp 129.8 (10 trận)
30.2Điểm trung bình hiệp 225.0 (10 trận)
29.4Điểm trung bình hiệp 330.4 (10 trận)
27.8Điểm trung bình hiệp 427.7 (10 trận)
61.4Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (10 trận)
57.2Điểm trung bình nửa sau trận58.1 (10 trận)
238.3Tổng điểm trung bình240.8
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.7 (10 trận)
33.0Kiến tạo mỗi trận23.7 (10 trận)
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (10 trận)
79%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng43% (10 trận)
64%Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
15.5Mất bóng mỗi trận11.9 (10 trận)
7.9Cướp bóng mỗi trận8.5 (10 trận)
3.8Chắn bóng mỗi trận4.7 (10 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
94.80Ghi được mỗi trận92.60
94.80Bị ghi mỗi trận91.00
+0Hiệu số+8
99Điểm ghi cao nhất110
91Điểm ghi thấp nhất70
189.6Tổng điểm trung bình183.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Indiana Pacers
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiDallas Mavericks
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 3BT · B1T 3B
25%Tỷ lệ thắng25%
119.75Ghi được mỗi trận114.25
118.25Bị ghi mỗi trận121.50
+6Hiệu số-29
127Điểm ghi cao nhất132
112Điểm ghi thấp nhất97
31.5Điểm trung bình hiệp 124.8
31.8Điểm trung bình hiệp 225.8
27.2Điểm trung bình hiệp 328.5
23.8Điểm trung bình hiệp 435.2
63.2Điểm trung bình nửa đầu trận50.5
51.0Điểm trung bình nửa sau trận63.8
238.0Tổng điểm trung bình235.8
2/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
48.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0
33.8Kiến tạo mỗi trận28.2
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
76%Tỷ lệ ném phạt thành công80%
49%Tỷ lệ ném trúng39%
60%Hiệu suất ném (TS%)70%
21.2Mất bóng mỗi trận19.2
8.5Cướp bóng mỗi trận9.8
6.5Chắn bóng mỗi trận6.8
Trận gần đây
BOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATIndiana Pacers135:118Miami Heat30/03/2026 04:00 · NBA
BHouston Rockets128:110Dallas Mavericks22/10/2026 07:30 · NBA · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDenver Nuggets142:135Dallas Mavericks26/03/2026 09:00 · NBA
Tính đến 26/10 07:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
6Indiana Pacers T
0H
5Dallas Mavericks T
238.2Trung bình tổng điểm
Indiana Pacers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1304 : 1316
Sân nhà
3T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 2B
Tính đến 17/10 10:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Haliburton332:2221.74.09.7
G2Andrew Nembhard331:5216.01.75.7
G10Kelly Oubre Jr.322:207.02.02.3
G29Quenton Jackson316:466.32.02.0
G23Aaron Nesmith219:4411.02.51.5
G26Ben Sheppard112:103.01.00.0
G24Kobe Brown11:180.00.00.0
G3Braden Smith—————
G9T.J. McConnell—————
G12Johnny Furphy—————
F43Pascal Siakam329:5724.76.03.3
F1Obi Toppin323:1216.34.31.3
F5Jarace Walker318:123.74.71.3
F22Larry Nance Jr.39:262.02.00.3
F18Jalen Slawson212:032.53.51.0
C40Ivica Zubac321:269.08.71.3
C32Jay Huff213:037.02.01.5
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Max Christie330:428.74.02.3
G8Marcus Sasser325:4311.72.03.0
G11Kyrie Irving224:2019.52.52.5
G1Walter Clayton Jr.27:431.51.52.5
G9Jett Howard14:085.00.00.0
F25P.J. Washington333:1714.07.01.3
F10Zaccharie Risacher330:108.75.31.7
F3Naji Marshall327:4013.73.35.7
F21Daniel Gafford319:496.05.02.7
F14Morez Johnson Jr.314:146.73.31.0
F55Sergio de Larrea313:367.02.31.7
F32Cooper Flagg224:5823.05.04.0
F33Tobi Lawal22:422.50.50.5
F13Tarik Biberovic—————
F16Caleb Martin—————
F34Santi Aldama—————
C30Moussa Cisse33:353.31.70.0
C2Dereck Lively II—————
Tính đến 26/10 17:24

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)