Ngôn ngữ

Utah Jazz vs New Orleans Pelicans

Chi tiết trận đấu
Delta Center
Utah JazzChủ nhà
08:30Bắt đầu 24/10
New Orleans PelicansĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 01:49
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Utah JazzVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jusuf NurkicChưa phân loại
Trey AlexanderChưa phân loại
Tony BradleyChưa phân loại
New Orleans Pelicans
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 01:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,80▼Đội khách2,00▲Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,671,80Đội khách2,202,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 00:131,80▼2,00▲
23/10 23:101,90▲1,90▼
23/10 21:311,80▲2,00▼
23/10 17:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 15:531,732,10
23/10 14:57Đã đóng
23/10 09:281,73▲2,10▼
23/10 08:02 Đầu tiên1,672,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,80▼2,00▲
bet3651,85▼1,97▲
Marathon1,92▲1,91▼
1xBet1,94▲1,92▼
Betano1,85▲1,90▼
BetVictor1,85▼1,91▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,80▼Đội khách +1.51,91▲Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,671,80Đội khách2,101,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 00:131,80▼1,91▲
23/10 23:102,00▲1,73▼
23/10 21:31Thay đổi mốc · -2.5 → -1.5
23/10 21:311,83▲1,83▼
23/10 15:531,732,00
23/10 14:57Đã đóng
23/10 09:281,73▲2,00▼
23/10 07:34 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair1,80▼1,91▲
bet3651,93▼1,88▲
Marathon2,01▲1,80▼
1xBet2,03▼1,80▼
Betano1,98▲1,83▼
BetVictor1,95▲1,80▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu239.5Tài 239.51,90▲Xỉu 239.51,90▼BetVictor và 6Tài1,951,90Xỉu1,801,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu BetVictor · Mốc 239.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 01:49Thay đổi mốc · 241.5 → 239.5
24/10 01:491,90▼1,90▲
23/10 20:07Tạm dừng
23/10 15:531,951,80
23/10 14:57Đã đóng
23/10 08:02 Đầu tiên1,951,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 239.5Xỉu 239.5
BetVictor1,90▲1,90▼
PinnacleTạm dừngTạm dừng
BetfairTạm dừngTạm dừng
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
BetanoTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 68 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 75 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 57 · Đã đóng 4 · Tạm dừng 11
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-25.511,001,02bet365
-20.58,501,05bet365
-19.56,601,07Betano
-18.56,201,08Betano
-17.56,501,08Betfair
-16.56,001,10Betfair
-15.56,001,11Betfair
-14.55,501,13Betfair
-13.55,001,14Betfair
-12.54,501,17Betfair
-11.53,751,22Betfair
-10.53,501,25Betfair
-9.53,201,30Betfair
-93,251,30bet365
-8.53,001,33Betfair
-83,001,35bet365
-7.52,751,40Betfair
-72,751,40bet365
-6.52,501,50Betfair
-62,551,47bet365
-5.52,251,57Betfair
-52,401,52bet365
-4.52,201,62Betfair
-42,201,60bet365
-3.52,101,67Betfair
-32,051,68bet365
-2.52,001,73Betfair
-21,951,76bet365
-1.5 Mốc chính1,801,91Betfair
-11,851,92bet365
11,741,97bet365
1.51,672,10Betfair
21,662,10bet365
2.51,572,25Betfair
31,572,25bet365
3.51,532,38Betfair
41,502,50bet365
4.51,442,63Betfair
51,432,65bet365
5.51,402,75Betfair
61,382,80bet365
6.51,362,88Betfair
7.51,303,20Betfair
8.51,253,50Betfair
9.51,223,75Betfair
10.51,174,50Betfair
11.51,145,00Betfair
12.51,135,50Betfair
13.51,116,00Betfair
14.51,106,00Betfair
15.51,125,20Betano
16.51,105,60Betano
17.51,096,00Betano
18.51,076,50Betano
19.51,067,75bet365
20.51,057,40Betano
24.51,0210,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 57 · Đã đóng 3
MốcTàiXỉuNhà cái
234.51,552,25BetVictor
235.51,602,20BetVictor
236.51,652,10BetVictor
237.51,752,00BetVictor
238.51,801,95BetVictor
239.5 Mốc chính1,901,90BetVictor
240.52,001,75BetVictor
241.52,051,70BetVictor
242.52,101,65BetVictor
243.52,251,55BetVictor
244.52,401,50BetVictor
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Utah JazzTất cảNew Orleans Pelicans
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
103Ghi được120
123Bị ghi123
Utah JazzChủ nhàNew Orleans Pelicans
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được120
—Bị ghi123
Utah JazzĐội kháchNew Orleans Pelicans
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
103Ghi được—
123Bị ghi—
Utah JazzTất cảNew Orleans Pelicans
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
103Ghi được120
123Bị ghi123
Utah JazzChủ nhàNew Orleans Pelicans
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được120
—Bị ghi123
Utah JazzĐội kháchNew Orleans Pelicans
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
103Ghi được—
123Bị ghi—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks1101.000+7
1Charlotte Hornets1101.000+7
1Detroit Pistons1101.000+8
1Indiana Pacers1101.000+3
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
8Boston Celtics101.000-8
8Brooklyn Nets101.000-7
8Chicago Bulls101.000-43
8Cleveland Cavaliers101.000-8
8Miami Heat101.000-25
8Milwaukee Bucks101.000-12
8New York Knicks101.000-6
8Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets1101.000+18
1Los Angeles Clippers1101.000+25
1Los Angeles Lakers1101.000+22
1Memphis Grizzlies1101.000+20
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers1101.000+41
8Dallas Mavericks101.000-18
8Denver Nuggets101.000-12
8Golden State Warriors101.000-22
8New Orleans Pelicans101.000-3
8Phoenix Suns101.000-41
8Sacramento Kings101.000-25
8San Antonio Spurs101.000-12
8Utah Jazz101.000-20
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 23/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utah JazzBTTBTTBTBB8T 12B
New Orleans PelicansBTTBTBBTTB6T 14B
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
New Orleans Pelicans
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B6T 14B
40%Tỷ lệ thắng30%
106.50Ghi được mỗi trận106.95
111.15Bị ghi mỗi trận113.55
-93Hiệu số-132
147Điểm ghi cao nhất156
80Điểm ghi thấp nhất73
29.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 128.3 (14 trận)
28.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 229.1 (14 trận)
30.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 329.8 (14 trận)
27.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (14 trận)
58.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.4 (14 trận)
58.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.5 (14 trận)
217.7Tổng điểm trung bình220.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
45.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.7 (15 trận)
28.4 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận23.3 (15 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (15 trận)
72% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (15 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (15 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (15 trận)
15.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.5 (15 trận)
9.4 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận10.4 (15 trận)
4.9 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (15 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew Orleans Pelicans
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 4BT · B3T 5B
60%Tỷ lệ thắng38%
105.90Ghi được mỗi trận104.88
99.40Bị ghi mỗi trận110.38
+65Hiệu số-44
147Điểm ghi cao nhất156
80Điểm ghi thấp nhất73
30.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (5 trận)
30.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 231.0 (5 trận)
32.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 332.4 (5 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (5 trận)
61.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (5 trận)
58.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (5 trận)
205.3Tổng điểm trung bình215.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (6 trận)
29.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (6 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
65% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (6 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
15.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (6 trận)
10.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận11.2 (6 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNew Orleans Pelicans
Dựa trên 12 trận
10Trận12
2T 8BT · B3T 9B
20%Tỷ lệ thắng25%
107.10Ghi được mỗi trận108.33
122.90Bị ghi mỗi trận115.67
-158Hiệu số-88
137Điểm ghi cao nhất126
82Điểm ghi thấp nhất77
28.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.0 (9 trận)
27.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.1 (9 trận)
29.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 328.3 (9 trận)
28.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 425.9 (9 trận)
55.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.1 (9 trận)
57.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.2 (9 trận)
230.0Tổng điểm trung bình224.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
43.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.1 (9 trận)
27.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.0 (9 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
15.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (9 trận)
8.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.9 (9 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (9 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
NBANew Orleans Pelicans
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 8BT · B1T 10B
11%Tỷ lệ thắng9%
116.67Ghi được mỗi trận116.27
131.44Bị ghi mỗi trận126.00
-133Hiệu số-107
147Điểm ghi cao nhất156
103Điểm ghi thấp nhất102
27.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (10 trận)
28.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.1 (10 trận)
32.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.3 (10 trận)
29.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (10 trận)
56.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.6 (10 trận)
61.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.7 (10 trận)
248.1Tổng điểm trung bình242.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
44.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.4 (10 trận)
31.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (10 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
69% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (10 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (10 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
15.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.9 (10 trận)
9.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (10 trận)
4.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasNew Orleans Pelicans
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B2T 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
83.00Ghi được mỗi trận83.60
86.40Bị ghi mỗi trận88.80
-17Hiệu số-26
88Điểm ghi cao nhất95
80Điểm ghi thấp nhất73
169.4Tổng điểm trung bình172.4
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiNew Orleans Pelicans
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
113.25Ghi được mỗi trận110.50
109.75Bị ghi mỗi trận110.25
+14Hiệu số+1
119Điểm ghi cao nhất118
106Điểm ghi thấp nhất101
32.8Điểm trung bình hiệp 127.8
29.5Điểm trung bình hiệp 229.2
27.2Điểm trung bình hiệp 328.5
23.8Điểm trung bình hiệp 425.0
62.2Điểm trung bình nửa đầu trận57.0
51.0Điểm trung bình nửa sau trận53.5
223.0Tổng điểm trung bình220.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
46.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.2
24.0Kiến tạo mỗi trận23.2
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73%
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61%
16.0Mất bóng mỗi trận18.0
9.2Cướp bóng mỗi trận13.2
4.8Chắn bóng mỗi trận5.5
Utah Jazz
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityNew Orleans Pelicans
2Trận—
2T 0BT · B—
+43Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMiami Heat128:118New Orleans Pelicans09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya Center
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABSacramento Kings117:113New Orleans Pelicans04/04/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers118:106New Orleans Pelicans03/04/2026 09:00 · NBABToronto Raptors119:106New Orleans Pelicans28/03/2026 07:30 · NBABDetroit Pistons129:108New Orleans Pelicans27/03/2026 06:00 · NBABNew York Knicks121:116New Orleans Pelicans25/03/2026 06:30 · NBA
Tính đến 23/10 07:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
7Utah Jazz T
0H
10New Orleans Pelicans T
236.5Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1975 : 2045
Sân nhà
5T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 6B
Tính đến 17/10 10:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G22Darryn Peterson131:06943
G3Keyonte George128:362235
G19Ace Bailey124:181253
G10Svi Mykhailiuk119:261012
G8Isaiah Collier115:42733
G21Josh Okogie17:36010
G5Josh Green—————
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen136:211893
F20Jaren Jackson Jr.128:051552
F28Brice Sensabaugh113:34221
F2Kyle Filipowski18:58300
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes126:18553
C13Tony Bradley—————
C30Jusuf Nurkic—————
C44Mo Bamba—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G5Dejounte Murray134:212337
G41Saddiq Bey123:371350
G0Jeremiah Fears120:56831
G24Bennedict Mathurin117:521132
G3Jordan Poole114:39423
G10Jaron Pierre Jr.—————
G11Bryce McGowens—————
G14AJ Johnson—————
F1Zion Williamson132:082243
F25Trey Murphy III131:331141
F2Herbert Jones116:54520
F8Malik Dia—————
F9Trendon Watford—————
F13Julian Reese—————
F17Karlo Matkovic—————
C21Yves Missi129:5513145
C22Derik Queen118:0510101
C6DeAndre Jordan—————
Tính đến 23/10 17:23

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)