Ngôn ngữ

Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies

Chi tiết trận đấu
Chase Center
Golden State WarriorsChủ nhà
108 : 111Tỷ số chung cuộc
Memphis GrizzliesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 08:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Green
B. Podziemski
G. Ike
S. Curry
Y. Lendeborg
Dự bị 7
A. Horford
B. Williams
D. Melton
G. Niang
G. Payton
G. Santos
W. Richard
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
C. Boozer
G. Jackson
J. Wells
T. Jerome
Z. Edey
Dự bị 6
I. Stewart
C. Spencer
J. Grant
K. Murray
Q. Post
S. Pippen Jr
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Golden State WarriorsVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jimmy ButlerChưa phân loại
Kristaps PorzingisChưa phân loại
Moses MoodyChưa phân loại
Charles BasseyChấn thương
Memphis GrizzliesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cedric CowardChưa phân loại
Tính đến 25/10 15:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
108 : 111
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Golden State Warriors34223418108
Memphis Grizzlies33272427111
Thống kê đội · Cuối cùng
108Điểm111
41Bắt bóng bật bảng47
23Kiến tạo27
12Cướp bóng7
6Chắn bóng7
19Mất bóng25
20/42Ném 2 điểm thành công25/47
14/41Ném 3 điểm thành công15/39
26/29Ném phạt thành công16/22

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Lendeborg37:29181361/39/12
B. Podziemski32:5318232/82/2
D. Green31:065561/20/0
S. Curry29:4724243/1011/11
Dự bịD. Melton20:2910102/30/0
Dự bịG. Santos19:515421/12/2
Dự bịA. Horford19:143501/30/0
Dự bịG. Niang13:244300/30/0
G. Ike12:2010212/20/0
Dự bịG. Payton10:447201/30/0
Dự bịB. Williams09:234210/32/2
Dự bịW. Richard03:210000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Boozer37:23251364/79/9
T. Jerome31:3028253/53/5
Dự bịJ. Grant26:266031/71/1
J. Wells24:5617434/73/5
Z. Edey22:2681030/00/1
Dự bịQ. Post19:482110/10/0
Dự bịC. Spencer16:4311213/50/0
Dự bịS. Pippen Jr16:378630/10/0
Dự bịI. Stewart16:234200/10/0
G. Jackson15:172410/30/1
Dự bịK. Murray12:310310/20/0
Tính đến 25/10 15:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,61Đội khách2,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,701,61Đội khách2,242,51
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 08:441,61▼2,51▲
24/10 07:381,62▼2,48▲
24/10 07:081,63▲2,46▼
24/10 03:571,60▲2,54
24/10 03:241,59▼2,54▲
24/10 02:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:531,61▼2,51▲
23/10 17:45Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
23/10 08:02 Đầu tiên1,702,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,612,51
Betfair1,572,38
bet3651,582,45
Marathon1,572,46
1xBet1,582,48
Betano1,522,42
BetVictor1,602,45
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,96Đội khách +4.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,192,00Đội khách1,731,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 08:44Tạm dừng
24/10 08:11Tạm dừng1,89▲
24/10 07:38Thay đổi mốc · -4 → -4.5
24/10 07:38Tạm dừng
24/10 07:082,00▲1,88▼
24/10 03:24Tạm dừng
24/10 02:531,96▼1,94▲
23/10 17:45Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
23/10 08:02 Đầu tiên2,191,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,961,91
Betfair1,901,90
bet3651,931,88
Marathon1,921,88
1xBet1,901,96
Betano1,901,91
BetVictor1,951,90
Tài/Xỉu236.5Tài 236.51,92Xỉu 236.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,091,88Xỉu1,791,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 236.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 08:44Thay đổi mốc · 237 → 236.5
24/10 08:44Tạm dừng
24/10 08:111,88▲1,97▼
24/10 07:38Tạm dừng
24/10 07:08Tạm dừng2,01▼
24/10 05:31Tạm dừng
24/10 05:001,84▼2,02▲
23/10 17:45Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
23/10 08:02 Đầu tiên2,091,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 236.5Xỉu 236.5
Pinnacle1,921,93
Betfair1,901,90
bet3651,881,93
Marathon1,891,91
1xBet1,901,96
Betano1,831,98
BetVictor1,901,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Golden State WarriorsTất cảMemphis Grizzlies
3Trận2
0Thắng2
3Thua0
335Ghi được234
369Bị ghi211
Golden State WarriorsChủ nhàMemphis Grizzlies
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
108Ghi được123
111Bị ghi103
Golden State WarriorsĐội kháchMemphis Grizzlies
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
227Ghi được111
258Bị ghi108
Golden State WarriorsTất cảMemphis Grizzlies
3Trận2
0Thắng2
3Thua0
335Ghi được234
369Bị ghi211
Golden State WarriorsChủ nhàMemphis Grizzlies
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
108Ghi được123
111Bị ghi103
Golden State WarriorsĐội kháchMemphis Grizzlies
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
227Ghi được111
258Bị ghi108
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers3301.000+25
1Toronto Raptors2201.000+53
4Atlanta Hawks321.667+47
4Charlotte Hornets321.667-35
4Washington Wizards321.667+6
7Boston Celtics211.500-4
7Cleveland Cavaliers211.500-4
7Indiana Pacers211.500-13
10Chicago Bulls312.333-40
11Brooklyn Nets202.000-11
11Miami Heat303.000-47
11Milwaukee Bucks303.000-30
11New York Knicks202.000-10
11Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets3301.000+29
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Denver Nuggets211.500-6
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Phoenix Suns211.500-32
7Utah Jazz211.500-19
11Dallas Mavericks312.333-18
11San Antonio Spurs312.333+0
13Golden State Warriors303.000-34
13New Orleans Pelicans303.000-10
13Sacramento Kings202.000-33
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 11:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Golden State WarriorsBTTTBTBTTT12T 8B
Memphis GrizzliesTTTBTBTTTB9T 11B
Golden State Warriors
Dựa trên 20 trận
Memphis Grizzlies
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B9T 11B
60%Tỷ lệ thắng45%
101.20Ghi được mỗi trận106.10
97.70Bị ghi mỗi trận108.30
+70Hiệu số-44
128Điểm ghi cao nhất132
79Điểm ghi thấp nhất82
31.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (10 trận)
26.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 231.6 (10 trận)
26.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.5 (10 trận)
28.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 427.4 (10 trận)
57.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.1 (10 trận)
54.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.9 (10 trận)
198.9Tổng điểm trung bình214.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
40.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.8 (13 trận)
24.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (14 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (13 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (13 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
65% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
17.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (14 trận)
11.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (14 trận)
4.4 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (14 trận)
Golden State Warriors
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 10 trận
8Trận10
6T 2BT · B4T 6B
75%Tỷ lệ thắng40%
104.88Ghi được mỗi trận103.70
92.88Bị ghi mỗi trận106.50
+96Hiệu số-28
128Điểm ghi cao nhất126
85Điểm ghi thấp nhất82
34.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (5 trận)
35.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 229.0 (5 trận)
27.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 329.2 (5 trận)
24.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 430.6 (5 trận)
69.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.0 (5 trận)
51.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.8 (5 trận)
197.8Tổng điểm trung bình210.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (6 trận)
29.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
17.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (7 trận)
9.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (7 trận)
5.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (7 trận)
Golden State Warriors
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 6BT · B5T 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
98.75Ghi được mỗi trận108.50
100.92Bị ghi mỗi trận110.10
-26Hiệu số-16
126Điểm ghi cao nhất132
79Điểm ghi thấp nhất96
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (5 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 234.2 (5 trận)
26.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 325.8 (5 trận)
31.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
48.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận64.2 (5 trận)
57.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.0 (5 trận)
199.7Tổng điểm trung bình218.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
40.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.6 (7 trận)
21.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (7 trận)
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
69% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
42% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
66% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (7 trận)
16.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (7 trận)
11.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận10.4 (7 trận)
4.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (7 trận)
Golden State Warriors
Dựa trên 6 trận
NBA Summer League Las VegasMemphis Grizzlies
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 1BT · B4T 2B
83%Tỷ lệ thắng67%
93.83Ghi được mỗi trận96.33
88.33Bị ghi mỗi trận87.50
+33Hiệu số+53
104Điểm ghi cao nhất106
85Điểm ghi thấp nhất88
182.2Tổng điểm trung bình183.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Golden State Warriors
Dựa trên 3 trận
NBAMemphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
3Trận7
1T 2BT · B1T 6B
33%Tỷ lệ thắng14%
109.00Ghi được mỗi trận111.57
119.67Bị ghi mỗi trận131.29
-32Hiệu số-138
126Điểm ghi cao nhất126
96Điểm ghi thấp nhất96
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 129.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 229.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình hiệp 427.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.2 (6 trận)
228.7Tổng điểm trung bình242.9
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
Golden State Warriors
Dựa trên 6 trận
NBA Tiền mùa giảiMemphis Grizzlies
Dựa trên 4 trận
6Trận4
4T 2BT · B3T 1B
67%Tỷ lệ thắng75%
113.83Ghi được mỗi trận117.50
106.33Bị ghi mỗi trận110.75
+45Hiệu số+27
128Điểm ghi cao nhất132
101Điểm ghi thấp nhất104
31.3Điểm trung bình hiệp 127.8
27.3Điểm trung bình hiệp 235.2
28.2Điểm trung bình hiệp 327.2
27.0Điểm trung bình hiệp 427.2
58.7Điểm trung bình nửa đầu trận63.0
55.2Điểm trung bình nửa sau trận54.5
220.2Tổng điểm trung bình228.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.7 (3 trận)
26.7Kiến tạo mỗi trận28.5
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (3 trận)
73% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)73% (3 trận)
19.2Mất bóng mỗi trận16.5
12.7Cướp bóng mỗi trận11.8
5.2Chắn bóng mỗi trận2.8
Golden State Warriors
Dựa trên 5 trận
California ClassicMemphis Grizzlies
5Trận—
2T 3BT · B—
40%Tỷ lệ thắng—
90.20Ghi được mỗi trận—
85.40Bị ghi mỗi trận—
+24Hiệu số—
104Điểm ghi cao nhất—
79Điểm ghi thấp nhất—
175.6Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Golden State WarriorsNBA Summer League Salt Lake CityMemphis Grizzlies
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận97.67
—Bị ghi mỗi trận93.00
—Hiệu số+14
—Điểm ghi cao nhất111
—Điểm ghi thấp nhất82
—Tổng điểm trung bình190.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBA
TMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBABMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 25/10 11:33

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
14Golden State Warriors T
0H
6Memphis Grizzlies T
229.2Trung bình tổng điểm
Golden State Warriors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2289 : 2295
Sân nhà
9T 0H 1B
Sân khách
5T 0H 5B
TGolden State Warriors114:113Memphis Grizzlies10/02/2026 10:00 · NBA 2025/26TGolden State Warriors131:118Memphis Grizzlies28/10/2025 09:00 · NBA 2025/26TGolden State Warriors121:116Memphis Grizzlies16/04/2025 19:00 · NBA 2024/25TGolden State Warriors121:113Memphis Grizzlies05/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BMemphis Grizzlies144:93Golden State Warriors20/12/2024 19:00 · NBA 2024/25TGolden State Warriors123:118Memphis Grizzlies16/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TGolden State Warriors137:116Memphis Grizzlies21/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BMemphis Grizzlies116:107Golden State Warriors15/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BMemphis Grizzlies133:119Golden State Warriors19/03/2023 19:00 · NBA 2022/23BMemphis Grizzlies131:110Golden State Warriors10/03/2023 19:00 · NBA 2022/23TGolden State Warriors122:120Memphis Grizzlies26/01/2023 19:00 · NBA 2022/23TGolden State Warriors123:109Memphis Grizzlies26/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TGolden State Warriors110:96Memphis Grizzlies14/05/2022 19:00 · NBA 2021/22BMemphis Grizzlies134:95Golden State Warriors12/05/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 17/10 10:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G30Stephen Curry225:2923.52.02.5
G8De'Anthony Melton220:405.01.51.0
G0Gary Payton II214:318.51.50.0
G12Brandon Williams213:369.03.02.0
G3Will Richard211:454.02.50.5
G2Brandin Podziemski132:5318.02.03.0
G18LJ Cryer18:579.01.03.0
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg233:0415.08.04.0
F23Draymond Green226:083.54.57.0
F15Gui Santos222:178.54.51.0
F32Georges Niang216:385.52.51.0
FGraham Ike212:109.02.01.0
F33Malevy Leons18:570.01.00.0
F10Jimmy Butler III—————
C20Al Horford218:161.54.51.0
C28Charles Bassey113:0010.07.00.0
C7Kristaps Porzingis—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Ty Jerome263:1373911
G1Scotty Pippen Jr.236:481788
G24Cam Spencer233:001453
G10Javon Small—————
G21Jahmai Mashack—————
F27Cameron Boozer270:29322411
F0Jaylen Wells252:412993
F3Jerami Grant250:272126
F45GG Jackson233:5814121
F23Cedric Coward127:49772
F17Kris Murray112:31031
F18Olivier-Maxence Prosper—————
F22Taylor Hendricks—————
F35Karim Lopez—————
C14Zach Edey243:3114193
C41Quinten Post239:10921
C28Isaiah Stewart116:23420
C20Carson Cooper—————
Tính đến 25/10 17:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)