Ngôn ngữ

Basaksehir vs Gaziantep

Chi tiết trận đấu
Basaksehir Fatih Terim Stadium
BasaksehirChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
GaziantepĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:52
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
16GMuhammed Şengezer
33DMichał Karbownik
23DEmin Bayram
27DOusseynou Ba
38DSaba Kharebashvili
8MOlivier Kemen
18MJakub Kałuziński
70MAndreas Skov Olsen
14MEldor Shomurodov
77MIvan Brnić
17FUmut Bozok
Dự bị 10
42MÖmer Ali Şahiner
7FYusuf Sarı
20MUmut Güneş
91FBertuğ Yıldırım
10MEdin Višća
98GDeniz Dilmen
15DHamza Güreler
11MAbbosbek Fayzullaev
4MOnur Ergün
19MBerkay Özcan
Huấn luyện viên Nuri Sahin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GKacper Tobiasz
2DLuis Pérez
4DArda Kızıldağ
14DMyenty Abena
21DAbakar Sylla
18MDeian Sorescu
8MGidado Victor Ntino-Emo
61MOgün Özçiçek
3MDrissa Camara
9FTrivante Stewart
10FKacper Kozłowski
Dự bị 10
23DKerim Çalhanoğlu
44MAlexandru Maxim
19FSerdar Dursun
17MKaramba Gassama
77DSabahattin Destici
35GAtaberk Dadakdeniz
5DEfe Sarıkaya
7MJuninho Bacuna
22FSontje Hansen
28FHalil Dervişoğlu
Huấn luyện viên Orhan Ak
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Basaksehir
—
GaziantepVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. BavukChấn thương gân kheo
N. SangareChấn thương lưng
Tính đến 19/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Basaksehir112
Gaziantep011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngEldor Shomurodov
  2. 45+3'Thẻ vàngSaba Kharebashvili
  3. 46'Thay ngườiÖmer Ali ŞahinerRa sân: Saba Kharebashvili
  4. 46'Thay ngườiAlexandru MaximRa sân: Gidado Victor Ntino-Emo
  5. 46'Thay ngườiKerim ÇalhanoğluRa sân: Abakar Sylla
  6. 51'Thẻ vàngJakub Kałuziński
  7. 57'Thay ngườiUmut GüneşRa sân: Jakub Kałuziński
  8. 57'Thay ngườiYusuf SarıRa sân: Andreas Skov Olsen
  9. 57'Thay ngườiSerdar DursunRa sân: Trivante Stewart
  10. 58'Thẻ vàngDrissa Camara
  11. 64'Thay ngườiKaramba GassamaRa sân: Drissa Camara
  12. 66'Bàn thắngSerdar DursunKiến tạo: Kacper Kozłowski
  13. 72'Thay ngườiBertuğ YıldırımRa sân: Umut Bozok
  14. 73'Thay ngườiEdin VišćaRa sân: Ivan Brnić
  15. 75'Thẻ vàngOusseynou Ba
  16. 79'Thẻ vàngUmut Güneş
  17. 80'Thẻ vàngDeian Sorescu
  18. 81'Bàn thắngUmut GüneşKiến tạo: Eldor Shomurodov
  19. 85'Thẻ vàngKacper Kozłowski
  20. 85'Thay ngườiSabahattin DesticiRa sân: Luis Pérez
  21. 87'Thẻ vàngSerdar Dursun
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
2,03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,13
14Sút12
6Sút trúng đích4
4Phạt góc5
28Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
481Chuyền bóng479
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFOlivier Kemen90000006.9
14 · MFEldor Shomurodov90111007.5
16 · GKMuhammed Şengezer90000007.5
23 · DFEmin Bayram90000007.2
27 · DFOusseynou Ba90000106.9
33 · DFMichał Karbownik90000006.7
77 · MFIvan Brnić73002006.9
17 · FWUmut Bozok72004006.3
18 · MFJakub Kałuziński57000107.3
70 · MFAndreas Skov Olsen57002007.9
38 · DFSaba Kharebashvili45000106.5
42 · MF · Dự bịÖmer Ali Şahiner45000006.7
7 · FW · Dự bịYusuf Sarı33001006.9
20 · MF · Dự bịUmut Güneş33101107.7
91 · FW · Dự bịBertuğ Yıldırım18000006.6
10 · MF · Dự bịEdin Višća17000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFArda Kızıldağ90001006.2
10 · FWKacper Kozłowski90011107.6
14 · DFMyenty Abena90001006.9
18 · MFDeian Sorescu90001107.3
25 · GKKacper Tobiasz90000007.5
61 · MFOgün Özçiçek90000006.9
2 · DFLuis Pérez85000006.7
3 · MFDrissa Camara64002107.0
9 · FWTrivante Stewart57000006.7
8 · MFGidado Victor Ntino-Emo45000006.3
21 · DFAbakar Sylla45000006.5
23 · DF · Dự bịKerim Çalhanoğlu45000006.3
44 · MF · Dự bịAlexandru Maxim45000007.0
19 · FW · Dự bịSerdar Dursun33102107.3
17 · MF · Dự bịKaramba Gassama26000006.7
77 · DF · Dự bịSabahattin Destici10000006.7
Tính đến 19/10 01:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:52

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,81Hòa4,12Đội khách4,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,81Hòa4,184,12Đội khách4,714,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 22:521,81▲4,12▼4,19▼
18/10 22:291,79▲4,14▼4,25▼
18/10 22:061,654,43▲4,88
18/10 21:151,654,42▼4,88▼
18/10 20:241,654,45▲4,90▲
18/10 19:321,65▼4,44▲4,85▲
18/10 18:101,68▼4,38▼4,69▲
18/10 17:451,69▼4,39▲4,62▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 17:181,70▲4,31▼4,61▼
18/10 16:261,69▲4,33▼4,64▼
18/10 15:321,624,51▲5,05▲
18/10 13:421,62▼4,47▲5,03▲
18/10 12:451,63▼4,44▲5,00
18/10 11:491,64▲4,39▲5,00▲
18/10 04:131,63▼4,36▲4,96▲
18/10 02:191,64▼4,35▲4,94▲
18/10 01:511,65▲4,26▼4,93▼
17/10 23:321,64▲4,30▲4,97▲
17/10 04:501,63▼4,23▲4,89▲
15/10 22:10 Đầu tiên1,664,184,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,814,124,19
Betfair1,624,204,60
bet3651,733,904,00
Marathon1,694,154,15
1xBet1,804,064,17
Betano1,673,954,50
BetVictor1,734,004,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,11Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,661,81Đội khách2,272,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 22:521,81▲2,11▼
18/10 22:29Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
18/10 22:291,79▲2,13▼
18/10 21:151,65▲2,36▼
18/10 20:241,64▼2,37▲
18/10 19:321,65▼2,35▲
18/10 18:101,68▼2,31▲
18/10 17:451,69▼2,29▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 17:181,70▲2,27▼
18/10 16:261,69▲2,28▼
18/10 15:321,622,42▲
18/10 13:421,62▼2,41▲
18/10 12:451,63▼2,39▲
18/10 11:491,64▲2,38▲
18/10 02:191,63▼2,36▲
18/10 01:511,65▲2,33▼
17/10 23:321,64▲2,35▲
17/10 11:291,63▲2,34▲
17/10 04:501,62▼2,33▲
15/10 22:10 Đầu tiên1,662,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,812,11
bet3651,602,30
Betano1,702,22
BetVictor1,682,02
Tài/Xỉu3Tài 31,84Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,991,84Xỉu1,852,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 22:291,84▲2,06▼
18/10 22:061,75▼2,16▲
18/10 21:151,76▲2,15▼
18/10 20:241,75▼2,16▲
18/10 19:321,762,15▲
18/10 17:451,76▼2,14▲
18/10 17:181,84▲2,06▼
18/10 16:261,83▲2,08▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
18/10 15:321,79▼2,11▲
18/10 13:421,85▼2,04
18/10 12:451,86▼2,04▲
18/10 11:491,93▲1,96▲
18/10 04:131,92▲1,95▼
18/10 02:191,91▼1,96▲
18/10 01:512,001,87▼
17/10 23:322,00▲1,88▲
17/10 11:291,99▲1,87▲
17/10 04:501,98▼1,86▲
15/10 22:10 Đầu tiên1,991,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,842,06
Marathon1,711,94
1xBet1,802,08
Betano2,001,85
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,621,50Không2,202,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 22:52Tạm dừng
18/10 18:381,50▼2,50▲
18/10 17:181,57▲2,25▼
18/10 16:531,53▼2,38▲
18/10 05:411,57▼2,25▲
17/10 04:501,622,20
17/10 04:17Tạm dừng
16/10 23:101,622,20
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 22:37Tạm dừng
15/10 22:10 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,492,40
1xBet1,522,54
Betano1,602,25
BetVictor1,452,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
BasaksehirTất cảGaziantep
10Trận7
3Thắng2
3Hòa1
4Thua4
13Bàn thắng8
15Bàn thua12
BasaksehirChủ nhàGaziantep
6Trận3
3Thắng0
2Hòa1
1Thua2
12Bàn thắng2
6Bàn thua6
BasaksehirĐội kháchGaziantep
4Trận4
0Thắng2
1Hòa0
3Thua2
1Bàn thắng6
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
1.30Bàn thắng mỗi trận1.14
1.50Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
BasaksehirTất cảGaziantep
8Trận7
3Thắng2
2Hòa1
3Thua4
12Bàn thắng8
12Bàn thua12
BasaksehirChủ nhàGaziantep
5Trận3
3Thắng0
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng2
5Bàn thua6
BasaksehirĐội kháchGaziantep
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
1Bàn thắng6
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.14
1.50Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
BasaksehirTất cảGaziantep
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
BasaksehirChủ nhàGaziantep
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
BasaksehirĐội kháchGaziantep
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Süper Lig · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Besiktas7502+815TBTTT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Erzurumspor8323-611THTBT
11Rizespor8314-310BBHTB
12Goztepe8233+19TTHHB
13Basaksehir7223-18HTBBH
14Gaziantep7223-38BBHTB
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor5500+110
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor4301+40
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe5221+40
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 19/10 00:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BasaksehirHTBBHBTBHT8T 6H 6B
GaziantepBBHTBTHBBB4T 5H 11B
Basaksehir
Dựa trên 20 trận
Gaziantep
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B4T 5H 11B
40%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.05
1.15Bị ghi mỗi trận1.65
+6Hiệu số-12
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.60 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.44 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.7
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Basaksehir
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGaziantep
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 3H 1BT · H · B1T 4H 5B
64%Tỷ lệ thắng10%
27%Tỷ lệ hòa40%
2.18Ghi được mỗi trận0.90
0.55Bị ghi mỗi trận1.40
+18Hiệu số-5
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.98 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.14 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.4
5.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.1
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
Basaksehir
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGaziantep
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 3H 5BT · H · B3T 1H 6B
11%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa10%
0.56Ghi được mỗi trận1.20
1.89Bị ghi mỗi trận1.90
-12Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
56%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.13 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.81 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
11.0Số cú sút mỗi trận10.9
2.3Sút trúng đích mỗi trận3.7
50%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.6Phạt góc mỗi trận3.7
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.4Phạm lỗi mỗi trận14.0
Basaksehir
Dựa trên 18 trận
Süper LigGaziantep
Dựa trên 20 trận
18Trận20
8T 5H 5BT · H · B4T 5H 11B
44%Tỷ lệ thắng20%
28%Tỷ lệ hòa25%
1.56Ghi được mỗi trận1.05
1.11Bị ghi mỗi trận1.65
+8Hiệu số-12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
28%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1Số cú sút mỗi trận12.7
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.1
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.3Phạt góc mỗi trận4.9
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.3Phạm lỗi mỗi trận12.7
Basaksehir
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueGaziantep
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
7Basaksehir T
1H
1Gaziantep T
2.9Trung bình tổng điểm
Basaksehir Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 7
Sân nhà
5T 0H 0B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 11/10 23:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Muhammed Sengezer80090 phút7.30
GK98Deniz Dilmen20090 phút6.85
GK1Volkan Babacan-----
DF23Emin Bayram101087 phút7.00
DF42Omer Sahiner90062 phút6.58
DF33Michal Karbownik70063 phút6.56
DF21Christopher Operi61086 phút6.68
DF3Jerome Opoku60080 phút6.58
DF27Ousseynou Ba60073 phút6.72
DF38Saba Kharebashvili40056 phút6.42
DF15Hamza Gureler30017 phút6.75
DF6Onur Bulut10094 phút6.00
MF8Olivier Kemen90084 phút6.71
MF20Umut Gunes81074 phút6.83
MF18Jakub Kaluzinski70052 phút7.03
MF4Onur Ergun40025 phút6.80
MF19Berkay Ozcan30020 phút6.47
FW14Eldor Shomurodov107183 phút7.18
FW11Abbosbek Fayzullaev90145 phút6.63
FW70Andreas Skov Olsen81272 phút7.03
FW77Ivan Brnic80251 phút6.79
FW91Bertug Yildirim80050 phút6.39
FW7Yusuf Sari70149 phút6.86
FW9Davie Selke61033 phút6.78
FW17Umut Bozok50135 phút6.38
FW7Edin Visca10017 phút6.60
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Kacper Tobiasz80090 phút7.08
GK35Ataberk Dadakdeniz-----
GK81Cemilhan Aslan-----
GK90Yusuf Nacar-----
GK95Kagan Alkis Ibrahim-----
DF14Myenty Abena81090 phút7.03
DF2Luis Perez80085 phút6.72
DF18Deian Sorescu82084 phút7.10
DF23Kerim Calhanoglu60067 phút6.35
DF4Arda Kizildag50074 phút7.04
DF21Abakar Sylla40041 phút6.42
DF77Sabahattin Destici30011 phút6.73
DF5Efe Sarikaya-----
DF30Nazim Sangare-----
DF88Samet Kalkan-----
MF10Kacper Kozlowski82186 phút7.28
MF44Alexandru Maxim80274 phút7.17
MF8Victor Gidado80060 phút6.54
MF6Ulrich Meleke70078 phút6.97
MF3Drissa Camara70049 phút6.89
MF61Ogun Ozcicek30052 phút6.83
MF7Juninho Bacuna30151 phút6.73
MF17Karamba Gassama30023 phút6.67
MF83Mervan Mujdeci-----
FW19Serdar Dursun61028 phút6.62
FW28Halil Dervisoglu51054 phút6.80
FW9Trivante Stewart50048 phút6.70
FW22Sontje Hansen50024 phút6.53
FW97Fuat Bavuk20027 phút6.60
FW27Enver Kulasin10025 phút6.60
FW11Mirza Cihan-----
FW46Osman Kalin Ali-----
FW85Muhammet Akmelek-----
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

BasaksehirHuấn luyện viên Nuri Sahin
GaziantepHuấn luyện viên Orhan Ak
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo