Basaksehir vs Gaziantep
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Muhammed Şengezer |
| 33 | D | Michał Karbownik |
| 23 | D | Emin Bayram |
| 27 | D | Ousseynou Ba |
| 38 | D | Saba Kharebashvili |
| 8 | M | Olivier Kemen |
| 18 | M | Jakub Kałuziński |
| 70 | M | Andreas Skov Olsen |
| 14 | M | Eldor Shomurodov |
| 77 | M | Ivan Brnić |
| 17 | F | Umut Bozok |
| 42 | M | Ömer Ali Şahiner |
| 7 | F | Yusuf Sarı |
| 20 | M | Umut Güneş |
| 91 | F | Bertuğ Yıldırım |
| 10 | M | Edin Višća |
| 98 | G | Deniz Dilmen |
| 15 | D | Hamza Güreler |
| 11 | M | Abbosbek Fayzullaev |
| 4 | M | Onur Ergün |
| 19 | M | Berkay Özcan |
| 25 | G | Kacper Tobiasz |
| 2 | D | Luis Pérez |
| 4 | D | Arda Kızıldağ |
| 14 | D | Myenty Abena |
| 21 | D | Abakar Sylla |
| 18 | M | Deian Sorescu |
| 8 | M | Gidado Victor Ntino-Emo |
| 61 | M | Ogün Özçiçek |
| 3 | M | Drissa Camara |
| 9 | F | Trivante Stewart |
| 10 | F | Kacper Kozłowski |
| 23 | D | Kerim Çalhanoğlu |
| 44 | M | Alexandru Maxim |
| 19 | F | Serdar Dursun |
| 17 | M | Karamba Gassama |
| 77 | D | Sabahattin Destici |
| 35 | G | Ataberk Dadakdeniz |
| 5 | D | Efe Sarıkaya |
| 7 | M | Juninho Bacuna |
| 22 | F | Sontje Hansen |
| 28 | F | Halil Dervişoğlu |
| F. BavukChấn thương gân kheo |
| N. SangareChấn thương lưng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Basaksehir | 1 | 1 | 2 |
| Gaziantep | 0 | 1 | 1 |
- 8'Bàn thắngEldor Shomurodov
- 45+3'Thẻ vàngSaba Kharebashvili
- 46'Thay ngườiÖmer Ali ŞahinerRa sân: Saba Kharebashvili
- 46'Thay ngườiAlexandru MaximRa sân: Gidado Victor Ntino-Emo
- 46'Thay ngườiKerim ÇalhanoğluRa sân: Abakar Sylla
- 51'Thẻ vàngJakub Kałuziński
- 57'Thay ngườiUmut GüneşRa sân: Jakub Kałuziński
- 57'Thay ngườiYusuf SarıRa sân: Andreas Skov Olsen
- 57'Thay ngườiSerdar DursunRa sân: Trivante Stewart
- 58'Thẻ vàngDrissa Camara
- 64'Thay ngườiKaramba GassamaRa sân: Drissa Camara
- 66'Bàn thắngSerdar DursunKiến tạo: Kacper Kozłowski
- 72'Thay ngườiBertuğ YıldırımRa sân: Umut Bozok
- 73'Thay ngườiEdin VišćaRa sân: Ivan Brnić
- 75'Thẻ vàngOusseynou Ba
- 79'Thẻ vàngUmut Güneş
- 80'Thẻ vàngDeian Sorescu
- 81'Bàn thắngUmut GüneşKiến tạo: Eldor Shomurodov
- 85'Thẻ vàngKacper Kozłowski
- 85'Thay ngườiSabahattin DesticiRa sân: Luis Pérez
- 87'Thẻ vàngSerdar Dursun
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:52Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,81Hòa4,12Đội khách4,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,81Hòa4,18→4,12Đội khách4,71→4,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 22:52 | 1,81▲ | 4,12▼ | 4,19▼ |
| 18/10 22:29 | 1,79▲ | 4,14▼ | 4,25▼ |
| 18/10 22:06 | 1,65 | 4,43▲ | 4,88 |
| 18/10 21:15 | 1,65 | 4,42▼ | 4,88▼ |
| 18/10 20:24 | 1,65 | 4,45▲ | 4,90▲ |
| 18/10 19:32 | 1,65▼ | 4,44▲ | 4,85▲ |
| 18/10 18:10 | 1,68▼ | 4,38▼ | 4,69▲ |
| 18/10 17:45 | 1,69▼ | 4,39▲ | 4,62▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 17:18 | 1,70▲ | 4,31▼ | 4,61▼ |
| 18/10 16:26 | 1,69▲ | 4,33▼ | 4,64▼ |
| 18/10 15:32 | 1,62 | 4,51▲ | 5,05▲ |
| 18/10 13:42 | 1,62▼ | 4,47▲ | 5,03▲ |
| 18/10 12:45 | 1,63▼ | 4,44▲ | 5,00 |
| 18/10 11:49 | 1,64▲ | 4,39▲ | 5,00▲ |
| 18/10 04:13 | 1,63▼ | 4,36▲ | 4,96▲ |
| 18/10 02:19 | 1,64▼ | 4,35▲ | 4,94▲ |
| 18/10 01:51 | 1,65▲ | 4,26▼ | 4,93▼ |
| 17/10 23:32 | 1,64▲ | 4,30▲ | 4,97▲ |
| 17/10 04:50 | 1,63▼ | 4,23▲ | 4,89▲ |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,66 | 4,18 | 4,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 4,12 | 4,19 |
| Betfair | 1,62 | 4,20 | 4,60 |
| bet365 | 1,73 | 3,90 | 4,00 |
| Marathon | 1,69 | 4,15 | 4,15 |
| 1xBet | 1,80 | 4,06 | 4,17 |
| Betano | 1,67 | 3,95 | 4,50 |
| BetVictor | 1,73 | 4,00 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,11Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,66→1,81Đội khách2,27→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:52 | 1,81▲ | 2,11▼ |
| 18/10 22:29 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 18/10 22:29 | 1,79▲ | 2,13▼ |
| 18/10 21:15 | 1,65▲ | 2,36▼ |
| 18/10 20:24 | 1,64▼ | 2,37▲ |
| 18/10 19:32 | 1,65▼ | 2,35▲ |
| 18/10 18:10 | 1,68▼ | 2,31▲ |
| 18/10 17:45 | 1,69▼ | 2,29▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 17:18 | 1,70▲ | 2,27▼ |
| 18/10 16:26 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 18/10 15:32 | 1,62 | 2,42▲ |
| 18/10 13:42 | 1,62▼ | 2,41▲ |
| 18/10 12:45 | 1,63▼ | 2,39▲ |
| 18/10 11:49 | 1,64▲ | 2,38▲ |
| 18/10 02:19 | 1,63▼ | 2,36▲ |
| 18/10 01:51 | 1,65▲ | 2,33▼ |
| 17/10 23:32 | 1,64▲ | 2,35▲ |
| 17/10 11:29 | 1,63▲ | 2,34▲ |
| 17/10 04:50 | 1,62▼ | 2,33▲ |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,66 | 2,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,11 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu3Tài 31,84Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→1,84Xỉu1,85→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:29 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 18/10 22:06 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 18/10 21:15 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 18/10 20:24 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 18/10 19:32 | 1,76 | 2,15▲ |
| 18/10 17:45 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 18/10 17:18 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 18/10 16:26 | 1,83▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:32 | 1,79▼ | 2,11▲ |
| 18/10 13:42 | 1,85▼ | 2,04 |
| 18/10 12:45 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 18/10 11:49 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 18/10 04:13 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 18/10 02:19 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 18/10 01:51 | 2,00 | 1,87▼ |
| 17/10 23:32 | 2,00▲ | 1,88▲ |
| 17/10 11:29 | 1,99▲ | 1,87▲ |
| 17/10 04:50 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,99 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,06 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,80 | 2,08 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 5Có1,62→1,50Không2,20→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 22:52 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:38 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 18/10 17:18 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 18/10 16:53 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 18/10 05:41 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 17/10 04:50 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 04:17 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:10 | 1,62 | 2,20 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 22:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,49 | 2,40 |
| 1xBet | 1,52 | 2,54 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,45 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Basaksehir | Tất cả | Gaziantep |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 12 |
| Basaksehir | Chủ nhà | Gaziantep |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Basaksehir | Đội khách | Gaziantep |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Basaksehir | Tất cả | Gaziantep |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Basaksehir | Chủ nhà | Gaziantep |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Basaksehir | Đội khách | Gaziantep |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Basaksehir | Tất cả | Gaziantep |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Basaksehir | Chủ nhà | Gaziantep |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Basaksehir | Đội khách | Gaziantep |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTBTT |
| 2 | Amedspor | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | THTTH |
| 3 | Fenerbahçe S.K. | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 | TTTHB |
| 4 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Kasimpasa | 8 | 3 | 4 | 1 | +3 | 13 | TBHTH |
| 8 | Kocaelispor | 8 | 4 | 0 | 4 | +1 | 12 | BBTBT |
| 9 | Alanyaspor | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHTHT |
| 10 | Erzurumspor | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 | THTBT |
| 11 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 12 | Goztepe | 8 | 2 | 3 | 3 | +1 | 9 | TTHHB |
| 13 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 14 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 15 | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHBBB |
| 16 | Konyaspor | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHHTB |
| 17 | Samsunspor | 8 | 1 | 1 | 6 | -12 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 8 | 1 | 0 | 7 | -20 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Basaksehir Dựa trên 20 trận | Gaziantep Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +6 | Hiệu số | -12 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Basaksehir Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gaziantep Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +18 | Hiệu số | -5 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.98 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.14 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 5.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Basaksehir Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Gaziantep Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -12 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.13 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.81 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Basaksehir Dựa trên 18 trận | Süper Lig | Gaziantep Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 8T 5H 5B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +8 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Basaksehir Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Gaziantep |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 7
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basaksehir đã gặp Gaziantep tại Süper Lig vào 18/10/2026 23:00 UTC+07 tại Basaksehir Fatih Terim Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Basaksehir 2-1 Gaziantep.
Basaksehir đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Gaziantep đứng thứ 14.
Basaksehir thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gaziantep thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Basaksehir thắng 7, Gaziantep thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.81 · 4.12 · 4.19.
Đội hình Basaksehir có Eldor Shomurodov, Ivan Brnić, Umut Bozok.
Đội hình Gaziantep có Drissa Camara, Trivante Stewart, Kacper Kozłowski.
Basaksehir · Trận trước: Konyaspor vs Basaksehir (11/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Basaksehir (26/10)
Gaziantep · Trận trước: Gaziantep vs Corum (11/10) · Trận tiếp theo: Gaziantep vs Erzurumspor (24/10)
Các trận Süper Lig tuần này
- Trabzonspor vs Besiktas
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Kasimpasa
- Gaziantep vs Erzurumspor
- Samsunspor vs Amedspor
- Konyaspor vs Gençlerbirliği S.K.
- Göztepe S.K. vs Corum
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.