Cả hai trận đều xoay quanh một đội chủ nhà cầm bóng nhưng thiếu phương án để chuyển hóa thành bàn thắng. Oviedo giành chiến thắng nhờ phòng ngự, và giờ họ phải đối đầu đội đầu bảng mà thiếu tiền đạo cùng phần lớn chiều sâu hàng công. Aarhus sút rất nhiều nhưng hiếm khi khiến thủ môn đối phương phải trổ tài, và trong 10 trận gần nhất họ cũng chẳng thể bỏ xa đối thủ nào. Kịch bản dễ xảy ra ở cả hai trận là thế trận giằng co, trong đó hàng công chủ nhà không tận dụng được lượng thời gian kiểm soát bóng.
Aarhus vs Sonderjyske
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jesper Hansen |
| 14 | D | Tobias Mølgaard |
| 5 | D | Frederik Tingager |
| 3 | D | Daníel Grétarsson |
| 29 | M | Rasmus Carstensen |
| 10 | M | Kristian Arnstad |
| 4 | M | Magnus Knudsen |
| 39 | M | Frederik Emmery |
| 31 | F | Tobias Bech |
| 23 | F | Mikael Anderson |
| 13 | F | Janni Serra |
| 18 | M | Callum McCowatt |
| 19 | D | Eric Kahl |
| 27 | F | Stefen Tchamche |
| 26 | D | Jacob Andersen |
| 28 | F | James Bogere |
| 21 | G | Mads Hedenstad |
| 25 | D | Colin Rösler |
| 7 | M | Markus Solbakken |
| 8 | M | Sebastian Jørgensen |
| 24 | G | Nick Shinton |
| 3 | D | Alexander Munksgaard |
| 12 | D | Maxime Soulas |
| 25 | D | Brynjar Ingi Bjarnason |
| 19 | D | Pachanga Kristensen |
| 17 | M | Anders Hoeg |
| 10 | M | Mathias Olesen |
| 31 | M | Ismaïl Seydi |
| 8 | M | Mohamed Cherif Haidara |
| 7 | M | Sefer Emini |
| 11 | F | Osaze De Rosario |
| 21 | D | Stefan Velkov |
| 33 | M | Jacob Christensen |
| 14 | M | Teodor Haltvik |
| 22 | M | Andreas Oggesen |
| 26 | F | Bubacarr Tambedou |
| 1 | G | Nicolai Flø |
| 30 | D | Gustav Wagner |
| 34 | M | Elias Hjort-Pedersen |
| 9 | F | Matthew Hoppe |
| G. LinksVa chạm |
| K. YakobChấn thương đầu gối |
| N. PoulsenChấn thương gân Achilles |
| O. HaugstrupVa chạm |
| T. KristjanssonChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Aarhus | 3 | 0 | 3 |
| Sonderjyske | 0 | 0 | 0 |
- 9'Bàn thắngKristian Arnstad
- 15'Bàn thắngJanni SerraKiến tạo: Rasmus Carstensen
- 38'Bàn thắngFrederik TingagerKiến tạo: Kristian Arnstad
- 45'Thẻ vàngIsmaïl Seydi
- 46'Thay ngườiStefan VelkovRa sân: Brynjar Ingi Bjarnason
- 63'Thay ngườiCallum McCowattRa sân: Frederik Emmery
- 66'Thay ngườiJacob ChristensenRa sân: Mathias Olesen
- 66'Thay ngườiTeodor HaltvikRa sân: Sefer Emini
- 77'Thay ngườiEric KahlRa sân: Daníel Grétarsson
- 78'Thay ngườiStefen TchamcheRa sân: Janni Serra
- 81'Thay ngườiAndreas OggesenRa sân: Anders Hoeg
- 81'Thay ngườiBubacarr TambedouRa sân: Ismaïl Seydi
- 90'Thay ngườiJacob AndersenRa sân: Rasmus Carstensen
- 90'Thay ngườiJames BogereRa sân: Tobias Bech
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:43Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49Hòa4,92Đội khách6,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,49Hòa4,37→4,92Đội khách4,84→6,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 23:43 | 1,49▼ | 4,92▲ | 6,20▲ |
| 12/10 23:19 | 1,50▼ | 4,84▲ | 6,04▲ |
| 12/10 22:56 | 1,51▼ | 4,80▲ | 6,03▲ |
| 12/10 22:35 | 1,52▼ | 4,74▲ | 5,91▲ |
| 12/10 22:09 | 1,53▼ | 4,69▲ | 5,81▲ |
| 12/10 21:25 | 1,54 | 4,67▲ | 5,78▲ |
| 12/10 21:05 | 1,54▼ | 4,66▲ | 5,77▲ |
| 12/10 20:23 | 1,55 | 4,63▲ | 5,73▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:39 | 1,55▼ | 4,61▲ | 5,71▲ |
| 12/10 18:54 | 1,57▼ | 4,55▲ | 5,53▲ |
| 12/10 18:33 | 1,58▼ | 4,52▲ | 5,39▲ |
| 12/10 17:09 | 1,59 | 4,51 | 5,38▲ |
| 12/10 16:27 | 1,59▲ | 4,51▼ | 5,37▲ |
| 12/10 16:06 | 1,58▼ | 4,57▲ | 5,34▲ |
| 12/10 14:42 | 1,59 | 4,55▲ | 5,33▲ |
| 12/10 13:19 | 1,59 | 4,53 | 5,31▲ |
| 12/10 12:16 | 1,59▲ | 4,53▲ | 5,30▲ |
| 12/10 11:34 | 1,58▲ | 4,49▼ | 5,25▲ |
| 12/10 10:51 | 1,57▼ | 4,61▲ | 5,23▲ |
| 12/10 02:01 | 1,58▼ | 4,59▲ | 5,21▲ |
| 12/10 00:14 | 1,59▲ | 4,53▲ | 5,13▲ |
| 10/10 00:01 | 1,58▼ | 4,46▲ | 5,04▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,61 | 4,37 | 4,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 4,92 | 6,20 |
| Betfair | 1,44 | 4,60 | 6,00 |
| bet365 | 1,48 | 4,50 | 6,00 |
| Marathon | 1,45 | 4,60 | 5,95 |
| 1xBet | 1,46 | 4,60 | 5,96 |
| Betano | 1,50 | 4,65 | 5,90 |
| BetVictor | 1,44 | 4,40 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75Đội khách +12,18Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,02→1,75Đội khách1,84→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 23:43 | 1,75▼ | 2,18▲ |
| 12/10 23:19 | 1,79 | 2,13▲ |
| 12/10 22:56 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 12/10 22:35 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 12/10 22:09 | 1,85 | 2,07▲ |
| 12/10 21:25 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 12/10 21:05 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 12/10 20:23 | 1,87▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:39 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 12/10 18:54 | 1,92▼ | 1,98▲ |
| 12/10 18:33 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 12/10 16:27 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 12/10 16:06 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 12/10 14:42 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 12/10 12:16 | 1,97▲ | 1,93 |
| 12/10 11:34 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 12/10 10:51 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 12/10 02:01 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 12/10 00:14 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 11/10 12:21 | 1,97▲ | 1,90▲ |
| 10/10 00:01 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 2,02 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,18 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,72 | 2,03 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,18Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,26→2,18Xỉu1,65→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 23:43 | 2,18▼ | 1,74▲ |
| 12/10 23:19 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 12/10 23:19 | 2,20 | 1,73▲ |
| 12/10 22:56 | 2,20▼ | 1,72 |
| 12/10 22:35 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 12/10 21:25 | 2,22▼ | 1,71 |
| 12/10 20:23 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 12/10 19:39 | 2,24▼ | 1,70▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:54 | 2,26▼ | 1,69▲ |
| 12/10 13:19 | 2,27▼ | 1,68 |
| 12/10 12:16 | 2,28▲ | 1,68 |
| 12/10 10:51 | 2,26▼ | 1,68 |
| 12/10 02:01 | 2,27 | 1,68▲ |
| 12/10 00:14 | 2,27▲ | 1,67 |
| 11/10 12:21 | 2,26▲ | 1,67▲ |
| 10/10 00:01 | 2,25▼ | 1,66▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 2,26 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,12 | 1,67 |
| 1xBet | 2,12 | 1,67 |
| Betano | 2,20 | 1,72 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 23:43 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 12/10 22:09 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 12/10 21:25 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 12/10 21:05 | 1,57 | 2,25▼ |
| 12/10 20:23 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 12/10 19:17 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 12/10 15:45 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 11/10 00:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:22 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Aarhus | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 33 | Bàn thua | 24 |
| Aarhus | Chủ nhà | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Aarhus | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 18 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.94 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aarhus | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 7 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 24 |
| Aarhus | Chủ nhà | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Aarhus | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aarhus | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aarhus | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Chủ nhà | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aarhus | Tất cả | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Chủ nhà | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HHBTB |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | BBBTT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Aarhus Dựa trên 20 trận | Sonderjyske Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -5 | Hiệu số | -19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.57 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.45 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 52% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Aarhus Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sonderjyske Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.75 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 4.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 7.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Aarhus Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Sonderjyske Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -5 | Hiệu số | -12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.36 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 1.57 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.15 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Aarhus Dựa trên 13 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Sonderjyske Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 3T 6H 4B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 46% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.54 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +1 | Hiệu số | -19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Aarhus Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aarhus Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Aarhus Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sonderjyske |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 12
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aarhus đã gặp Sonderjyske tại Super Liga (Đan Mạch) vào 13/10/2026 00:00 UTC+07 tại New Vejlby Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aarhus 3-0 Sonderjyske.
Aarhus đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Sonderjyske đứng thứ 12.
Aarhus thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sonderjyske thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Aarhus thắng 4, Sonderjyske thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.92 · 6.20.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Aarhus có Tobias Bech, Mikael Anderson, Janni Serra.
Đội hình Sonderjyske có Mohamed Cherif Haidara, Sefer Emini, Osaze De Rosario.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Eleven Cả hai trận đều xoay quanh một đội chủ nhà cầm bóng nhưng thiếu phương án để chuyển hóa thành bàn thắng. Oviedo giành chiến thắng nhờ phòng ngự, và giờ họ phải đối đầu đội đầu bảng mà thiếu tiền đạo cùng phần lớn chiều sâu hàng công. Kịch bản dễ xảy ra ở cả hai trận là thế trận giằng co, trong đó…
Aarhus · Trận trước: AC Horsens vs Aarhus (20/9) · Trận tiếp theo: Gent vs Aarhus (15/10)
Sonderjyske · Trận trước: Sonderjyske vs Randers FC (20/9) · Trận tiếp theo: Sonderjyske vs Silkeborg IF (18/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- AC Horsens vs Randers FC
- Sonderjyske vs Silkeborg IF
- Lyngby vs Nordsjaelland
- Odense vs Brondby
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Viborg vs Midtjylland
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mirassol vs Internacional (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)