Ngôn ngữ

Aarhus vs Sonderjyske

Chi tiết trận đấu
New Vejlby Stadium
AarhusChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
SonderjyskeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJesper Hansen
14DTobias Mølgaard
5DFrederik Tingager
3DDaníel Grétarsson
29MRasmus Carstensen
10MKristian Arnstad
4MMagnus Knudsen
39MFrederik Emmery
31FTobias Bech
23FMikael Anderson
13FJanni Serra
Dự bị 9
18MCallum McCowatt
19DEric Kahl
27FStefen Tchamche
26DJacob Andersen
28FJames Bogere
21GMads Hedenstad
25DColin Rösler
7MMarkus Solbakken
8MSebastian Jørgensen
Huấn luyện viên Jakob Poulsen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GNick Shinton
3DAlexander Munksgaard
12DMaxime Soulas
25DBrynjar Ingi Bjarnason
19DPachanga Kristensen
17MAnders Hoeg
10MMathias Olesen
31MIsmaïl Seydi
8MMohamed Cherif Haidara
7MSefer Emini
11FOsaze De Rosario
Dự bị 9
21DStefan Velkov
33MJacob Christensen
14MTeodor Haltvik
22MAndreas Oggesen
26FBubacarr Tambedou
1GNicolai Flø
30DGustav Wagner
34MElias Hjort-Pedersen
9FMatthew Hoppe
Huấn luyện viên Fatah Abdirahman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AarhusVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. LinksVa chạm
K. YakobChấn thương đầu gối
N. PoulsenChấn thương gân Achilles
O. HaugstrupVa chạm
T. KristjanssonChấn thương
Sonderjyske
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 13/10 02:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Aarhus303
Sonderjyske000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngKristian Arnstad
  2. 15'Bàn thắngJanni SerraKiến tạo: Rasmus Carstensen
  3. 38'Bàn thắngFrederik TingagerKiến tạo: Kristian Arnstad
  4. 45'Thẻ vàngIsmaïl Seydi
  5. 46'Thay ngườiStefan VelkovRa sân: Brynjar Ingi Bjarnason
  6. 63'Thay ngườiCallum McCowattRa sân: Frederik Emmery
  7. 66'Thay ngườiJacob ChristensenRa sân: Mathias Olesen
  8. 66'Thay ngườiTeodor HaltvikRa sân: Sefer Emini
  9. 77'Thay ngườiEric KahlRa sân: Daníel Grétarsson
  10. 78'Thay ngườiStefen TchamcheRa sân: Janni Serra
  11. 81'Thay ngườiAndreas OggesenRa sân: Anders Hoeg
  12. 81'Thay ngườiBubacarr TambedouRa sân: Ismaïl Seydi
  13. 90'Thay ngườiJacob AndersenRa sân: Rasmus Carstensen
  14. 90'Thay ngườiJames BogereRa sân: Tobias Bech
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
1,15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,42
9Sút14
4Sút trúng đích5
3Phạt góc7
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
480Chuyền bóng419
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJesper Hansen90000008.5
4 · MFMagnus Knudsen90000006.9
5 · DFFrederik Tingager90101009.2
10 · MFKristian Arnstad90112008.3
14 · DFTobias Mølgaard90000008.0
23 · FWMikael Anderson90000007.0
29 · MFRasmus Carstensen89011006.7
31 · FWTobias Bech89000006.9
13 · FWJanni Serra78102006.9
3 · DFDaníel Grétarsson77000007.2
39 · MFFrederik Emmery63000006.9
18 · MF · Dự bịCallum McCowatt27000006.3
19 · DF · Dự bịEric Kahl13000006.6
27 · FW · Dự bịStefen Tchamche12000006.5
26 · DF · Dự bịJacob Andersen100000—
28 · FW · Dự bịJames Bogere100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAlexander Munksgaard90000006.6
8 · MFMohamed Cherif Haidara90005007.2
11 · FWOsaze De Rosario90004006.2
12 · DFMaxime Soulas90000006.6
19 · DFPachanga Kristensen90000006.3
24 · GKNick Shinton90000004.9
17 · MFAnders Hoeg81000006.6
31 · MFIsmaïl Seydi81000106.6
7 · MFSefer Emini66000006.5
10 · MFMathias Olesen66000007.0
25 · DFBrynjar Ingi Bjarnason45000006.0
21 · DF · Dự bịStefan Velkov45001007.3
14 · MF · Dự bịTeodor Haltvik24001006.3
33 · MF · Dự bịJacob Christensen24000006.5
22 · MF · Dự bịAndreas Oggesen9000006.3
26 · FW · Dự bịBubacarr Tambedou9001006.3
Tính đến 13/10 02:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49Hòa4,92Đội khách6,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,611,49Hòa4,374,92Đội khách4,846,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:431,49▼4,92▲6,20▲
12/10 23:191,50▼4,84▲6,04▲
12/10 22:561,51▼4,80▲6,03▲
12/10 22:351,52▼4,74▲5,91▲
12/10 22:091,53▼4,69▲5,81▲
12/10 21:251,544,67▲5,78▲
12/10 21:051,54▼4,66▲5,77▲
12/10 20:231,554,63▲5,73▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
12/10 19:391,55▼4,61▲5,71▲
12/10 18:541,57▼4,55▲5,53▲
12/10 18:331,58▼4,52▲5,39▲
12/10 17:091,594,515,38▲
12/10 16:271,59▲4,51▼5,37▲
12/10 16:061,58▼4,57▲5,34▲
12/10 14:421,594,55▲5,33▲
12/10 13:191,594,535,31▲
12/10 12:161,59▲4,53▲5,30▲
12/10 11:341,58▲4,49▼5,25▲
12/10 10:511,57▼4,61▲5,23▲
12/10 02:011,58▼4,59▲5,21▲
12/10 00:141,59▲4,53▲5,13▲
10/10 00:011,58▼4,46▲5,04▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,614,374,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,494,926,20
Betfair1,444,606,00
bet3651,484,506,00
Marathon1,454,605,95
1xBet1,464,605,96
Betano1,504,655,90
BetVictor1,444,405,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75Đội khách +12,18Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,021,75Đội khách1,842,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:431,75▼2,18▲
12/10 23:191,792,13▲
12/10 22:561,79▼2,12▲
12/10 22:351,83▼2,09▲
12/10 22:091,852,07▲
12/10 21:251,85▼2,06▲
12/10 21:051,86▼2,05▲
12/10 20:231,87▼2,04▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
12/10 19:391,88▼2,03▲
12/10 18:541,92▼1,98▲
12/10 18:331,95▼1,95▲
12/10 16:271,96▲1,94▼
12/10 16:061,95▼1,95▲
12/10 14:421,96▼1,94▲
12/10 12:161,97▲1,93
12/10 11:341,96▲1,93▼
12/10 10:511,94▼1,94▲
12/10 02:011,95▼1,93▲
12/10 00:141,98▲1,91▲
11/10 12:211,97▲1,90▲
10/10 00:011,96▼1,89▲
09/10 22:09 Đầu tiên2,021,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,752,18
bet3651,782,02
Marathon1,722,03
1xBet1,722,03
Betano1,782,10
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,18Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,262,18Xỉu1,651,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:432,18▼1,74▲
12/10 23:19Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
12/10 23:192,201,73▲
12/10 22:562,20▼1,72
12/10 22:352,21▼1,72▲
12/10 21:252,22▼1,71
12/10 20:232,23▼1,71▲
12/10 19:392,24▼1,70▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 18:542,26▼1,69▲
12/10 13:192,27▼1,68
12/10 12:162,28▲1,68
12/10 10:512,26▼1,68
12/10 02:012,271,68▲
12/10 00:142,27▲1,67
11/10 12:212,26▲1,67▲
10/10 00:012,25▼1,66▲
09/10 22:09 Đầu tiên2,261,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,181,74
Betfair2,101,65
bet3652,101,67
Marathon2,121,67
1xBet2,121,67
Betano2,201,72
BetVictor2,031,67
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:431,50▼2,40▲
12/10 22:091,57▲2,25▼
12/10 21:251,50▼2,40▲
12/10 21:051,572,25▼
12/10 20:231,57▲2,38▼
12/10 19:171,53▲2,45▼
12/10 15:451,50▼2,55▲
11/10 00:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
11/10 00:22 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,572,25
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,572,30
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AarhusTất cảSonderjyske
17Trận9
3Thắng1
5Hòa1
9Thua7
22Bàn thắng12
33Bàn thua24
AarhusChủ nhàSonderjyske
8Trận4
2Thắng1
3Hòa0
3Thua3
12Bàn thắng8
15Bàn thua13
AarhusĐội kháchSonderjyske
9Trận5
1Thắng0
2Hòa1
6Thua4
10Bàn thắng4
18Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn3
1.29Bàn thắng mỗi trận1.33
1.94Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất6
1Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảSonderjyske
10Trận9
1Thắng1
5Hòa1
4Thua7
14Bàn thắng12
17Bàn thua24
AarhusChủ nhàSonderjyske
5Trận4
1Thắng1
3Hòa0
1Thua3
8Bàn thắng8
7Bàn thua13
AarhusĐội kháchSonderjyske
5Trận5
0Thắng0
2Hòa1
3Thua4
6Bàn thắng4
10Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.40Bàn thắng mỗi trận1.33
1.70Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảSonderjyske
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
AarhusĐội kháchSonderjyske
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AarhusTất cảSonderjyske
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
AarhusChủ nhàSonderjyske
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
AarhusĐội kháchSonderjyske
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AarhusTất cảSonderjyske
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
9Bàn thua—
AarhusChủ nhàSonderjyske
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
AarhusĐội kháchSonderjyske
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
2.25Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 17/10 01:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AarhusTHBHBBBHBB6T 6H 8B
SonderjyskeTHBBBBHBBB4T 4H 12B
Aarhus
Dựa trên 20 trận
Sonderjyske
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B4T 4H 12B
30%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận1.15
1.80Bị ghi mỗi trận2.10
-5Hiệu số-19
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.57 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.45 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
52% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Aarhus
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSonderjyske
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 4H 3BT · H · B3T 2H 6B
36%Tỷ lệ thắng27%
36%Tỷ lệ hòa18%
1.73Ghi được mỗi trận1.36
1.73Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-7
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.75 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
7.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3
Aarhus
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSonderjyske
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 2H 5BT · H · B1T 2H 6B
22%Tỷ lệ thắng11%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.33Ghi được mỗi trận0.89
1.89Bị ghi mỗi trận2.22
-5Hiệu số-12
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.36 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.57 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.1
4.1Sút trúng đích mỗi trận3.7
47%Kiểm soát bóng trung bình41%
3.9Phạt góc mỗi trận4.0
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.8
Aarhus
Dựa trên 13 trận
Super Liga (Đan Mạch)Sonderjyske
Dựa trên 20 trận
13Trận20
3T 6H 4BT · H · B4T 4H 12B
23%Tỷ lệ thắng20%
46%Tỷ lệ hòa20%
1.62Ghi được mỗi trận1.15
1.54Bị ghi mỗi trận2.10
+1Hiệu số-19
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
23%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.6Số cú sút mỗi trận11.2
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.9
56%Kiểm soát bóng trung bình41%
6.5Phạt góc mỗi trận4.2
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.1Phạm lỗi mỗi trận13.2
Aarhus
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueSonderjyske
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aarhus
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSonderjyske
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aarhus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSonderjyske
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HAarhus0:0Midtjylland27/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
TSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumBBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy Park
Mùa giải 2025/26
BAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland2:2Sonderjyske04/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:0Sonderjyske22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske1:1Aarhus15/03/2026 22:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske1:0Odense01/03/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 16/10 05:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4Aarhus T
3H
2Sonderjyske T
3.4Trung bình tổng điểm
Aarhus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 12
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 06/10 00:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Mads Hedenstad140090 phút6.82
GK1Jesper Hansen40077 phút6.42
GK41Otto Lyhne-----
GK42Marius van der Raad-----
DF19Eric Kahl150176 phút6.96
DF25Colin Rosler100073 phút6.70
DF44Mouhammade Camara90059 phút6.67
DF5Frederik Tingager82057 phút7.26
DF33Luka Callo70055 phút6.42
DF14Tobias Molgaard50059 phút6.98
DF3Leo Gretarsson Daniel40076 phút7.08
DF45Christian Storch30045 phút6.40
DF43Zander Grantzau-----
DF46Hamuza Sengooba-----
MF4Magnus Knudsen171274 phút6.99
MF23Mikael Anderson150063 phút6.62
MF26Jacob Andersen150156 phút6.36
MF29Rasmus Carstensen142152 phút6.80
MF11Gift Links80067 phút7.13
MF16Jens Jonsson81055 phút6.97
MF18Callum McCowatt51049 phút6.78
MF7Markus Solbakken40162 phút6.95
MF22Oskar Haugstrup10045 phút6.60
MF17Kevin Yakob10017 phút6.60
MF6Nicolai Poulsen-----
FW10Kristian Arnstad175285 phút6.95
FW39Frederik Emmery171370 phút7.00
FW31Tobias Bech161273 phút6.71
FW28James Bogere153054 phút6.74
FW8Sebastian Jorgensen121257 phút6.87
FW13Janni Serra124043 phút6.97
FW27Stefen Tchamche100037 phút6.50
FW20Tomas Kristjansson41011 phút7.17
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Marcus Bundgaard40091 phút6.25
GK24Nick Shinton40090 phút6.08
GK1Nicolai Flo20090 phút7.20
GK30Noah Nguyen-----
GK38Berkant Bayrak-----
DF12Maxime Soulas100190 phút6.79
DF23Ebube Duru90083 phút6.59
DF22Andreas Oggesen70039 phút6.37
DF3Alexander Munksgaard61190 phút6.70
DF13Dalton Wilkins60136 phút6.73
DF25Brynjar Bjarnason51074 phút6.20
DF19Pachanga Kristensen50051 phút6.34
DF30Gustav Wagner30041 phút6.63
DF20Tobias Klysner20049 phút6.60
DF21Stefan Velkov20034 phút5.30
MF8Mohamed Haidara104086 phút7.11
MF7Sefer Emini90269 phút6.74
MF17Anders Hoeg80151 phút6.64
MF33Jacob Christensen70251 phút6.57
MF6Rasmus Vinderslev40081 phút6.72
MF10Mathias Olesen30043 phút6.60
MF28Anders Bergholt30029 phút6.60
MF33Lasse Mandal-----
MF34Elias Hjort- Pedersen-----
FW31Ismail Seydi92155 phút6.91
FW9Matthew Hoppe80039 phút6.36
FW26Bubacarr Tambedou61024 phút6.58
FW11Osaze De Rosario42187 phút7.15
FW32David Boison40058 phút6.30
FW14Teodor Haltvik30036 phút6.50
FW15Lirim Qamili30032 phút6.20
FW18Omran Khatar-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
SonderjyskeHuấn luyện viên Fatah Abdirahman
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo