Ngôn ngữ

Le Havre AC vs AJ Auxerre

Chi tiết trận đấu
Le Havre ACChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AJ AuxerreĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:12
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
93GGauthier Gallon
20DDjibril Ouziad
6DJunior Mwanga
5DAhmed Touba
97DMouhamed N'Diaye
14MRassoul Ndiaye
26MSimon Ebonog
7MAmir Richardson
30FSota Nakamura
9FJosh Maja
25FAlly Samatta
Dự bị 9
38FRayan Fofana
27FEnzo Koffi
33FHakim Dongopandji
17MKaito Mizuta
24MGuy-Noël Zohouri
16GArnaud Bodart
23DVincent Sasso
44MIsmail Bouneb
78MDaren Mosengo
Huấn luyện viên Didier Digard
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPaul Nardi
15DChrist Makosso
4DAxel Tuanzebe
92DClement Akpa
27MLamine Sy
8MNaouirou Ahamada
5MKévin Danois
22MFredrik Oppegård
21FRomain Faivre
10FDanny Namaso
9FCameron Archer
Dự bị 9
46MArthur Piedfort
35DElikya Legros
23GMamadou Diop
20DSinaly Diomandé
34MLamfia Dioubaté
77MAristide Zossou
17MPierre Ekwah
47FYoussef Khoudda
44FMamoudou Cissokho
Huấn luyện viên Christophe Pelissier
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Le Havre ACVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SekoTreo giò vì thẻ đỏ
A. ToureChấn thương đầu gối
E. JelertChấn thương đùi
F. MambimbiChấn thương gân Achilles
L. Mpasi-NzauChấn thương gân Achilles
S. ZagadouChấn thương đầu gối
T. PembeleChấn thương cơ
AJ AuxerreVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DiousseChấn thương đầu gối
B. OkohChấn thương đầu gối
M. SenayaChấn thương gân kheo
R. Labeau LascaryChấn thương
R. MandengueChấn thương cơ
S. FofanaChấn thương háng
T. SiweChấn thương cơ
Tính đến 19/10 00:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Le Havre AC011
AJ Auxerre123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 40'Bàn thắngDanny NamasoKiến tạo: Kévin Danois
  2. 43'Thẻ vàngClement Akpa
  3. 50'Thẻ vàngNaouirou Ahamada
  4. 54'Thẻ vàngMouhamed N'Diaye
  5. 61'Bàn thắngDanny NamasoKiến tạo: Romain Faivre
  6. 62'Thay ngườiEnzo KoffiRa sân: Mouhamed N'Diaye
  7. 62'Thay ngườiHakim DongopandjiRa sân: Josh Maja
  8. 62'Thay ngườiRayan FofanaRa sân: Sota Nakamura
  9. 66'Bàn thắngRayan FofanaKiến tạo: Hakim Dongopandji
  10. 80'Bàn thắngRomain FaivreKiến tạo: Danny Namaso
  11. 82'Thay ngườiArthur PiedfortRa sân: Naouirou Ahamada
  12. 84'Thay ngườiKaito MizutaRa sân: Djibril Ouziad
  13. 85'Thay ngườiGuy-Noël ZohouriRa sân: Rassoul Ndiaye
  14. 89'Thay ngườiElikya LegrosRa sân: Lamine Sy
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,73
15Sút13
7Sút trúng đích6
7Phạt góc4
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
418Chuyền bóng409
3Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFAhmed Touba95000006.7
6 · DFJunior Mwanga95000007.3
7 · MFAmir Richardson95000007.3
25 · FWAlly Samatta95004007.3
26 · MFSimon Ebonog95000006.5
93 · GKGauthier Gallon95000007.2
14 · MFRassoul Ndiaye85001006.7
20 · DFDjibril Ouziad84000006.7
9 · FWJosh Maja62002006.3
30 · FWSota Nakamura62001007.2
97 · DFMouhamed N'Diaye62000106.7
27 · FW · Dự bịEnzo Koffi33000007.0
33 · FW · Dự bịHakim Dongopandji33010007.5
38 · FW · Dự bịRayan Fofana33103006.9
17 · MF · Dự bịKaito Mizuta11000006.7
24 · MF · Dự bịGuy-Noël Zohouri10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPaul Nardi95000008.3
4 · DFAxel Tuanzebe95002007.3
5 · MFKévin Danois95010007.6
9 · FWCameron Archer95003006.5
10 · FWDanny Namaso95212009.9
15 · DFChrist Makosso95000006.9
21 · FWRomain Faivre95114009.2
22 · MFFredrik Oppegård95000006.9
92 · DFClement Akpa95000106.6
27 · MFLamine Sy89000006.6
8 · MFNaouirou Ahamada82000106.5
46 · MF · Dự bịArthur Piedfort13000006.3
35 · DF · Dự bịElikya Legros600000—
Tính đến 19/10 00:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,36Hòa3,50Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,322,36Hòa3,453,50Đội khách3,203,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 22:012,36▲3,503,15▼
18/10 21:352,33▲3,50▼3,20
18/10 20:452,31▲3,54▼3,20
18/10 19:542,30▼3,56▲3,20▼
18/10 18:442,32▲3,50▼3,22▲
18/10 17:512,31▼3,54▲3,21▼
18/10 16:332,33▼3,47▲3,22▲
18/10 15:132,34▲3,46▲3,21▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 12:542,303,45▼3,23▲
18/10 12:252,30▼3,47▲3,22
16/10 20:162,31▼3,453,22▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,323,453,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,363,503,15
Betfair2,253,403,25
bet3652,253,503,10
Marathon2,283,503,14
1xBet2,383,552,94
Betano2,303,403,10
BetVictor2,303,403,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,28Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,671,70Đội khách2,322,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 22:011,70▲2,28▼
18/10 21:35Thay đổi mốc · -0.5 → 0
18/10 21:351,682,32▼
18/10 19:541,682,34▲
18/10 18:441,682,33▼
18/10 17:511,682,34▲
18/10 16:331,682,33▲
18/10 15:131,68▲2,32▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 12:251,662,34▲
18/10 02:541,66▼2,33
16/10 20:161,672,33▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,672,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,702,28
bet3651,622,25
Marathon1,652,27
1xBet1,732,18
BetVictor1,622,12
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,891,79Xỉu1,992,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 22:01Tạm dừng
18/10 21:351,79▼2,13▲
18/10 19:54Tạm dừng
18/10 18:441,85▲2,06▼
18/10 17:511,82▼2,11▲
18/10 12:541,88▲2,02
18/10 12:251,87▼2,02▲
18/10 02:541,892,00▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 23:02 Đầu tiên1,891,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,792,13
Betfair1,871,90
bet3651,802,00
Marathon1,742,12
1xBet1,782,10
Betano1,911,93
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,621,62Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
16/10 09:031,62▼2,20▲
16/10 03:501,67▲2,15▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,20
bet3651,672,10
Marathon1,572,25
1xBet1,652,24
Betano1,702,07
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Le Havre ACTất cảAJ Auxerre
6Trận7
0Thắng3
1Hòa0
5Thua4
5Bàn thắng11
11Bàn thua17
Le Havre ACChủ nhàAJ Auxerre
3Trận3
0Thắng2
0Hòa0
3Thua1
2Bàn thắng4
6Bàn thua4
Le Havre ACĐội kháchAJ Auxerre
3Trận4
0Thắng1
1Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng7
5Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận1.57
1.83Bàn thua mỗi trận2.43
0Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
Le Havre ACTất cảAJ Auxerre
6Trận7
0Thắng3
1Hòa0
5Thua4
5Bàn thắng11
11Bàn thua17
Le Havre ACChủ nhàAJ Auxerre
3Trận3
0Thắng2
0Hòa0
3Thua1
2Bàn thắng4
6Bàn thua4
Le Havre ACĐội kháchAJ Auxerre
3Trận4
0Thắng1
1Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng7
5Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
0.83Bàn thắng mỗi trận1.57
1.83Bàn thua mỗi trận2.43
0Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG7421+514TTTTB
2Lille7421+514HTBTT
3Paris FC7421+514TBTHT
4Monaco7421+414BHTHT
5Rennes7412+113BTBTT
6Lyon6321+711BTHTH
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice6222-28TTBHB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 19/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le Havre ACBBHBHBTBHH3T 8H 9B
AJ AuxerreBTTTBBBTTT8T 5H 7B
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
AJ Auxerre
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 8H 9BT · H · B8T 5H 7B
15%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
1.35Bị ghi mỗi trận1.70
-7Hiệu số-2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (19 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
12.3Số cú sút mỗi trận11.2 (19 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận14.1 (19 trận)
Le Havre AC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAJ Auxerre
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B6T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
1.20Bị ghi mỗi trận1.20
-2Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (9 trận)
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
12.4Số cú sút mỗi trận12.2 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận14.2 (9 trận)
Le Havre AC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAJ Auxerre
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 4H 5BT · H · B2T 3H 5B
10%Tỷ lệ thắng20%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
1.50Bị ghi mỗi trận2.20
-5Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.3Số cú sút mỗi trận10.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.6
52%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
14.6Phạm lỗi mỗi trận13.9
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
Ligue 1 PhápAJ Auxerre
Dựa trên 19 trận
20Trận19
3T 8H 9BT · H · B7T 5H 7B
15%Tỷ lệ thắng37%
40%Tỷ lệ hòa26%
1.00Ghi được mỗi trận1.47
1.35Bị ghi mỗi trận1.63
-7Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
40%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.3Số cú sút mỗi trận11.2
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
48%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.3Phạt góc mỗi trận4.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.9Phạm lỗi mỗi trận14.1
Le Havre ACGiao hữu câu lạc bộAJ Auxerre
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
4Le Havre AC T
1H
1AJ Auxerre T
3.0Trung bình tổng điểm
Le Havre AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 7
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 11/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK93Gauthier Gallon50073 phút6.78
GK77Lionel Mpasi-Nzau30090 phút7.57
GK16Arnaud Bodart-----
GK40Alex Teixeira-----
GK50Paul Argney-----
DF5Ahmed Touba60091 phút7.00
DF15Ayumu Seko60085 phút6.73
DF12Elias Jelert40070 phút6.70
DF32Timothee Pembele30069 phút6.40
DF23Vincent Sasso30056 phút6.70
DF97Mouhamed N'Diaye20076 phút6.95
DFKaramokho Camara-----
DF29Stephan Zagadou-----
DF33Georges Gomis-----
MF7Amir Richardson70088 phút6.91
MF26Simon Ebonog70088 phút6.87
MF14Rassoul Ndiaye60068 phút6.92
MF6Junior Mwanga60060 phút6.62
MF44Ismael Bouneb2009 phút6.55
MF78Nbenbege Mosengo Daren10011 phút6.90
MF24Guy Zohouri10010 phút6.60
MFEbroni Gnoan-----
MF21Matteo Bodmer-----
MF37Thomas Rousseau-----
MF39Adams Diabate-----
FW25Ally Samatta72088 phút6.99
FW9Josh Maja71057 phút6.53
FW30Sota Nakamura70142 phút6.73
FW20Djibril Ouziad60066 phút6.83
FW27Koffi Vinette Enzo60026 phút7.02
FW38Rayan Fofana52036 phút6.76
FW17Kaito Mizuta50034 phút6.78
FW33Hakim Dongopandji20117 phút7.50
FW10Felix Mambimbi-----
FW19Joan Tincres-----
FW33Yanis Beau Djellel-----
A. Toure—————
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Mamadou Diop60190 phút6.67
GK1Paul Nardi10095 phút8.30
GK37Louis Mezerette-----
DF27Lamine Sy71090 phút6.47
DF92Clement Akpa70089 phút6.43
DF46Arthur Piedfort70068 phút6.59
DF15Christ Makosso50180 phút6.58
DF22Fredrik Oppegard50078 phút6.62
DF35Elikya Legros50032 phút6.38
DF4Axel Tuanzebe40091 phút6.72
DF20Sinaly Diomande20090 phút6.25
DFMohamed Coulibaly-----
DF13Telli Siwe-----
DF15Ackah-Tidiane Zoukrou-----
DF24Bryan Okoh-----
DF29Marvin Senaya-----
DF45Salimou Danfakha-----
DF93Sekou Fofana-----
MF5Kevin Danois70191 phút7.19
MF8Naouirou Ahamada70064 phút6.54
MF21Romain Faivre71257 phút7.30
MF17Pierre Ekwah40012 phút6.63
MF34Lamfia Dioubate30011 phút6.25
MFAbdel-Malik Fellice-----
MFElyes Saidi-----
MF18Assane Diousse-----
MF36Tidiane Devernois-----
FW10Danny Namaso73283 phút7.33
FW9Cameron Archer54088 phút7.24
FW3Remy Labeau Lascary51051 phút6.70
FW77Aristide Zossou40032 phút6.38
FW32Rayan Mandengue40116 phút6.78
FW47Youssef Khoudda1008 phút6.30
FWKiliane Assougrou-----
FW11Xiangxin Wei-----
FW41Yvan Zaddy-----
FW44Mamoudou Cissokho-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Le Havre ACHuấn luyện viên Didier Digard
AJ AuxerreHuấn luyện viên Christophe Pelissier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo