[Ligue 1 Pháp 26-27] Nhận định, phân tích Le Havre AC vs AJ Auxerre Bóng lăn lúc: 22:15 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Le Havre AC vs AJ Auxerre
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 93 | G | Gauthier Gallon |
| 20 | D | Djibril Ouziad |
| 6 | D | Junior Mwanga |
| 5 | D | Ahmed Touba |
| 97 | D | Mouhamed N'Diaye |
| 14 | M | Rassoul Ndiaye |
| 26 | M | Simon Ebonog |
| 7 | M | Amir Richardson |
| 30 | F | Sota Nakamura |
| 9 | F | Josh Maja |
| 25 | F | Ally Samatta |
| 38 | F | Rayan Fofana |
| 27 | F | Enzo Koffi |
| 33 | F | Hakim Dongopandji |
| 17 | M | Kaito Mizuta |
| 24 | M | Guy-Noël Zohouri |
| 16 | G | Arnaud Bodart |
| 23 | D | Vincent Sasso |
| 44 | M | Ismail Bouneb |
| 78 | M | Daren Mosengo |
| 1 | G | Paul Nardi |
| 15 | D | Christ Makosso |
| 4 | D | Axel Tuanzebe |
| 92 | D | Clement Akpa |
| 27 | M | Lamine Sy |
| 8 | M | Naouirou Ahamada |
| 5 | M | Kévin Danois |
| 22 | M | Fredrik Oppegård |
| 21 | F | Romain Faivre |
| 10 | F | Danny Namaso |
| 9 | F | Cameron Archer |
| 46 | M | Arthur Piedfort |
| 35 | D | Elikya Legros |
| 23 | G | Mamadou Diop |
| 20 | D | Sinaly Diomandé |
| 34 | M | Lamfia Dioubaté |
| 77 | M | Aristide Zossou |
| 17 | M | Pierre Ekwah |
| 47 | F | Youssef Khoudda |
| 44 | F | Mamoudou Cissokho |
| A. SekoTreo giò vì thẻ đỏ |
| A. ToureChấn thương đầu gối |
| E. JelertChấn thương đùi |
| F. MambimbiChấn thương gân Achilles |
| L. Mpasi-NzauChấn thương gân Achilles |
| S. ZagadouChấn thương đầu gối |
| T. PembeleChấn thương cơ |
| A. DiousseChấn thương đầu gối |
| B. OkohChấn thương đầu gối |
| M. SenayaChấn thương gân kheo |
| R. Labeau LascaryChấn thương |
| R. MandengueChấn thương cơ |
| S. FofanaChấn thương háng |
| T. SiweChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Le Havre AC | 0 | 1 | 1 |
| AJ Auxerre | 1 | 2 | 3 |
- 40'Bàn thắngDanny NamasoKiến tạo: Kévin Danois
- 43'Thẻ vàngClement Akpa
- 50'Thẻ vàngNaouirou Ahamada
- 54'Thẻ vàngMouhamed N'Diaye
- 61'Bàn thắngDanny NamasoKiến tạo: Romain Faivre
- 62'Thay ngườiEnzo KoffiRa sân: Mouhamed N'Diaye
- 62'Thay ngườiHakim DongopandjiRa sân: Josh Maja
- 62'Thay ngườiRayan FofanaRa sân: Sota Nakamura
- 66'Bàn thắngRayan FofanaKiến tạo: Hakim Dongopandji
- 80'Bàn thắngRomain FaivreKiến tạo: Danny Namaso
- 82'Thay ngườiArthur PiedfortRa sân: Naouirou Ahamada
- 84'Thay ngườiKaito MizutaRa sân: Djibril Ouziad
- 85'Thay ngườiGuy-Noël ZohouriRa sân: Rassoul Ndiaye
- 89'Thay ngườiElikya LegrosRa sân: Lamine Sy
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,36Hòa3,50Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,32→2,36Hòa3,45→3,50Đội khách3,20→3,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 22:01 | 2,36▲ | 3,50 | 3,15▼ |
| 18/10 21:35 | 2,33▲ | 3,50▼ | 3,20 |
| 18/10 20:45 | 2,31▲ | 3,54▼ | 3,20 |
| 18/10 19:54 | 2,30▼ | 3,56▲ | 3,20▼ |
| 18/10 18:44 | 2,32▲ | 3,50▼ | 3,22▲ |
| 18/10 17:51 | 2,31▼ | 3,54▲ | 3,21▼ |
| 18/10 16:33 | 2,33▼ | 3,47▲ | 3,22▲ |
| 18/10 15:13 | 2,34▲ | 3,46▲ | 3,21▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | 2,30 | 3,45▼ | 3,23▲ |
| 18/10 12:25 | 2,30▼ | 3,47▲ | 3,22 |
| 16/10 20:16 | 2,31▼ | 3,45 | 3,22▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,32 | 3,45 | 3,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,36 | 3,50 | 3,15 |
| Betfair | 2,25 | 3,40 | 3,25 |
| bet365 | 2,25 | 3,50 | 3,10 |
| Marathon | 2,28 | 3,50 | 3,14 |
| 1xBet | 2,38 | 3,55 | 2,94 |
| Betano | 2,30 | 3,40 | 3,10 |
| BetVictor | 2,30 | 3,40 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,28Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,67→1,70Đội khách2,32→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:01 | 1,70▲ | 2,28▼ |
| 18/10 21:35 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 18/10 21:35 | 1,68 | 2,32▼ |
| 18/10 19:54 | 1,68 | 2,34▲ |
| 18/10 18:44 | 1,68 | 2,33▼ |
| 18/10 17:51 | 1,68 | 2,34▲ |
| 18/10 16:33 | 1,68 | 2,33▲ |
| 18/10 15:13 | 1,68▲ | 2,32▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:25 | 1,66 | 2,34▲ |
| 18/10 02:54 | 1,66▼ | 2,33 |
| 16/10 20:16 | 1,67 | 2,33▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,67 | 2,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,28 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,65 | 2,27 |
| 1xBet | 1,73 | 2,18 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,89→1,79Xỉu1,99→2,13
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:01 | Tạm dừng | |
| 18/10 21:35 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 18/10 19:54 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:44 | 1,85▲ | 2,06▼ |
| 18/10 17:51 | 1,82▼ | 2,11▲ |
| 18/10 12:54 | 1,88▲ | 2,02 |
| 18/10 12:25 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 18/10 02:54 | 1,89 | 2,00▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,89 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,13 |
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 2,12 |
| 1xBet | 1,78 | 2,10 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,62Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 16/10 09:03 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 16/10 03:50 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,57 | 2,25 |
| 1xBet | 1,65 | 2,24 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Le Havre AC | Tất cả | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 17 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Le Havre AC | Đội khách | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.43 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Le Havre AC | Tất cả | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 17 |
| Le Havre AC | Chủ nhà | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Le Havre AC | Đội khách | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.43 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 5 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 6 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Le Havre AC Dựa trên 20 trận | AJ Auxerre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 8H 9B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (19 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (19 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| Le Havre AC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AJ Auxerre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| Le Havre AC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | AJ Auxerre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Le Havre AC Dựa trên 20 trận | Ligue 1 Pháp | AJ Auxerre Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 3T 8H 9B | T · H · B | 7T 5H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Le Havre AC | Giao hữu câu lạc bộ | AJ Auxerre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 7
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Havre AC đã gặp AJ Auxerre tại Ligue 1 Pháp vào 18/10/2026 22:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Le Havre AC 1-3 AJ Auxerre.
Le Havre AC đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, AJ Auxerre đứng thứ 12.
Le Havre AC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
AJ Auxerre thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Le Havre AC thắng 4, AJ Auxerre thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.36 · 3.50 · 3.15.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Le Havre AC có Sota Nakamura, Josh Maja, Ally Samatta.
Đội hình AJ Auxerre có Romain Faivre, Danny Namaso, Cameron Archer.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Le Havre AC và AJ Auxerre sẽ chạm trán nhau ở vòng 7 Ligue 1 Pháp trên sân Stade Océane vào lúc 22:15 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam). Khoảng cách giữa đội bét bảng chưa biết mùi chiến thắng Le Havre AC và đội xếp thứ 16 chưa giành được điểm số nào trên sân khách AJ Auxerre hiện là 4 điểm.
Le Havre AC · Trận trước: Lille vs Le Havre AC (10/10) · Trận tiếp theo: Marseille vs Le Havre AC (25/10)
AJ Auxerre · Trận trước: Rennes vs AJ Auxerre (11/10) · Trận tiếp theo: AJ Auxerre vs Le Mans (25/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry