Aarhus vs Viborg
New Vejlby Stadium
00:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AarhusVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Gift LinksChấn thương |
| Kevin YakobChấn thương |
| Nicolai PoulsenChấn thương |
| Oskar HaugstrupChấn thương |
| Tomas KristjanssonChấn thương |
ViborgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mohamed RiahiChấn thương |
| Roald MitchellChấn thương |
| Tim FreriksChấn thương |
Tính đến 14/10 04:40
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Aarhus | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 29 | Bàn thua | 8 |
| Aarhus | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
| Aarhus | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 18 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.81 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aarhus | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 17 | Bàn thua | 8 |
| Aarhus | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Aarhus | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aarhus | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aarhus | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aarhus | Tất cả | Viborg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Chủ nhà | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Aarhus | Đội khách | Viborg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | HHBTB |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | BBBTT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 16/10 22:40
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AarhusBTTHBHBBBH6T 5H 9B
ViborgTBTHBTTTHB8T 4H 8B
| Aarhus Dựa trên 20 trận | Viborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.45 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (19 trận) |
| 1.53 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 13.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 5.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (19 trận) |
| 11.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| Aarhus Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Viborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.75 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.36 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 11.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Aarhus Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Viborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (9 trận) |
| 1.67 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Aarhus Dựa trên 12 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Viborg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 19 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 8T 4H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Aarhus Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Viborg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aarhus Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Viborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Aarhus Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Viborg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Aarhus Dựa trên 1 trận | UEFA Europa Conference League | Viborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBAarhus0:2Midtjylland03/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBAarhus1:3S.L. Benfica28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTLech Poznań0:3Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Aarhus30/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · Stadion PoznanHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBAarhus1:4Lech Poznań22/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TBrondby0:2Aarhus10/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC0:2Viborg11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBHolstein Kiel3:1Viborg03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkBViborg0:2Lyngby05/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTAC Horsens2:3Viborg29/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensTViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby1:0Viborg02/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BViborg0:1Sonderjyske09/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Nordsjaelland26/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BViborg0:1Brondby23/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:1Viborg19/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske0:2Viborg12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BViborg1:2Aarhus06/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HViborg1:1Midtjylland23/03/2026 02:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 16/10 01:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận4Aarhus T
0H
1Viborg T
4.8Trung bình tổng điểm
Aarhus Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 16 : 8
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
BViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Energi Viborg ArenaTAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26TViborg1:2Aarhus06/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26TAarhus5:2Viborg23/02/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26TViborg1:2Aarhus14/09/2025 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
ViborgHuấn luyện viên Nickolai Lund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
02/11/202600:00 vs Brondby—Đội kháchSuper Liga (Đan Mạch)06/11/202600:45 vs BragaCepheus ParkChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:00 vs AC HorsensNew Vejlby StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)21/11/202601:00 vs LyngbyNew Vejlby StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)27/11/202600:45 vs SK BrannBrann StadionĐội kháchUEFA Europa Conference League30/11/202600:00 vs SilkeborgJysk ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
01/11/202620:00 vs AC HorsensEnergi Viborg ArenaChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/11/202600:00 vs OdenseNature Energy ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202620:00 vs Randers FCEnergi Viborg ArenaChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)29/11/202620:00 vs LyngbyLyngby StadionĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)08/12/202601:00 vs SonderjyskeEnergi Viborg ArenaChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs F.C. CopenhagenParken StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aarhus gặp Viborg tại Super Liga (Đan Mạch) vào 26/10/2026 00:00 UTC+07 tại New Vejlby Stadium.
Aarhus đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Viborg đứng thứ 3.
Aarhus thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Viborg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Aarhus thắng 4, Viborg thắng 1, hòa 0.
Aarhus · Trận trước: Aarhus vs Egnatia (23/10) · Trận tiếp theo: Brondby vs Aarhus (2/11)
Viborg · Trận trước: Viborg vs Midtjylland (20/10) · Trận tiếp theo: Viborg vs AC Horsens (1/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) khác cùng ngày
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- F.C. Copenhagen vs Odense
- Lyngby vs Randers FC
- Viborg vs AC Horsens
- Odense vs Silkeborg IF
- Nordsjaelland vs Midtjylland
- Brondby vs Aarhus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.