Ngôn ngữ

Aarhus vs Viborg

Chi tiết trận đấu
New Vejlby Stadium
AarhusChủ nhà
00:00Bắt đầu 26/10
ViborgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AarhusVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gift LinksChấn thương
Kevin YakobChấn thương
Nicolai PoulsenChấn thương
Oskar HaugstrupChấn thương
Tomas KristjanssonChấn thương
ViborgVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mohamed RiahiChấn thương
Roald MitchellChấn thương
Tim FreriksChấn thương
Tính đến 14/10 04:40

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AarhusTất cảViborg
16Trận9
3Thắng6
5Hòa1
8Thua2
21Bàn thắng17
29Bàn thua8
AarhusChủ nhàViborg
7Trận5
2Thắng4
3Hòa0
2Thua1
11Bàn thắng11
11Bàn thua4
AarhusĐội kháchViborg
9Trận4
1Thắng2
2Hòa1
6Thua1
10Bàn thắng6
18Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.31Bàn thắng mỗi trận1.89
1.81Bàn thua mỗi trận0.89
1Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảViborg
10Trận9
1Thắng6
5Hòa1
4Thua2
14Bàn thắng17
17Bàn thua8
AarhusChủ nhàViborg
5Trận5
1Thắng4
3Hòa0
1Thua1
8Bàn thắng11
7Bàn thua4
AarhusĐội kháchViborg
5Trận4
0Thắng2
2Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng6
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn2
1.40Bàn thắng mỗi trận1.89
1.70Bàn thua mỗi trận0.89
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
AarhusTất cảViborg
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
AarhusĐội kháchViborg
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AarhusTất cảViborg
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
AarhusChủ nhàViborg
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
AarhusĐội kháchViborg
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AarhusTất cảViborg
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
5Bàn thua—
AarhusChủ nhàViborg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
AarhusĐội kháchViborg
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens10334-112HHBTB
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC10316-510BBBTT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens5122-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC4103-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AarhusBTTHBHBBBH6T 5H 9B
ViborgTBTHBTTTHB8T 4H 8B
Aarhus
Dựa trên 20 trận
Viborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B8T 4H 8B
30%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.45
1.80Bị ghi mỗi trận1.35
-4Hiệu số+2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.45 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (19 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
13.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
11.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (19 trận)
Aarhus
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B5T 1H 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận1.40
1.80Bị ghi mỗi trận0.90
+2Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.75 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.36 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
6.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
11.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Aarhus
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnViborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B3T 3H 4B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.50
1.80Bị ghi mỗi trận1.80
-6Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (9 trận)
1.67 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
Aarhus
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)Viborg
Dựa trên 19 trận
12Trận19
3T 5H 4BT · H · B8T 4H 7B
25%Tỷ lệ thắng42%
42%Tỷ lệ hòa21%
1.83Ghi được mỗi trận1.47
1.58Bị ghi mỗi trận1.26
+3Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
17%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.0Số cú sút mỗi trận14.1
4.6Sút trúng đích mỗi trận4.6
55%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.1Phạt góc mỗi trận4.6
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.3
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.6
Aarhus
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueViborg
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aarhus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộViborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aarhus
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueViborg
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aarhus
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueViborg
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BHolstein Kiel3:1Viborg03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby1:0Viborg02/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Nordsjaelland26/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:1Viborg19/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HViborg1:1Midtjylland23/03/2026 02:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 16/10 01:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
4Aarhus T
0H
1Viborg T
4.8Trung bình tổng điểm
Aarhus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 8
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Mads Hedenstad130093 phút6.86
GK1Jesper Hansen30090 phút7.13
GK41Otto Lyhne-----
GK42Marius van der Raad-----
DF19Eric Kahl140176 phút7.04
DF25Colin Rosler100073 phút6.70
DF44Mouhammade Camara90059 phút6.67
DF33Luka Callo70055 phút6.42
DF5Frederik Tingager72052 phút7.41
DF14Tobias Molgaard50059 phút6.98
DF3Leo Gretarsson Daniel40076 phút7.08
DF45Christian Storch30045 phút6.40
DF43Zander Grantzau-----
DF46Hamuza Sengooba-----
MF4Magnus Knudsen161273 phút6.99
MF23Mikael Anderson140062 phút6.59
MF26Jacob Andersen140159 phút6.34
MF29Rasmus Carstensen142152 phút6.80
MF16Jens Jonsson81055 phút6.97
MF11Gift Links70064 phút7.30
MF18Callum McCowatt51049 phút6.78
MF7Markus Solbakken40162 phút6.95
MF22Oskar Haugstrup10045 phút6.60
MF6Nicolai Poulsen-----
MF17Kevin Yakob-----
FW10Kristian Arnstad164285 phút6.92
FW39Frederik Emmery161269 phút6.94
FW31Tobias Bech151273 phút6.77
FW28James Bogere143056 phút6.76
FW13Janni Serra124043 phút6.97
FW8Sebastian Jorgensen111259 phút6.87
FW27Stefen Tchamche100037 phút6.50
FW20Tomas Kristjansson31011 phút7.40
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Kasper Kiilerich100090 phút7.24
GK1Lucas Lund-----
DF4Lukas Kirkegaard100090 phút7.20
DF23Oliver Bundgaard100288 phút7.03
DF5Zan Zaletel80190 phút7.17
DF26Hjalte Bidstrup70048 phút6.84
DF24Daniel Anyembe60036 phút7.04
DF3Valgeir Lunddal21020 phút6.90
DF38Emil Monrad1001 phút—
DFRasmus Madsen-----
DF17Mohamed Riahi-----
MF13Jeppe Gronning100090 phút7.13
MF8Asker Beck103176 phút7.20
MF6Mads Sondergaard93263 phút6.92
MF34Philip Keller90116 phút6.69
MF18Kristensen Alte Ruben40016 phút6.67
MF33Frederik Damkjer3007 phút6.45
MF4Mees Hoedemakers10010 phút6.30
MF41Andreas Sondegaard-----
MF41Andreas Sondergaard-----
FW19Dorian Hanza104182 phút6.70
FW11Charly Nouck103274 phút7.20
FW10Sami Jalal Karchoud100274 phút6.94
FW36Adam Kleis-Kristoffersen91011 phút6.63
FW28Lasso Coulibaly20034 phút6.65
FW25Giulio20016 phút6.55
FW29Roald Mitchell2006 phút6.20
FWMagnus Olsen-----
FW9Tim Freriks-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
ViborgHuấn luyện viên Nickolai Lund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo