Ngôn ngữ

Waregem vs Gent

Chi tiết trận đấu
Elindus Arena
WaregemChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
GentĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GBrent Gabriel
23DSalim Diakité
4DLaurent Lemoine
5DJakob Kiilerich
55DYannick Cappelle
8MThomas Claes
6MEnrique Lofolomo
11MMarley Aké
10FMalick Mbaye
18FAnosike Ementa
20FTobias Hedl
Dự bị 9
21MIstván Átrok
36MSerxho Ujka
1GLouis Bostyn
15DYoussoupha Mbodji
45DBenoit De Jaegere
22MOusseynou Niang
7FNikola Mituljikić
53FKewan Vemba
90FAkpa Chukwu Hemsley
Huấn luyện viên Michael Beale
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
33GDavy Roef
3DMaksim Paskotsi
16DChristian Burgess
44DSiebe Van der Heyden
45MHyllarion Goore
22MLeonardo Lopes
17MMathias Delorge
20MTiago Araújo
7FMichel Ange Balikwisha
11FMomodou Sonko
75FIbrahima Cisse
Dự bị 9
57DMatties Volckaert
21FMax Dean
27MTibe De Vlieger
59FEl Hadji Seck
10MAimé Omgba
30GKjell Peersman
39DAbdul Ayinde
56DMamadou Diallo
37MAbdelkahar Kadri
Huấn luyện viên Rik De Mil
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WaregemVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
W. PaugainChấn thương
Gent
—
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Waregem000
Gent112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngIbrahima Cisse
  2. 62'Thay ngườiMatties VolckaertRa sân: Hyllarion Goore
  3. 62'Thay ngườiMax DeanRa sân: Ibrahima Cisse
  4. 66'Thay ngườiIstván ÁtrokRa sân: Tobias Hedl
  5. 69'Thay ngườiTibe De VliegerRa sân: Mathias Delorge
  6. 74'Thẻ đỏMalick Mbaye
  7. 78'Thay ngườiSerxho UjkaRa sân: Enrique Lofolomo
  8. 87'Thay ngườiAimé OmgbaRa sân: Leonardo Lopes
  9. 87'Thay ngườiEl Hadji SeckRa sân: Momodou Sonko
  10. 89'Thẻ vàngAimé Omgba
  11. 90+2'Bàn thắngMichel Ange BalikwishaKiến tạo: Max Dean
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
0,75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,5
13Sút12
3Sút trúng đích7
3Phạt góc4
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
453Chuyền bóng523
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFLaurent Lemoine90000006.9
5 · DFJakob Kiilerich90000006.7
8 · MFThomas Claes90002006.5
11 · MFMarley Aké90001006.9
13 · GKBrent Gabriel90000007.2
18 · FWAnosike Ementa90000006.9
23 · DFSalim Diakité90000006.2
55 · DFYannick Cappelle90000006.6
6 · MFEnrique Lofolomo78001007.3
10 · FWMalick Mbaye74000015.9
20 · FWTobias Hedl66001006.3
21 · MF · Dự bịIstván Átrok24000006.5
36 · MF · Dự bịSerxho Ujka12001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaksim Paskotsi90000007.7
7 · FWMichel Ange Balikwisha90101009.0
16 · DFChristian Burgess90000007.9
20 · MFTiago Araújo90000007.7
33 · GKDavy Roef90000007.2
44 · DFSiebe Van der Heyden90000007.3
11 · FWMomodou Sonko87002007.2
22 · MFLeonardo Lopes87001007.2
17 · MFMathias Delorge69000007.0
45 · MFHyllarion Goore62000006.6
75 · FWIbrahima Cisse62101007.5
21 · FW · Dự bịMax Dean28012007.7
57 · DF · Dự bịMatties Volckaert28001006.9
27 · MF · Dự bịTibe De Vlieger21000006.6
10 · MF · Dự bịAimé Omgba8000106.3
59 · FW · Dự bịEl Hadji Seck8000006.3
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,93Hòa3,11Đội khách2,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,942,93Hòa3,253,11Đội khách2,502,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:192,93▼3,112,71▲
10/10 23:522,94▲3,11▲2,69▼
10/10 22:262,933,10▲2,71▼
10/10 21:382,93▲3,09▼2,72▼
10/10 19:282,87▲3,112,76▼
10/10 19:022,843,11▼2,78
10/10 18:092,84▲3,122,78▼
10/10 17:452,82▼3,12▼2,79▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
10/10 17:172,92▲3,132,70▼
10/10 16:232,85▼3,13▼2,76▲
10/10 15:052,91▲3,16▼2,69▲
10/10 14:382,90▲3,17▼2,68▲
10/10 14:122,89▲3,20▼2,67▲
10/10 13:142,85▲3,27▼2,62▼
10/10 12:452,73▼3,312,70▲
10/10 12:192,77▼3,31▼2,67▲
10/10 10:262,913,44▲2,48
10/10 09:572,91▼3,42▲2,48▼
10/10 08:042,923,40▲2,49▼
10/10 05:192,92▲3,37▼2,50▲
10/10 04:262,90▲3,43▲2,48▼
10/10 02:122,87▲3,42▲2,52▲
10/10 00:212,84▼3,382,49▲
09/10 22:182,85▲3,382,48▼
09/10 12:222,82▼3,382,51▲
09/10 12:062,933,38▲2,43▼
09/10 11:472,933,36▼2,44▲
09/10 11:272,93▼3,38▲2,43▼
09/10 11:072,95▼3,292,46▲
09/10 01:292,99▼3,29▲2,44▲
08/10 05:093,05▲3,252,42▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,943,252,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,933,112,71
Betfair2,702,882,55
bet3652,753,102,50
Marathon2,733,202,52
1xBet2,793,282,60
Betano2,803,152,67
BetVictor2,753,132,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,102,03Đội khách1,781,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:192,03▼1,88▲
10/10 23:522,05▲1,87▼
10/10 22:262,04▲1,88
10/10 21:382,03▲1,88▼
10/10 19:281,99▲1,92▼
10/10 18:091,97▲1,93▼
10/10 17:451,96▼1,94▲
10/10 17:172,03▲1,88▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
10/10 16:231,99▼1,92▲
10/10 14:122,031,88▲
10/10 13:142,03▲1,86▼
10/10 12:451,95▼1,93▲
10/10 12:191,98▼1,91▲
10/10 10:262,121,79▼
10/10 08:042,12▲1,80
10/10 04:262,11▲1,80▼
10/10 02:122,08▲1,82▲
10/10 00:212,07▼1,81
09/10 22:182,08▲1,81▼
09/10 14:522,06▲1,83▲
09/10 12:22Thay đổi mốc · -0.5 → 0
09/10 12:222,05▼1,82▲
09/10 11:47Tạm dừng
09/10 11:272,12▲1,75
09/10 11:072,11▼1,75▲
09/10 02:26Tạm dừng
09/10 01:292,14▲1,74▼
08/10 05:09Tạm dừng
07/10 22:01 Đầu tiên2,101,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,031,88
bet3651,981,82
Marathon1,941,79
1xBet1,981,85
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,28Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,022,28Xỉu1,831,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 23:242,28▼1,68
10/10 22:26Thay đổi mốc · 2 → 2.5
10/10 22:262,29▼1,68▲
10/10 21:382,30▲1,67▼
10/10 20:462,26▼1,69
10/10 19:022,27▲1,69
10/10 18:372,25▲1,69▼
10/10 18:092,23▼1,70
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
10/10 17:452,24▲1,70▼
10/10 16:232,20▲1,72▼
10/10 15:052,16▲1,75▼
10/10 14:382,13▲1,77▼
10/10 14:122,10▲1,80▼
10/10 13:141,98▲1,89▼
10/10 12:191,93▲1,93▼
10/10 10:261,91▼1,96▲
10/10 09:571,93▼1,93▲
10/10 08:041,95▼1,92▲
10/10 05:191,98▲1,89▼
10/10 04:261,91▼1,96▲
10/10 02:121,92▲1,95▲
09/10 14:521,91▲1,94▲
09/10 12:061,90▼1,93▲
09/10 11:471,92▲1,92▼
09/10 11:271,90▼1,93▲
09/10 01:292,00▼1,84▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,021,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,281,68
Betfair2,101,65
bet3652,201,65
Marathon2,171,64
1xBet2,221,68
Betano2,251,67
BetVictor2,121,62
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:191,73▼2,00▲
10/10 23:241,80▼1,91
10/10 17:451,83▲1,91▼
10/10 15:051,80▲1,95▼
10/10 02:121,73▲2,05▼
09/10 01:55 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,951,80
Marathon1,861,82
1xBet1,851,85
Betano1,851,88
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
WaregemTất cảGent
7Trận13
3Thắng10
1Hòa3
3Thua0
10Bàn thắng21
9Bàn thua7
WaregemChủ nhàGent
4Trận7
2Thắng5
0Hòa2
2Thua0
6Bàn thắng9
4Bàn thua3
WaregemĐội kháchGent
3Trận6
1Thắng5
1Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng12
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới7
3Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
1.29Bàn thua mỗi trận0.54
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
WaregemTất cảGent
7Trận8
3Thắng7
1Hòa1
3Thua0
10Bàn thắng15
9Bàn thua4
WaregemChủ nhàGent
4Trận4
2Thắng4
0Hòa0
2Thua0
6Bàn thắng7
4Bàn thua2
WaregemĐội kháchGent
3Trận4
1Thắng3
1Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng8
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
1.29Bàn thua mỗi trận0.50
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
WaregemTất cảGent
—Trận5
—Thắng3
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
WaregemChủ nhàGent
—Trận3
—Thắng1
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
WaregemĐội kháchGent
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.20
—Bàn thua mỗi trận0.60
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Pro League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WaregemBBBTHTHTTT9T 3H 8B
GentTHTTTTHTHT8T 9H 3B
Waregem
Dựa trên 20 trận
Gent
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B8T 9H 3B
45%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa45%
1.60Ghi được mỗi trận1.00
1.35Bị ghi mỗi trận0.85
+5Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Waregem
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGent
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B4T 6H 1B
56%Tỷ lệ thắng36%
11%Tỷ lệ hòa55%
1.89Ghi được mỗi trận0.82
1.11Bị ghi mỗi trận0.55
+7Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
22%Tỷ lệ không ghi bàn45%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (10 trận)
Waregem
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGent
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B4T 3H 2B
36%Tỷ lệ thắng44%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.36Ghi được mỗi trận1.22
1.55Bị ghi mỗi trận1.22
-2Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Waregem
Dựa trên 19 trận
Pro LeagueGent
Dựa trên 15 trận
19Trận15
9T 3H 7BT · H · B6T 6H 3B
47%Tỷ lệ thắng40%
16%Tỷ lệ hòa40%
1.63Ghi được mỗi trận1.00
1.32Bị ghi mỗi trận0.93
+6Hiệu số+1
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
26%Tỷ lệ không ghi bàn40%
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
WaregemUEFA Europa Conference LeagueGent
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa60%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận0.60
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Waregem
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộGent
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Waregem T
0H
5Gent T
3.8Trung bình tổng điểm
Waregem Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 15
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 04/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Louis Bostyn70084 phút7.37
GK13Brent Gabriel20068 phút7.20
GK42Arnaud Dobbels-----
DF4Laurent Lemoine80090 phút7.04
DF5Jakob Kiilerich80090 phút7.25
DF55Yannick Cappelle80188 phút6.89
DF49Franz Tangala70048 phút6.82
DF23Salim Diakite30061 phút6.37
DF12Wilguens Paugain20080 phút7.10
DF15Youssoupha Mbodji20011 phút6.75
DF45Benoit De Jaegere10024 phút6.60
DF24Mouhamadou Sall-----
MF6Enrique Lofolomo80088 phút7.11
MF8Thomas Claes81088 phút6.88
MF36Serxho Ujka81028 phút6.75
MF22Ousseynou Niang20079 phút6.65
MF25Tristan Panduro10013 phút6.60
MF19Niko Horvat-----
MF40Dirk Asare-----
FW18Anosike Ementa81488 phút6.97
FW11Marley Ake81084 phút7.19
FW20Tobias Hedl82257 phút7.01
FW21Zalan Atrok83051 phút6.88
FW10Malick Mbaye60132 phút6.65
FW7Nikola Mituljikic30023 phút6.50
FW90Hemsley Akpa-Chukwu31012 phút6.87
FW53Kewan Vemba1001 phút—
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Davy Roef150092 phút7.13
GK30Kjell Peersman-----
GK31Bas Evers-----
GK50Noa Vandenabeele-----
DF20Tiago Araujo152592 phút7.62
DF44Siebe Van Der Heyden150188 phút7.14
DF16Christian Burgess152088 phút7.50
DF57Matties Volckaert151164 phút6.78
DF5Mouhamed Ngom130086 phút6.96
DF3Maksim Paskotsi70043 phút6.95
DF39Abdoul Ayinde2001 phút—
DF56Mamadou Diallo10045 phút6.30
DF29Lars Cooman-----
DF54Hannes Vernemmen-----
MF17Mathias Delorge150070 phút7.30
MF22Leonardo Da Silva Lopes150051 phút6.76
MF27Tibe De Vlieger141268 phút7.19
MF8Laszlo Benes100149 phút6.72
MF37Abdelhak Kadri80042 phút6.90
MF10Aime Omgba40019 phút6.50
MF18Matisse Samoise-----
MF28Mohammed El Adfaoui-----
FW11Momodou Sonko142168 phút7.09
FW47Josue Vergara134078 phút6.96
FW75Ibrahima Cisse113032 phút6.77
FW59Hadji Seck El101013 phút6.82
FW45Hyllarion Goore92053 phút6.82
FW7Michel-Ange Balikwisha71064 phút7.13
FW14Kyrell Wilson60038 phút6.45
FW21Max Dean30137 phút7.70
FW19Moctar Diop-----
FW61Abubakar Abdullahi-----
FW82Daniel Wisdom-----
FW95Yassin Mohammed-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

WaregemHuấn luyện viên Michael Beale
GentHuấn luyện viên Rik De Mil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo