Waregem vs Gent
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Brent Gabriel |
| 23 | D | Salim Diakité |
| 4 | D | Laurent Lemoine |
| 5 | D | Jakob Kiilerich |
| 55 | D | Yannick Cappelle |
| 8 | M | Thomas Claes |
| 6 | M | Enrique Lofolomo |
| 11 | M | Marley Aké |
| 10 | F | Malick Mbaye |
| 18 | F | Anosike Ementa |
| 20 | F | Tobias Hedl |
| 21 | M | István Átrok |
| 36 | M | Serxho Ujka |
| 1 | G | Louis Bostyn |
| 15 | D | Youssoupha Mbodji |
| 45 | D | Benoit De Jaegere |
| 22 | M | Ousseynou Niang |
| 7 | F | Nikola Mituljikić |
| 53 | F | Kewan Vemba |
| 90 | F | Akpa Chukwu Hemsley |
| 33 | G | Davy Roef |
| 3 | D | Maksim Paskotsi |
| 16 | D | Christian Burgess |
| 44 | D | Siebe Van der Heyden |
| 45 | M | Hyllarion Goore |
| 22 | M | Leonardo Lopes |
| 17 | M | Mathias Delorge |
| 20 | M | Tiago Araújo |
| 7 | F | Michel Ange Balikwisha |
| 11 | F | Momodou Sonko |
| 75 | F | Ibrahima Cisse |
| 57 | D | Matties Volckaert |
| 21 | F | Max Dean |
| 27 | M | Tibe De Vlieger |
| 59 | F | El Hadji Seck |
| 10 | M | Aimé Omgba |
| 30 | G | Kjell Peersman |
| 39 | D | Abdul Ayinde |
| 56 | D | Mamadou Diallo |
| 37 | M | Abdelkahar Kadri |
| W. PaugainChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Waregem | 0 | 0 | 0 |
| Gent | 1 | 1 | 2 |
- 12'Bàn thắngIbrahima Cisse
- 62'Thay ngườiMatties VolckaertRa sân: Hyllarion Goore
- 62'Thay ngườiMax DeanRa sân: Ibrahima Cisse
- 66'Thay ngườiIstván ÁtrokRa sân: Tobias Hedl
- 69'Thay ngườiTibe De VliegerRa sân: Mathias Delorge
- 74'Thẻ đỏMalick Mbaye
- 78'Thay ngườiSerxho UjkaRa sân: Enrique Lofolomo
- 87'Thay ngườiAimé OmgbaRa sân: Leonardo Lopes
- 87'Thay ngườiEl Hadji SeckRa sân: Momodou Sonko
- 89'Thẻ vàngAimé Omgba
- 90+2'Bàn thắngMichel Ange BalikwishaKiến tạo: Max Dean
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,93Hòa3,11Đội khách2,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,94→2,93Hòa3,25→3,11Đội khách2,50→2,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:19 | 2,93▼ | 3,11 | 2,71▲ |
| 10/10 23:52 | 2,94▲ | 3,11▲ | 2,69▼ |
| 10/10 22:26 | 2,93 | 3,10▲ | 2,71▼ |
| 10/10 21:38 | 2,93▲ | 3,09▼ | 2,72▼ |
| 10/10 19:28 | 2,87▲ | 3,11 | 2,76▼ |
| 10/10 19:02 | 2,84 | 3,11▼ | 2,78 |
| 10/10 18:09 | 2,84▲ | 3,12 | 2,78▼ |
| 10/10 17:45 | 2,82▼ | 3,12▼ | 2,79▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:17 | 2,92▲ | 3,13 | 2,70▼ |
| 10/10 16:23 | 2,85▼ | 3,13▼ | 2,76▲ |
| 10/10 15:05 | 2,91▲ | 3,16▼ | 2,69▲ |
| 10/10 14:38 | 2,90▲ | 3,17▼ | 2,68▲ |
| 10/10 14:12 | 2,89▲ | 3,20▼ | 2,67▲ |
| 10/10 13:14 | 2,85▲ | 3,27▼ | 2,62▼ |
| 10/10 12:45 | 2,73▼ | 3,31 | 2,70▲ |
| 10/10 12:19 | 2,77▼ | 3,31▼ | 2,67▲ |
| 10/10 10:26 | 2,91 | 3,44▲ | 2,48 |
| 10/10 09:57 | 2,91▼ | 3,42▲ | 2,48▼ |
| 10/10 08:04 | 2,92 | 3,40▲ | 2,49▼ |
| 10/10 05:19 | 2,92▲ | 3,37▼ | 2,50▲ |
| 10/10 04:26 | 2,90▲ | 3,43▲ | 2,48▼ |
| 10/10 02:12 | 2,87▲ | 3,42▲ | 2,52▲ |
| 10/10 00:21 | 2,84▼ | 3,38 | 2,49▲ |
| 09/10 22:18 | 2,85▲ | 3,38 | 2,48▼ |
| 09/10 12:22 | 2,82▼ | 3,38 | 2,51▲ |
| 09/10 12:06 | 2,93 | 3,38▲ | 2,43▼ |
| 09/10 11:47 | 2,93 | 3,36▼ | 2,44▲ |
| 09/10 11:27 | 2,93▼ | 3,38▲ | 2,43▼ |
| 09/10 11:07 | 2,95▼ | 3,29 | 2,46▲ |
| 09/10 01:29 | 2,99▼ | 3,29▲ | 2,44▲ |
| 08/10 05:09 | 3,05▲ | 3,25 | 2,42▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,94 | 3,25 | 2,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,93 | 3,11 | 2,71 |
| Betfair | 2,70 | 2,88 | 2,55 |
| bet365 | 2,75 | 3,10 | 2,50 |
| Marathon | 2,73 | 3,20 | 2,52 |
| 1xBet | 2,79 | 3,28 | 2,60 |
| Betano | 2,80 | 3,15 | 2,67 |
| BetVictor | 2,75 | 3,13 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,10→2,03Đội khách1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:19 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 10/10 23:52 | 2,05▲ | 1,87▼ |
| 10/10 22:26 | 2,04▲ | 1,88 |
| 10/10 21:38 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 10/10 19:28 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 10/10 18:09 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 17:45 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 10/10 17:17 | 2,03▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:23 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 10/10 14:12 | 2,03 | 1,88▲ |
| 10/10 13:14 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 10/10 12:45 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 10/10 12:19 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 10/10 10:26 | 2,12 | 1,79▼ |
| 10/10 08:04 | 2,12▲ | 1,80 |
| 10/10 04:26 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 10/10 02:12 | 2,08▲ | 1,82▲ |
| 10/10 00:21 | 2,07▼ | 1,81 |
| 09/10 22:18 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 09/10 14:52 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 09/10 12:22 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 09/10 12:22 | 2,05▼ | 1,82▲ |
| 09/10 11:47 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:27 | 2,12▲ | 1,75 |
| 09/10 11:07 | 2,11▼ | 1,75▲ |
| 09/10 02:26 | Tạm dừng | |
| 09/10 01:29 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 08/10 05:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,10 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 1,98 | 1,85 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,28Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→2,28Xỉu1,83→1,68
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:24 | 2,28▼ | 1,68 |
| 10/10 22:26 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 10/10 22:26 | 2,29▼ | 1,68▲ |
| 10/10 21:38 | 2,30▲ | 1,67▼ |
| 10/10 20:46 | 2,26▼ | 1,69 |
| 10/10 19:02 | 2,27▲ | 1,69 |
| 10/10 18:37 | 2,25▲ | 1,69▼ |
| 10/10 18:09 | 2,23▼ | 1,70 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:45 | 2,24▲ | 1,70▼ |
| 10/10 16:23 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 10/10 15:05 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 10/10 14:38 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 10/10 14:12 | 2,10▲ | 1,80▼ |
| 10/10 13:14 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 10/10 12:19 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 10/10 10:26 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 10/10 09:57 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 10/10 08:04 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 10/10 05:19 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 10/10 04:26 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 10/10 02:12 | 1,92▲ | 1,95▲ |
| 09/10 14:52 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 09/10 12:06 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 09/10 11:47 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 09/10 11:27 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 09/10 01:29 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,28 | 1,68 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,17 | 1,64 |
| 1xBet | 2,22 | 1,68 |
| Betano | 2,25 | 1,67 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,73Không2,10→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 01:19 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 10/10 23:24 | 1,80▼ | 1,91 |
| 10/10 17:45 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 10/10 15:05 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 10/10 02:12 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 09/10 01:55 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,86 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,85 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Waregem | Tất cả | Gent |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 10 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 21 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Waregem | Chủ nhà | Gent |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Waregem | Đội khách | Gent |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 0.54 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Waregem | Tất cả | Gent |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 15 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Waregem | Chủ nhà | Gent |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Waregem | Đội khách | Gent |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Waregem | Tất cả | Gent |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Waregem | Chủ nhà | Gent |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Waregem | Đội khách | Gent |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 2 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Antwerp | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Beveren | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Cercle Brugge K.S.V. | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Charleroi | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Genk | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gent | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | KV Mechelen | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Kortrijk | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Leuven | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lommel SK | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RAAL La Louvière | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | St. Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | St. Truiden | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Waregem | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Westerlo | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Waregem Dựa trên 20 trận | Gent Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 8T 9H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Waregem Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gent Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 4T 6H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| Waregem Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gent Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Waregem Dựa trên 19 trận | Pro League | Gent Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 15 |
| 9T 3H 7B | T · H · B | 6T 6H 3B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| +6 | Hiệu số | +1 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Waregem | UEFA Europa Conference League | Gent Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Waregem Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Gent |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 15
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Waregem đã gặp Gent tại Pro League vào 11/10/2026 01:45 UTC+07 tại Elindus Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Waregem 0-2 Gent.
Waregem đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Gent đứng thứ 1.
Waregem thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gent thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Waregem thắng 1, Gent thắng 5, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.93 · 3.11 · 2.71.
Đội hình Waregem có Malick Mbaye, Anosike Ementa, Tobias Hedl.
Đội hình Gent có Michel Ange Balikwisha, Momodou Sonko, Ibrahima Cisse.
Waregem · Trận trước: Anderlecht vs Waregem (20/9) · Trận tiếp theo: RAAL La Louvière vs Waregem (25/10)
Gent · Trận trước: Gent vs St. Liege (19/9) · Trận tiếp theo: Gent vs Aarhus (15/10)
Các trận Pro League khác cùng ngày
- RAAL La Louvière vs Club Brugge K.V.
- Genk vs Kortrijk
- St. Liege vs Charleroi
- Royale Union SG vs Leuven
Các trận Pro League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
Chưa có bài viết nào.