Ngôn ngữ

F.C. Copenhagen vs Aarhus

Chi tiết trận đấu
Parken Stadium
F.C. CopenhagenChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AarhusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:47
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDiant Ramaj
2DFelix Beijmo
4DAsger Sørensen
6DÁkos Markgráf
15DMarcos López
33MAlex Král
36MWilliam Clem
20MJunnosuke Suzuki
10MMohamed Elyounoussi
16MRobert
39FViktor Bjarki Dadason
Dự bị 9
27MThomas Delaney
44FGeovanni Vianney
24DBirger Meling
21MMads Emil Madsen
12FThapelo Maseko
31GRúnar Alex Rúnarsson
28MHunor Németh
7FMaher Carrizo
34MMarvin Nasnas
Huấn luyện viên Bo Svensson
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJesper Hansen
14DTobias Mølgaard
5DFrederik Tingager
3DDaníel Grétarsson
29MRasmus Carstensen
10MKristian Arnstad
4MMagnus Knudsen
39MFrederik Emmery
31FTobias Bech
18FCallum McCowatt
13FJanni Serra
Dự bị 9
26DJacob Andersen
19DEric Kahl
28FJames Bogere
7MMarkus Solbakken
21GMads Hedenstad
25DColin Rösler
8MSebastian Jørgensen
16MJens Jønsson
27FStefen Tchamche
Huấn luyện viên Jakob Poulsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. CopenhagenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. MattssonChấn thương đầu gối
AarhusVắng mặt 3 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. LinksVa chạm
K. YakobChấn thương đầu gối
N. PoulsenChấn thương gân Achilles
M. AndersonChấn thương
Oskar HaugstrupChấn thương
T. KristjanssonChấn thương
Tính đến 19/10 00:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
F.C. Copenhagen101
Aarhus011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Bàn thắngRobertKiến tạo: Marcos López
  2. 46'Thay ngườiJacob AndersenRa sân: Rasmus Carstensen
  3. 63'Bàn thắngJanni SerraKiến tạo: Frederik Emmery
  4. 65'Thay ngườiThomas DelaneyRa sân: William Clem
  5. 67'Thay ngườiEric KahlRa sân: Daníel Grétarsson
  6. 74'Thay ngườiJames BogereRa sân: Janni Serra
  7. 75'Thẻ vàngAlex Král
  8. 75'Thay ngườiGeovanni VianneyRa sân: Viktor Bjarki Dadason
  9. 75'Thay ngườiMarkus SolbakkenRa sân: Callum McCowatt
  10. 84'Thay ngườiBirger MelingRa sân: Marcos López
  11. 84'Thay ngườiMads Emil MadsenRa sân: Robert
  12. 84'Thay ngườiThapelo MasekoRa sân: Mohamed Elyounoussi
  13. 90+1'Thẻ vàngTobias Mølgaard
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
1,98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,82
24Sút7
7Sút trúng đích3
11Phạt góc1
17Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
454Chuyền bóng446
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiant Ramaj90000006.9
2 · DFFelix Beijmo90002007.2
4 · DFAsger Sørensen90000006.5
6 · DFÁkos Markgráf90000007.2
20 · MFJunnosuke Suzuki90004007.0
33 · MFAlex Král90000107.2
10 · MFMohamed Elyounoussi84001006.9
15 · DFMarcos López84011006.6
16 · MFRobert84105008.3
39 · FWViktor Bjarki Dadason75002006.3
36 · MFWilliam Clem65001006.2
27 · MF · Dự bịThomas Delaney25000006.9
44 · FW · Dự bịGeovanni Vianney15001006.5
12 · FW · Dự bịThapelo Maseko12000006.2
21 · MF · Dự bịMads Emil Madsen12000006.7
24 · DF · Dự bịBirger Meling12000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJesper Hansen90000007.2
4 · MFMagnus Knudsen90001007.2
5 · DFFrederik Tingager90001006.9
10 · MFKristian Arnstad90000006.9
14 · DFTobias Mølgaard90000107.9
31 · FWTobias Bech90002007.0
39 · MFFrederik Emmery90011007.2
18 · FWCallum McCowatt75000006.9
13 · FWJanni Serra74102007.9
3 · DFDaníel Grétarsson67000006.6
29 · MFRasmus Carstensen45000006.5
26 · DF · Dự bịJacob Andersen45000007.0
19 · DF · Dự bịEric Kahl23000007.0
28 · FW · Dự bịJames Bogere16000006.3
7 · MF · Dự bịMarkus Solbakken15000006.9
Tính đến 19/10 01:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,63Hòa4,30Đội khách5,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,661,63Hòa4,154,30Đội khách4,695,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 22:471,63▲4,30▼5,25▼
18/10 22:221,614,435,26▼
18/10 21:491,61▲4,43▼5,28▼
18/10 20:561,604,45▲5,36▲
18/10 20:321,60▲4,43▼5,34▼
18/10 20:061,584,47▼5,46
18/10 19:121,58▼4,48▲5,46▲
18/10 18:471,604,43▲5,40▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
18/10 18:201,60▲4,42▼5,38▼
18/10 17:551,59▼4,48▲5,40▲
18/10 17:281,604,46▲5,34
18/10 17:021,60▲4,45▼5,34▼
18/10 16:361,59▼4,49▲5,42▲
18/10 15:421,60▼4,45▲5,30▲
18/10 15:171,63▲4,38▼5,12▼
18/10 14:511,60▲4,40▼5,36▼
18/10 14:231,59▼4,44▲5,45▲
18/10 13:271,60▲4,42▼5,43▼
18/10 12:581,58▼4,44▲5,49▲
18/10 11:311,60▲4,41▲5,45▲
18/10 11:021,59▲4,38▼5,40▼
18/10 07:211,58▼4,39▲5,42▲
18/10 06:211,62▲4,30▼5,18▼
18/10 05:521,60▼4,35▲5,32▲
18/10 05:221,614,315,27▲
18/10 04:231,614,31▲5,26▲
18/10 03:551,61▼4,30▲5,23▲
18/10 02:291,62▲4,29▼5,21▼
18/10 02:021,61▲4,35▼5,22▼
17/10 23:141,60▼4,37▲5,27▲
17/10 15:321,61▼4,26▲5,03▲
17/10 09:351,65▼4,17▲4,77▲
16/10 16:571,67▲4,11▼4,70
16/10 04:371,664,16▲4,70▲
15/10 22:19 Đầu tiên1,664,154,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,634,305,25
Betfair1,624,204,60
bet3651,624,005,00
Marathon1,584,105,05
1xBet1,604,104,98
Betano1,704,104,65
BetVictor1,573,905,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,142,11Đội khách1,741,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 22:472,11▲1,80▼
18/10 22:222,07▲1,85
18/10 21:492,06▲1,85▼
18/10 20:562,041,88▲
18/10 20:322,04▲1,87▼
18/10 19:122,01▼1,90▲
18/10 18:202,03▲1,88▼
18/10 17:552,01▼1,90▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
18/10 17:022,03▲1,88▼
18/10 16:362,01▼1,90▲
18/10 15:422,04▼1,88▲
18/10 15:172,09▲1,83▼
18/10 14:512,03▲1,88▼
18/10 14:232,011,90▲
18/10 13:272,01▲1,89▼
18/10 12:582,00▼1,91▲
18/10 11:312,01▲1,89▲
18/10 11:022,001,88▼
18/10 07:212,00▼1,89▲
18/10 06:212,07▲1,83▼
18/10 05:522,03▼1,87▲
18/10 05:222,04▼1,85
18/10 04:232,05▼1,85▲
18/10 02:292,06▲1,84▼
18/10 02:022,03▲1,86▼
17/10 23:142,02▼1,87▲
17/10 15:322,05▼1,83▲
17/10 11:482,13▲1,75
17/10 09:352,12▼1,75▲
16/10 16:572,16▲1,72▼
15/10 22:19 Đầu tiên2,141,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,111,80
bet3652,021,78
Marathon1,981,76
1xBet1,981,76
Betano2,151,75
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,002,15Xỉu1,841,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 22:222,15▲1,76▼
18/10 21:492,14▲1,77
18/10 20:322,13▲1,77▼
18/10 20:062,12▼1,78
18/10 19:122,131,78▲
18/10 18:472,13▲1,77▼
18/10 18:202,12▲1,78▼
18/10 17:552,07▼1,83▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
18/10 17:282,08▼1,81▲
18/10 17:022,09▲1,80▼
18/10 16:362,08▼1,81▲
18/10 15:422,09▼1,80▲
18/10 15:172,11▲1,79▼
18/10 14:512,08▲1,81
18/10 14:232,07▼1,81
18/10 13:272,08▲1,81
18/10 12:582,07▼1,81
18/10 11:312,08▲1,81▲
18/10 07:212,07▼1,80▲
18/10 06:212,09▲1,78▼
18/10 05:522,08▼1,79
18/10 04:232,09▼1,79▲
18/10 02:292,10▲1,78▼
17/10 23:142,031,85▲
17/10 15:322,03▼1,83▲
17/10 11:482,05▲1,81
17/10 09:352,041,81▲
16/10 16:572,04▲1,79▼
16/10 04:372,001,85▲
15/10 22:19 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,76
Marathon1,981,68
1xBet1,981,68
Betano1,951,90
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,05bet365 · Nhà cái 5Có1,621,70Không2,202,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 17:551,70▲2,05▼
18/10 17:281,67▼2,10▲
18/10 17:021,70▲2,05▼
17/10 07:251,67▲2,10▼
17/10 04:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:321,622,20
17/10 03:59Tạm dừng
15/10 22:19 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,702,05
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
Betano1,602,27
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. CopenhagenTất cảAarhus
17Trận18
13Thắng3
2Hòa6
2Thua9
45Bàn thắng23
17Bàn thua34
F.C. CopenhagenChủ nhàAarhus
9Trận8
8Thắng2
1Hòa3
0Thua3
25Bàn thắng12
7Bàn thua15
F.C. CopenhagenĐội kháchAarhus
8Trận10
5Thắng1
1Hòa3
2Thua6
20Bàn thắng11
10Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
2.65Bàn thắng mỗi trận1.28
1.00Bàn thua mỗi trận1.89
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. CopenhagenTất cảAarhus
11Trận11
8Thắng1
1Hòa6
2Thua4
25Bàn thắng15
11Bàn thua18
F.C. CopenhagenChủ nhàAarhus
5Trận5
4Thắng1
1Hòa3
0Thua1
11Bàn thắng8
4Bàn thua7
F.C. CopenhagenĐội kháchAarhus
6Trận6
4Thắng0
0Hòa3
2Thua3
14Bàn thắng7
7Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.27Bàn thắng mỗi trận1.36
1.00Bàn thua mỗi trận1.64
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
F.C. CopenhagenTất cảAarhus
6Trận1
5Thắng0
1Hòa0
0Thua1
20Bàn thắng0
6Bàn thua1
F.C. CopenhagenChủ nhàAarhus
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
3Bàn thua—
F.C. CopenhagenĐội kháchAarhus
2Trận1
1Thắng0
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng0
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
3.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
F.C. CopenhagenTất cảAarhus
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua6
F.C. CopenhagenChủ nhàAarhus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
F.C. CopenhagenĐội kháchAarhus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
F.C. CopenhagenTất cảAarhus
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua9
F.C. CopenhagenChủ nhàAarhus
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua5
F.C. CopenhagenĐội kháchAarhus
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận2.25
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus10154-38THBHB
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby5113-40
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland6132-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg6123-30
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 19/10 00:58

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. CopenhagenTBBTTTTTTB14T 3H 3B
AarhusBTTHBHBBBH6T 5H 9B
F.C. Copenhagen
Dựa trên 20 trận
Aarhus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B6T 5H 9B
70%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.50Ghi được mỗi trận1.60
0.95Bị ghi mỗi trận1.80
+31Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (13 trận)
1.03 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
14.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (17 trận)
5.8 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
51% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (19 trận)
4.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (19 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
11.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (19 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAarhus
Dựa trên 10 trận
9Trận10
9T 0H 0BT · H · B4T 3H 3B
100%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa30%
3.22Ghi được mỗi trận2.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.80
+23Hiệu số+2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.74 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (6 trận)
0.86 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
15.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (8 trận)
6.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
4.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (9 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
9.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAarhus
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B2T 2H 6B
45%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa20%
1.91Ghi được mỗi trận1.20
1.18Bị ghi mỗi trận1.80
+8Hiệu số-6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.63 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (7 trận)
1.19 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (9 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4
F.C. Copenhagen
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)Aarhus
Dựa trên 12 trận
12Trận12
9T 1H 2BT · H · B3T 5H 4B
75%Tỷ lệ thắng25%
8%Tỷ lệ hòa42%
2.50Ghi được mỗi trận1.83
0.92Bị ghi mỗi trận1.58
+19Hiệu số+3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
8%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8Số cú sút mỗi trận15.0
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.6
54%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.8Phạt góc mỗi trận6.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.5
11.2Phạm lỗi mỗi trận11.2
F.C. Copenhagen
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueAarhus
Dựa trên 1 trận
7Trận1
5T 2H 0BT · H · B0T 0H 1B
71%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
29%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.86Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.86Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+14Hiệu số-1
43%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
F.C. CopenhagenUEFA Champions LeagueAarhus
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận2.25
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.5
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
F.C. Copenhagen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAarhus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
F.C. CopenhagenUEFA Europa LeagueAarhus
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BGent1:0Aarhus15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 19/10 00:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
7F.C. Copenhagen T
4H
4Aarhus T
3.3Trung bình tổng điểm
F.C. Copenhagen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
27 : 22
Sân nhà
5T 1H 2B
Sân khách
2T 3H 2B
Tính đến 11/10 23:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diant Ramaj90090 phút7.51
GK31Alex Runarsson Runar40078 phút7.33
GK51Tobias Breum-Harild-----
GK61Gustav Rasmussen-----
DF2Felix Beijmo181086 phút6.97
DF20Junnosuke Suzuki160265 phút6.80
DF15Marcos Lopez141380 phút7.18
DF24Birger Meling134254 phút7.29
DF6Akos Markgraf90080 phút6.96
DF4Asger Sorensen81079 phút7.03
DF13Rodrigo Huescas10020 phút6.90
DF18Kenay Myrie-----
DF35Kyung-hyun Lee-----
DF40Henrik Haraldsen-----
MF33Alex Kral182371 phút6.90
MF36William Clem181169 phút6.75
MF27Thomas Delaney160046 phút6.96
MF21Mads Madsen144371 phút6.91
MF34Marvin Nasnas141215 phút7.08
MF28Hunor Nemeth20012 phút6.60
FW16Robert186274 phút7.24
FW10Mohamed Elyounoussi1711586 phút7.49
FW14Andreas Cornelius126254 phút7.40
FW44Geovanni Vianney Ndjee120038 phút6.52
FW39Viktor Dadason111044 phút6.43
FW12Thapelo Maseko82137 phút6.94
FW7Maher Carrizo21014 phút7.05
FW45Gunnar Olsen1001 phút—
M. Mattsson—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Mads Hedenstad140090 phút6.82
GK1Jesper Hansen50079 phút6.58
GK41Otto Lyhne-----
GK42Marius van der Raad-----
DF19Eric Kahl160173 phút6.96
DF25Colin Rosler100073 phút6.70
DF5Frederik Tingager92061 phút7.22
DF44Mouhammade Camara90059 phút6.67
DF33Luka Callo70055 phút6.42
DF14Tobias Molgaard60064 phút7.13
DF3Leo Gretarsson Daniel50074 phút6.98
DF45Christian Storch30045 phút6.40
DF43Zander Grantzau-----
DF46Hamuza Sengooba-----
MF4Magnus Knudsen181275 phút7.00
MF26Jacob Andersen160156 phút6.41
MF23Mikael Anderson150063 phút6.62
MF29Rasmus Carstensen152152 phút6.78
MF11Gift Links80067 phút7.13
MF16Jens Jonsson81055 phút6.97
MF18Callum McCowatt61053 phút6.80
MF7Markus Solbakken50152 phút6.94
MF22Oskar Haugstrup10045 phút6.60
MF17Kevin Yakob10017 phút6.60
MF6Nicolai Poulsen-----
FW10Kristian Arnstad185286 phút6.94
FW39Frederik Emmery181471 phút7.01
FW31Tobias Bech171274 phút6.73
FW28James Bogere163052 phút6.71
FW13Janni Serra135045 phút7.05
FW8Sebastian Jorgensen121257 phút6.87
FW27Stefen Tchamche100037 phút6.50
FW20Tomas Kristjansson41011 phút7.17
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

F.C. CopenhagenHuấn luyện viên Bo Svensson
AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo