F.C. Copenhagen vs Aarhus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Diant Ramaj |
| 2 | D | Felix Beijmo |
| 4 | D | Asger Sørensen |
| 6 | D | Ákos Markgráf |
| 15 | D | Marcos López |
| 33 | M | Alex Král |
| 36 | M | William Clem |
| 20 | M | Junnosuke Suzuki |
| 10 | M | Mohamed Elyounoussi |
| 16 | M | Robert |
| 39 | F | Viktor Bjarki Dadason |
| 27 | M | Thomas Delaney |
| 44 | F | Geovanni Vianney |
| 24 | D | Birger Meling |
| 21 | M | Mads Emil Madsen |
| 12 | F | Thapelo Maseko |
| 31 | G | Rúnar Alex Rúnarsson |
| 28 | M | Hunor Németh |
| 7 | F | Maher Carrizo |
| 34 | M | Marvin Nasnas |
| 1 | G | Jesper Hansen |
| 14 | D | Tobias Mølgaard |
| 5 | D | Frederik Tingager |
| 3 | D | Daníel Grétarsson |
| 29 | M | Rasmus Carstensen |
| 10 | M | Kristian Arnstad |
| 4 | M | Magnus Knudsen |
| 39 | M | Frederik Emmery |
| 31 | F | Tobias Bech |
| 18 | F | Callum McCowatt |
| 13 | F | Janni Serra |
| 26 | D | Jacob Andersen |
| 19 | D | Eric Kahl |
| 28 | F | James Bogere |
| 7 | M | Markus Solbakken |
| 21 | G | Mads Hedenstad |
| 25 | D | Colin Rösler |
| 8 | M | Sebastian Jørgensen |
| 16 | M | Jens Jønsson |
| 27 | F | Stefen Tchamche |
| M. MattssonChấn thương đầu gối |
| G. LinksVa chạm |
| K. YakobChấn thương đầu gối |
| N. PoulsenChấn thương gân Achilles |
| M. AndersonChấn thương |
| Oskar HaugstrupChấn thương |
| T. KristjanssonChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| F.C. Copenhagen | 1 | 0 | 1 |
| Aarhus | 0 | 1 | 1 |
- 35'Bàn thắngRobertKiến tạo: Marcos López
- 46'Thay ngườiJacob AndersenRa sân: Rasmus Carstensen
- 63'Bàn thắngJanni SerraKiến tạo: Frederik Emmery
- 65'Thay ngườiThomas DelaneyRa sân: William Clem
- 67'Thay ngườiEric KahlRa sân: Daníel Grétarsson
- 74'Thay ngườiJames BogereRa sân: Janni Serra
- 75'Thẻ vàngAlex Král
- 75'Thay ngườiGeovanni VianneyRa sân: Viktor Bjarki Dadason
- 75'Thay ngườiMarkus SolbakkenRa sân: Callum McCowatt
- 84'Thay ngườiBirger MelingRa sân: Marcos López
- 84'Thay ngườiMads Emil MadsenRa sân: Robert
- 84'Thay ngườiThapelo MasekoRa sân: Mohamed Elyounoussi
- 90+1'Thẻ vàngTobias Mølgaard
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,63Hòa4,30Đội khách5,25Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,63Hòa4,15→4,30Đội khách4,69→5,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 22:47 | 1,63▲ | 4,30▼ | 5,25▼ |
| 18/10 22:22 | 1,61 | 4,43 | 5,26▼ |
| 18/10 21:49 | 1,61▲ | 4,43▼ | 5,28▼ |
| 18/10 20:56 | 1,60 | 4,45▲ | 5,36▲ |
| 18/10 20:32 | 1,60▲ | 4,43▼ | 5,34▼ |
| 18/10 20:06 | 1,58 | 4,47▼ | 5,46 |
| 18/10 19:12 | 1,58▼ | 4,48▲ | 5,46▲ |
| 18/10 18:47 | 1,60 | 4,43▲ | 5,40▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 18/10 18:20 | 1,60▲ | 4,42▼ | 5,38▼ |
| 18/10 17:55 | 1,59▼ | 4,48▲ | 5,40▲ |
| 18/10 17:28 | 1,60 | 4,46▲ | 5,34 |
| 18/10 17:02 | 1,60▲ | 4,45▼ | 5,34▼ |
| 18/10 16:36 | 1,59▼ | 4,49▲ | 5,42▲ |
| 18/10 15:42 | 1,60▼ | 4,45▲ | 5,30▲ |
| 18/10 15:17 | 1,63▲ | 4,38▼ | 5,12▼ |
| 18/10 14:51 | 1,60▲ | 4,40▼ | 5,36▼ |
| 18/10 14:23 | 1,59▼ | 4,44▲ | 5,45▲ |
| 18/10 13:27 | 1,60▲ | 4,42▼ | 5,43▼ |
| 18/10 12:58 | 1,58▼ | 4,44▲ | 5,49▲ |
| 18/10 11:31 | 1,60▲ | 4,41▲ | 5,45▲ |
| 18/10 11:02 | 1,59▲ | 4,38▼ | 5,40▼ |
| 18/10 07:21 | 1,58▼ | 4,39▲ | 5,42▲ |
| 18/10 06:21 | 1,62▲ | 4,30▼ | 5,18▼ |
| 18/10 05:52 | 1,60▼ | 4,35▲ | 5,32▲ |
| 18/10 05:22 | 1,61 | 4,31 | 5,27▲ |
| 18/10 04:23 | 1,61 | 4,31▲ | 5,26▲ |
| 18/10 03:55 | 1,61▼ | 4,30▲ | 5,23▲ |
| 18/10 02:29 | 1,62▲ | 4,29▼ | 5,21▼ |
| 18/10 02:02 | 1,61▲ | 4,35▼ | 5,22▼ |
| 17/10 23:14 | 1,60▼ | 4,37▲ | 5,27▲ |
| 17/10 15:32 | 1,61▼ | 4,26▲ | 5,03▲ |
| 17/10 09:35 | 1,65▼ | 4,17▲ | 4,77▲ |
| 16/10 16:57 | 1,67▲ | 4,11▼ | 4,70 |
| 16/10 04:37 | 1,66 | 4,16▲ | 4,70▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,66 | 4,15 | 4,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63 | 4,30 | 5,25 |
| Betfair | 1,62 | 4,20 | 4,60 |
| bet365 | 1,62 | 4,00 | 5,00 |
| Marathon | 1,58 | 4,10 | 5,05 |
| 1xBet | 1,60 | 4,10 | 4,98 |
| Betano | 1,70 | 4,10 | 4,65 |
| BetVictor | 1,57 | 3,90 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,14→2,11Đội khách1,74→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:47 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 18/10 22:22 | 2,07▲ | 1,85 |
| 18/10 21:49 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 18/10 20:56 | 2,04 | 1,88▲ |
| 18/10 20:32 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 18/10 19:12 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 18/10 18:20 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 18/10 17:55 | 2,01▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 18/10 17:02 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 18/10 16:36 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 18/10 15:42 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 18/10 15:17 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 18/10 14:51 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 18/10 14:23 | 2,01 | 1,90▲ |
| 18/10 13:27 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 18/10 12:58 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 18/10 11:31 | 2,01▲ | 1,89▲ |
| 18/10 11:02 | 2,00 | 1,88▼ |
| 18/10 07:21 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 18/10 06:21 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 18/10 05:52 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 18/10 05:22 | 2,04▼ | 1,85 |
| 18/10 04:23 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 18/10 02:29 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 18/10 02:02 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 17/10 23:14 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 15:32 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 17/10 11:48 | 2,13▲ | 1,75 |
| 17/10 09:35 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 16/10 16:57 | 2,16▲ | 1,72▼ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,14 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,80 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 1,98 | 1,76 |
| 1xBet | 1,98 | 1,76 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,00→2,15Xỉu1,84→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:22 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 18/10 21:49 | 2,14▲ | 1,77 |
| 18/10 20:32 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 18/10 20:06 | 2,12▼ | 1,78 |
| 18/10 19:12 | 2,13 | 1,78▲ |
| 18/10 18:47 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 18/10 18:20 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 18/10 17:55 | 2,07▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 18/10 17:28 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 18/10 17:02 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 18/10 16:36 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 18/10 15:42 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 18/10 15:17 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 18/10 14:51 | 2,08▲ | 1,81 |
| 18/10 14:23 | 2,07▼ | 1,81 |
| 18/10 13:27 | 2,08▲ | 1,81 |
| 18/10 12:58 | 2,07▼ | 1,81 |
| 18/10 11:31 | 2,08▲ | 1,81▲ |
| 18/10 07:21 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 18/10 06:21 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 18/10 05:52 | 2,08▼ | 1,79 |
| 18/10 04:23 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 18/10 02:29 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 17/10 23:14 | 2,03 | 1,85▲ |
| 17/10 15:32 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 17/10 11:48 | 2,05▲ | 1,81 |
| 17/10 09:35 | 2,04 | 1,81▲ |
| 16/10 16:57 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 16/10 04:37 | 2,00 | 1,85▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Marathon | 1,98 | 1,68 |
| 1xBet | 1,98 | 1,68 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,05bet365 · Nhà cái 5Có1,62→1,70Không2,20→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 17:55 | 1,70▲ | 2,05▼ |
| 18/10 17:28 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 18/10 17:02 | 1,70▲ | 2,05▼ |
| 17/10 07:25 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 17/10 04:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:32 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| F.C. Copenhagen | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 13 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 9 |
| 45 | Bàn thắng | 23 |
| 17 | Bàn thua | 34 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.65 | Bàn thắng mỗi trận | 1.28 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.64 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 1 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 20 | Bàn thắng | 0 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 6 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| F.C. Copenhagen | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 9 |
| F.C. Copenhagen | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 5 |
| F.C. Copenhagen | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| F.C. Copenhagen Dựa trên 20 trận | Aarhus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 3H 3B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +31 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (13 trận) |
| 1.03 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 14.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (19 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 11.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aarhus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 9T 0H 0B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 3.22 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +23 | Hiệu số | +2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.74 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (6 trận) |
| 0.86 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 9.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Aarhus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +8 | Hiệu số | -6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.63 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (7 trận) |
| 1.19 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 12 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Aarhus Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 9T 1H 2B | T · H · B | 3T 5H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +19 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 7 trận | UEFA Europa Conference League | Aarhus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 1 |
| 5T 2H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 29% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.86 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +14 | Hiệu số | -1 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| F.C. Copenhagen | UEFA Champions League | Aarhus Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| F.C. Copenhagen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Aarhus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| F.C. Copenhagen | UEFA Europa League | Aarhus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 27 : 22
- Sân nhà
- 5T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Copenhagen đã gặp Aarhus tại Super Liga (Đan Mạch) vào 18/10/2026 23:00 UTC+07 tại Parken Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số F.C. Copenhagen 1-1 Aarhus.
F.C. Copenhagen đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Aarhus đứng thứ 10.
F.C. Copenhagen thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Aarhus thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, F.C. Copenhagen thắng 7, Aarhus thắng 4, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.63 · 4.30 · 5.25.
Đội hình F.C. Copenhagen có Mohamed Elyounoussi, Robert, Viktor Bjarki Dadason.
Đội hình Aarhus có Tobias Bech, Callum McCowatt, Janni Serra.
F.C. Copenhagen · Trận trước: F.C. Copenhagen vs Braga (16/10) · Trận tiếp theo: Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen (22/10)
Aarhus · Trận trước: Gent vs Aarhus (15/10) · Trận tiếp theo: Aarhus vs Egnatia (23/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Viborg vs Midtjylland
- Randers FC vs Brondby
- Silkeborg IF vs Nordsjaelland
- Midtjylland vs Lyngby
- AC Horsens vs Sonderjyske
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.