Cesena vs Avellino
Đội hình · Vắng mặt
| Jonathan KlinsmannChấn thương |
| Daniel FilaChấn thương |
| Tommaso CancellottiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,34Hòa3,12Đội khách3,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,34Không thay đổiHòa3,12Không thay đổiĐội khách3,31Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 3,12 | 3,31 |
| bet365 | 2,25 | 3,20 | 3,20 |
| Marathon | 2,20 | 3,15 | 3,30 |
| 1xBet | 2,22 | 3,15 | 3,31 |
| BetVictor | 2,20 | 3,30▲ | 3,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,63Đội khách 02,32Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,63Không thay đổiĐội khách2,32Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,63 | 2,32 |
| Marathon | 1,56 | 2,31 |
| 1xBet | 1,56 | 2,31 |
| BetVictor | 1,59 | 2,17▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,90Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,81 | 1,93 |
| 1xBet | 1,81 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,05bet365 · Nhà cái 4Có1,70Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:09 | 1,70 | 2,05 |
| 16/10 22:36 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,70 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,62 | 2,13 |
| 1xBet | 1,62 | 2,16 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| -2.25 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| -2 | 7,70 | 1,02 | Marathon |
| -1.75 | 5,15 | 1,10 | Marathon |
| -1.5 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| -1.25 | 4,09 | 1,24 | Pinnacle |
| -1 | 3,65 | 1,29 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,79 | 1,45 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,34 | 1,62 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,00 | 1,86 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,63 | 2,32 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,45 | 2,81 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,34 | 3,28 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,23 | 4,20 | Pinnacle |
| 1 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 1.25 | 1,05 | 6,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 6,95 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
| 1.25 | 1,11 | 4,85 | Marathon |
| 1.5 | 1,26 | 3,82 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 2 | 1,41 | 2,92 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,66 | 2,25 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,90 | 1,93 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,13 | 1,73 | Pinnacle |
| 3 | 2,51 | 1,53 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,56 | 1,40 | Marathon |
| 3.5 | 3,09 | 1,37 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 4.25 | 5,00 | 1,10 | Marathon |
| 4.5 | 5,87 | 1,13 | Pinnacle |
| 5 | 8,50 | 1,03 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Cesena | Tất cả | Avellino |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 10 |
| Cesena | Chủ nhà | Avellino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Cesena | Đội khách | Avellino |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Cesena | Tất cả | Avellino |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Cesena | Chủ nhà | Avellino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Cesena | Đội khách | Avellino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Cesena | Tất cả | Avellino |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Cesena | Đội khách | Avellino |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 6 | 2 | 1 | 3 | +2 | 7 | BTBTH |
| 10 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 11 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 18 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 19 | Catanzaro | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | BBTBB |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cesena Dựa trên 20 trận | Avellino Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 10H 8B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -13 | Hiệu số | -2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.23 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (19 trận) |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Cesena Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Avellino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -2 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Cesena Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Avellino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 3T 0H 7B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -11 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.80 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.40 (9 trận) |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (9 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 6.0 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Cesena Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Avellino Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 2T 10H 7B | T · H · B | 9T 3H 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Cesena Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Avellino Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cesena gặp Avellino tại Serie B (Italy) vào 18/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stadio Dino Manuzzi.
Cesena đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Avellino đứng thứ 6.
Cesena thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Avellino thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Cesena thắng 1, Avellino thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.34 · 3.12 · 3.31.
Cesena · Trận trước: Benevento vs Cesena (10/10) · Trận tiếp theo: Modena vs Cesena (24/10)
Avellino · Trận trước: Avellino vs Sampdoria (10/10) · Trận tiếp theo: Avellino vs Padova (24/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Empoli vs L.R. Vicenza
- Avellino vs Padova
- Cremonese vs Juve Stabia
- Modena vs Cesena
- Entella vs Mantova
- Südtirol vs Sampdoria
- Catanzaro vs Ascoli
- S.S. Arezzo vs Benevento
- Palermo vs Carrarese
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
Chưa có bài viết nào.