Ngôn ngữ

Lorient vs Monaco

Chi tiết trận đấu
Stade du Moustoir
LorientChủ nhà
22:15Bắt đầu 18/10
MonacoĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 01:31
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Thu thập thất bại · Đang thử lại
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LorientVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. MbambaChấn thương cơ
Bandiougou FadigaChấn thương
Mamadou KoneChấn thương
Panos KatserisChấn thương
MonacoVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
P. BrunnerTreo giò
E. DierChấn thương cơ
Lamine CamaraChấn thương
S. IdumboChấn thương
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 01:31

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,77▲Hòa3,41▲Đội khách2,10▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,903,77Hòa3,383,41Đội khách2,072,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 19:583,773,41▲2,10▼
17/10 06:353,77▲3,39▲2,11▼
16/10 23:093,75▼3,38▼2,12▲
16/10 21:193,79▼3,39▼2,10▲
16/10 20:483,84▼3,40▼2,09▲
16/10 15:063,89▼3,422,07▲
16/10 14:013,903,42▲2,06▼
16/10 12:303,903,39▲2,07
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 23:02 Đầu tiên3,903,382,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,77▲3,41▲2,10▼
bet3653,60▲3,502,05▼
Marathon3,763,482,04
1xBet3,863,582,10
BetVictor3,40▼3,402,00▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,81▲Đội khách -0.52,11▼Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,831,81Đội khách2,082,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 19:581,812,11▼
17/10 06:351,81▲2,12▼
16/10 23:091,80▼2,13▲
16/10 21:191,81▼2,11▲
16/10 20:481,83▼2,10▲
16/10 15:061,84▼2,07
16/10 14:011,85▲2,07▼
16/10 12:301,84▲2,08
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 23:02 Đầu tiên1,832,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,81▲2,11▼
BetVictor1,72▼1,97▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▼Xỉu 2.51,95▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,001,93Xỉu1,881,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 19:581,93▼1,95▲
17/10 06:351,95▼1,93
16/10 23:091,96▲1,93
16/10 21:521,95▼1,93
16/10 14:011,96▼1,93▲
16/10 12:301,99▼1,90▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,001,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,93▼1,95▲
bet3651,911,91
Marathon1,911,91
1xBet1,971,97
BetVictor1,84▼1,83▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:231,752,00
17/10 04:16Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,752,00
Marathon1,722,00
1xBet1,722,02
BetVictor1,70▼2,00
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.58,401,03Marathon
-1.257,901,04Marathon
-17,401,06Marathon
-0.754,701,16Marathon
-0.53,731,30Pinnacle
-0.253,221,38Pinnacle
02,721,51Pinnacle
0.252,101,81Pinnacle
0.5 Mốc chính1,812,11Pinnacle
0.751,612,44Pinnacle
11,423,05Pinnacle
1.251,343,43Pinnacle
1.51,293,82Pinnacle
1.751,134,65Marathon
21,046,85Marathon
2.251,037,30Marathon
2.51,027,80Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,019,101xBet
11,028,40Marathon
1.251,134,75Marathon
1.51,283,83Pinnacle
1.751,343,37Pinnacle
21,442,92Pinnacle
2.251,682,27Pinnacle
2.5 Mốc chính1,931,95Pinnacle
2.752,161,75Pinnacle
32,551,55Pinnacle
3.252,851,45Pinnacle
3.53,161,38Pinnacle
3.753,841,20Marathon
45,301,10Marathon
4.255,651,08Marathon
4.56,001,12bet365
510,001,021xBet
5.513,001,04bet365
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
LorientTất cảMonaco
5Trận9
2Thắng7
1Hòa2
2Thua0
6Bàn thắng19
6Bàn thua9
LorientChủ nhàMonaco
3Trận4
1Thắng3
1Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng10
4Bàn thua4
LorientĐội kháchMonaco
2Trận5
1Thắng4
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng9
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.20Bàn thắng mỗi trận2.11
1.20Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
LorientTất cảMonaco
5Trận6
2Thắng4
1Hòa2
2Thua0
6Bàn thắng10
6Bàn thua5
LorientChủ nhàMonaco
3Trận3
1Thắng2
1Hòa1
1Thua0
4Bàn thắng6
4Bàn thua3
LorientĐội kháchMonaco
2Trận3
1Thắng2
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng4
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.20Bàn thắng mỗi trận1.67
1.20Bàn thua mỗi trận0.83
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
LorientTất cảMonaco
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
LorientChủ nhàMonaco
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
LorientĐội kháchMonaco
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.00
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 00:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LorientTBHTBHBTHB6T 8H 6B
MonacoTHTTHTTTTT13T 4H 3B
Lorient
Dựa trên 20 trận
Monaco
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B13T 4H 3B
30%Tỷ lệ thắng65%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận2.05
1.20Bị ghi mỗi trận1.35
+3Hiệu số+14
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.26 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (17 trận)
1.37 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
10.4Số cú sút mỗi trận12.4 (17 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình51% (17 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận11.7 (17 trận)
Lorient
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMonaco
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 4H 3BT · H · B6T 2H 1B
36%Tỷ lệ thắng67%
36%Tỷ lệ hòa22%
1.36Ghi được mỗi trận2.00
1.18Bị ghi mỗi trận0.89
+2Hiệu số+10
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.23 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (7 trận)
1.29 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
10.7Số cú sút mỗi trận10.7 (7 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình53% (7 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
8.3Phạm lỗi mỗi trận12.4 (7 trận)
Lorient
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMonaco
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 4H 3BT · H · B7T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng64%
44%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận2.09
1.22Bị ghi mỗi trận1.73
+1Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (10 trận)
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn91%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.1Số cú sút mỗi trận13.6 (10 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình50% (10 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận4.9 (10 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7 (10 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận11.2 (10 trận)
Lorient
Dựa trên 19 trận
Ligue 1 PhápMonaco
Dựa trên 16 trận
19Trận16
6T 7H 6BT · H · B9T 4H 3B
32%Tỷ lệ thắng56%
37%Tỷ lệ hòa25%
1.42Ghi được mỗi trận1.88
1.26Bị ghi mỗi trận1.44
+3Hiệu số+7
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
21%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.5Số cú sút mỗi trận12.6
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.8
47%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.5Phạt góc mỗi trận4.9
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
8.9Phạm lỗi mỗi trận11.7
LorientUEFA Europa Conference LeagueMonaco
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LorientGiao hữu câu lạc bộMonaco
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lorient
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápMonaco
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Lorient T
4H
1Monaco T
3.4Trung bình tổng điểm
Lorient Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 11
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
1T 2H 1B
Tính đến 11/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Yvon Mvogo60090 phút7.05
GK1Benjamin Leroy-----
GK21Bingourou Kamara-----
DF3Montassar Talbi60090 phút7.22
DF43Arsene Kouassi60190 phút6.78
DF32Nathaniel Adjei60088 phút7.27
DF20Dembo Sylla60087 phút7.13
DF77Panos Katseris50335 phút7.00
DF2Alec Georgen20048 phút7.00
DF55Nosa Obaretin20012 phút6.60
DF95Isaak Toure10087 phút7.30
DF27Formose Mendy-----
DF30Srdjan Kuzmic-----
DF97Stevan Siba-----
MF8Noah Cadiou60089 phút6.90
MF17Jean-Victor Makengo61085 phút7.27
MF33Gabin Bernardeau61060 phút6.90
MF62Arthur Avom60054 phút7.17
MF11Theo Le Bris50055 phút6.72
MF72Noah Mbamba31048 phút6.93
MF7Bandiougou Fadiga-----
MF23Daniel Semedo-----
FW42Mamadou Kone61052 phút6.62
FW10Isak Jensen51030 phút6.88
FW18Ibrahima Balde41045 phút6.62
FW19Souleymane Faye30021 phút6.70
FW15Aiyegun Tosin20022 phút6.45
FW9Mohamed Bamba-----
FW31Samir Haribou-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Hradecky90090 phút7.63
GK16Philipp Kohn-----
GK40Jules Stawiecki-----
DF72Sadibou Sane90090 phút7.09
DF20Nazinho91273 phút6.87
DF15Eric Dier81190 phút7.37
DF2Vanderson80077 phút7.18
DF4Jordan Teze40144 phút7.23
DF13Christian Mawissa30060 phút6.90
DF22Mohammed Salisu20030 phút7.20
MF8Lamine Camara91187 phút7.33
MF6Denis Zakaria90075 phút6.90
MF10Aleksandr Golovin81377 phút6.86
MF17Stanis Idumbo81271 phút7.10
MF46Anis Soubeir70022 phút6.66
MF28Mamadou Coulibaly41169 phút6.67
MF47Safouane Benzahra40018 phút6.45
MF37Edan Diop31170 phút7.37
MF49Ilane Toure20012 phút6.60
MF19Pape Cabral10014 phút7.20
MF8Matthias Wamu Oyatambwe-----
MF41Aymen Assab-----
MF44Samuel Nibombe-----
FW29Paris Brunner87182 phút7.58
FW11Matthis Abline61145 phút6.87
FW7Mathys Detourbet60134 phút6.65
FW14Mika Biereth42040 phút6.90
FW31Ansu Fati21046 phút7.20
FW9Folarin Balogun20023 phút6.50
FW42Oumar Konate2009 phút6.50
FW18Takumi Minamino10059 phút6.90
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
MonacoHuấn luyện viên Luis Filipe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo