Verona vs Reggiana
94 : 81Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| A. Andrews | ||
| M. Tobey | ||
| J. Samuels | ||
| C. Massinburg | ||
| A. Loro |
Dự bị 4
| L. Ambrosin | ||
| F. Poser | ||
| F. Zampini | ||
| R. Melendez |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| D. Ogbeide | ||
| L. Severini | ||
| L. Uglietti | ||
| R. Edwards | ||
| J. Barford |
Dự bị 4
| J. Echenique | ||
| K. Smith | ||
| R. Visconti | ||
| J. Thor |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 03:00
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Verona | 29 | 28 | 16 | 21 | 94 |
| Reggiana | 21 | 25 | 20 | 15 | 81 |
| Hai đội | 50 | 53 | 36 | 36 | 175 |
Thống kê đội · Cuối cùng
94Điểm81
39Bắt bóng bật bảng22
21Kiến tạo19
4Cướp bóng6
3Chắn bóng2
11Mất bóng14
19/29Ném 2 điểm thành công20/35
11/33Ném 3 điểm thành công10/30
23/29Ném phạt thành công12/18
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 19/10 03:00
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,65Đội khách2,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,65Đội khách1,98→2,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:33 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 18/10 19:48 | 1,66 | 2,25▲ |
| 18/10 18:29 | 1,66 | 2,24▲ |
| 18/10 17:10 | 1,66▲ | 2,20▼ |
| 18/10 16:44 | 1,64▲ | 2,23▼ |
| 18/10 16:18 | 1,62▼ | 2,27▲ |
| 18/10 14:31 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 18/10 12:07 | 1,84▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:28 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 17/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,81 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 2,26 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,71 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 2,23 |
| 1xBet | 1,70 | 2,21 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93Đội khách +31,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→1,93Đội khách1,69→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:33 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 18/10 19:48 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3 | |
| 18/10 19:48 | 1,94 | 1,87▲ |
| 18/10 18:29 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 18/10 17:10 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 18/10 16:44 | 1,93▲ | 1,84▼ |
| 18/10 16:18 | 1,92▼ | 1,86▲ |
| 18/10 14:31 | 2,12▼ | 1,68 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:07 | 2,14▲ | 1,68▼ |
| 18/10 06:28 | 2,06▼ | 1,73▲ |
| 17/10 20:32 | 2,12▲ | 1,69 |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 2,11 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,97 | 1,82 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,88Xỉu 168.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,88Xỉu1,88→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:33 | 1,88▼ | 1,93 |
| 18/10 19:48 | Thay đổi mốc · 167.5 → 168.5 | |
| 18/10 19:48 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 18/10 18:29 | 2,02▲ | 1,81▲ |
| 18/10 16:18 | 2,00▼ | 1,79 |
| 17/10 23:49 | 2,01▲ | 1,79▼ |
| 17/10 20:32 | 1,99▲ | 1,80▼ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,93 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VeronaTTBBBTTBTT14T 6B
ReggianaTTBBTBBBBB10T 10B
| Verona Dựa trên 20 trận | Reggiana Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 10T 10B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.90 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 76.30 | Bị ghi mỗi trận | 79.15 |
| +72 | Hiệu số | +29 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.7 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (10 trận) |
| 21.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (10 trận) |
| 18.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (10 trận) |
| 19.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| 42.0 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (10 trận) |
| 37.8 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (10 trận) |
| 156.2 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (9 trận) |
| 17.0 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (11 trận) |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 68% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 56% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 10.9 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (11 trận) |
| 5.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (11 trận) |
| 1.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (11 trận) |
| Verona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Reggiana Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7T 2B | T · B | 6T 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 80.44 | Ghi được mỗi trận | 83.22 |
| 75.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.89 |
| +49 | Hiệu số | +66 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (4 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (4 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 41.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (4 trận) |
| 37.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (4 trận) |
| 155.4 | Tổng điểm trung bình | 159.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 38.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (4 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 68% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Verona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Reggiana Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 4T 7B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 79.45 | Ghi được mỗi trận | 78.45 |
| 77.36 | Bị ghi mỗi trận | 81.82 |
| +23 | Hiệu số | -37 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (6 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.5 (6 trận) |
| 18.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (6 trận) |
| 42.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (6 trận) |
| 37.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 156.8 | Tổng điểm trung bình | 160.3 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 67% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Verona Dựa trên 3 trận | Lega A | Reggiana Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 17 |
| 2T 1B | T · B | 8T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 85.67 | Ghi được mỗi trận | 81.18 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.88 |
| +2 | Hiệu số | +22 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (10 trận) |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (10 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (10 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (10 trận) |
| 37.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (10 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (9 trận) |
| 15.0 | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 10.0 | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Verona Dựa trên 14 trận | Serie A2 | Reggiana |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 11T 3B | T · B | — |
| 79% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +84 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 37.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Verona Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Reggiana Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -14 | Hiệu số | -10 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Verona | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Reggiana Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TScafati82:89Verona11/10/2026 23:00 · Lega ATVerona75:72Olimpia Milano06/10/2026 01:45 · Lega ABTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega ABReggiana77:69Verona16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVerona88:86Cantu09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TRimini75:83Verona15/06/2026 01:45 · Serie A2BRimini82:70Verona13/06/2026 01:45 · Serie A2TVerona84:76Rimini10/06/2026 01:45 · Serie A2TVerona84:74Rimini08/06/2026 02:00 · Serie A2TVerona86:73Fortitudo Bologna26/05/2026 01:45 · Serie A2TFortitudo Bologna74:75Verona23/05/2026 01:30 · Serie A2TFortitudo Bologna59:60Verona21/05/2026 01:30 · Serie A2TRimini74:86Verona26/03/2026 02:30 · Serie A2TVerona84:69Libertas Livorno23/03/2026 00:00 · Serie A2TBasket Torino74:76Verona09/03/2026 00:00 · Serie A2TVerona76:61Scafati23/02/2026 00:00 · Serie A2BSebastiani Rieti82:78Verona16/02/2026 00:00 · Serie A2TRuvo Di Puglia71:95Verona12/02/2026 03:00 · Serie A2BVerona69:78JuVi Cremona09/02/2026 00:00 · Serie A2TReggiana93:86Tortona11/10/2026 22:00 · Lega ATReggiana82:65Pardubice07/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega ABReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega ATReggiana77:69Verona16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BTreviso91:73Reggiana09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReggiana72:84Olimpia Milano21/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano77:65Reggiana18/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano96:84Reggiana16/05/2026 · Lega A
BTreviso78:77Reggiana10/05/2026 · Lega A
TReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
TVenezia79:81Reggiana15/02/2026 23:00 · Lega ATVarese61:76Reggiana02/02/2026 00:00 · Lega ABReggiana78:79Cantu26/01/2026 00:00 · Lega ATUdine85:90Reggiana19/01/2026 00:00 · Lega ATReggiana90:68Sassari11/01/2026 00:00 · Lega ABCremona71:67Reggiana04/01/2026 23:30 · Lega ABTortona81:67Reggiana29/12/2025 00:00 · Lega ATính đến 26/10 02:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Verona T
0H
1Reggiana T
145.0Trung bình tổng điểm
Verona Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 217 : 218
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Tính đến 11/10 23:03
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Verona đã gặp Reggiana tại Lega A vào 18/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Verona 94-81 Reggiana.
Verona đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Reggiana đứng thứ 11.
Verona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Reggiana thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Verona thắng 2, Reggiana thắng 1, hòa 0.
Đội hình Verona có J. Samuels, C. Massinburg, A. Loro.
Đội hình Reggiana có L. Uglietti, R. Edwards, J. Barford.
Verona · Trận trước: Scafati vs Verona (11/10) · Trận tiếp theo: Trieste vs Verona (26/10)
Reggiana · Trận trước: Reggiana vs Tortona (11/10) · Trận tiếp theo: Reggiana vs Cantu (26/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Varese vs BC Roma
- Scafati vs Trento
- Tortona vs Basket Napoli
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Maxima Roma vs Udine
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.