Alvark vs Akita
Toyota Arena Tokyo
17:05Bắt đầu 19/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Alvark | Tất cả | Akita |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 792 | Ghi được | 432 |
| 672 | Bị ghi | 488 |
| Alvark | Chủ nhà | Akita |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 361 | Ghi được | 81 |
| 310 | Bị ghi | 87 |
| Alvark | Đội khách | Akita |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 431 | Ghi được | 351 |
| 362 | Bị ghi | 401 |
| Alvark | Tất cả | Akita |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 679 | Ghi được | 432 |
| 594 | Bị ghi | 488 |
| Alvark | Chủ nhà | Akita |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 248 | Ghi được | 81 |
| 232 | Bị ghi | 87 |
| Alvark | Đội khách | Akita |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 431 | Ghi được | 351 |
| 362 | Bị ghi | 401 |
| Alvark | Tất cả | Akita |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 78 | Bị ghi | — |
| Alvark | Chủ nhà | Akita |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 78 | Bị ghi | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 4 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 5 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 10 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 11 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 7 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 8 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 9 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 17/10 13:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlvarkTTTTTTBTTB15T 5B
AkitaTBBBTBTBBB5T 15B
| Alvark Dựa trên 20 trận | Akita Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 5T 15B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 90.15 | Ghi được mỗi trận | 74.20 |
| 82.65 | Bị ghi mỗi trận | 85.60 |
| +150 | Hiệu số | -228 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 23.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.4 (13 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (13 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (13 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (13 trận) |
| 42.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.7 (13 trận) |
| 42.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (13 trận) |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (11 trận) |
| 17.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (12 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 9.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (12 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (12 trận) |
| 1.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (12 trận) |
| Alvark Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Akita Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 8T 1B | T · B | 3T 4B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 86.22 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 72.44 | Bị ghi mỗi trận | 90.71 |
| +124 | Hiệu số | -50 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (3 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (3 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (3 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (3 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (3 trận) |
| 158.7 | Tổng điểm trung bình | 174.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 36.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Alvark Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Akita Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 7T 4B | T · B | 2T 11B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 93.36 | Ghi được mỗi trận | 69.15 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.85 |
| +26 | Hiệu số | -178 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 (10 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 (10 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (10 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (10 trận) |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.1 (10 trận) |
| 45.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.5 (10 trận) |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 152.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (9 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (10 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (9 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| Alvark Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Akita Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 13T 5B | T · B | 4T 15B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 72.58 |
| 82.94 | Bị ghi mỗi trận | 84.95 |
| +109 | Hiệu số | -235 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.4 (13 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (13 trận) |
| 21.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (13 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (13 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.7 (13 trận) |
| 40.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (13 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (11 trận) |
| 16.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (12 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 9.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (12 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (12 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (12 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Akita Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Akita |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +35 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAlvark113:78Xac Broncos14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Toyota Arena TokyoTOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTBrave Thunders82:94Alvark10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
TYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki93:78Alvark07/05/2026 · B.LEAGUE
BLevanga Hokkaido97:96Alvark03/05/2026 · B.LEAGUE
TLevanga Hokkaido104:111Alvark02/05/2026 · B.LEAGUE
TAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark92:71Nagoya Fighting Eagles22/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex71:82Akita11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaBAkita81:87Brave Thunders08/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaBTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
BAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BToyama94:77Akita26/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama82:72Akita25/04/2026 · B.LEAGUE
BAkita76:108Levanga Hokkaido22/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba75:74Akita19/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba83:65Akita18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETAkita94:85Koshigaya Alphas11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBYokohama92:74Akita08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark86:72Akita05/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark85:68Akita04/04/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 05:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận14Alvark T
0H
4Akita T
145.3Trung bình tổng điểm
Alvark Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1391 : 1225
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 8T 0H 4B
TAlvark86:72Akita05/04/2026 13:05 · B.LEAGUE 2025/26TAlvark85:68Akita04/04/2026 15:05 · B.LEAGUE 2025/26TAkita74:98Alvark28/01/2026 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TAlvark86:75Akita15/10/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TAkita63:72Alvark22/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TAkita70:74Alvark21/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TAkita68:77Alvark07/02/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAkita67:76Alvark12/11/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAkita48:78Alvark11/11/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAlvark67:51Akita25/10/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BAkita73:68Alvark09/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TAkita75:77Alvark08/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TAlvark83:52Akita15/03/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BAkita83:69Alvark30/11/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TAlvark79:69Akita16/03/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BAkita75:68Alvark12/12/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BAkita69:60Alvark11/12/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22TAkita73:88Alvark10/11/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 12/10 17:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 8 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alvark gặp Akita tại B.LEAGUE vào 19/10/2026 17:05 UTC+07 tại Toyota Arena Tokyo.
Alvark đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Akita đứng thứ 9.
Alvark thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Akita thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Alvark thắng 14, Akita thắng 4, hòa 0.
Alvark · Trận trước: Gunma vs Alvark (17/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs Ibaraki Robots (22/10)
Akita · Trận trước: Akita vs Shinshu (17/10) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Akita (21/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Shimane vs Brave Thunders
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Sendai vs Kobe
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Ryukyu vs Shiga
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Saga vs Nagasaki
- Hiroshima D. vs Akita
- Chiba vs Kyoto
- Brave Thunders vs Osaka
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Shiga vs Kobe
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Altiri Chiba
- Sendai vs Yokohama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.