Shimane vs Brave Thunders
Matsue General Gymnasium
17:05Bắt đầu 19/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Shimane | Tất cả | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 491 | Ghi được | 556 |
| 490 | Bị ghi | 613 |
| Shimane | Chủ nhà | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 248 | Ghi được | 297 |
| 258 | Bị ghi | 359 |
| Shimane | Đội khách | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 243 | Ghi được | 259 |
| 232 | Bị ghi | 254 |
| Shimane | Tất cả | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 491 | Ghi được | 556 |
| 490 | Bị ghi | 613 |
| Shimane | Chủ nhà | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 248 | Ghi được | 297 |
| 258 | Bị ghi | 359 |
| Shimane | Đội khách | Brave Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 243 | Ghi được | 259 |
| 232 | Bị ghi | 254 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 16/10 22:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShimaneBTBBTTBBTT8T 12B
Brave ThundersBBTTBBBTBT5T 15B
| Shimane Dựa trên 20 trận | Brave Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 5T 15B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 75.90 | Ghi được mỗi trận | 78.30 |
| 81.95 | Bị ghi mỗi trận | 87.90 |
| -121 | Hiệu số | -192 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (12 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (12 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (12 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 37.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (12 trận) |
| 36.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.5 (12 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 30.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (11 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (12 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (11 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (12 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| 2.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Shimane Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 1T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 74.88 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| -88 | Hiệu số | -99 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (5 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.4 (5 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 37.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (5 trận) |
| 36.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.0 (5 trận) |
| 158.0 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (5 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (5 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Shimane Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 4T 4B | T · B | 4T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | 80.58 |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| -33 | Hiệu số | -93 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (7 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (7 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (7 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (7 trận) |
| 157.6 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (6 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Shimane Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Brave Thunders Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 8T 11B | T · B | 4T 14B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 76.05 | Ghi được mỗi trận | 77.67 |
| 82.37 | Bị ghi mỗi trận | 87.94 |
| -120 | Hiệu số | -185 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (12 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (12 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (12 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 37.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (12 trận) |
| 36.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.5 (12 trận) |
| 158.4 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 30.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (11 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (12 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (11 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (11 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (12 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| 2.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Shimane Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Brave Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -1 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTShimane95:83Levanga Hokkaido07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBShimane73:74Levanga Hokkaido22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane81:69Ibaraki Robots26/04/2026 · B.LEAGUE
BShimane79:88Ibaraki Robots25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagasaki106:74Shimane22/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.72:73Shimane19/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.102:104Shimane18/04/2026 11:50 · B.LEAGUETShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBShimane68:98Toyama08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBShimane65:81Gunma05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShimane55:74Gunma04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBBrave Thunders74:82Ibaraki Robots16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBBrave Thunders82:94Alvark10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTAkita81:87Brave Thunders08/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaTAltiri Chiba74:82Brave Thunders04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBAltiri Chiba99:90Brave Thunders03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBBrave Thunders78:90Diamond Dolphins27/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBBrave Thunders63:93Diamond Dolphins26/09/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki Arena
TBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
BBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TYokohama84:88Brave Thunders03/05/2026 · B.LEAGUE
TYokohama71:74Brave Thunders02/05/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas89:79Brave Thunders26/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas90:84Brave Thunders25/04/2026 · B.LEAGUE
BBrave Thunders71:80Ryukyu22/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers87:73Brave Thunders08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 19:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận3Shimane T
0H
5Brave Thunders T
154.1Trung bình tổng điểm
Shimane Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 619 : 614
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
TBrave Thunders69:72Shimane20/12/2025 14:05 · B.LEAGUE 2025/26BBrave Thunders79:68Shimane19/12/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TShimane85:68Brave Thunders13/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShimane91:96Brave Thunders12/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BShimane81:85Brave Thunders04/11/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BShimane69:76Brave Thunders03/11/2023 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TBrave Thunders61:89Shimane05/12/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BBrave Thunders80:64Shimane04/12/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23
Tính đến 12/10 17:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 04:49
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimane gặp Brave Thunders tại B.LEAGUE vào 19/10/2026 17:05 UTC+07 tại Matsue General Gymnasium.
Shimane đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Brave Thunders đứng thứ 9.
Shimane thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brave Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Shimane thắng 3, Brave Thunders thắng 5, hòa 0.
Shimane · Trận trước: Chiba vs Shimane (17/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Shimane (24/10)
Brave Thunders · Trận trước: Brave Thunders vs Ibaraki Robots (16/10) · Trận tiếp theo: Brave Thunders vs Osaka (21/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Sendai vs Kobe
- Alvark vs Akita
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Kyoto
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Hiroshima D. vs Akita
- Brave Thunders vs Osaka
- Shiga vs Kobe
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Saga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Altiri Chiba
- Alvark vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.