Ngôn ngữ

Wonju DB vs KoGas

Chi tiết trận đấu
Wonju Gymnasium
Wonju DBChủ nhà
104 : 78Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
KoGasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 16:43
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
104 : 78
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Wonju DB25253816104
KoGas2113182678
Thống kê đội · Cuối cùng
22Kiến tạo19
11Cướp bóng7
2Chắn bóng1
13Mất bóng18

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,45Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,45Đội khách2,182,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 16:431,45▼2,73▲
19/10 16:201,47▼2,65▲
19/10 15:571,48▲2,62▼
19/10 15:331,472,65▼
19/10 15:101,472,66▲
19/10 14:471,47▼2,65▲
19/10 14:001,48▲2,63▼
19/10 13:361,46▼2,68▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
19/10 13:131,52▼2,52▲
19/10 12:491,55▲2,44▼
19/10 12:001,54▲2,46▼
19/10 11:151,51▼2,53▲
19/10 09:211,61▼2,25▲
19/10 08:341,66▲2,16▼
19/10 07:501,63▼2,21▲
19/10 07:271,64▼2,19
19/10 06:211,65▼2,19▲
19/10 04:521,66▲2,16▼
19/10 00:371,58▼2,30▲
18/10 23:351,60▼2,28▲
18/10 22:431,61▼2,25▲
18/10 21:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 21:45 Đầu tiên1,652,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,452,73
Betfair1,442,63
bet3651,542,35
Marathon1,492,49
1xBet1,502,49
Betano1,452,57
BetVictor1,482,60
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,72Đội khách +3.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,971,76Đội khách1,782,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 16:43Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5
19/10 16:43Tạm dừng
19/10 16:201,76▼2,03▲
19/10 15:571,78▲2,02▼
19/10 15:33Tạm dừng
19/10 15:101,75▼2,05▲
19/10 14:47Tạm dừng2,04▲
19/10 14:22Tạm dừng
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
19/10 14:001,77▲2,03▼
19/10 13:361,74▼2,06▲
19/10 13:13Tạm dừng
19/10 12:491,90▼1,88▲
19/10 11:15Tạm dừng
19/10 09:211,94▼1,80▲
19/10 08:342,02▲1,74▼
19/10 07:501,97▼1,78▲
19/10 07:271,98▼1,77
19/10 06:211,99▼1,77▲
19/10 04:522,01▲1,75▼
19/10 03:001,90▲1,85▼
19/10 00:371,89▼1,86▲
18/10 23:351,921,84▲
18/10 22:431,92▼1,83▲
18/10 21:45 Đầu tiên1,971,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,722,09
Betfair1,801,91
bet3651,831,83
Marathon1,761,94
1xBet1,691,85
Betano1,701,98
BetVictor1,752,05
Tài/Xỉu171Tài 1711,87Xỉu 1711,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,751,87Xỉu2,021,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 16:431,87▼1,92▲
19/10 15:57Thay đổi mốc · 171.5 → 171
19/10 15:571,88▲1,91▼
19/10 15:331,831,95▼
19/10 15:101,83▼1,96▲
19/10 14:471,85▼1,93
19/10 14:221,86▼1,93▲
19/10 14:001,88▲1,91▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
19/10 13:361,792,01▲
19/10 13:131,792,00▼
19/10 12:491,79▼2,01▲
19/10 12:001,802,00▲
19/10 11:151,80▲1,99▲
19/10 10:061,79▼1,97▲
19/10 09:211,80▼1,96
19/10 08:341,81▲1,96
19/10 07:271,80▼1,96▲
19/10 06:211,811,95▲
19/10 04:521,811,94▼
19/10 04:061,81▲1,95▼
19/10 03:00 Đầu tiên1,752,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171Xỉu 171
Pinnacle1,871,92
bet3651,712,00
Marathon1,821,85
1xBet1,721,77
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Wonju DBTất cảKoGas
8Trận9
5Thắng4
3Thua5
761Ghi được739
701Bị ghi748
Wonju DBChủ nhàKoGas
5Trận4
3Thắng2
2Thua2
484Ghi được329
438Bị ghi317
Wonju DBĐội kháchKoGas
3Trận5
2Thắng2
1Thua3
277Ghi được410
263Bị ghi431
Wonju DBTất cảKoGas
6Trận7
3Thắng3
3Thua4
557Ghi được577
533Bị ghi594
Wonju DBChủ nhàKoGas
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
383Ghi được247
355Bị ghi230
Wonju DBĐội kháchKoGas
2Trận4
1Thắng1
1Thua3
174Ghi được330
178Bị ghi364
Wonju DBTất cảKoGas
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
204Ghi được162
168Bị ghi154
Wonju DBChủ nhàKoGas
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
101Ghi được82
83Bị ghi87
Wonju DBĐội kháchKoGas
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
103Ghi được80
85Bị ghi67
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wonju DBBBTBTTTBBB12T 8B
KoGasTTTBBBTBBT7T 13B
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
KoGas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B7T 13B
60%Tỷ lệ thắng35%
91.20Ghi được mỗi trận80.75
88.50Bị ghi mỗi trận82.30
+54Hiệu số-31
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (11 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (11 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (11 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (11 trận)
47.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.1 (11 trận)
42.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (11 trận)
179.7Tổng điểm trung bình163.1
2/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
35.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
19.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
11.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoGas
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B4T 5B
50%Tỷ lệ thắng44%
90.50Ghi được mỗi trận78.67
88.50Bị ghi mỗi trận78.11
+20Hiệu số+5
108Điểm ghi cao nhất85
78Điểm ghi thấp nhất67
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (5 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (5 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
44.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (5 trận)
47.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (5 trận)
179.0Tổng điểm trung bình156.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (3 trận)
18.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (3 trận)
12.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận9.2 (4 trận)
5.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (4 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKoGas
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 3BT · B3T 8B
70%Tỷ lệ thắng27%
91.90Ghi được mỗi trận82.45
88.50Bị ghi mỗi trận85.73
+34Hiệu số-36
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (6 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (6 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (6 trận)
49.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.3 (6 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.7 (6 trận)
180.4Tổng điểm trung bình168.2
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
36.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (3 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (4 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (3 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (4 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Wonju DB
Dựa trên 18 trận
KBLKoGas
Dựa trên 17 trận
18Trận17
10T 8BT · B6T 11B
56%Tỷ lệ thắng35%
90.00Ghi được mỗi trận81.24
89.00Bị ghi mỗi trận82.65
+18Hiệu số-24
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
24.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.4 (9 trận)
21.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (9 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (9 trận)
19.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (9 trận)
45.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (9 trận)
41.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (9 trận)
179.0Tổng điểm trung bình163.9
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
35.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
19.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
11.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Wonju DB
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLKoGas
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+36Hiệu số+8
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Wonju DBGiao hữu CLBKoGas
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-15
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
16Wonju DB T
0H
4KoGas T
158.1Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1603 : 1559
Sân nhà
10T 0H 1B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 12/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD17 · Suất châu ÁEthan Alvano434:1317.83.87.0
GD7 · Trong nướcLEE YONG WOO426:588.21.20.2
GD19 · Trong nướcCHOI SEONG WON46:452.00.51.2
GD16 · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
GD0 · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
GD1 · Trong nướcLEE JOON HEE—————
GD2 · Trong nướcJO EUNHOO—————
GD3 · Trong nướcLEE JUNG HYUN—————
GD5 · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
GD37 · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
FD26 · Trong nướcKANG SANG JAE431:324.05.81.8
FD8 · Nước ngoàiHenry Ellenson431:1926.58.83.0
FD22 · Nước ngoàiRayshaun Hammonds428:4020.09.02.5
FD6 · Trong nướcLEE YU JIN423:214.23.51.0
FD13 · Trong nướcLEE YUN KI49:242.22.00.0
FD10 · Trong nướcKim Bo Bae29:439.02.00.0
FD11 · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
FD12 · Trong nướcJEONG HYO GEUN—————
FD24 · Trong nướcPARK BONG JIN—————
C99 · Trong nướcLEE YOON SOO—————
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD0 · Suất châu ÁSam Josef Belangel630:3015.22.55.8
GD3 · Trong nướcJEONG SEONG WOO613:583.30.82.5
GD8 · Trong nướcWOO DONGHYUN39:021.00.30.3
GD1 · Trong nướcYANG JUN U—————
GD7 · Trong nướcKwon Soon Woo—————
GD10 · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
GD22 · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
GD27 · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
FD5 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK69:082.50.50.0
FD13 · Trong nướcKIM MIN GYU522:5810.22.00.6
FD11 · Trong nướcYANG JAE HYUK47:290.81.80.0
FD23 · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
FD21 · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
FD9 · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
FD19 · Nước ngoàiKeve Aluma—————
FD30 · Trong nướcKIM GOOK CHAN—————
C20 · Nước ngoàiRa Guna—————
C24 · Trong nướcSohn Jun—————
C31 · Trong nướcKIM JUN YL—————
Yang Woo-Hyuk617:137.51.02.2
Jeong Hyo-Woo68:133.00.80.2
R. Ratliffe527:3116.810.23.2
KBL chính thức · Tính đến 19/10 18:58

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)