Ngôn ngữ

Wonju DB vs KoGas

Chi tiết trận đấu
Wonju Gymnasium
Wonju DBChủ nhà
17:00Bắt đầu 19/10
KoGasĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 14:00
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 14:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,48▲Đội khách2,63▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,651,48Đội khách2,182,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 14:001,48▲2,63▼
19/10 13:361,46▼2,68▲
19/10 13:131,52▼2,52▲
19/10 12:491,55▲2,44▼
19/10 12:001,54▲2,46▼
19/10 11:151,51▼2,53▲
19/10 09:211,61▼2,25▲
19/10 08:341,66▲2,16▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
19/10 07:501,63▼2,21▲
19/10 07:271,64▼2,19
19/10 06:211,65▼2,19▲
19/10 04:521,66▲2,16▼
19/10 00:371,58▼2,30▲
18/10 23:351,60▼2,28▲
18/10 22:431,61▼2,25▲
18/10 21:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 21:45 Đầu tiên1,652,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,48▲2,63▼
bet3651,54▼2,35▲
Marathon1,52▼2,41▲
1xBet1,54▼2,39▲
BetVictor1,53▼2,38▲
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,91▲Đội khách +4.51,86▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,111,91Đội khách1,671,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 14:001,91▲1,86▼
19/10 13:36Thay đổi mốc · -2 → -4.5
19/10 13:361,88▼1,89▲
19/10 13:13Tạm dừng
19/10 12:492,07▼1,74▲
19/10 11:15Tạm dừng
19/10 09:212,08▼1,69▲
19/10 08:342,17▲1,64▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
19/10 07:502,11▼1,67▲
19/10 06:212,13▼1,66▲
19/10 04:522,16▲1,65▼
19/10 04:062,06▲1,71
19/10 03:002,051,71▼
19/10 00:372,05▼1,72▲
18/10 23:352,07▲1,70▼
18/10 22:432,05▼1,71▲
18/10 21:45 Đầu tiên2,111,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,91▲1,86▼
bet3652,05▼1,71▲
Marathon1,91▼1,78▲
1xBet1,84▼1,70▲
BetVictor1,98▼1,80▲
Tài/Xỉu171Tài 1711,88▲Xỉu 1711,91▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,751,88Xỉu2,021,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 14:00Thay đổi mốc · 172 → 171
19/10 14:001,88▲1,91▼
19/10 13:361,792,01▲
19/10 13:131,792,00▼
19/10 12:491,79▼2,01▲
19/10 12:001,802,00▲
19/10 11:151,80▲1,99▲
19/10 10:061,79▼1,97▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
19/10 09:211,80▼1,96
19/10 08:341,81▲1,96
19/10 07:271,80▼1,96▲
19/10 06:211,811,95▲
19/10 04:521,811,94▼
19/10 04:061,81▲1,95▼
19/10 03:00 Đầu tiên1,752,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171Xỉu 171
Pinnacle1,88▲1,91▼
bet3651,662,10
Marathon1,73▼Tạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 84 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 14 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Tạm dừng 11
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-27.515,001,01bet365
-22.59,501,03bet365
-17.56,751,09bet365
-12.54,201,20bet365
-11.53,701,25bet365
-113,601,26bet365
-10.53,351,29bet365
-103,251,31bet365
-9.53,101,34bet365
-92,951,36bet365
-8.52,801,40bet365
-82,751,41bet365
-7.52,601,47bet365
-72,551,50bet365
-6.52,201,65Pinnacle
-62,131,68Pinnacle
-5.52,051,74Pinnacle
-51,981,79Pinnacle
-4.5 Mốc chính1,911,86Pinnacle
-41,841,95Pinnacle
-3.51,772,03Pinnacle
-31,702,11Pinnacle
-2.51,652,19Pinnacle
-21,612,26Pinnacle
-1.51,572,34Pinnacle
-11,582,22bet365
11,502,50bet365
1.51,472,55bet365
21,432,65bet365
2.51,402,72bet365
31,362,90bet365
3.51,343,05bet365
41,313,20bet365
4.51,293,30bet365
7.51,184,40bet365
12.51,077,25bet365
17.51,039,75bet365
22.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 46 · Tạm dừng 3
MốcTàiXỉuNhà cái
148.51,049,00bet365
153.51,096,75bet365
158.51,164,50bet365
163.51,303,25bet365
165.51,382,80bet365
1661,402,75bet365
166.51,432,65bet365
1671,452,60bet365
167.51,472,55bet365
1681,502,50bet365
168.51,672,18Pinnacle
1691,702,13Pinnacle
169.51,742,07Pinnacle
1701,782,02Pinnacle
170.51,831,96Pinnacle
171 Mốc chính1,881,91Pinnacle
171.251,721,901xBet
171.51,931,85Pinnacle
171.751,761,861xBet
1721,981,81Pinnacle
172.251,801,821xBet
172.52,031,77Pinnacle
172.751,831,791xBet
1732,091,74Pinnacle
173.251,881,751xBet
173.52,141,70Pinnacle
1741,861,80bet365
174.51,951,74bet365
1752,001,71bet365
175.52,051,68bet365
1762,101,66bet365
176.52,121,64bet365
1772,201,60bet365
177.52,251,57bet365
1782,301,55bet365
178.52,401,52bet365
1792,501,50bet365
179.52,551,47bet365
1802,601,45bet365
180.52,651,43bet365
1812,721,40bet365
181.52,801,38bet365
183.53,201,31bet365
188.54,401,18bet365
193.56,501,10bet365
198.58,501,05bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Wonju DBTất cảKoGas
7Trận8
4Thắng4
3Thua4
657Ghi được661
623Bị ghi644
Wonju DBChủ nhàKoGas
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
380Ghi được329
360Bị ghi317
Wonju DBĐội kháchKoGas
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
277Ghi được332
263Bị ghi327
Wonju DBTất cảKoGas
5Trận6
2Thắng3
3Thua3
453Ghi được499
455Bị ghi490
Wonju DBChủ nhàKoGas
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
279Ghi được247
277Bị ghi230
Wonju DBĐội kháchKoGas
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
174Ghi được252
178Bị ghi260
Wonju DBTất cảKoGas
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
204Ghi được162
168Bị ghi154
Wonju DBChủ nhàKoGas
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
101Ghi được82
83Bị ghi87
Wonju DBĐội kháchKoGas
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
103Ghi được80
85Bị ghi67
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 07:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wonju DBBBTBTTTBBB12T 8B
KoGasTTTBBBTBBT7T 13B
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
KoGas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B7T 13B
60%Tỷ lệ thắng35%
91.20Ghi được mỗi trận80.75
88.50Bị ghi mỗi trận82.30
+54Hiệu số-31
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
24.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (11 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (11 trận)
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (11 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (11 trận)
47.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.1 (11 trận)
42.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (11 trận)
179.7Tổng điểm trung bình163.1
2/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
35.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
19.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
11.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoGas
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B4T 5B
50%Tỷ lệ thắng44%
90.50Ghi được mỗi trận78.67
88.50Bị ghi mỗi trận78.11
+20Hiệu số+5
108Điểm ghi cao nhất85
78Điểm ghi thấp nhất67
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (5 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (5 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
44.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (5 trận)
47.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (5 trận)
179.0Tổng điểm trung bình156.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (3 trận)
18.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (3 trận)
12.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận9.2 (4 trận)
5.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (4 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKoGas
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 3BT · B3T 8B
70%Tỷ lệ thắng27%
91.90Ghi được mỗi trận82.45
88.50Bị ghi mỗi trận85.73
+34Hiệu số-36
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (6 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (6 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (6 trận)
49.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.3 (6 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.7 (6 trận)
180.4Tổng điểm trung bình168.2
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
36.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (3 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (4 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (3 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (4 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Wonju DB
Dựa trên 18 trận
KBLKoGas
Dựa trên 17 trận
18Trận17
10T 8BT · B6T 11B
56%Tỷ lệ thắng35%
90.00Ghi được mỗi trận81.24
89.00Bị ghi mỗi trận82.65
+18Hiệu số-24
109Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất62
24.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.4 (9 trận)
21.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (9 trận)
22.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (9 trận)
19.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (9 trận)
45.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (9 trận)
41.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (9 trận)
179.0Tổng điểm trung bình163.9
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
35.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
19.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
11.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (8 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Wonju DB
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLKoGas
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+36Hiệu số+8
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Wonju DBGiao hữu CLBKoGas
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-15
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
16Wonju DB T
0H
4KoGas T
158.1Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1603 : 1559
Sân nhà
10T 0H 1B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 12/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
17 · GD · Suất châu ÁEthan Alvano434:1317.83.87.0
26 · FD · Trong nướcKANG SANG JAE431:324.05.81.8
8 · FD · Nước ngoàiHenry Ellenson431:1926.58.83.0
22 · FD · Nước ngoàiRayshaun Hammonds428:4020.09.02.5
7 · GD · Trong nướcLEE YONG WOO426:588.21.20.2
6 · FD · Trong nướcLEE YU JIN423:214.23.51.0
13 · FD · Trong nướcLEE YUN KI49:242.22.00.0
19 · GD · Trong nướcCHOI SEONG WON46:452.00.51.2
10 · FD · Trong nướcKim Bo Bae29:439.02.00.0
3 · GD · Trong nướcLEE JUNG HYUN42:520.00.00.0
16 · GD · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
0 · GD · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
24 · FD · Trong nướcPARK BONG JIN—————
37 · GD · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
99 · C · Trong nướcLEE YOON SOO—————
1 · GD · Trong nướcLEE JOON HEE—————
11 · FD · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
5 · GD · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
12 · FD · Trong nướcJEONG HYO GEUN—————
2 · GD · Trong nướcJO EUNHOO—————
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
0 · GD · Suất châu ÁSam Josef Belangel630:3015.22.55.8
19 · FD · Nước ngoàiKeve Aluma627:4819.38.73.2
R. Ratliffe527:3116.810.23.2
13 · FD · Trong nướcKIM MIN GYU522:5810.22.00.6
Yang Woo-Hyuk617:137.51.02.2
3 · GD · Trong nướcJEONG SEONG WOO613:583.30.82.5
31 · C · Trong nướcKIM JUN YL612:172.32.80.5
30 · FD · Trong nướcKIM GOOK CHAN512:430.81.40.4
5 · FD · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK69:082.50.50.0
Jeong Hyo-Woo68:133.00.80.2
23 · FD · Trong nướcPARK JUN YOUNG217:334.02.51.5
11 · FD · Trong nướcYANG JAE HYUK47:290.81.80.0
8 · GD · Trong nướcWOO DONGHYUN39:021.00.30.3
20 · C · Nước ngoàiRa Guna125:4115.08.02.0
21 · FD · Trong nướcPARK JOON EUN15:210.00.00.0
7 · GD · Trong nướcKwon Soon Woo—————
24 · C · Trong nướcSohn Jun—————
27 · GD · Trong nướcYANG WOO HYUCK—————
1 · GD · Trong nướcYANG JUN U—————
10 · GD · Trong nướcYEOM YU SEOUNG—————
22 · GD · Trong nướcWOO SANG HYEON—————
9 · FD · Trong nướcJEON HYUN WOO—————
KBL chính thức · Tính đến 19/10 07:11

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)