Trận này phụ thuộc vào chất lượng pha tấn công đầu tiên và những gì xảy ra sau một pha ném hụt. Utsunomiya có hai cầu thủ kiến tạo chủ lực là Trey Kell và Otis Frazier, còn Gunma kết hợp khối lượng ném rổ của Stanley Johnson với những pha làm việc trong vòng cấm và các cú ném bồi của Blackshear. Cả hai đội gần đây đều dẫn trước ở hiệp đầu rồi để mất thế kiểm soát sau giờ nghỉ. Pha ném sạch tiếp theo và rebound phòng ngự sẽ quan trọng hơn khoảng cách lúc đầu.
Utsunomiya Brex vs Gunma
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | Shinji Takashima | |
| 42 | Isaac Fotu | |
| 7 | Atsuya Ogawa | |
| 3 | Trey Kell III | |
| 33 | Gavin Edwards |
| 23 | Otis Frazier III | |
| 9 | Yusuke Endo | |
| 18 | Seiji Ikaruga | |
| 6 | Makoto Hiejima | |
| 10 | Kosuke Takeuchi |
| 4 | Trey Jones | |
| 29 | Kazuki Hosokawa | |
| 6 | Takuto Nakamura | |
| 8 | Kerry Blackshear Jr | |
| 15 | A.J. Edu |
| 28 | Keita Tsurumaki | |
| 1 | Koh Flippin | |
| 16 | Kenny Asano | |
| 14 | Stanley Johnson | |
| 0 | Yuma Fujii | |
| 9 | Naoto Tsuji |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Utsunomiya Brex | 16 | 21 | 19 | 27 | 83 |
| Gunma | 27 | 14 | 19 | 20 | 80 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,96Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,59→2,96Đội khách1,48→1,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 16:20 | 2,96▲ | 1,39▼ |
| 19/10 14:47 | 2,88▼ | 1,41 |
| 19/10 14:22 | 2,89▼ | 1,41▲ |
| 19/10 13:13 | 2,94▲ | 1,40▼ |
| 19/10 10:31 | 2,65▲ | 1,46▼ |
| 19/10 07:27 Đầu tiên | 2,59 | 1,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,96 | 1,39 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,85 | 1,37 |
| 1xBet | 2,81 | 1,38 |
| Betano | 2,67 | 1,42 |
| BetVictor | 2,80 | 1,42 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,99Đội khách -5.51,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,76→1,99Đội khách2,01→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 16:43 | Thay đổi mốc · 6 → 5.5 | |
| 19/10 16:43 | Tạm dừng | |
| 19/10 16:20 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 19/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 19/10 13:36 | 1,98▲ | 1,84▼ |
| 19/10 10:53 | Tạm dừng | |
| 19/10 10:31 Đầu tiên | 1,76 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,83 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| 1xBet | 1,81 | 1,72 |
| Betano | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu155.5Tài 155.51,90Xỉu 155.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,90Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 19/10 16:20 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 19/10 14:47 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 19/10 13:36 | Thay đổi mốc · 157 → 155.5 | |
| 19/10 13:36 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 19/10 13:13 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 19/10 10:31 | 1,83▼ | 1,95 |
| 19/10 09:43 | 1,84▼ | 1,95▲ |
| 19/10 07:27 Đầu tiên | 1,88 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 155.5 | Xỉu 155.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Utsunomiya Brex | Tất cả | Gunma |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 3 |
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 4 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 650 | Ghi được | 698 |
| 632 | Bị ghi | 660 |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 77.56 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.33 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 3 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 9 | 6 | 3 | .667 | +122 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 8 | 4 | 4 | .500 | +18 | |
| 8 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 9 | Akita | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 10 | Altiri Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -54 | |
| 11 | Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -71 | |
| 12 | Brave Thunders | 8 | 2 | 6 | .250 | -68 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +105 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +91 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 8 | 4 | 4 | .500 | +21 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 8 | 3 | 5 | .375 | -4 | |
| 9 | Nagasaki | 9 | 3 | 6 | .333 | -84 | |
| 10 | Kobe | 8 | 2 | 6 | .250 | -62 | |
| 11 | Shinshu | 9 | 2 | 7 | .222 | -44 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | Gunma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 15T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 81.95 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 73.90 |
| +61 | Hiệu số | +161 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (13 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (13 trận) |
| 19.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (13 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (13 trận) |
| 41.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (13 trận) |
| 40.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (13 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 155.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 32.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (11 trận) |
| 18.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 11.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 6.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gunma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 9T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 77.67 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 80.89 | Bị ghi mỗi trận | 75.55 |
| -29 | Hiệu số | +77 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (6 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (6 trận) |
| 39.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (6 trận) |
| 39.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (6 trận) |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 18.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gunma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 6T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.18 | Ghi được mỗi trận | 81.22 |
| 76.00 | Bị ghi mỗi trận | 71.89 |
| +90 | Hiệu số | +84 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.4 (7 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (7 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (7 trận) |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (7 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (7 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 153.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (6 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Gunma Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 11T 9B | T · B | 13T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 72.56 |
| +61 | Hiệu số | +134 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (13 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (13 trận) |
| 19.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (13 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (13 trận) |
| 41.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (13 trận) |
| 40.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (13 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 152.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 32.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (11 trận) |
| 18.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (11 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 11.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 6.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| Utsunomiya Brex | Giao hữu CLB | Gunma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1450 : 1336
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 7T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utsunomiya Brex đã gặp Gunma tại B.LEAGUE vào 19/10/2026 17:05 UTC+07 tại Brex Arena Utsunomiya.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Utsunomiya Brex 83-80 Gunma.
Utsunomiya Brex đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Gunma đứng thứ 3.
Utsunomiya Brex thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gunma thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Utsunomiya Brex thắng 13, Gunma thắng 5, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Utsunomiya Brex có Atsuya Ogawa, Trey Kell III, Gavin Edwards.
Đội hình Gunma có Takuto Nakamura, Kerry Blackshear Jr, A.J. Edu.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Trận này phụ thuộc vào chất lượng pha tấn công đầu tiên và những gì xảy ra sau một pha ném hụt. Utsunomiya có hai cầu thủ kiến tạo chủ lực là Trey Kell và Otis Frazier, còn Gunma kết hợp khối lượng ném rổ của Stanley Johnson với những pha làm việc trong vòng cấm và các cú ném bồi của Blackshear.
Utsunomiya Brex · Trận trước: Sendai vs Utsunomiya Brex (17/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins (21/10)
Gunma · Trận trước: Gunma vs Alvark (17/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Gunma (23/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Brave Thunders
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Chiba vs Tokyo Sunrockers
- Sendai vs Kobe
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shiga vs Kobe
- Chiba vs Kyoto
- Saga vs Nagasaki
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Hiroshima D. vs Akita
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Brave Thunders vs Osaka
- Ryukyu vs Altiri Chiba
- Alvark vs Ibaraki Robots
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis