Ngôn ngữ

Utsunomiya Brex vs Gunma

Chi tiết trận đấu
Brex Arena Utsunomiya
Utsunomiya BrexChủ nhà
83 : 80Tỷ số chung cuộc
GunmaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 16:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
12Shinji Takashima
42Isaac Fotu
7Atsuya Ogawa
3Trey Kell III
33Gavin Edwards
Dự bị 5
23Otis Frazier III
9Yusuke Endo
18Seiji Ikaruga
6Makoto Hiejima
10Kosuke Takeuchi
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
4Trey Jones
29Kazuki Hosokawa
6Takuto Nakamura
8Kerry Blackshear Jr
15A.J. Edu
Dự bị 6
28Keita Tsurumaki
1Koh Flippin
16Kenny Asano
14Stanley Johnson
0Yuma Fujii
9Naoto Tsuji
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
83 : 80
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Utsunomiya Brex1621192783
Gunma2714192080
Thống kê đội · Cuối cùng
83Điểm80
37Bắt bóng bật bảng28
18Kiến tạo18
6Cướp bóng9
2Chắn bóng4
13Mất bóng11
18/35Ném 2 điểm thành công16/33
10/29Ném 3 điểm thành công12/33
17/20Ném phạt thành công12/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
42Isaac Fotu33:2219701/34/5
3Trey Kell III31:4515662/67/7
23 · Dự bịOtis Frazier III29:4715502/41/2
7Atsuya Ogawa23:108610/30/0
6 · Dự bịMakoto Hiejima20:2612133/43/4
33Gavin Edwards18:489421/32/2
18 · Dự bịSeiji Ikaruga16:002430/20/0
12Shinji Takashima15:560320/10/0
9 · Dự bịYusuke Endo08:383011/30/0
10 · Dự bịKosuke Takeuchi02:080100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
8Kerry Blackshear Jr29:1513221/54/4
14 · Dự bịStanley Johnson28:4922864/114/4
29Kazuki Hosokawa22:0114113/53/3
4Trey Jones21:367420/21/1
15A.J. Edu21:162630/00/0
0 · Dự bịYuma Fujii17:305221/20/0
6Takuto Nakamura17:162010/20/0
16 · Dự bịKenny Asano16:2811203/30/0
1 · Dự bịKoh Flippin12:232100/00/0
28 · Dự bịKeita Tsurumaki06:562000/10/0
9 · Dự bịNaoto Tsuji06:300210/20/0
Tính đến 20/10 13:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:43

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,96Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,592,96Đội khách1,481,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 16:202,96▲1,39▼
19/10 14:472,88▼1,41
19/10 14:222,89▼1,41▲
19/10 13:132,94▲1,40▼
19/10 10:312,65▲1,46▼
19/10 07:27 Đầu tiên2,591,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,961,39
Betfair2,751,40
bet3652,851,37
1xBet2,811,38
Betano2,671,42
BetVictor2,801,42
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,99Đội khách -5.51,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,761,99Đội khách2,011,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 16:43Thay đổi mốc · 6 → 5.5
19/10 16:43Tạm dừng
19/10 16:201,99▲1,83▼
19/10 14:22Tạm dừng
19/10 13:361,98▲1,84▼
19/10 10:53Tạm dừng
19/10 10:31 Đầu tiên1,762,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,991,83
Betfair2,001,73
bet3651,861,80
1xBet1,811,72
Betano1,821,85
BetVictor1,851,91
Tài/Xỉu155.5Tài 155.51,90Xỉu 155.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,90Xỉu1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 155.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 16:201,90▼1,92▲
19/10 14:471,91▲1,91▼
19/10 13:36Thay đổi mốc · 157 → 155.5
19/10 13:361,88▲1,93▼
19/10 13:131,76▼2,09▲
19/10 10:311,83▼1,95
19/10 09:431,84▼1,95▲
19/10 07:27 Đầu tiên1,881,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 155.5Xỉu 155.5
Pinnacle1,901,92
bet3651,741,95
1xBet1,681,82
Betano1,801,87
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
Utsunomiya BrexTất cảGunma
7Hạng3
8Trận9
4Thắng6
4Thua3
50%Tỷ lệ thắng67%
650Ghi được698
632Bị ghi660
81.25Ghi được mỗi trận77.56
79.00Bị ghi mỗi trận73.33
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 21/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utsunomiya BrexBBTTBBTBBB11T 9B
GunmaBTBTTTTTTT15T 5B
Utsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
Gunma
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B15T 5B
55%Tỷ lệ thắng75%
81.25Ghi được mỗi trận81.95
78.20Bị ghi mỗi trận73.90
+61Hiệu số+161
99Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất59
20.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
20.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (13 trận)
19.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (13 trận)
20.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (13 trận)
41.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (13 trận)
40.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.1 (13 trận)
159.4Tổng điểm trung bình155.8
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
32.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (11 trận)
18.2 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (13 trận)
31% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (11 trận)
77% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (11 trận)
45% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (11 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
11.2 (14 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (13 trận)
6.3 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (13 trận)
2.6 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (13 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGunma
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B9T 2B
33%Tỷ lệ thắng82%
77.67Ghi được mỗi trận82.55
80.89Bị ghi mỗi trận75.55
-29Hiệu số+77
89Điểm ghi cao nhất91
66Điểm ghi thấp nhất72
18.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (6 trận)
20.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (6 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (6 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 416.5 (6 trận)
39.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3 (6 trận)
39.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (6 trận)
158.6Tổng điểm trung bình158.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (5 trận)
18.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.3 (6 trận)
31% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
11.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.0 (6 trận)
7.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (6 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGunma
Dựa trên 9 trận
11Trận9
8T 3BT · B6T 3B
73%Tỷ lệ thắng67%
84.18Ghi được mỗi trận81.22
76.00Bị ghi mỗi trận71.89
+90Hiệu số+84
99Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất59
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 117.4 (7 trận)
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 316.7 (7 trận)
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (7 trận)
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (7 trận)
40.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.7 (7 trận)
160.2Tổng điểm trung bình153.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (6 trận)
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (7 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (6 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (6 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (6 trận)
11.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.1 (7 trận)
5.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (7 trận)
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
Utsunomiya Brex
Dựa trên 20 trận
B.LEAGUEGunma
Dựa trên 18 trận
20Trận18
11T 9BT · B13T 5B
55%Tỷ lệ thắng72%
81.25Ghi được mỗi trận80.00
78.20Bị ghi mỗi trận72.56
+61Hiệu số+134
99Điểm ghi cao nhất91
66Điểm ghi thấp nhất59
20.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
20.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (13 trận)
19.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (13 trận)
20.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (13 trận)
41.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (13 trận)
40.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.1 (13 trận)
159.4Tổng điểm trung bình152.6
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
32.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (11 trận)
18.2 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (13 trận)
31% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (11 trận)
77% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (11 trận)
45% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (11 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
11.2 (14 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (13 trận)
6.3 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (13 trận)
2.6 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (13 trận)
Utsunomiya BrexGiao hữu CLBGunma
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+27
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 19:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
13Utsunomiya Brex T
0H
5Gunma T
154.8Trung bình tổng điểm
Utsunomiya Brex Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1450 : 1336
Sân nhà
6T 0H 3B
Sân khách
7T 0H 2B
Tính đến 12/10 17:05

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)