Ngôn ngữ

Manchester Utd vs Bournemouth

Chi tiết trận đấu
Old Trafford
Manchester UtdChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
BournemouthĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Benjamin SeskoChấn thương
Kobbie MainooChấn thương
Luke ShawChấn thương
Manuel UgarteChấn thương
Patrick DorguChấn thương
Tom HeatonChấn thương
BournemouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alex ScottChấn thương
Julian AraujoChấn thương
Junior Kroupi EliChấn thương
Tính đến 20/10 12:07

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Manchester UtdTất cảBournemouth
10Trận10
2Thắng4
4Hòa3
4Thua3
16Bàn thắng18
15Bàn thua14
Manchester UtdChủ nhàBournemouth
5Trận6
2Thắng3
1Hòa2
2Thua1
12Bàn thắng12
7Bàn thua4
Manchester UtdĐội kháchBournemouth
5Trận4
0Thắng1
3Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.60Bàn thắng mỗi trận1.80
1.50Bàn thua mỗi trận1.40
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Manchester UtdTất cảBournemouth
7Trận7
1Thắng1
4Hòa3
2Thua3
10Bàn thắng9
10Bàn thua13
Manchester UtdChủ nhàBournemouth
3Trận4
1Thắng1
1Hòa2
1Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua4
Manchester UtdĐội kháchBournemouth
4Trận3
0Thắng0
3Hòa1
1Thua2
4Bàn thắng4
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
1.43Bàn thua mỗi trận1.86
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
Manchester UtdTất cảBournemouth
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Manchester UtdChủ nhàBournemouth
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Manchester UtdĐội kháchBournemouth
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Manchester UtdTất cảBournemouth
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng4
3Bàn thua0
Manchester UtdChủ nhàBournemouth
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng4
3Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Manchester UtdTất cảBournemouth
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Manchester UtdChủ nhàBournemouth
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Manchester UtdĐội kháchBournemouth
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham4112-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry4103-50
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 20/10 17:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester UtdHBHHBBTHTB8T 6H 6B
BournemouthTTBBTHTHHB8T 9H 3B
Manchester Utd
Dựa trên 20 trận
Bournemouth
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B8T 9H 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa45%
1.75Ghi được mỗi trận1.60
1.35Bị ghi mỗi trận1.10
+8Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.70 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (19 trận)
1.45 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.4Số cú sút mỗi trận15.8
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.7
51%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.8Phạt góc mỗi trận5.3
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.3Phạm lỗi mỗi trận12.0
Manchester Utd
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBournemouth
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 1H 3BT · H · B4T 6H 1B
60%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa55%
2.40Ghi được mỗi trận1.82
1.50Bị ghi mỗi trận0.82
+9Hiệu số+11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.28 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (10 trận)
1.46 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (10 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.8Số cú sút mỗi trận18.7
6.7Sút trúng đích mỗi trận5.4
51%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.3Phạt góc mỗi trận6.6
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.5Phạm lỗi mỗi trận11.0
Manchester Utd
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBournemouth
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 5H 3BT · H · B4T 3H 2B
20%Tỷ lệ thắng44%
50%Tỷ lệ hòa33%
1.10Ghi được mỗi trận1.33
1.20Bị ghi mỗi trận1.44
-1Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.0Số cú sút mỗi trận12.3
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.3Phạt góc mỗi trận3.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.1Phạm lỗi mỗi trận13.2
Manchester Utd
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhBournemouth
Dựa trên 17 trận
17Trận17
7T 6H 4BT · H · B5T 9H 3B
41%Tỷ lệ thắng29%
35%Tỷ lệ hòa53%
1.71Ghi được mỗi trận1.35
1.29Bị ghi mỗi trận1.24
+7Hiệu số+2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.8Số cú sút mỗi trận14.5
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
51%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.9Phạt góc mỗi trận5.1
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.4Phạm lỗi mỗi trận12.1
Manchester Utd
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueBournemouth
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Manchester UtdUEFA Europa LeagueBournemouth
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Manchester Utd
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLBournemouth
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HLeeds1:1Manchester Utd18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadBAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumHManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordHFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageTManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordBHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
TManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:1Aston Villa15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle2:1Manchester Utd05/03/2026 03:15 · Premier League Anh
TBournemouth2:0Sunderland18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTBournemouth3:0Sturm Graz16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Vitality StadiumBChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeHBournemouth2:2Brentford12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTBournemouth4:0Lincoln09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Vitality StadiumHNewcastle2:2Bournemouth05/09/2026 18:30 · Premier League AnhHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumBManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HNottingham1:1Bournemouth24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Leeds23/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhHBurnley0:0Bournemouth14/03/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth0:0Brentford04/03/2026 02:30 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 21:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Manchester Utd T
4H
2Bournemouth T
3.5Trung bình tổng điểm
Manchester Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 15
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 3H 0B
HBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League Anh 2025/26HManchester Utd4:4Bournemouth16/12/2025 03:00 · Premier League Anh 2025/26
Tính đến 18/10 21:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Senne Lammens90090 phút7.08
GK12Karl Darlow10090 phút5.90
GK22Tom Heaton-----
GK45Dermot Mee-----
DF2Diogo Dalot90072 phút6.62
DF6Lisandro Martinez81084 phút7.15
DF5Harry Maguire80080 phút6.86
DF15Leny Yoro70062 phút6.61
DF3Noussair Mazraoui60054 phút6.64
DF13Patrick Dorgu60241 phút6.65
DF23Luke Shaw50185 phút6.62
DF26Ayden Heaven40065 phút6.27
DF41Harry Amass10018 phút6.60
DF4Daniel Armer-----
DF4Matthijs de Ligt-----
DF12Jaydan Kamason-----
MF8Bruno Fernandes104182 phút7.18
MF18Youri Tielemans100375 phút7.18
MF37Kobbie Mainoo80167 phút7.34
MF17Santos Andrey70052 phút6.91
MF7Mason Mount51034 phút6.90
MF20Carlos Baleba30057 phút6.83
MF10Jack Fletcher-----
MF25Manuel Ugarte-----
MF39Tyler Fletcher-----
FW19Bryan Mbeumo104182 phút6.99
FW10Matheus Cunha102262 phút6.75
FW9Marcus Rashford80063 phút6.63
FW30Benjamin Sesko62034 phút6.75
FW11Joshua Zirkzee60022 phút6.60
FW16Amad Diallo30058 phút6.70
FW31Shea Lacey31031 phút6.77
FW17Tynan Thompson-----
FW77Joseph Gabriel-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Djordje Petrovic90090 phút6.53
GK20Michele Di Gregorio10090 phút7.30
GK1Kai Crampton-----
GK17Fraser Forster-----
GK55Mack Allan-----
DF14Antonio Silva100089 phút7.13
DF5James Hill100084 phút7.15
DF15Adam Smith90180 phút6.49
DF3Adrien Truffert80189 phút6.78
DF18Bafode Diakite40154 phút6.92
DF6Julio Soler30064 phút7.00
DF24Juanlu Sanchez20013 phút6.70
DF3Maximillian Aarons-----
DF22Julian Araujo-----
MF16Marcus Tavernier104075 phút7.03
MF12Tyler Adams90066 phút6.79
MF4Lewis Cook90049 phút6.82
MF10Ryan Christie93045 phút7.08
MF8Alex Scott61189 phút7.23
MF27Alex Toth30015 phút6.40
MF21Amine Adli20011 phút6.45
MF4Zac Christie-----
MF8Malcom Dacosta-----
MF10Charlie Stevens-----
FW37Rayan103072 phút7.05
FW9Evanilson93482 phút7.10
FW11Ben Gannon-Doak90128 phút6.81
FW19Justin Kluivert82061 phút6.71
FW30Alvaro Rodriguez71032 phút6.53
FW7David Brooks70127 phút6.56
FW29Daniel Jebbison40112 phút6.67
FW22Junior Kroupi Eli-----
Tính đến 20/10 12:07

Huấn luyện viên

Manchester UtdHuấn luyện viên Michael Carrick
BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07

Các trận tiếp theo