Manchester Utd vs Bournemouth
Old Trafford
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Benjamin SeskoChấn thương |
| Kobbie MainooChấn thương |
| Luke ShawChấn thương |
| Manuel UgarteChấn thương |
| Patrick DorguChấn thương |
| Tom HeatonChấn thương |
BournemouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alex ScottChấn thương |
| Julian AraujoChấn thương |
| Junior Kroupi EliChấn thương |
Tính đến 20/10 12:07
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Manchester Utd | Tất cả | Bournemouth |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Manchester Utd | Chủ nhà | Bournemouth |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Manchester Utd | Đội khách | Bournemouth |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Manchester Utd | Tất cả | Bournemouth |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Manchester Utd | Chủ nhà | Bournemouth |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Manchester Utd | Đội khách | Bournemouth |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Manchester Utd | Tất cả | Bournemouth |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Manchester Utd | Chủ nhà | Bournemouth |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Manchester Utd | Đội khách | Bournemouth |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Manchester Utd | Tất cả | Bournemouth |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Manchester Utd | Chủ nhà | Bournemouth |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Manchester Utd | Tất cả | Bournemouth |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Manchester Utd | Chủ nhà | Bournemouth |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Manchester Utd | Đội khách | Bournemouth |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 17:21
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Manchester UtdHBHHBBTHTB8T 6H 6B
BournemouthTTBBTHTHHB8T 9H 3B
| Manchester Utd Dựa trên 20 trận | Bournemouth Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 8T 9H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +8 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (19 trận) |
| 1.45 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Manchester Utd Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bournemouth Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 4T 6H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.28 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (10 trận) |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (10 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.7 |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Manchester Utd Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bournemouth Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Manchester Utd Dựa trên 17 trận | Premier League Anh | Bournemouth Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 7T 6H 4B | T · H · B | 5T 9H 3B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 53% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.24 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Manchester Utd Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Bournemouth |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Manchester Utd | UEFA Europa League | Bournemouth Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manchester Utd Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Bournemouth Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HLeeds1:1Manchester Utd18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadBAtl. Madrid2:0Manchester Utd14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Metropolitano StadiumHManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordHFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageBManchester Utd2:3Brighton17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Old TraffordBManchester Utd0:1Manchester City13/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordTManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordBHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
TBrighton0:3Manchester Utd24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhTChelsea0:1Manchester Utd19/04/2026 02:00 · Premier League AnhBManchester Utd1:2Leeds14/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:1Aston Villa15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle2:1Manchester Utd05/03/2026 03:15 · Premier League AnhTBournemouth2:0Sunderland18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTBournemouth3:0Sturm Graz16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Vitality StadiumBChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBBournemouth0:1Liverpool20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTReal Sociedad (Honduras)1:2Bournemouth18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · AnoetaHBournemouth2:2Brentford12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTBournemouth4:0Lincoln09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Vitality StadiumHNewcastle2:2Bournemouth05/09/2026 18:30 · Premier League AnhHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumBManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HNottingham1:1Bournemouth24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTFulham0:1Bournemouth09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Leeds23/04/2026 02:00 · Premier League AnhTNewcastle1:2Bournemouth18/04/2026 21:00 · Premier League AnhTArsenal1:2Bournemouth11/04/2026 18:30 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhHBurnley0:0Bournemouth14/03/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth0:0Brentford04/03/2026 02:30 · Premier League AnhTính đến 18/10 21:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận2Manchester Utd T
4H
2Bournemouth T
3.5Trung bình tổng điểm
Manchester Utd Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 15
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 3H 0B
HBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League Anh 2025/26HManchester Utd4:4Bournemouth16/12/2025 03:00 · Premier League Anh 2025/26
HBournemouth1:1Manchester Utd27/04/2025 · Premier League Anh 2024/25
BManchester Utd0:3Bournemouth22/12/2024 · Premier League Anh 2024/25
HBournemouth2:2Manchester Utd13/04/2024 · Premier League Anh 2023/24
BManchester Utd0:3Bournemouth09/12/2023 · Premier League Anh 2023/24
TBournemouth0:1Manchester Utd20/05/2023 · Premier League Anh 2022/23
TManchester Utd3:0Bournemouth03/01/2023 · Premier League Anh 2022/23
Tính đến 18/10 21:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 20/10 12:07
Huấn luyện viên
Manchester UtdHuấn luyện viên Michael Carrick
BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07
Các trận tiếp theo
31/10/202619:30 vs ChelseaStamford BridgeĐội kháchPremier League Anh04/11/202603:00 vs A.S. RomaOld TraffordChủ nhàUEFA Champions League08/11/202623:30 vs Aston VillaOld TraffordChủ nhàPremier League Anh22/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh26/11/202603:00 vs Sporting CP—Đội kháchUEFA Champions League28/11/202622:00 vs BrentfordOld TraffordChủ nhàPremier League Anh
29/10/202602:45 vs Aston VillaVitality StadiumChủ nhàCúp EFL31/10/202622:00 vs LeedsVitality StadiumChủ nhàPremier League Anh06/11/202600:45 vs Sparta Pragueepet ARENAĐội kháchUEFA Europa League08/11/202621:00 vs IpswichPortman RoadĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs NottinghamVitality StadiumChủ nhàPremier League Anh27/11/202600:45 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchUEFA Europa League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manchester Utd gặp Bournemouth tại Premier League Anh vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Old Trafford.
Manchester Utd đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Bournemouth đứng thứ 15.
Manchester Utd thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bournemouth thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Manchester Utd thắng 2, Bournemouth thắng 2, hòa 4.
Manchester Utd · Trận trước: Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Trận tiếp theo: Chelsea vs Manchester Utd (31/10)
Bournemouth · Trận trước: Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Aston Villa (29/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
- Coventry vs Sunderland
- Manchester City vs Brighton
- Bournemouth vs Leeds
- Hull vs Ipswich
- Brentford vs Nottingham
- Tottenham vs Crystal Palace
- Aston Villa vs Fulham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.