Austria Vienna vs Sturm Graz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Samuel Sahin-Radlinger |
| 46 | D | Johannes Handl |
| 15 | D | Aleksandar Dragović |
| 3 | D | Buhari Ibrahim |
| 40 | M | Daniel Nnodim |
| 5 | M | Valentino Müller |
| 6 | M | Philipp Maybach |
| 26 | M | Reinhold Ranftl |
| 10 | F | Sanel Saljic |
| 30 | F | Manfred Fischer |
| 19 | F | Johannes Eggestein |
| 7 | M | Vasilije Markovic |
| 20 | F | Julian Hettwer |
| 17 | D | Lee Tae-seok |
| 14 | F | Kelvin Boateng |
| 22 | M | Florian Wustinger |
| 99 | G | Mirko Kos |
| 21 | M | Matteo Schablas |
| 4 | D | Jonas Feddersen |
| 16 | M | Lee Kang-hee |
| 53 | G | Daniil Khudyakov |
| 23 | D | Arjan Malić |
| 2 | D | Joshua Quarshie |
| 30 | D | Paul Koller |
| 43 | M | Jacob Hödl |
| 4 | M | Jon Gorenc Stanković |
| 39 | M | Luca Weinhandl |
| 27 | M | Luís Balbo |
| 19 | F | Simon Seidl |
| 78 | F | Valmir Matoshi |
| 14 | F | Oumar Diakité |
| 11 | F | Axel Kayombo |
| 40 | M | Julian Halwachs |
| 21 | D | Petar Petrović |
| 22 | G | Ammar Helac |
| 6 | D | Gabriel Haider |
| 35 | D | Niklas Geyrhofer |
| 26 | F | Belmin Beganović |
| 17 | F | Szymon Włodarczyk |
| M. SarkariaChấn thương đầu gối |
| N. BoticGãy mắt cá |
| P. WiesingerChấn thương gân kheo |
| E. SogloChấn thương cơ |
| G. MamageishviliChấn thương |
| J. HeilTreo giò vì thẻ đỏ |
| L. GrgicChấn thương đầu gối |
| O. KiteishviliChấn thương |
| S. JattaChấn thương vai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Austria Vienna | 0 | 0 | 0 |
| Sturm Graz | 1 | 1 | 2 |
- 45+1'Bàn thắngOumar DiakitéKiến tạo: Luca Weinhandl
- 55'Bàn thắng từ phạt đềnOumar Diakité
- 64'Thay ngườiVasilije MarkovicRa sân: Philipp Maybach
- 64'Thay ngườiJulian HettwerRa sân: Buhari Ibrahim
- 64'Thay ngườiAxel KayomboRa sân: Oumar Diakité
- 66'Thẻ vàngLuca Weinhandl
- 77'Thẻ vàngDaniel Nnodim
- 79'Thay ngườiJulian HalwachsRa sân: Jon Gorenc Stanković
- 80'Thay ngườiLee Tae-seokRa sân: Daniel Nnodim
- 80'Thay ngườiKelvin BoatengRa sân: Sanel Saljic
- 86'Thay ngườiFlorian WustingerRa sân: Manfred Fischer
- 86'Thay ngườiPetar PetrovićRa sân: Jacob Hödl
- 90'Thẻ vàngLuís Balbo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:09Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,41Hòa3,72Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,34→3,41Hòa3,62→3,72Đội khách2,11→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 00:09 | 3,41▼ | 3,72▲ | 2,12▲ |
| 10/10 23:41 | 3,48▼ | 3,69 | 2,10 |
| 10/10 23:12 | 3,49 | 3,69▲ | 2,10 |
| 10/10 21:25 | 3,49▲ | 3,68▲ | 2,10▼ |
| 10/10 20:32 | 3,47▲ | 3,66▲ | 2,12▼ |
| 10/10 20:06 | 3,46▲ | 3,65▲ | 2,13▼ |
| 10/10 18:48 | 3,34▼ | 3,62▲ | 2,18 |
| 10/10 15:44 | 3,36 | 3,61▲ | 2,18 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:25 | 3,36▼ | 3,60▲ | 2,18▲ |
| 10/10 13:02 | 3,42▲ | 3,59▲ | 2,16▼ |
| 10/10 12:34 | 3,24▲ | 3,57▲ | 2,22▼ |
| 10/10 12:05 | 3,21▲ | 3,56▼ | 2,24▼ |
| 10/10 04:41 | 3,13▼ | 3,59▼ | 2,27▲ |
| 10/10 01:05 | 3,15▲ | 3,60▲ | 2,25▲ |
| 09/10 22:15 | 3,12▼ | 3,56▼ | 2,23▲ |
| 09/10 20:15 | 3,13▼ | 3,58▼ | 2,21▲ |
| 09/10 17:16 | 3,21▼ | 3,61 | 2,17▲ |
| 09/10 01:29 | 3,23▼ | 3,61▼ | 2,16▲ |
| 08/10 15:14 | 3,29▼ | 3,62 | 2,12▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,34 | 3,62 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,41 | 3,72 | 2,12 |
| Betfair | 3,10 | 3,70 | 2,05 |
| bet365 | 3,25 | 3,50 | 2,15 |
| Marathon | 3,20 | 3,46 | 2,11 |
| 1xBet | 3,20 | 3,46 | 2,13 |
| Betano | 3,30 | 3,45 | 2,10 |
| BetVictor | 3,25 | 3,60 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79Đội khách -0.52,12Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,79Đội khách2,11→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:09 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 10/10 21:25 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 10/10 20:32 | 1,79 | 2,12▼ |
| 10/10 20:06 | 1,79▲ | 2,13▼ |
| 10/10 14:25 | 1,75▼ | 2,18▲ |
| 10/10 13:02 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 10/10 12:34 | 1,71▲ | 2,22▼ |
| 10/10 12:05 | 1,70▲ | 2,24▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:41 | 1,68▼ | 2,27▲ |
| 10/10 01:05 | 1,69 | 2,25▲ |
| 09/10 22:15 | 1,69▼ | 2,24▲ |
| 09/10 20:15 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 09/10 17:16 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 09/10 14:16 | 1,74▲ | 2,17▲ |
| 09/10 01:29 | 1,72▼ | 2,16▲ |
| 08/10 15:14 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,76 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,12 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,74Xỉu2,17→2,19
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:09 | 1,74▼ | 2,19▲ |
| 10/10 23:12 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 10/10 21:25 | 1,76 | 2,15▲ |
| 10/10 20:06 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 10/10 18:48 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 10/10 15:44 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 10/10 13:02 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 10/10 12:05 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:05 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 10/10 01:05 | 1,72▲ | 2,19▲ |
| 09/10 22:15 | 1,71 | 2,18▼ |
| 09/10 20:15 | 1,71▲ | 2,19 |
| 09/10 14:16 | 1,70▲ | 2,19▲ |
| 09/10 01:29 | 1,69 | 2,18▼ |
| 08/10 15:14 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,71 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,19 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,08 |
| 1xBet | 1,70 | 2,08 |
| Betano | 1,70 | 2,12 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,57Không2,30→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 1,57▼ | 2,25▼ |
| 10/10 20:06 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,62 | 2,25 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 13:02 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 10/10 12:34 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 20:41 | 1,60▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:16 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 08:07 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 09/10 01:03 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 00:41 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,57 | 2,26 |
| Betano | 1,55 | 2,30 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Austria Vienna Dựa trên 20 trận | Sturm Graz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.81 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (14 trận) |
| 1.55 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 9.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (18 trận) |
| 3.5 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.7 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sturm Graz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.84 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (7 trận) |
| 1.76 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (9 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 9.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Sturm Graz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.08 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.79 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (7 trận) |
| 1.41 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Áo) | Sturm Graz Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 5T 6H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 0.81 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Austria Vienna Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Sturm Graz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 1H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Austria Vienna | UEFA Champions League | Sturm Graz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 |
| Austria Vienna Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sturm Graz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Austria Vienna Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | Sturm Graz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Austria Vienna | UEFA Europa League | Sturm Graz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 27 : 32
- Sân nhà
- 4T 1H 4B
- Sân khách
- 4T 2H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Austria Vienna đã gặp Sturm Graz tại Bundesliga (Áo) vào 11/10/2026 00:30 UTC+07 tại Generali Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Austria Vienna 0-2 Sturm Graz.
Austria Vienna đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Sturm Graz đứng thứ 4.
Austria Vienna thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sturm Graz thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Austria Vienna thắng 8, Sturm Graz thắng 8, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.41 · 3.72 · 2.12.
Đội hình Austria Vienna có Sanel Saljic, Manfred Fischer, Johannes Eggestein.
Đội hình Sturm Graz có Simon Seidl, Valmir Matoshi, Oumar Diakité.
Austria Vienna · Trận trước: Grazer AK vs Austria Vienna (20/9) · Trận tiếp theo: Ried vs Austria Vienna (18/10)
Sturm Graz · Trận trước: Salzburg vs Sturm Graz (20/9) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Sturm Graz (16/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
- Tirol (Bundesliga) vs Ried
- Grazer AK vs Salzburg
- Altach vs Wolfsberger AC
- TSV Hartberg vs A. Lustenau
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.