Ngôn ngữ

Bournemouth vs Aston Villa

Chi tiết trận đấu
Vitality Stadium
BournemouthChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
Aston VillaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BournemouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alex ScottChấn thương
Julian AraujoChấn thương
Junior Kroupi EliChấn thương
Aston VillaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Amadou OnanaChấn thương
George HemmingsChấn thương
Ian MaatsenChấn thương
Matteo RuggeriChấn thương
Tính đến 17/10 10:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BournemouthTất cảAston Villa
9Trận10
3Thắng5
3Hòa1
3Thua4
16Bàn thắng20
14Bàn thua16
BournemouthChủ nhàAston Villa
5Trận4
2Thắng1
2Hòa1
1Thua2
10Bàn thắng9
4Bàn thua5
BournemouthĐội kháchAston Villa
4Trận6
1Thắng4
1Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng11
10Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận2.00
1.56Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảAston Villa
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
0Bàn thua1
BournemouthChủ nhàAston Villa
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
BournemouthĐội kháchAston Villa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
BournemouthTất cảAston Villa
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
BournemouthChủ nhàAston Villa
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
BournemouthĐội kháchAston Villa
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
BournemouthTất cảAston Villa
6Trận6
0Thắng2
3Hòa1
3Thua3
7Bàn thắng7
13Bàn thua11
BournemouthChủ nhàAston Villa
3Trận3
0Thắng0
2Hòa1
1Thua2
3Bàn thắng3
4Bàn thua5
BournemouthĐội kháchAston Villa
3Trận3
0Thắng2
1Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng4
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
2.17Bàn thua mỗi trận1.83
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
BournemouthTất cảAston Villa
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua2
BournemouthChủ nhàAston Villa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
BournemouthĐội kháchAston Villa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
BournemouthTất cảAston Villa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
BournemouthĐội kháchAston Villa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp EFL · UEFA Europa League · Premier League Anh · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bournemouth · Aston Villa Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 04:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BournemouthTBBTHTHHBH7T 10H 3B
Aston VillaTTHTTTBTHB10T 3H 7B
Bournemouth
Dựa trên 20 trận
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 10H 3BT · H · B10T 3H 7B
35%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa15%
1.55Ghi được mỗi trận1.95
1.15Bị ghi mỗi trận1.30
+8Hiệu số+13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.65 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (17 trận)
1.31 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
15.5Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.2 (19 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận4.9 (19 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận11.2 (19 trận)
Bournemouth
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAston Villa
Dựa trên 7 trận
11Trận7
3T 7H 1BT · H · B3T 1H 3B
27%Tỷ lệ thắng43%
64%Tỷ lệ hòa14%
1.73Ghi được mỗi trận2.57
0.91Bị ghi mỗi trận1.29
+9Hiệu số+9
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
18%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.88 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.11 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
18.1Số cú sút mỗi trận13.0
5.4Sút trúng đích mỗi trận6.1
56%Kiểm soát bóng trung bình47%
6.8Phạt góc mỗi trận4.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.9Phạm lỗi mỗi trận12.0
Bournemouth
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAston Villa
Dựa trên 13 trận
9Trận13
4T 3H 2BT · H · B7T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng54%
33%Tỷ lệ hòa15%
1.33Ghi được mỗi trận1.62
1.44Bị ghi mỗi trận1.31
-1Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
11%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (10 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (10 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (12 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (12 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
12.3Số cú sút mỗi trận14.2 (12 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận4.6 (12 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình49% (12 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận4.9 (12 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.9 (12 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.8 (12 trận)
Bournemouth
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhAston Villa
Dựa trên 12 trận
17Trận12
4T 10H 3BT · H · B4T 3H 5B
24%Tỷ lệ thắng33%
59%Tỷ lệ hòa25%
1.29Ghi được mỗi trận1.33
1.29Bị ghi mỗi trận1.58
+0Hiệu số-3
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1Số cú sút mỗi trận11.8
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.8
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.2Phạt góc mỗi trận4.0
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.0Phạm lỗi mỗi trận10.2
Bournemouth
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueAston Villa
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
+4Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận15.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
BournemouthUEFA Champions LeagueAston Villa
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bournemouth
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLAston Villa
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BournemouthGiao hữu câu lạc bộAston Villa
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BournemouthSiêu Cúp (Châu Âu)Aston Villa
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 01:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Bournemouth T
1H
1Aston Villa T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bournemouth Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 5
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Djordje Petrovic80090 phút6.58
GK20Michele Di Gregorio10090 phút7.30
GK1Kai Crampton-----
GK17Fraser Forster-----
GK55Mack Allan-----
DF14Antonio Silva90089 phút7.04
DF5James Hill90083 phút7.00
DF15Adam Smith80179 phút6.44
DF3Adrien Truffert70189 phút6.76
DF18Bafode Diakite30169 phút7.17
DF6Julio Soler30064 phút7.00
DF24Juanlu Sanchez20013 phút6.70
DF3Maximillian Aarons-----
DF22Julian Araujo-----
MF16Marcus Tavernier93075 phút7.09
MF12Tyler Adams80063 phút6.66
MF4Lewis Cook80047 phút6.75
MF10Ryan Christie83040 phút7.09
MF8Alex Scott61189 phút7.23
MF27Alex Toth30015 phút6.40
MF21Amine Adli10011 phút6.60
MF4Zac Christie-----
MF10Malcom Dacosta-----
MF10Charlie Stevens-----
FW37Rayan93070 phút6.96
FW9Evanilson82382 phút6.90
FW11Ben Gannon-Doak80131 phút6.82
FW19Justin Kluivert72066 phút6.73
FW7David Brooks70127 phút6.56
FW30Alvaro Rodriguez61036 phút6.60
FW29Daniel Jebbison40112 phút6.67
FW22Junior Kroupi Eli-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zion Suzuki90085 phút7.16
GK40Marco Bizot30077 phút6.73
GK42James Wright-----
DF3Victor Lindelof100091 phút6.73
DF29Aaron Wan-Bissaka90058 phút6.86
DF2Matty Cash80083 phút6.64
DF5Tyrone Mings80068 phút6.91
DF14Pau Torres70266 phút6.80
DF22Ian Maatsen60086 phút6.23
DF13Matteo Ruggeri50050 phút6.60
DF26Lamare Bogarde40038 phút6.92
DF4Taylor Harwood-Bellis10090 phút6.90
DF4TJ Carroll-----
DF48Modou Cisse-----
DF70Rodrigo Fortes-----
DF78Teddie Bloomfield-----
MF7John McGinn112381 phút7.06
MF6Ross Barkley113251 phút7.02
MF8Boubacar Kamara100284 phút7.03
MF10Emiliano Buendia102073 phút6.75
MF35Gomes Joao70268 phút6.66
MF44Johan Manzambi63259 phút7.32
MF27Leon Goretzka20013 phút6.75
MF20Jamaldeen Jimoh-Aloba-----
MF24Amadou Onana-----
FW47Alysson101122 phút6.77
FW11Nicolas Jackson95072 phút7.32
FW53George Hemmings80170 phút6.46
FW18Tammy Abraham83025 phút6.75
FW19Ibrahim Mbaye60238 phút6.98
FW17Alejandro Garnacho40012 phút6.33
FW39Brian Madjo11072 phút6.70
FW68Trai-Varn Mulley-----
Tính đến 17/10 10:39

Huấn luyện viên

BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo