Bournemouth vs Aston Villa
Vitality Stadium
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BournemouthVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alex ScottChấn thương |
| Julian AraujoChấn thương |
| Junior Kroupi EliChấn thương |
Aston VillaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Amadou OnanaChấn thương |
| George HemmingsChấn thương |
| Ian MaatsenChấn thương |
| Matteo RuggeriChấn thương |
Tính đến 17/10 10:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 20 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Bournemouth | Chủ nhà | Aston Villa |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Bournemouth | Chủ nhà | Aston Villa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Bournemouth | Chủ nhà | Aston Villa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 11 |
| Bournemouth | Chủ nhà | Aston Villa |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 2.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bournemouth | Chủ nhà | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bournemouth | Tất cả | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bournemouth | Đội khách | Aston Villa |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp EFL · UEFA Europa League · Premier League Anh · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bournemouth · Aston Villa Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 8 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 14 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 15 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 16 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 17 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 18 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 19 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
Vòng sơ loại
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 23
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 11
1/16-finals
1/8-finals
Tính đến 18/10 04:35
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BournemouthTBBTHTHHBH7T 10H 3B
Aston VillaTTHTTTBTHB10T 3H 7B
| Bournemouth Dựa trên 20 trận | Aston Villa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 10H 3B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (17 trận) |
| 1.31 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (19 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (19 trận) |
| Bournemouth Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aston Villa Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 3T 7H 1B | T · H · B | 3T 1H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 64% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.88 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.11 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 18.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Bournemouth Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Aston Villa Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (10 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (10 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (12 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (12 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (12 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (12 trận) |
| Bournemouth Dựa trên 17 trận | Premier League Anh | Aston Villa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 12 |
| 4T 10H 3B | T · H · B | 4T 3H 5B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 59% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.65 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Bournemouth Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Aston Villa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Bournemouth | UEFA Champions League | Aston Villa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bournemouth Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Aston Villa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bournemouth | Giao hữu câu lạc bộ | Aston Villa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bournemouth | Siêu Cúp (Châu Âu) | Aston Villa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBournemouth3:0Sturm Graz16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Vitality StadiumBChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBBournemouth0:1Liverpool20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTReal Sociedad (Honduras)1:2Bournemouth18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · AnoetaHBournemouth2:2Brentford12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTBournemouth4:0Lincoln09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Vitality StadiumHNewcastle2:2Bournemouth05/09/2026 18:30 · Premier League AnhHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumBManchester City2:1Bournemouth23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Etihad Stadium
Mùa giải 2025/26
HNottingham1:1Bournemouth24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth1:1Manchester City20/05/2026 01:30 · Premier League AnhTFulham0:1Bournemouth09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Leeds23/04/2026 02:00 · Premier League AnhTNewcastle1:2Bournemouth18/04/2026 21:00 · Premier League AnhTArsenal1:2Bournemouth11/04/2026 18:30 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhHBurnley0:0Bournemouth14/03/2026 22:00 · Premier League AnhHBournemouth0:0Brentford04/03/2026 02:30 · Premier League AnhHBournemouth1:1Sunderland28/02/2026 19:30 · Premier League AnhTNewcastle0:1Aston Villa17/10/2026 23:30 · Premier League AnhTAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTSevilla1:3Aston Villa03/10/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộTTottenham2:3Aston Villa19/09/2026 18:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumTCoventry1:3Aston Villa17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Coventry Building Society ArenaBAston Villa1:2Nottingham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTClub Brugge K.V.2:3Aston Villa08/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Jan Breydel StadionHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TManchester City1:2Aston Villa24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTFreiburg0:3Aston Villa21/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAston Villa1:2Tottenham04/05/2026 01:00 · Premier League AnhBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League AnhTính đến 18/10 01:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Bournemouth T
1H
1Aston Villa T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Bournemouth Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Tính đến 17/10 10:39
Huấn luyện viên
BournemouthHuấn luyện viên Marco Rose
Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs LeedsVitality StadiumChủ nhàPremier League Anh06/11/202600:45 vs Sparta Pragueepet ARENAĐội kháchUEFA Europa League08/11/202621:00 vs IpswichPortman RoadĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs NottinghamVitality StadiumChủ nhàPremier League Anh27/11/202600:45 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchUEFA Europa League29/11/202621:05 vs FulhamCraven CottageĐội kháchPremier League Anh
01/11/202603:00 vs FulhamVilla ParkChủ nhàPremier League Anh04/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchUEFA Champions League08/11/202623:30 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs SunderlandVilla ParkChủ nhàPremier League Anh25/11/202600:45 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchUEFA Champions League29/11/202600:30 vs IpswichPortman RoadĐội kháchPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bournemouth gặp Aston Villa tại Cúp EFL vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại Vitality Stadium.
Bournemouth thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Aston Villa thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bournemouth thắng 0, Aston Villa thắng 1, hòa 1.
Bournemouth · Trận trước: Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs Leeds (31/10)
Aston Villa · Trận trước: Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Trận tiếp theo: Aston Villa vs Fulham (1/11)
Các trận Cúp EFL khác cùng ngày
Các trận Cúp EFL tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.