Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
Camp Nou
03:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Barcelona (Brazil)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andreas ChristensenChấn thương |
| Jesus GabrielChấn thương |
| Roony BardghjiChấn thương |
Real MadridVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ferland MendyChấn thương |
| Raul AsencioChấn thương |
Tính đến 20/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 48 | Bàn thắng | 29 |
| 11 | Bàn thua | 13 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 22 | Bàn thắng | 19 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 26 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 4.36 | Bàn thắng mỗi trận | 2.64 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 11 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 39 | Bàn thắng | 23 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 17 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 4.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.56 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Barcelona (Tây Ban Nha) | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 20/10 11:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Barcelona (Brazil)TTTTTTTTTT18T 0H 2B
Real MadridTTTBTTTBTT14T 2H 4B
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 18T 0H 2B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +46 | Hiệu số | +21 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.62 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| 0.93 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 7.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 70% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 9.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 9T 0H 0B | T · H · B | 9T 1H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.56 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +25 | Hiệu số | +20 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 20.0 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 8.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 |
| 69% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 8.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 0H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +21 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.56 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 0.93 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 6.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 71% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 9.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 17 trận | Primera | Real Madrid Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 15T 0H 2B | T · H · B | 12T 2H 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 3.18 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| +38 | Hiệu số | +20 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 2.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 0.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 70% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 3 trận | UEFA Champions League | Real Madrid Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
Trận gần đây
TReal Betis2:5Barcelona (Brazil)17/10/2026 23:30 · Primera · Estadio de La CartujaTGalatasaray S.K.1:4Barcelona (Brazil)14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Rams ParkTBarcelona (Brazil)3:0Getafe10/10/2026 23:30 · Primera · Camp NouTSevilla1:3Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · PrimeraTBarcelona (Brazil)7:2Racing de Santander17/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouTLevante (Greece)2:4Barcelona (Brazil)13/09/2026 21:15 · PrimeraTBarcelona (Brazil)5:1Feyenoord09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Camp NouTValencia0:5Barcelona (Brazil)06/09/2026 21:15 · Primera · Estadio de MestallaTBarcelona (Brazil)5:2Rayo Vallecano (Nữ)01/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouTBarcelona (Brazil)2:0Ath Bilbao28/08/2026 02:00 · Primera · Camp NouTElche0:5Barcelona (Brazil)24/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BValencia3:1Barcelona (Brazil)24/05/2026 02:00 · PrimeraTBarcelona (Brazil)3:1Real Betis18/05/2026 02:15 · PrimeraBAlaves1:0Barcelona (Brazil)14/05/2026 02:30 · PrimeraTBarcelona (Brazil)2:0Real Madrid11/05/2026 02:00 · PrimeraTOsasuna1:2Barcelona (Brazil)03/05/2026 02:00 · PrimeraTGetafe0:2Barcelona (Brazil)25/04/2026 21:15 · PrimeraTBarcelona (Brazil)1:0RC Celta de Vigo23/04/2026 02:30 · PrimeraTAtl. Madrid1:2Barcelona (Brazil)15/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBarcelona (Brazil)4:1Espanyol11/04/2026 23:30 · PrimeraTReal Madrid4:1Sevilla19/10/2026 02:00 · PrimeraTA.S. Roma3:4Real Madrid15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio OlimpicoTReal Madrid1:0Villarreal11/10/2026 02:00 · PrimeraBAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTElche2:3Real Madrid16/09/2026 02:30 · PrimeraTReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTReal Madrid2:1Inter09/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueBReal Betis1:0Real Madrid05/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de La CartujaTReal Madrid4:0Malaga30/08/2026 22:00 · PrimeraTReal Madrid4:1Real Sociedad (Honduras)27/08/2026 02:00 · PrimeraTEspanyol1:2Real Madrid23/08/2026 02:30 · Primera · RCDE Stadium
Mùa giải 2025/26
TReal Madrid4:2Ath Bilbao24/05/2026 02:00 · PrimeraTSevilla0:1Real Madrid18/05/2026 00:00 · PrimeraTReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)2:0Real Madrid11/05/2026 02:00 · PrimeraTEspanyol0:2Real Madrid04/05/2026 02:00 · PrimeraHReal Betis1:1Real Madrid25/04/2026 02:00 · PrimeraTReal Madrid2:1Alaves22/04/2026 02:30 · PrimeraBBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHReal Madrid1:1Girona11/04/2026 02:00 · PrimeraTính đến 19/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận6Barcelona (Tây Ban Nha) T
1H
5Real Madrid T
3.7Trung bình tổng điểm
Barcelona (Tây Ban Nha) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 24 : 20
- Sân nhà
- 3T 1H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
TBarcelona (Tây Ban Nha)2:0Real Madrid11/05/2026 02:00 · Primera 2025/26BReal Madrid2:1Barcelona (Tây Ban Nha)26/10/2025 22:15 · Primera 2025/26
TBarcelona (Tây Ban Nha)4:3Real Madrid11/05/2025 · Primera 2024/25
HBarcelona (Tây Ban Nha)2:2Real Madrid26/04/2025 · Copa del Rey 2024/25
TReal Madrid0:4Barcelona (Tây Ban Nha)26/10/2024 · Primera 2024/25
BReal Madrid3:2Barcelona (Tây Ban Nha)21/04/2024 · Primera 2023/24
BBarcelona (Tây Ban Nha)1:2Real Madrid28/10/2023 · Primera 2023/24
BBarcelona (Tây Ban Nha)0:4Real Madrid05/04/2023 · Copa del Rey 2022/23
TBarcelona (Tây Ban Nha)2:1Real Madrid19/03/2023 · Primera 2022/23
TReal Madrid0:1Barcelona (Tây Ban Nha)02/03/2023 · Copa del Rey 2022/23
BReal Madrid3:1Barcelona (Tây Ban Nha)16/10/2022 · Primera 2022/23
TReal Madrid0:4Barcelona (Tây Ban Nha)20/03/2022 · Primera 2021/22
Tính đến 19/10 03:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 20/10 09:53
Huấn luyện viên
Barcelona (Brazil)Huấn luyện viên Hansi Flick
Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53
Các trận tiếp theo
01/11/202603:00 vs AlavesCamp NouChủ nhàPrimera04/11/202603:00 vs Aston VillaCamp NouChủ nhàUEFA Champions League09/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs VillarrealCamp NouChủ nhàPrimera26/11/202600:45 vs Sabah BakuBank Respublika ArenaĐội kháchUEFA Champions League29/11/202623:00 vs Dep. A CorunaEstadio Municipal de RiazorĐội kháchPrimera
01/11/202622:15 vs Racing de SantanderEstadio El SardineroĐội kháchPrimera05/11/202600:45 vs AEK AthensAllwyn ArenaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202603:00 vs ValenciaEstadio de MestallaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo—Chủ nhàPrimera25/11/202603:00 vs PSV—Chủ nhàUEFA Champions League29/11/202623:00 vs Alaves—Chủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barcelona (Tây Ban Nha) gặp Real Madrid tại Primera vào 26/10/2026 03:00 UTC+07 tại Camp Nou.
Barcelona (Tây Ban Nha) đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 3.
Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Barcelona (Tây Ban Nha) thắng 6, Real Madrid thắng 5, hòa 1.
Barcelona (Tây Ban Nha) · Trận trước: PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Trận tiếp theo: Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves (1/11)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Trận tiếp theo: Racing de Santander vs Real Madrid (1/11)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Elche vs Valencia
- Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.