Ngôn ngữ

Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid

Chi tiết trận đấu
Camp Nou
Barcelona (Tây Ban Nha)Chủ nhà
03:00Bắt đầu 26/10
Real MadridĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Barcelona (Brazil)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andreas ChristensenChấn thương
Jesus GabrielChấn thương
Roony BardghjiChấn thương
Real MadridVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ferland MendyChấn thương
Raul AsencioChấn thương
Tính đến 20/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Barcelona (Tây Ban Nha)Tất cảReal Madrid
11Trận11
11Thắng9
0Hòa0
0Thua2
48Bàn thắng29
11Bàn thua13
Barcelona (Tây Ban Nha)Chủ nhàReal Madrid
5Trận6
5Thắng6
0Hòa0
0Thua0
22Bàn thắng19
5Bàn thua4
Barcelona (Tây Ban Nha)Đội kháchReal Madrid
6Trận5
6Thắng3
0Hòa0
0Thua2
26Bàn thắng10
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
4.36Bàn thắng mỗi trận2.64
1.00Bàn thua mỗi trận1.18
11Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Barcelona (Tây Ban Nha)Tất cảReal Madrid
9Trận9
9Thắng7
0Hòa0
0Thua2
39Bàn thắng23
9Bàn thua9
Barcelona (Tây Ban Nha)Chủ nhàReal Madrid
4Trận5
4Thắng5
0Hòa0
0Thua0
17Bàn thắng17
4Bàn thua3
Barcelona (Tây Ban Nha)Đội kháchReal Madrid
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
22Bàn thắng6
5Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
4.33Bàn thắng mỗi trận2.56
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
9Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Barcelona (Tây Ban Nha)Tất cảReal Madrid
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng6
2Bàn thua4
Barcelona (Tây Ban Nha)Chủ nhàReal Madrid
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng2
1Bàn thua1
Barcelona (Tây Ban Nha)Đội kháchReal Madrid
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe5230+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)5023-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 20/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Barcelona (Brazil)TTTTTTTTTT18T 0H 2B
Real MadridTTTBTTTBTT14T 2H 4B
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
18T 0H 2BT · H · B14T 2H 4B
90%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa10%
3.25Ghi được mỗi trận2.25
0.95Bị ghi mỗi trận1.20
+46Hiệu số+21
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.62 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
0.93 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.4
7.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7
70% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
6.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.1
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 10 trận
9Trận10
9T 0H 0BT · H · B9T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắng90%
0%Tỷ lệ hòa10%
3.56Ghi được mỗi trận2.80
0.78Bị ghi mỗi trận0.80
+25Hiệu số+20
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
20.0Số cú sút mỗi trận18.3
8.2Sút trúng đích mỗi trận8.2
69%Kiểm soát bóng trung bình57%
8.2Phạt góc mỗi trận6.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận9.1
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 0H 2BT · H · B5T 1H 4B
82%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa10%
3.00Ghi được mỗi trận1.70
1.09Bị ghi mỗi trận1.60
+21Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.56 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89
0.93 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.4
6.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
71% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
4.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.9
1.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
9.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 17 trận
PrimeraReal Madrid
Dựa trên 17 trận
17Trận17
15T 0H 2BT · H · B12T 2H 3B
88%Tỷ lệ thắng71%
0%Tỷ lệ hòa12%
3.18Ghi được mỗi trận2.12
0.94Bị ghi mỗi trận0.94
+38Hiệu số+20
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
6%Tỷ lệ không ghi bàn12%
2.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00
0.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.1Số cú sút mỗi trận16.6
6.9Sút trúng đích mỗi trận6.6
70%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.5Phạt góc mỗi trận6.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận9.3
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueReal Madrid
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B2T 0H 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
3.67Ghi được mỗi trận3.00
1.00Bị ghi mỗi trận2.67
+8Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.20
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
6Barcelona (Tây Ban Nha) T
1H
5Real Madrid T
3.7Trung bình tổng điểm
Barcelona (Tây Ban Nha) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
24 : 20
Sân nhà
3T 1H 2B
Sân khách
3T 0H 3B
TBarcelona (Tây Ban Nha)2:0Real Madrid11/05/2026 02:00 · Primera 2025/26BReal Madrid2:1Barcelona (Tây Ban Nha)26/10/2025 22:15 · Primera 2025/26
Tính đến 19/10 03:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Joan Garcia100086 phút7.04
GK25Dominik Livakovic10090 phút6.60
GK13Wojciech Szczesny10045 phút5.90
GK1Eder Aller-----
GK35Iker Rodriguez-----
DF24Eric Garcia91075 phút7.12
DF18Gerard Martin90073 phút7.31
DF5Pau Cubarsi80286 phút7.41
DF23Jules Kounde81157 phút6.84
DF2Joao Cancelo82149 phút6.90
DF12Xavi Espart71289 phút7.07
DF15Andreas Christensen70170 phút6.99
DF3Alejandro Balde10012 phút7.00
DF33Jordi Pesquer-----
MF8Pedri111269 phút7.24
MF20Dani Olmo111444 phút7.21
MF16Rodri101069 phút7.70
MF7Fermin105364 phút7.48
MF22Marc Bernal100236 phút6.81
MF6Gavi60027 phút6.78
MF4Brian Farinas-----
MF16Orian Goren-----
MF18Ebrima Tunkara-----
MF21Frenkie de Jong-----
MF35Mirza Catovic-----
FW10Yamal Lamine1191084 phút8.63
FW14Karim Adeyemi114238 phút7.15
FW17Anthony Gordon102458 phút7.06
FW11Raphinha914372 phút8.71
FW9Jesus Gabriel74035 phút7.17
FW29Hamza Abdelkarim2008 phút6.60
FW19Roony Bardghji-----
FW74Jesse Bisiwu-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thibaut Courtois110090 phút7.04
GK1Sergio Mestre-----
GK13Andriy Lunin-----
GK13Illia Voloshyn-----
GK31Javier Navarro Jimenez-----
DF17Marc Cucurella110067 phút6.68
DF16Ibrahima Konate100090 phút6.94
DF24Denzel Dumfries90064 phút6.50
DF4Dean Huijsen80085 phút6.97
DF18Alvaro Carreras71039 phút7.10
DF12Trent Alexander-Arnold60157 phút6.95
DF22Antonio Rudiger52079 phút7.26
DF3Militao Eder10010 phút6.60
DF2Raul Asencio-----
DF2Jesus Fortea-----
DF3Diego Aguado-----
DF4Mario Rivas-----
DF5Joan Martinez-----
DF23Lamini Fati-----
DF23Ferland Mendy-----
MF8Federico Valverde111284 phút7.16
MF5Jude Bellingham113379 phút7.55
MF15Arda Guler102454 phút7.64
MF20Bernardo Silva80140 phút6.72
MF6Eduardo Camavinga80033 phút6.94
MF14Aurelien Tchouameni70163 phút6.93
MF21Brahim Diaz50140 phút6.86
MF6Jorge Cestero Sancho-----
MF16Sergio Martinez-----
MF27Thiago Pitarch-----
FW10Kylian Mbappe1111289 phút7.89
FW25Yan Diomande112350 phút7.20
FW7Junior Vinicius101373 phút6.92
FW19Carlos Espi7308 phút7.00
FW9Endrick31037 phút7.07
FW7Daniel Yanez-----
FW11Alvaro Leiva-----
FW17Alexis Ciria-----
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

Barcelona (Brazil)Huấn luyện viên Hansi Flick
Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo