Ngôn ngữ

Real Madrid vs Villarreal

Chi tiết trận đấu
Real MadridChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
VillarrealĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GThibaut Courtois
12DTrent Alexander-Arnold
16DIbrahima Konaté
22DAntonio Rüdiger
18DÁlvaro Carreras
8MFederico Valverde
14MAurélien Tchouaméni
15MArda Güler
5MJude Bellingham
25MYan Diomande
10FKylian Mbappé
Dự bị 11
17DMarc Cucurella
7FVinícius Júnior
6MEduardo Camavinga
24DDenzel Dumfries
13GAndriy Lunin
26GSergio Mestre
20MBernardo Silva
21MBrahim Díaz
27MThiago Pitarch
9FEndrick
19FCarlos Espí
Huấn luyện viên Jose Mourinho
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
25GPéter Gulácsi
3DAlexander Freeman
6DPau Navarro
12DRenato Veiga
23DSergi Cardona
14MSanti Comesaña
8MJuan Foyth
18MPape Gueye
11FIlias Akhomach
22FAyoze Pérez
10FAlberto Moleiro
Dự bị 12
20DCarlos Romero
24MNathan-Dylan Saliba
7FGerard Moreno
9FGeorges Mikautadze
27FNizar El Jmili
1GLuiz Júnior
15DSantiago Mouriño
2DLogan Costa
16MCarlos Maciá
5MAlassane Diatta
28FJoselillo Gaitán
21FTani Oluwaseyi
Huấn luyện viên Inigo Perez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real MadridVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. HuijsenTreo giò vì thẻ đỏ
Eder MilitaoChấn thương gân kheo
F. MendyChấn thương hông
R. AsencioGãy chân
RodrygoChấn thương đầu gối
VillarrealVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
T. BuchananChấn thương cơ
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Real Madrid011
Villarreal000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngRenato Veiga
  2. 19'Thẻ vàngJude Bellingham
  3. 46'Thay ngườiMarc CucurellaRa sân: Álvaro Carreras
  4. 52'Thay ngườiVinícius JúniorRa sân: Trent Alexander-Arnold
  5. 56'Thay ngườiCarlos RomeroRa sân: Juan Foyth
  6. 56'Thay ngườiNathan-Dylan SalibaRa sân: Santi Comesaña
  7. 62'Bàn thắngYan DiomandeKiến tạo: Federico Valverde
  8. 67'Thay ngườiGeorges MikautadzeRa sân: Sergi Cardona
  9. 67'Thay ngườiGerard MorenoRa sân: Ilias Akhomach
  10. 72'Thẻ đỏVinícius Júnior
  11. 77'Thay ngườiEduardo CamavingaRa sân: Arda Güler
  12. 81'Thẻ vàngIbrahima Konaté
  13. 83'Thẻ vàngAntonio Rüdiger
  14. 84'Thẻ vàngPau Navarro
  15. 86'Thay ngườiDenzel DumfriesRa sân: Yan Diomande
  16. 86'Thay ngườiNizar El JmiliRa sân: Alberto Moleiro
  17. 87'Thẻ vàngAurélien Tchouaméni
  18. 90+4'Thẻ vàngKylian Mbappé
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
0,95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,62
11Sút15
4Sút trúng đích4
9Phạt góc3
8Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
406Chuyền bóng475
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKThibaut Courtois90000007.9
5 · MFJude Bellingham90000106.7
8 · MFFederico Valverde90010007.2
10 · FWKylian Mbappé90003107.2
14 · MFAurélien Tchouaméni90000107.3
16 · DFIbrahima Konaté90001107.3
22 · DFAntonio Rüdiger90000107.3
25 · MFYan Diomande86102007.9
15 · MFArda Güler77001007.3
12 · DFTrent Alexander-Arnold52000007.0
18 · DFÁlvaro Carreras45000007.3
17 · DF · Dự bịMarc Cucurella45000007.3
7 · FW · Dự bịVinícius Júnior20001016.0
6 · MF · Dự bịEduardo Camavinga13000006.9
24 · DF · Dự bịDenzel Dumfries12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAlexander Freeman90000007.9
6 · DFPau Navarro90000106.7
12 · DFRenato Veiga90002106.7
18 · MFPape Gueye90004007.2
22 · FWAyoze Pérez90001006.7
25 · GKPéter Gulácsi90000006.9
10 · FWAlberto Moleiro86002007.0
11 · FWIlias Akhomach67000006.9
23 · DFSergi Cardona67000006.2
8 · MFJuan Foyth56000006.9
14 · MFSanti Comesaña56000006.6
20 · DF · Dự bịCarlos Romero34001006.7
24 · MF · Dự bịNathan-Dylan Saliba34000006.3
7 · FW · Dự bịGerard Moreno23000006.6
9 · FW · Dự bịGeorges Mikautadze23001006.9
27 · FW · Dự bịNizar El Jmili12000006.2
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,95Đội khách8,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,36Hòa6,125,95Đội khách7,518,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:531,36▼5,95▲8,00▲
11/10 01:261,38▲5,80▼7,60▼
11/10 00:561,36▲5,95▼7,63▼
11/10 00:281,35▼6,14▲7,67▲
10/10 23:591,366,077,42▼
10/10 23:311,366,07▲7,45▼
10/10 23:021,366,047,48▲
10/10 22:321,366,04▼7,46
Xem thêm · 45 trường hợpThu gọn
10/10 21:571,36▲6,05▼7,46▼
10/10 21:331,35▼6,09▲7,51▲
10/10 21:061,36▼6,05▲7,40▲
10/10 20:141,376,04▲7,32▲
10/10 19:481,37▼6,01▲7,23▲
10/10 19:221,385,99▼7,18
10/10 18:561,386,00▲7,18▲
10/10 18:311,38▲5,97▼7,09▼
10/10 18:041,366,07▼7,44▲
10/10 17:391,36▼6,08▲7,43▲
10/10 17:131,37▼6,06▲7,41▲
10/10 16:471,395,91▼7,00▼
10/10 15:531,395,92▲7,01▲
10/10 15:261,395,87▲6,98▲
10/10 15:001,39▲5,81▼6,88▼
10/10 14:341,36▼5,99▲7,31▲
10/10 13:391,375,94▼7,19▼
10/10 12:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 12:411,37▲5,95▼7,20▲
10/10 12:14Tạm dừng
10/10 08:281,366,04▼7,15▼
10/10 05:411,366,09▲7,28▲
09/10 23:181,36▼6,08▲7,25▲
09/10 22:251,39▲5,89▼6,79▼
09/10 17:231,375,99▲6,99▲
09/10 14:541,37▼5,97▲6,96▲
09/10 11:511,385,966,95▲
09/10 09:491,385,96▲6,94▲
09/10 03:481,385,95▲6,93▲
09/10 03:081,385,92▲6,82▲
09/10 02:321,385,90▼6,80▼
09/10 02:261,385,91▼6,81▼
09/10 01:451,38▲5,95▼6,85▼
08/10 23:471,366,08▼7,16▼
08/10 23:111,36▼6,12▲7,26▲
08/10 21:231,37▲6,05▼7,04▼
08/10 20:531,36▼6,07▲7,09▲
08/10 19:111,37▲6,05▼7,07▼
08/10 18:541,356,20▲7,40
08/10 16:521,356,10▼7,40▼
08/10 16:371,35▲6,13▼7,47▼
08/10 13:041,346,17▼7,58▼
08/10 06:121,346,18▼7,60▼
08/10 04:431,34▼6,21▲7,62▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,356,127,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,958,00
Betfair1,305,007,50
bet3651,336,007,50
Marathon1,385,508,00
1xBet1,336,057,96
Betano1,375,708,50
BetVictor1,335,757,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,90Đội khách +1.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,911,90Đội khách2,002,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:531,90▼2,02▲
11/10 01:261,96▲1,96▼
11/10 00:561,91▲2,02▼
11/10 00:281,89▼2,03▲
10/10 23:591,922,00▼
10/10 23:311,92▼2,01▲
10/10 21:571,93▲2,00▼
10/10 21:331,92▼2,01▲
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
10/10 21:061,93▼2,00▲
10/10 20:141,94▼1,98▲
10/10 19:481,95▼1,97▲
10/10 18:561,96▼1,96▲
10/10 18:311,97▲1,95▼
10/10 17:131,93▼1,99▲
10/10 16:471,99▲1,93▼
10/10 15:531,98▼1,94▲
10/10 15:262,001,93▲
10/10 15:002,00▲1,91▼
10/10 14:341,93▼1,98▲
10/10 12:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 12:411,94▼1,96▲
10/10 12:14Tạm dừng
10/10 08:281,97▲1,93▼
09/10 23:181,95▼1,95▲
09/10 22:252,03▲1,88▼
09/10 17:231,991,92▲
09/10 11:511,99▼1,91
09/10 03:482,00▼1,91▲
09/10 03:082,01▼1,90▲
09/10 02:322,02▲1,89
09/10 02:262,01▲1,89▼
09/10 01:451,99▲1,92▼
08/10 23:471,94▲1,96▼
08/10 23:111,93▼1,98▲
08/10 21:231,95▲1,95▼
08/10 19:111,94▲1,96▼
08/10 18:541,89▼2,01▲
08/10 16:521,92▲1,99▼
08/10 16:371,91▲2,00▼
08/10 13:041,892,01▼
08/10 06:121,89▲2,02
08/10 04:431,88▼2,02▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,912,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,902,02
Betfair1,801,91
bet3651,881,98
Marathon1,871,87
1xBet1,832,04
Betano1,901,95
BetVictor1,811,86
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,731,88Xỉu2,172,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:531,88▲2,03▼
11/10 01:26Thay đổi mốc · 4 → 3.5
11/10 01:261,83▲2,05▼
11/10 00:561,68▼2,27▲
11/10 00:281,71▲2,23▼
10/10 23:591,69▼2,25▲
10/10 23:311,70▼2,24▲
10/10 23:021,732,20▲
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
10/10 22:321,732,19▼
10/10 21:571,73▲2,20▼
10/10 21:331,722,21▼
10/10 21:061,722,22▲
10/10 20:141,72▲2,21▼
10/10 19:221,712,22▼
10/10 18:311,71▼2,23▲
10/10 18:041,73▲2,20▼
10/10 15:531,72▼2,21▲
10/10 15:261,76▲2,15▲
10/10 15:001,75▲2,14▼
10/10 14:341,73▼2,17
10/10 13:091,74▲2,17
10/10 12:411,732,17
10/10 12:14Tạm dừng
10/10 08:281,73▲2,17▼
10/10 05:411,72▼2,18
09/10 23:181,73▼2,18▲
09/10 22:251,75▲2,15▼
09/10 03:081,742,16▲
09/10 02:321,742,15▼
09/10 02:261,74▲2,17
09/10 01:451,73▲2,17▼
08/10 23:471,72▲2,19▼
08/10 23:111,71▼2,20▲
08/10 21:231,72▲2,19▼
08/10 19:111,71▲2,20▼
08/10 18:541,69▼2,23▲
08/10 16:371,75▲2,15▼
08/10 06:121,74▲2,16▼
08/10 04:431,72▼2,18▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,732,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,882,03
Betfair1,751,95
bet3651,732,10
Marathon1,792,05
1xBet1,862,00
Betano1,852,02
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,501,50Không2,502,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:531,502,38▼
11/10 01:261,50▲2,50▼
11/10 00:281,44▲2,63▼
10/10 23:591,40▼2,80▲
10/10 21:331,44▲2,63▼
10/10 17:131,40▼2,80▲
08/10 16:011,44▼2,63▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,502,50
Marathon1,482,46
1xBet1,522,52
Betano1,532,40
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Real MadridTất cảVillarreal
10Trận10
8Thắng3
0Hòa2
2Thua5
25Bàn thắng18
12Bàn thua17
Real MadridChủ nhàVillarreal
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
15Bàn thắng9
3Bàn thua7
Real MadridĐội kháchVillarreal
5Trận6
3Thắng1
0Hòa2
2Thua3
10Bàn thắng9
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.50Bàn thắng mỗi trận1.80
1.20Bàn thua mỗi trận1.70
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất2
Real MadridTất cảVillarreal
8Trận8
6Thắng2
0Hòa2
2Thua4
19Bàn thắng13
8Bàn thua13
Real MadridChủ nhàVillarreal
4Trận3
4Thắng1
0Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng6
2Bàn thua6
Real MadridĐội kháchVillarreal
4Trận5
2Thắng1
0Hòa2
2Thua2
6Bàn thắng7
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
2.38Bàn thắng mỗi trận1.62
1.00Bàn thua mỗi trận1.62
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất2
Real MadridTất cảVillarreal
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua4
Real MadridChủ nhàVillarreal
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua1
Real MadridĐội kháchVillarreal
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real MadridBTTTBTTTTT12T 2H 6B
VillarrealTTBBBBHHTB8T 5H 7B
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
Villarreal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 2H 6BT · H · B8T 5H 7B
60%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.95
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
+15Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.9Số cú sút mỗi trận13.6
6.9Sút trúng đích mỗi trận5.5
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.0Phạt góc mỗi trận5.7
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.4
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 1H 1BT · H · B6T 0H 3B
80%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa0%
2.70Ghi được mỗi trận2.78
1.10Bị ghi mỗi trận1.56
+16Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
19.4Số cú sút mỗi trận15.8
8.9Sút trúng đích mỗi trận6.8
56%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.5Phạt góc mỗi trận6.0
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
8.7Phạm lỗi mỗi trận10.2
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVillarreal
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B2T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng18%
10%Tỷ lệ hòa45%
1.40Ghi được mỗi trận1.27
1.50Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.87Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.3Số cú sút mỗi trận11.7
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
52%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.4Phạt góc mỗi trận5.4
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.4Phạm lỗi mỗi trận10.6
Real Madrid
Dựa trên 17 trận
PrimeraVillarreal
Dựa trên 19 trận
17Trận19
11T 2H 4BT · H · B8T 5H 6B
65%Tỷ lệ thắng42%
12%Tỷ lệ hòa26%
2.06Ghi được mỗi trận1.95
1.12Bị ghi mỗi trận1.42
+16Hiệu số+10
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn16%
2.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
1.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn84%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.0Số cú sút mỗi trận13.6
6.8Sút trúng đích mỗi trận5.5
57%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.2Phạt góc mỗi trận5.6
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
9.1Phạm lỗi mỗi trận10.5
Real Madrid
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueVillarreal
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 0H 2BT · H · B0T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-1Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
16.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
7.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
38%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Real Madrid T
2H
2Villarreal T
3.7Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 14
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
3T 2H 1B
Tính đến 04/10 02:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thibaut Courtois100090 phút7.01
GK13Andriy Lunin-----
GK13Javier Navarro Jimenez-----
GK13Illia Voloshyn-----
GK26Sergio Mestre-----
DF17Marc Cucurella100064 phút6.73
DF16Ibrahima Konate90090 phút6.93
DF24Denzel Dumfries90064 phút6.49
DF4Dean Huijsen70085 phút6.93
DF18Alvaro Carreras71039 phút7.10
DF12Trent Alexander-Arnold60157 phút6.95
DF22Antonio Rudiger52079 phút7.34
DF2Raul Asencio-----
DF2Jesus Fortea-----
DF3Diego Aguado-----
DF3Militao Eder-----
DF4Mario Rivas-----
DF5Joan Martinez-----
DF23Lamini Fati-----
DF23Ferland Mendy-----
MF8Federico Valverde101283 phút7.18
MF5Jude Bellingham103280 phút7.55
MF15Arda Guler91451 phút7.56
MF20Bernardo Silva70143 phút6.77
MF6Eduardo Camavinga70036 phút6.97
MF14Aurelien Tchouameni60058 phút6.87
MF21Brahim Diaz40144 phút7.03
MF6Jorge Cestero Sancho-----
MF16Sergio Martinez-----
MF27Thiago Pitarch-----
FW10Kylian Mbappe109290 phút7.89
FW7Junior Vinicius101373 phút6.96
FW25Yan Diomande101246 phút6.99
FW19Carlos Espi6308 phút7.14
FW9Endrick21020 phút7.35
FW7Daniel Yanez-----
FW11Alvaro Leiva-----
FW17Alexis Ciria-----
Rodrygo—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK25Peter Gulacsi50090 phút7.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman90053 phút7.06
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF23Sergi Cardona60065 phút6.60
DF8Juan Foyth50070 phút7.12
DF2Logan Costa10083 phút6.70
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye103079 phút7.30
MF10Alberto Moleiro102360 phút7.09
MF14Santi Comesana90065 phút6.71
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF24Nathan Saliba70068 phút6.81
MF16Carlos Macia40016 phút6.78
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze103260 phút6.80
FW22Ayoze Perez91350 phút6.70
FW7Gerard Moreno92144 phút6.90
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW11Ilias Akhomach70236 phút6.79
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi61025 phút6.82
FW27Nizar El Jmili10012 phút6.20
FW28Joselillo Gaitan-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo