Ngôn ngữ

Real Madrid vs Sevilla

Chi tiết trận đấu
Real MadridChủ nhà
02:00Bắt đầu 19/10
SevillaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 05:12
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real MadridVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eder MilitaoChấn thương gân kheo
R. AsencioGãy chân
RodrygoChấn thương đầu gối
Vinicius JuniorTreo giò vì thẻ đỏ
F. MendyChấn thương hông
SevillaVắng mặt 4 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. RomeroTreo giò vì thẻ đỏ
J. GuridiChấn thương cơ
M. SierraChấn thương vai
MarcaoChấn thương cơ
G. KochorashviliChấn thương
Iker MunozChấn thương
Lucas StassinChấn thương
Tính đến 17/10 05:24

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 05:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,24▲Hòa6,73▲Đội khách11,09▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,241,24Hòa6,776,73Đội khách11,3211,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:081,246,7311,09▲
16/10 22:131,246,73▲11,05▲
16/10 21:051,24▲6,71▼11,02▼
16/10 17:581,236,99▲11,83▲
16/10 16:561,23▼6,87▲11,50▲
16/10 15:241,246,82▲11,42▲
15/10 22:16 Đầu tiên1,246,7711,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,24▲6,73▲11,09▲
bet3651,22▲7,00▼10,00▼
Marathon1,24▲6,55▼12,00▼
1xBet1,26▲6,89▼12,60▼
BetVictor1,20▲6,0010,50▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,18▲Đội khách +21,74▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,132,18Đội khách1,761,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 22:132,181,74▲
16/10 21:052,18▲1,73▼
16/10 17:582,08▼1,80▲
16/10 16:562,121,78▲
16/10 15:242,12▼1,77▲
15/10 22:16 Đầu tiên2,131,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,18▲1,74▲
bet3652,05▲1,80▲
Marathon2,05▲1,79▼
1xBet2,05▲1,79▼
BetVictor2,00▼1,69▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,09▲Xỉu 3.51,78▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,072,09Xỉu1,791,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 22:132,091,78▲
16/10 21:052,09▲1,77▼
16/10 17:582,05▼1,80▲
16/10 16:562,06▼1,79
15/10 22:16 Đầu tiên2,071,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,09▲1,78▲
bet3652,001,80
Marathon2,06▲1,78▼
1xBet2,12▲1,84▼
BetVictor1,98▲1,71▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,91▼Không1,91▲bet365 · Nhà cái 4Có1,801,91Không1,951,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:121,911,91
17/10 04:04Tạm dừng
16/10 23:331,91▼1,91▲
16/10 19:291,95▲1,80▼
16/10 14:521,80▼1,95▲
16/10 14:181,91▲1,91▼
15/10 22:16 Đầu tiên1,801,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,91▼1,91▲
Marathon1,85▼1,85▲
1xBet1,85▼1,87▲
BetVictor1,83▲1,87▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-4.57,401,03Marathon
-46,801,04Marathon
-3.755,751,14bet365
-3.54,401,20bet365
-3.254,101,23bet365
-33,701,26bet365
-2.753,331,35Pinnacle
-2.52,761,47Pinnacle
-2.252,481,58Pinnacle
-2 Mốc chính2,181,74Pinnacle
-1.751,901,99Pinnacle
-1.51,702,22Pinnacle
-1.251,522,64Pinnacle
-11,333,44Pinnacle
-0.751,283,89Pinnacle
-0.51,214,25bet365
-0.251,145,75bet365
01,046,85Marathon
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
11,0117,001xBet
1.51,126,00bet365
1.751,105,10Marathon
21,134,70Marathon
2.251,293,61Pinnacle
2.51,412,91Pinnacle
2.751,502,62Pinnacle
31,642,32Pinnacle
3.251,881,99Pinnacle
3.5 Mốc chính2,091,78Pinnacle
3.752,371,60Pinnacle
42,841,43Pinnacle
4.253,151,36Pinnacle
4.53,401,33bet365
4.753,741,21Marathon
54,851,12Marathon
5.255,101,10Marathon
5.56,001,12bet365
68,801,01Marathon
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Real MadridTất cảSevilla
10Trận8
8Thắng4
0Hòa2
2Thua2
25Bàn thắng13
12Bàn thua12
Real MadridChủ nhàSevilla
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
15Bàn thắng5
3Bàn thua7
Real MadridĐội kháchSevilla
5Trận4
3Thắng2
0Hòa2
2Thua0
10Bàn thắng8
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trận1.62
1.20Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Real MadridTất cảSevilla
8Trận8
6Thắng4
0Hòa2
2Thua2
19Bàn thắng13
8Bàn thua12
Real MadridChủ nhàSevilla
4Trận4
4Thắng2
0Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng5
2Bàn thua7
Real MadridĐội kháchSevilla
4Trận4
2Thắng2
0Hòa2
2Thua0
6Bàn thắng8
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.38Bàn thắng mỗi trận1.62
1.00Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Real MadridTất cảSevilla
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
Real MadridChủ nhàSevilla
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Real MadridĐội kháchSevilla
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real MadridTTBTTTBTTT13T 2H 5B
SevillaHBBTTHBTTB8T 2H 10B
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
Sevilla
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B8T 2H 10B
65%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa10%
2.10Ghi được mỗi trận1.25
1.25Bị ghi mỗi trận1.65
+17Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (19 trận)
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
16.6Số cú sút mỗi trận11.9 (19 trận)
6.7Sút trúng đích mỗi trận3.6 (19 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
6.5Phạt góc mỗi trận3.8 (19 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (19 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận14.4 (19 trận)
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSevilla
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B5T 0H 5B
80%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa0%
2.50Ghi được mỗi trận1.10
0.90Bị ghi mỗi trận1.50
+16Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (9 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
18.8Số cú sút mỗi trận14.6 (9 trận)
8.3Sút trúng đích mỗi trận4.1 (9 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
7.0Phạt góc mỗi trận3.3 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
9.3Phạm lỗi mỗi trận14.1 (9 trận)
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSevilla
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B3T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.80
+1Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.4Số cú sút mỗi trận9.6
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.1
50%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.9Phạt góc mỗi trận4.3
2.6Thẻ vàng mỗi trận3.0
9.9Phạm lỗi mỗi trận14.6
Real Madrid
Dựa trên 16 trận
PrimeraSevilla
Dựa trên 19 trận
16Trận19
11T 2H 3BT · H · B8T 2H 9B
69%Tỷ lệ thắng42%
12%Tỷ lệ hòa11%
2.00Ghi được mỗi trận1.26
0.94Bị ghi mỗi trận1.58
+17Hiệu số-6
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
12%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.8Số cú sút mỗi trận11.9
6.5Sút trúng đích mỗi trận3.6
56%Kiểm soát bóng trung bình43%
6.6Phạt góc mỗi trận3.8
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9
9.2Phạm lỗi mỗi trận14.4
Real Madrid
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueSevilla
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
2.50Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.08Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.0Số cú sút mỗi trận—
7.5Sút trúng đích mỗi trận—
40%Kiểm soát bóng trung bình—
5.8Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
11.0Phạm lỗi mỗi trận—
Real MadridGiao hữu câu lạc bộSevilla
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
9Real Madrid T
1H
0Sevilla T
2.9Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 8
Sân nhà
5T 0H 0B
Sân khách
4T 1H 0B
Tính đến 12/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thibaut Courtois100090 phút7.01
GK13Andriy Lunin-----
GK13Javier Navarro Jimenez-----
GK13Illia Voloshyn-----
GK26Sergio Mestre-----
DF17Marc Cucurella100064 phút6.73
DF16Ibrahima Konate90090 phút6.93
DF24Denzel Dumfries90064 phút6.49
DF4Dean Huijsen70085 phút6.93
DF18Alvaro Carreras71039 phút7.10
DF12Trent Alexander-Arnold60157 phút6.95
DF22Antonio Rudiger52079 phút7.34
DF2Raul Asencio-----
DF2Jesus Fortea-----
DF3Diego Aguado-----
DF3Militao Eder-----
DF4Mario Rivas-----
DF5Joan Martinez-----
DF23Lamini Fati-----
DF23Ferland Mendy-----
MF8Federico Valverde101283 phút7.18
MF5Jude Bellingham103280 phút7.55
MF15Arda Guler91451 phút7.56
MF20Bernardo Silva70143 phút6.77
MF6Eduardo Camavinga70036 phút6.97
MF14Aurelien Tchouameni60058 phút6.87
MF21Brahim Diaz40144 phút7.03
MF6Jorge Cestero Sancho-----
MF16Sergio Martinez-----
MF27Thiago Pitarch-----
FW10Kylian Mbappe109290 phút7.89
FW7Junior Vinicius101373 phút6.96
FW25Yan Diomande101246 phút6.99
FW19Carlos Espi6308 phút7.14
FW9Endrick21020 phút7.35
FW7Daniel Yanez-----
FW11Alvaro Leiva-----
FW17Alexis Ciria-----
Rodrygo—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Odysseas Vlachodimos80090 phút6.96
GK13Fran-----
GK25Lorenzo Luchino-----
GK33Rafael Romero-----
DF17Gabriel Suazo80090 phút6.97
DF5Castrin70081 phút6.81
DF4Kike Salas60090 phút6.95
DF3Julio Diaz50022 phút6.58
DF12Arouna Sangante40070 phút6.25
DF22Angel Carmona Jose30021 phút6.50
DF15Fabio Cardoso-----
DF23Marcao-----
DF34Iker Munoz-----
MF2A. Iglesias Sanchez Juan81090 phút7.00
MF6Lucien Agoume80090 phút7.05
MF18Jon Guridi81047 phút6.42
MF8G. Kochorashvili60146 phút6.80
MF24Youssouf Fofana51173 phút7.38
MF27Nico Guillen20045 phút6.45
MF14Manuel Bueno Sebastian20014 phút6.65
MF11Ruben Vargas10020 phút6.30
MF39Edu Altozano-----
FW30Miguel Sierra82070 phút7.03
FW9Robbie Ure81258 phút6.73
FW16Isaac Romero72134 phút6.76
FW21Chidera Ejuke61035 phút6.80
FW20Felix Correia41174 phút6.83
FW19Lucas Stassin31065 phút7.00
FW10Peque31053 phút6.60
FW7Alfonso Gonzalez30014 phút6.27
FW26Manuel Castillo-----
FW37Ibra Sow-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
SevillaHuấn luyện viên Luis Garcia Plaza
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo