Real Madrid vs Sevilla
02:00Bắt đầu 19/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 05:12
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real MadridVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Eder MilitaoChấn thương gân kheo |
| R. AsencioGãy chân |
| RodrygoChấn thương đầu gối |
| Vinicius JuniorTreo giò vì thẻ đỏ |
| F. MendyChấn thương hông |
SevillaVắng mặt 4 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| I. RomeroTreo giò vì thẻ đỏ |
| J. GuridiChấn thương cơ |
| M. SierraChấn thương vai |
| MarcaoChấn thương cơ |
| G. KochorashviliChấn thương |
| Iker MunozChấn thương |
| Lucas StassinChấn thương |
Tính đến 17/10 05:24
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:12Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,24▲Hòa6,73▲Đội khách11,09▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,24→1,24Hòa6,77→6,73Đội khách11,32→11,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:08 | 1,24 | 6,73 | 11,09▲ |
| 16/10 22:13 | 1,24 | 6,73▲ | 11,05▲ |
| 16/10 21:05 | 1,24▲ | 6,71▼ | 11,02▼ |
| 16/10 17:58 | 1,23 | 6,99▲ | 11,83▲ |
| 16/10 16:56 | 1,23▼ | 6,87▲ | 11,50▲ |
| 16/10 15:24 | 1,24 | 6,82▲ | 11,42▲ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,24 | 6,77 | 11,32 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,24▲ | 6,73▲ | 11,09▲ |
| bet365 | 1,22▲ | 7,00▼ | 10,00▼ |
| Marathon | 1,24▲ | 6,55▼ | 12,00▼ |
| 1xBet | 1,26▲ | 6,89▼ | 12,60▼ |
| BetVictor | 1,20▲ | 6,00 | 10,50▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,18▲Đội khách +21,74▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13→2,18Đội khách1,76→1,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 22:13 | 2,18 | 1,74▲ |
| 16/10 21:05 | 2,18▲ | 1,73▼ |
| 16/10 17:58 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 16/10 16:56 | 2,12 | 1,78▲ |
| 16/10 15:24 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,13 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18▲ | 1,74▲ |
| bet365 | 2,05▲ | 1,80▲ |
| Marathon | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 1xBet | 2,05▲ | 1,79▼ |
| BetVictor | 2,00▼ | 1,69▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,09▲Xỉu 3.51,78▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→2,09Xỉu1,79→1,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 22:13 | 2,09 | 1,78▲ |
| 16/10 21:05 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 16/10 17:58 | 2,05▼ | 1,80▲ |
| 16/10 16:56 | 2,06▼ | 1,79 |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 2,07 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09▲ | 1,78▲ |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 1xBet | 2,12▲ | 1,84▼ |
| BetVictor | 1,98▲ | 1,71▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,91▼Không1,91▲bet365 · Nhà cái 4Có1,80→1,91Không1,95→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:12 | 1,91 | 1,91 |
| 17/10 04:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:33 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 19:29 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 16/10 14:52 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 16/10 14:18 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 15/10 22:16 Đầu tiên | 1,80 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| Marathon | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 1xBet | 1,85▼ | 1,87▲ |
| BetVictor | 1,83▲ | 1,87▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4.5 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| -4 | 6,80 | 1,04 | Marathon |
| -3.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -3.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -3.25 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -3 | 3,70 | 1,26 | bet365 |
| -2.75 | 3,33 | 1,35 | Pinnacle |
| -2.5 | 2,76 | 1,47 | Pinnacle |
| -2.25 | 2,48 | 1,58 | Pinnacle |
| -2 Mốc chính | 2,18 | 1,74 | Pinnacle |
| -1.75 | 1,90 | 1,99 | Pinnacle |
| -1.5 | 1,70 | 2,22 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,52 | 2,64 | Pinnacle |
| -1 | 1,33 | 3,44 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,28 | 3,89 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| -0.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 0 | 1,04 | 6,85 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 17,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 2 | 1,13 | 4,70 | Marathon |
| 2.25 | 1,29 | 3,61 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,41 | 2,91 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,50 | 2,62 | Pinnacle |
| 3 | 1,64 | 2,32 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,88 | 1,99 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,09 | 1,78 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,37 | 1,60 | Pinnacle |
| 4 | 2,84 | 1,43 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,15 | 1,36 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,40 | 1,33 | bet365 |
| 4.75 | 3,74 | 1,21 | Marathon |
| 5 | 4,85 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| 6 | 8,80 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Real Madrid | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Real Madrid | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
| Real Madrid | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Madrid | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
| Real Madrid | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Real Madrid | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Madrid | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Real Madrid | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Real Madrid | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 17/10 04:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Real MadridTTBTTTBTTT13T 2H 5B
SevillaHBBTTHBTTB8T 2H 10B
| Real Madrid Dựa trên 20 trận | Sevilla Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 2H 5B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +17 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (19 trận) |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (19 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (19 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +16 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (9 trận) |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 8.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Real Madrid Dựa trên 16 trận | Primera | Sevilla Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 11T 2H 3B | T · H · B | 8T 2H 9B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +17 | Hiệu số | -6 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Real Madrid Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Sevilla |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.08 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Real Madrid | Giao hữu câu lạc bộ | Sevilla Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TA.S. Roma3:4Real Madrid15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio OlimpicoTReal Madrid1:0Villarreal11/10/2026 02:00 · PrimeraBAtl. Madrid2:1Real Madrid20/09/2026 21:15 · Primera · Metropolitano StadiumTElche2:3Real Madrid16/09/2026 02:30 · PrimeraTReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTReal Madrid2:1Inter09/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueBReal Betis1:0Real Madrid05/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de La CartujaTReal Madrid4:0Malaga30/08/2026 22:00 · PrimeraTReal Madrid4:1Real Sociedad (Honduras)27/08/2026 02:00 · PrimeraTEspanyol1:2Real Madrid23/08/2026 02:30 · Primera · RCDE Stadium
Mùa giải 2025/26
TReal Madrid4:2Ath Bilbao24/05/2026 02:00 · PrimeraTSevilla0:1Real Madrid18/05/2026 00:00 · PrimeraTReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)2:0Real Madrid11/05/2026 02:00 · PrimeraTEspanyol0:2Real Madrid04/05/2026 02:00 · PrimeraHReal Betis1:1Real Madrid25/04/2026 02:00 · PrimeraTReal Madrid2:1Alaves22/04/2026 02:30 · PrimeraBBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHReal Madrid1:1Girona11/04/2026 02:00 · PrimeraBReal Madrid1:2Bayern Munich08/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHLevante (Greece)3:3Sevilla13/10/2026 02:00 · PrimeraBSevilla1:3Aston Villa03/10/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộBSevilla1:3Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · PrimeraTDep. A Coruna0:1Sevilla17/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorTSevilla1:0Valencia12/09/2026 02:00 · PrimeraHEspanyol1:1Sevilla07/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraTAth Bilbao1:3Sevilla22/08/2026 22:00 · PrimeraTSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraBSevilla0:1Real Madrid18/05/2026 00:00 · PrimeraTVillarreal2:3Sevilla14/05/2026 00:00 · PrimeraTSevilla2:1Espanyol09/05/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:0Real Sociedad (Honduras)05/05/2026 02:00 · PrimeraBOsasuna2:1Sevilla26/04/2026 23:30 · PrimeraBLevante (Greece)2:0Sevilla24/04/2026 00:00 · PrimeraTSevilla2:1Atl. Madrid12/04/2026 02:00 · PrimeraBOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraBSevilla0:2Valencia22/03/2026 03:00 · PrimeraBBarcelona (Brazil)5:2Sevilla15/03/2026 22:15 · PrimeraTính đến 15/10 03:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận9Real Madrid T
1H
0Sevilla T
2.9Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 21 : 8
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 4T 1H 0B
TSevilla0:1Real Madrid18/05/2026 00:00 · Primera 2025/26TReal Madrid2:0Sevilla21/12/2025 03:00 · Primera 2025/26TSevilla0:2Real Madrid18/05/2025 19:00 · Primera 2024/25TReal Madrid4:2Sevilla22/12/2024 19:00 · Primera 2024/25TReal Madrid1:0Sevilla25/02/2024 19:00 · Primera 2023/24HSevilla1:1Real Madrid21/10/2023 19:00 · Primera 2023/24TSevilla1:2Real Madrid27/05/2023 19:00 · Primera 2022/23TReal Madrid3:1Sevilla22/10/2022 19:00 · Primera 2022/23TSevilla2:3Real Madrid17/04/2022 19:00 · Primera 2021/22TReal Madrid2:1Sevilla28/11/2021 19:00 · Primera 2021/22
Tính đến 12/10 02:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
SevillaHuấn luyện viên Luis Garcia Plaza
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
22/10/202602:00 vs RB Leipzig—Chủ nhàUEFA Champions League26/10/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchPrimera01/11/202622:15 vs Racing de SantanderEstadio El SardineroĐội kháchPrimera05/11/202600:45 vs AEK AthensAllwyn ArenaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202603:00 vs ValenciaEstadio de MestallaĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo—Chủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Madrid gặp Sevilla tại Primera vào 19/10/2026 02:00 UTC+07.
Real Madrid đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Sevilla đứng thứ 5.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sevilla thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Real Madrid thắng 9, Sevilla thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.24 · 6.73 · 11.09.
Real Madrid · Trận trước: A.S. Roma vs Real Madrid (15/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs RB Leipzig (22/10)
Sevilla · Trận trước: Levante (Spain) vs Sevilla (13/10) · Trận tiếp theo: Sevilla vs Osasuna (27/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.