Ngôn ngữ

A.S. Roma vs Cagliari

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico
A.S. RomaChủ nhà
02:45Bắt đầu 28/10
CagliariĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.S. RomaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bryan CristanteChấn thương
Mile SvilarChấn thương
Muhammed BahChấn thương
CagliariVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mattia FeliciChấn thương
Yael TrepyChấn thương
Tính đến 14/10 04:44

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
A.S. RomaTất cảCagliari
8Trận8
4Thắng5
3Hòa1
1Thua2
18Bàn thắng8
8Bàn thua5
A.S. RomaChủ nhàCagliari
4Trận5
2Thắng2
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng4
7Bàn thua4
A.S. RomaĐội kháchCagliari
4Trận3
2Thắng3
2Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng4
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
2.25Bàn thắng mỗi trận1.00
1.00Bàn thua mỗi trận0.62
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
A.S. RomaTất cảCagliari
6Trận6
4Thắng4
2Hòa1
0Thua1
14Bàn thắng6
3Bàn thua3
A.S. RomaChủ nhàCagliari
3Trận3
2Thắng1
1Hòa1
0Thua1
8Bàn thắng2
3Bàn thua2
A.S. RomaĐội kháchCagliari
3Trận3
2Thắng3
1Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng4
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
2.33Bàn thắng mỗi trận1.00
0.50Bàn thua mỗi trận0.50
4Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
A.S. RomaTất cảCagliari
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
5Bàn thua—
A.S. RomaChủ nhàCagliari
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
A.S. RomaĐội kháchCagliari
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
A.S. RomaTất cảCagliari
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
A.S. RomaChủ nhàCagliari
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Champions League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.S. RomaBHHTHTTTTT11T 6H 3B
CagliariHTTTBBTTTT9T 3H 8B
A.S. Roma
Dựa trên 20 trận
Cagliari
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B9T 3H 8B
55%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa15%
2.15Ghi được mỗi trận1.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.15
+21Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (18 trận)
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.5Số cú sút mỗi trận12.1
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.8
54%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.2Phạt góc mỗi trận4.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận10.4
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCagliari
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 3H 1BT · H · B5T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa9%
2.50Ghi được mỗi trận1.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.09
+14Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (9 trận)
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.3Số cú sút mỗi trận12.6
6.4Sút trúng đích mỗi trận3.5
58%Kiểm soát bóng trung bình41%
6.3Phạt góc mỗi trận4.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.1
A.S. Roma
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCagliari
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 3H 2BT · H · B4T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận1.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.22
+7Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.16Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.7Số cú sút mỗi trận11.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.1Phạt góc mỗi trận3.4
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận10.9
A.S. Roma
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)Cagliari
Dựa trên 18 trận
16Trận18
11T 3H 2BT · H · B8T 3H 7B
69%Tỷ lệ thắng44%
19%Tỷ lệ hòa17%
2.19Ghi được mỗi trận1.00
0.81Bị ghi mỗi trận1.17
+22Hiệu số-3
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
6%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.8Số cú sút mỗi trận11.8
5.3Sút trúng đích mỗi trận3.8
54%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.3Phạt góc mỗi trận4.1
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận10.3
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueCagliari
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
A.S. RomaCoppa ItaliaCagliari
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
A.S. Roma
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueCagliari
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1A.S. Roma T
0H
1Cagliari T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
A.S. Roma Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Mile Svilar60090 phút7.27
GK95Pierluigi Gollini20090 phút7.00
GK32S. Vasquez Llach Devis-----
GK70Giorgio De Marzi-----
DF22Mario Hermoso81081 phút7.39
DF23Gianluca Mancini80277 phút6.84
DF43Franca Wesley70186 phút7.29
DF20Nahuel Molina70158 phút6.93
DF5Evan Ndicka60076 phút6.75
DF26Leonardo Balerdi60042 phút6.60
DF77Emanuele Lulli50066 phút6.92
DF2Devyne Rensch40030 phút6.75
DF87Daniele Ghilardi30047 phút6.87
DF3Konstantinos Koulierakis30013 phút6.33
DF3Mohamed Seck-----
MF17Manu Kone82060 phút7.22
MF61Niccolo Pisilli72039 phút6.76
MF4Bryan Cristante61086 phút7.37
MF86Rodrigo Mora61139 phút6.77
MF15Marten de Roon51045 phút6.94
MF7Lorenzo Pellegrini20036 phút6.40
MF8Muhammed Bah-----
MF19Gioele Giammattei-----
FW21Paulo Dybala80479 phút7.66
FW14Donyell Malen88172 phút7.53
FW18Matias Soule82358 phút7.29
FW9Santiago Castro40026 phút6.28
FW68Antonio Arena-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elia Caprile70091 phút7.94
GK23Boris Radunovic10090 phút7.00
GK12Alen Sherri-----
DF33Adam Obert80084 phút7.01
DF15Juan Rodriguez80079 phút7.09
DF2Jose Pedro70085 phút6.77
DF28Yukinari Sugawara30025 phút6.77
DF26Yerry Mina20090 phút7.55
MF4Alessandro Romano81085 phút7.04
MF6Harry Winks80084 phút7.00
MF8Michel Adopo80283 phút6.70
MF14Alessandro Deiola81069 phút6.89
MF70Daniel Maldini84064 phút7.04
MF10Jacopo Fazzini70155 phút6.54
MF22Raphael Kofler50041 phút7.04
MF17Mattia Felici40033 phút6.55
MF24Giuseppe Aurelio20027 phút6.45
MF21Roberto Gagliardini20012 phút6.80
MF79Yanis Massolin10060 phút6.60
MF27Joseph Liteta10045 phút5.90
MF20Nicola Grandu-----
MF30Demi Akarakiri-----
MF32Ivan Sulev-----
FW31Paul Mendy82171 phút6.61
FW39Alieu Fadera60136 phút6.68
FW9Kevin30025 phút6.57
FW20Riccardo Ciervo20051 phút6.50
FW19Yael Trepy10054 phút6.30
FW18M'Bala Nzola10021 phút6.20
FW35Alessandro Sugamele10016 phút6.60
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

A.S. RomaHuấn luyện viên Piero Gasperini Gian
CagliariHuấn luyện viên Fabio Pisacane
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo