A.S. Roma vs Cagliari
Stadio Olimpico
02:45Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.S. RomaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bryan CristanteChấn thương |
| Mile SvilarChấn thương |
| Muhammed BahChấn thương |
CagliariVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mattia FeliciChấn thương |
| Yael TrepyChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| A.S. Roma | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 18 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| A.S. Roma | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.S. Roma | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| A.S. Roma | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.S. Roma | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| A.S. Roma | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| A.S. Roma | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| A.S. Roma | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Champions League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 03:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
A.S. RomaBHHTHTTTTT11T 6H 3B
CagliariHTTTBBTTTT9T 3H 8B
| A.S. Roma Dựa trên 20 trận | Cagliari Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +21 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.81 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (18 trận) |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| A.S. Roma Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cagliari Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +14 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (9 trận) |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 18.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| A.S. Roma Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cagliari Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.16 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| A.S. Roma Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | Cagliari Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 11T 3H 2B | T · H · B | 8T 3H 7B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.19 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.81 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +22 | Hiệu số | -3 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| A.S. Roma Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| A.S. Roma | Coppa Italia | Cagliari Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| A.S. Roma Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BA.S. Roma3:4Real Madrid15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio OlimpicoHComo 19070:0A.S. Roma11/10/2026 17:30 · Serie A (Italy) · Stadio Giuseppe SinigagliaHA.S. Roma2:2Inter19/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTTorino0:2A.S. Roma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoHFenerbahçe S.K.1:1A.S. Roma10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTU.S. Lecce0:4A.S. Roma31/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Via del MareTA.S. Roma4:0Fiorentina25/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico
Mùa giải 2025/26
TVerona0:2A.S. Roma25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma2:0S.S. Lazio17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)TParma2:3A.S. Roma10/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.S. Roma4:0Fiorentina05/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TBologna0:2A.S. Roma25/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma3:0Pisa11/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BInter5:2A.S. Roma06/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.S. Roma1:0U.S. Lecce23/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)HA.S. Roma3:3Hiệp phụ 0-1Bologna20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueBComo 19072:1A.S. Roma16/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)HBologna1:1A.S. Roma13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueHCagliari1:1Juventus12/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Unipol DomusTUdinese0:1Cagliari19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTAtalanta1:2Cagliari13/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaTCagliari1:0U.S. Lecce07/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Unipol DomusBCagliari1:2Verona04/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Unipol DomusBCagliari0:1Inter31/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Unipol DomusTParma0:1Cagliari23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTCagliari1:0S.S. Arezzo14/08/2026 23:30 · Coppa Italia · Unipol Domus
Mùa giải 2025/26
TA.C. Milan1:2Cagliari25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TCagliari2:1Torino18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari0:2Udinese09/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HBologna0:0Cagliari03/05/2026 17:30 · Serie A (Italy)TCagliari3:2Atalanta27/04/2026 23:30 · Serie A (Italy)BInter3:0Cagliari18/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TCagliari1:0Cremonese11/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BSassuolo2:1Cagliari04/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BCagliari0:1Napoli21/03/2026 00:30 · Serie A (Italy)BPisa3:1Cagliari15/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BCagliari1:2Como 190707/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Cagliari28/02/2026 02:45 · Serie A (Italy)Tính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1A.S. Roma T
0H
1Cagliari T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
A.S. Roma Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
A.S. RomaHuấn luyện viên Piero Gasperini Gian
CagliariHuấn luyện viên Fabio Pisacane
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
01/11/202600:00 vs UdineseBluenergy Stadium - Stadio FriuliĐội kháchSerie A (Italy)04/11/202603:00 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchUEFA Champions League08/11/202602:45 vs SassuoloStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202600:00 vs ParmaStadio Ennio TardiniĐội kháchSerie A (Italy)26/11/202603:00 vs PSGParc des PrincesĐội kháchUEFA Champions League30/11/202600:00 vs A.C. MonzaStadio OlimpicoChủ nhàSerie A (Italy)
01/11/202621:00 vs S.S. LazioStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs FrosinoneUnipol DomusChủ nhàSerie A (Italy)21/11/202621:00 vs Como 1907Stadio Giuseppe SinigagliaĐội kháchSerie A (Italy)01/12/202602:45 vs A.C. MilanUnipol DomusChủ nhàSerie A (Italy)08/12/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)12/12/202621:00 vs VeneziaUnipol DomusChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A.S. Roma gặp Cagliari tại Serie A (Italy) vào 28/10/2026 02:45 UTC+07 tại Stadio Olimpico.
A.S. Roma đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Cagliari đứng thứ 4.
A.S. Roma thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cagliari thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, A.S. Roma thắng 1, Cagliari thắng 1, hòa 0.
A.S. Roma · Trận trước: Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Trận tiếp theo: Udinese vs A.S. Roma (1/11)
Cagliari · Trận trước: Cagliari vs Bologna (24/10) · Trận tiếp theo: S.S. Lazio vs Cagliari (1/11)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- A.C. Milan vs Bologna
- A.C. Monza vs Napoli
- Genoa vs Juventus
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.