Ngôn ngữ

Yokohama vs Ryukyu

Chi tiết trận đấu
Yokohama International Swimming Pool
YokohamaChủ nhà
87 : 85Tỷ số chung cuộc
RyukyuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 16:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
I. Livers
K. Sudo
T. Sato
N. Namizato
M. Kotsar
Dự bị 4
K. Morii
J. Bell
K. Richardson
K. Maeno
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
K. Jones
J. Cooley
Y. Matsuwaki
S. Oura
D. Nwaba
Dự bị 5
S. Onodera
M. Waki
K. Ravena
K. Kawamata
R. Sadohara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 04:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
87 : 85
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yokohama1927142787
Ryukyu2118232385
Thống kê đội · Cuối cùng
87Điểm85
31Bắt bóng bật bảng37
23Kiến tạo16
5Cướp bóng6
4Chắn bóng1
10Mất bóng11
24/39Ném 2 điểm thành công22/42
6/22Ném 3 điểm thành công9/32
21/28Ném phạt thành công14/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
I. Livers31:1821342/75/6
M. Kotsar30:45191360/03/5
Dự bịJ. Bell27:4023503/76/8
T. Sato27:217310/25/7
Dự bịK. Morii24:543331/30/0
Dự bịK. Richardson19:252210/02/2
K. Sudo19:246010/20/0
N. Namizato15:396270/10/0
Dự bịK. Maeno3:350000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Cooley30:57151300/03/3
D. Nwaba30:5428742/36/9
K. Jones26:166432/40/0
Y. Matsuwaki23:205131/60/0
S. Oura22:405031/70/0
Dự bịK. Ravena19:359311/42/2
Dự bịR. Sadohara19:144120/50/0
Dự bịM. Waki10:416202/20/0
Dự bịK. Kawamata9:035600/01/1
Dự bịS. Onodera7:202000/12/2
Tính đến 17/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,39Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,443,39Đội khách1,541,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:373,39▲1,31▼
16/10 16:063,36▼1,32▲
16/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:353,39▲1,31▼
16/10 12:26Tạm dừng
16/10 11:262,41▼1,55▲
16/10 07:23 Đầu tiên2,441,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,391,31
Betfair3,001,33
bet3653,101,33
Marathon3,141,30
1xBet2,941,35
Betano3,001,34
BetVictor3,101,32
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,96Đội khách -6.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 16:37Tạm dừng
16/10 16:06Thay đổi mốc · 4 → 6.5
16/10 16:06 Đầu tiên1,901,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +6.5Đội khách -6.5
Pinnacle1,961,85
Betfair2,001,73
bet3651,831,83
Marathon1,891,78
1xBet1,701,83
Betano1,881,78
BetVictor1,801,88
Tài/Xỉu158Tài 1581,89Xỉu 1581,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,901,89Xỉu1,921,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 16:371,89▼1,93▲
16/10 15:35Thay đổi mốc · 160.5 → 158
16/10 15:35 Đầu tiên1,901,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158Xỉu 158
Pinnacle1,891,93
bet3651,662,10
Marathon1,761,86
1xBet1,711,79
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
YokohamaTất cảRyukyu
9Trận8
5Thắng4
4Thua4
733Ghi được663
757Bị ghi642
YokohamaChủ nhàRyukyu
5Trận3
3Thắng2
2Thua1
442Ghi được254
467Bị ghi212
YokohamaĐội kháchRyukyu
4Trận5
2Thắng2
2Thua3
291Ghi được409
290Bị ghi430
YokohamaTất cảRyukyu
9Trận8
5Thắng4
4Thua4
733Ghi được663
757Bị ghi642
YokohamaChủ nhàRyukyu
5Trận3
3Thắng2
2Thua1
442Ghi được254
467Bị ghi212
YokohamaĐội kháchRyukyu
4Trận5
2Thắng2
2Thua3
291Ghi được409
290Bị ghi430
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 19/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
YokohamaTBTBTTBBBB10T 10B
RyukyuTBBTTBBTBB13T 7B
Yokohama
Dựa trên 20 trận
Ryukyu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B13T 7B
50%Tỷ lệ thắng65%
80.50Ghi được mỗi trận80.60
82.90Bị ghi mỗi trận76.45
-48Hiệu số+83
108Điểm ghi cao nhất110
54Điểm ghi thấp nhất60
21.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (18 trận)
17.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (18 trận)
19.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (18 trận)
21.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (18 trận)
39.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (18 trận)
41.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.1 (18 trận)
163.4Tổng điểm trung bình157.1
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
31.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.5 (13 trận)
20.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (18 trận)
32% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (13 trận)
76% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (13 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (13 trận)
54% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (13 trận)
11.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (18 trận)
8.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (18 trận)
1.5 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (18 trận)
Yokohama
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRyukyu
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B8T 2B
45%Tỷ lệ thắng80%
81.27Ghi được mỗi trận85.60
85.64Bị ghi mỗi trận75.50
-48Hiệu số+101
108Điểm ghi cao nhất110
54Điểm ghi thấp nhất65
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (8 trận)
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (8 trận)
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (8 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (8 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (8 trận)
43.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (8 trận)
166.9Tổng điểm trung bình161.1
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
30.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.0 (5 trận)
22.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (8 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công88% (5 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (5 trận)
10.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (8 trận)
9.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
1.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (8 trận)
Yokohama
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRyukyu
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B5T 5B
56%Tỷ lệ thắng50%
79.56Ghi được mỗi trận75.60
79.56Bị ghi mỗi trận77.40
+0Hiệu số-18
94Điểm ghi cao nhất94
66Điểm ghi thấp nhất60
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1
17.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.1
17.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.5
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.9
37.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.2
38.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.4
159.1Tổng điểm trung bình153.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
32.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.2 (8 trận)
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận15.0
29% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (8 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (8 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (8 trận)
12.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.0
7.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5
1.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2
Yokohama
Dựa trên 17 trận
B.LEAGUERyukyu
Dựa trên 18 trận
17Trận18
10T 7BT · B12T 6B
59%Tỷ lệ thắng67%
82.00Ghi được mỗi trận78.89
80.47Bị ghi mỗi trận74.06
+26Hiệu số+87
108Điểm ghi cao nhất94
66Điểm ghi thấp nhất60
21.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3
17.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5
19.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8
21.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3
39.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8
41.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.1
162.5Tổng điểm trung bình152.9
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
31.2 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.5 (13 trận)
20.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4
32% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (13 trận)
76% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (13 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (13 trận)
54% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (13 trận)
11.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.9
8.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1
1.5 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4
Yokohama
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBRyukyu
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 3BT · B1T 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
72.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
96.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-74Hiệu số-4
82Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
168.7Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 19:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
4Yokohama T
0H
8Ryukyu T
153.7Trung bình tổng điểm
Yokohama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
900 : 944
Sân nhà
2T 0H 6B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 09/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G18K. Morii818:562.01.83.0
G30K. Sudo618:038.51.00.7
G23K. King216:427.52.50.5
G2R. Sasayama—————
G9Y. Sugiura—————
G14T. Oba—————
G15K. Ravena—————
G24H. Matsuzaki—————
F4D. Inglis—————
F7D. Nnanna—————
F8G. Clark—————
C21M. Kotsar829:4414.69.22.5
N. Namizato823:448.61.87.0
T. Sato823:366.42.61.6
K. Richardson820:265.96.11.4
I. Livers730:3217.45.12.6
G. Arai623:129.81.51.5
K. Maeno56:330.40.40.2
J. Bell422:5310.54.21.5
K. McGusty222:0217.03.01.5
K. Whitaker21:400.00.50.0
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Y. Matsuwaki519:284.21.02.2
G18M. Waki514:097.03.21.4
G34S. Onodera510:532.20.60.8
G3T. Ito—————
G10H. Arakawa—————
G14R. Kishimoto—————
F4V. Law—————
F8Y. Uematsu—————
F12Keve Aluma—————
C45J. Cooley529:2014.812.81.4
C53A. Kirk—————
D. Nwaba529:1318.28.23.8
K. Jones527:1710.45.01.6
R. Sadohara522:005.81.81.2
S. Oura520:575.80.43.8
K. Ravena520:189.41.82.6
K. Kobari28:172.52.01.5
M. Yamauchi21:511.50.00.5
K. Kawamata19:035.06.00.0
R. Satori11:422.00.00.0
Goalserve · Tính đến 19/10 22:12

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)