Liverpool vs Chelsea
Anfield
03:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jeremie FrimpongChấn thương |
ChelseaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Emiliano MartinezChấn thương |
| Emmanuel EmeghaChấn thương |
| Jamie GittensChấn thương |
| Reece JamesChấn thương |
Tính đến 20/10 05:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Liverpool | Tất cả | Chelsea |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 25 |
| 13 | Bàn thua | 16 |
| Liverpool | Chủ nhà | Chelsea |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Liverpool | Đội khách | Chelsea |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.78 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Liverpool | Tất cả | Chelsea |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Liverpool | Chủ nhà | Chelsea |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Liverpool | Tất cả | Chelsea |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| Liverpool | Chủ nhà | Chelsea |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Liverpool | Đội khách | Chelsea |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.43 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Liverpool | Tất cả | Chelsea |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Liverpool | Chủ nhà | Chelsea |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Liverpool | Đội khách | Chelsea |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp EFL · Premier League Anh · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Liverpool · Chelsea Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
Vòng sơ loại
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 23
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 11
1/16-finals
1/8-finals
Tính đến 20/10 04:15
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LiverpoolTTBTTHTTHH9T 5H 6B
ChelseaTTBHTBTTTB9T 2H 9B
| Liverpool Dựa trên 20 trận | Chelsea Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Liverpool Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chelsea Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 7T 1H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Liverpool Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chelsea Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 2T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.59 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Liverpool Dựa trên 14 trận | Premier League Anh | Chelsea Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 6T 5H 3B | T · H · B | 5T 2H 8B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Liverpool Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Chelsea |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Liverpool Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Chelsea Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -4 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Liverpool Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Chelsea Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TBrentford1:2Liverpool17/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumTLASK3:6Liverpool14/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · Raiffeisen ArenaBLiverpool0:3Manchester City11/10/2026 22:30 · Premier League Anh · AnfieldTBournemouth0:1Liverpool20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTLiverpool3:1Tottenham16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · AnfieldHLiverpool0:0Fulham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · AnfieldTLiverpool2:1Atl. Madrid10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · AnfieldTIpswich0:2Liverpool05/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Portman RoadHLiverpool2:2Nottingham29/08/2026 18:30 · Premier League Anh · AnfieldHNewcastle2:2Liverpool23/08/2026 22:30 · Premier League Anh
Mùa giải 2025/26
HLiverpool1:1Brentford24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHLiverpool1:1Chelsea09/05/2026 18:30 · Premier League AnhBManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)1:2Liverpool19/04/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool0:2PSG15/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTLiverpool2:0Fulham11/04/2026 23:30 · Premier League AnhBPSG2:0Liverpool09/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueBManchester City4:0Liverpool04/04/2026 18:45 · Cúp FA (Anh)TEverton (Chile)0:2Chelsea17/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTChelsea5:1Bournemouth10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeBBrentford3:0Chelsea19/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Brentford Community StadiumHChelsea2:2Hull12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea6:3Leeds10/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Stamford BridgeBArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTChelsea4:3Brighton30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stamford BridgeTChelsea2:0Luton28/08/2026 01:30 · Cúp EFL · Stamford BridgeTFulham2:3Chelsea25/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Craven Cottage
Mùa giải 2025/26
BSunderland2:1Chelsea24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester City16/05/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HLiverpool1:1Chelsea09/05/2026 18:30 · Premier League AnhBChelsea1:3Nottingham04/05/2026 21:00 · Premier League AnhTChelsea1:0Leeds26/04/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BBrighton3:0Chelsea22/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:1Manchester Utd19/04/2026 02:00 · Premier League AnhBChelsea0:3Manchester City12/04/2026 22:30 · Premier League AnhTChelsea7:0Port Vale04/04/2026 23:15 · Cúp FA (Anh)BEverton (Chile)3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Liverpool T
1H
1Chelsea T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 20/10 05:38
Huấn luyện viên
LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
01/11/202623:30 vs ArsenalAnfieldChủ nhàPremier League Anh05/11/202600:45 vs Fenerbahçe S.K.Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluĐội kháchUEFA Champions League08/11/202621:00 vs Crystal PalaceSelhurst ParkĐội kháchPremier League Anh22/11/202623:30 vs Manchester UtdAnfieldChủ nhàPremier League Anh26/11/202603:00 vs Club Brugge K.V.Jan Breydel StadionĐội kháchUEFA Champions League29/11/202619:00 vs Everton (Chile)Hill Dickinson StadiumĐội kháchPremier League Anh
31/10/202619:30 vs Manchester UtdStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh08/11/202621:00 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs LeedsStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh28/11/202603:00 vs NottinghamCity GroundĐội kháchPremier League Anh03/12/202602:30 vs Crystal PalaceStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh05/12/202619:30 vs LiverpoolStamford BridgeChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liverpool gặp Chelsea tại Cúp EFL vào 29/10/2026 03:00 UTC+07 tại Anfield.
Liverpool thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chelsea thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Liverpool thắng 0, Chelsea thắng 1, hòa 1.
Liverpool · Trận trước: Liverpool vs Brighton (25/10) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Arsenal (1/11)
Chelsea · Trận trước: Chelsea vs Tottenham (24/10) · Trận tiếp theo: Chelsea vs Manchester Utd (31/10)
Các trận Cúp EFL khác cùng ngày
- Manchester City vs Brighton
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Sunderland vs Brentford
Các trận Cúp EFL tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.