Ngôn ngữ

Liverpool vs Chelsea

Chi tiết trận đấu
Anfield
LiverpoolChủ nhà
03:00Bắt đầu 29/10
ChelseaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LiverpoolVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jeremie FrimpongChấn thương
ChelseaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Emiliano MartinezChấn thương
Emmanuel EmeghaChấn thương
Jamie GittensChấn thương
Reece JamesChấn thương
Tính đến 20/10 05:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
LiverpoolTất cảChelsea
10Trận9
6Thắng6
3Hòa1
1Thua2
20Bàn thắng25
13Bàn thua16
LiverpoolChủ nhàChelsea
5Trận5
2Thắng4
2Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng19
7Bàn thua9
LiverpoolĐội kháchChelsea
5Trận4
4Thắng2
1Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng6
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận2.78
1.30Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
LiverpoolTất cảChelsea
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng8
1Bàn thua3
LiverpoolChủ nhàChelsea
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng8
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
LiverpoolTất cảChelsea
7Trận7
3Thắng4
3Hòa1
1Thua2
9Bàn thắng17
8Bàn thua13
LiverpoolChủ nhàChelsea
3Trận3
0Thắng2
2Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng11
5Bàn thua6
LiverpoolĐội kháchChelsea
4Trận4
3Thắng2
1Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng6
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.29Bàn thắng mỗi trận2.43
1.14Bàn thua mỗi trận1.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
LiverpoolTất cảChelsea
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
LiverpoolChủ nhàChelsea
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
LiverpoolĐội kháchChelsea
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp EFL · Premier League Anh · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Liverpool · Chelsea Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Tottenham7133-46THBHH
17Coventry7205-86BTTBB
18Fulham7124-35TBHHB
19Nottingham7124-45BBBTH
20Sunderland7115-84BBBBH
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 20/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LiverpoolTTBTTHTTHH9T 5H 6B
ChelseaTTBHTBTTTB9T 2H 9B
Liverpool
Dựa trên 20 trận
Chelsea
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B9T 2H 9B
45%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.65Ghi được mỗi trận1.90
1.60Bị ghi mỗi trận1.70
+1Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.9Số cú sút mỗi trận13.6
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.7
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.8Phạt góc mỗi trận5.7
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.4
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChelsea
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 4H 2BT · H · B7T 1H 4B
40%Tỷ lệ thắng58%
40%Tỷ lệ hòa8%
1.40Ghi được mỗi trận2.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
+2Hiệu số+12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78
1.42Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.6Số cú sút mỗi trận14.9
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.2
52%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.3Phạt góc mỗi trận5.8
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.1
Liverpool
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnChelsea
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 1H 4BT · H · B2T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa12%
1.90Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-1Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
20%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.59Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.3Số cú sút mỗi trận11.6
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.8
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.2Phạt góc mỗi trận5.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.9
11.2Phạm lỗi mỗi trận10.9
Liverpool
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhChelsea
Dựa trên 15 trận
14Trận15
6T 5H 3BT · H · B5T 2H 8B
43%Tỷ lệ thắng33%
36%Tỷ lệ hòa13%
1.57Ghi được mỗi trận1.47
1.36Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số-8
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
14%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.1Số cú sút mỗi trận13.0
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
56%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.8Phạt góc mỗi trận5.5
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.1
Liverpool
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueChelsea
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
6.8Phạt góc mỗi trận—
1.2Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trận—
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Chelsea
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
-4Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận11.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Liverpool
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLChelsea
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Liverpool T
1H
1Chelsea T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Liverpool Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alisson90090 phút6.81
GK25Giorgi Mamardashvili10090 phút7.30
GK28Frederick Woodman-----
GK95Harvey Davies-----
DF5Jeremy Jacquet100079 phút7.35
DF33Ronald Araujo101165 phút7.00
DF4Virgil van Dijk90083 phút7.01
DF6Milos Kerkez90083 phút6.61
DF21Konstantinos Tsimikas40240 phút7.08
DF2Joe Gomez40022 phút6.63
DF3Luke Chambers1009 phút6.30
DF4Wellity Lucky-----
DF5Talla Ndiaye-----
MF10Alexis Mac Allister102166 phút7.35
MF7Florian Wirtz90382 phút6.73
MF38Ryan Gravenberch90144 phút6.78
MF8Dominik Szoboszlai83074 phút7.31
MF30Jeremie Frimpong81251 phút6.81
MF42Trey Nyoni70039 phút6.83
MF10James McConnell10062 phút6.20
MF3Wataru Endo-----
FW23Victor Munoz92053 phút6.93
FW9Alexander Isak85174 phút7.29
FW29Bradley Barcola83162 phút7.03
FW73Rio Ngumoha80046 phút6.72
FW67Lewis Koumas81136 phút6.73
FW18Cody Gakpo62477 phút7.20
FW14Federico Chiesa1002 phút—
FW9Jayden Danns-----
FW11Joshua Sonni-Lambie-----
FW40Joshua Abe-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Emiliano Martinez60088 phút7.62
GK39Mike Penders30065 phút6.90
GK28Teddy Sharman-Lowe-----
GK44Gabriel Slonina-----
DF5Maxence Lacroix90181 phút6.80
DF34Josh Acheampong80073 phút6.72
DF29Pep Chavarria80160 phút6.74
DF6Levi Colwill70085 phút6.53
DF27Malo Gusto70156 phút6.66
DF24Reece James60067 phút6.85
DF21Jorrel Hato60262 phút6.72
DF3Wesley Fofana50066 phút6.92
DF2Marco Palestra20015 phút6.55
DF30Aaron Anselmino-----
MF10Cole Palmer94384 phút7.50
MF17Morgan Rogers94481 phút7.48
MF45Romeo Lavia71045 phút6.90
MF4Valentin Barco51159 phút7.22
MF14Jordan Henderson32190 phút7.77
MF25Moises Caicedo30058 phút7.20
MF6Reggie Watson10045 phút6.20
MF32Mahdi Nicoll-Jazuli10010 phút6.60
FW7Pedro Neto94164 phút7.21
FW9Pedro Joao75377 phút7.49
FW18Danny Welbeck73040 phút6.84
FW41Estêvão70026 phút6.66
FW23Geovany Quenda3009 phút6.25
FW11Jamie Gittens20028 phút6.70
FW7Mathis Eboue-----
FW22Emmanuel Emegha-----
Tính đến 20/10 05:38

Huấn luyện viên

LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
ChelseaHuấn luyện viên Xabi Alonso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo