Ngôn ngữ

Villarreal vs Elche

Chi tiết trận đấu
Estadio de la Ceramica
VillarrealChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
ElcheĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:49
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
25GPéter Gulácsi
3DAlexander Freeman
8DJuan Foyth
2DLogan Costa
23DSergi Cardona
11MIlias Akhomach
14MSanti Comesaña
16MCarlos Maciá
21MTani Oluwaseyi
22FAyoze Pérez
10FAlberto Moleiro
Dự bị 12
24MNathan-Dylan Saliba
18MPape Gueye
9FGeorges Mikautadze
7FGerard Moreno
27FNizar El Jmili
1GLuiz Júnior
12DRenato Veiga
6DPau Navarro
20DCarlos Romero
15DSantiago Mouriño
5MAlassane Diatta
28FJoselillo Gaitán
Huấn luyện viên Inigo Perez
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMatías Dituro
2DBuba Sangaré
47DJavi Morcillo
23DVíctor Chust
3DRoy Revivo
11DGermán Valera
21MLucas Cepeda
12MGonzalo Villar
8MMarc Aguado
18MThomas Lemar
24FAbiel Osorio
Dự bị 12
5MFederico Redondo
20FTete Morente
16MMartim Neto
14FFernando Niño
22DRubén Sánchez
13GAlejandro Iturbe
6DPedro Bigas
15DKevin Lomónaco
29FAli Houary
10MFacundo Buonanotte
17MJosan
9FEzequiel Ponce
Huấn luyện viên Martin Anselmi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VillarrealVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. PepeChấn thương
T. BuchananChấn thương cơ
ElcheVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
Y. SantiagoChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 23:09

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Villarreal000
Elche000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Thay ngườiFederico RedondoRa sân: Marc Aguado
  2. 38'Thẻ vàngGonzalo Villar
  3. 65'Thay ngườiFernando NiñoRa sân: Abiel Osorio
  4. 65'Thay ngườiMartim NetoRa sân: Thomas Lemar
  5. 65'Thay ngườiTete MorenteRa sân: Lucas Cepeda
  6. 66'Thay ngườiNathan-Dylan SalibaRa sân: Carlos Maciá
  7. 66'Thay ngườiPape GueyeRa sân: Tani Oluwaseyi
  8. 66'Thay ngườiGeorges MikautadzeRa sân: Santi Comesaña
  9. 71'Thẻ vàngTete Morente
  10. 75'Thay ngườiGerard MorenoRa sân: Ilias Akhomach
  11. 75'Thẻ vàngRoy Revivo
  12. 81'Thẻ vàngAlexander Freeman
  13. 83'Thay ngườiRubén SánchezRa sân: Buba Sangaré
  14. 84'Thay ngườiNizar El JmiliRa sân: Ayoze Pérez
  15. 90+1'Thẻ vàngJuan Foyth
  16. 90+1'Thẻ vàngVíctor Chust
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
2,15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,26
20Sút7
7Sút trúng đích1
10Phạt góc5
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
528Chuyền bóng390
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLogan Costa90002007.7
3 · DFAlexander Freeman90000107.3
8 · DFJuan Foyth90000107.5
10 · FWAlberto Moleiro90002006.3
23 · DFSergi Cardona90000007.9
25 · GKPéter Gulácsi90000007.2
22 · FWAyoze Pérez84001007.0
11 · MFIlias Akhomach75002007.2
14 · MFSanti Comesaña66000006.3
16 · MFCarlos Maciá66000006.9
21 · MFTani Oluwaseyi66003006.9
9 · FW · Dự bịGeorges Mikautadze24000006.7
18 · MF · Dự bịPape Gueye24000006.7
24 · MF · Dự bịNathan-Dylan Saliba24001006.9
7 · FW · Dự bịGerard Moreno15001006.7
27 · FW · Dự bịNizar El Jmili14000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatías Dituro90000009.2
3 · DFRoy Revivo90000107.7
11 · DFGermán Valera90000006.9
12 · MFGonzalo Villar90001105.9
23 · DFVíctor Chust90000108.2
47 · DFJavi Morcillo90001006.6
2 · DFBuba Sangaré83000007.6
18 · MFThomas Lemar65001007.9
21 · MFLucas Cepeda65001007.0
24 · FWAbiel Osorio65001006.6
5 · MF · Dự bịFederico Redondo62000007.0
8 · MFMarc Aguado28000006.7
14 · FW · Dự bịFernando Niño25001006.7
16 · MF · Dự bịMartim Neto25000006.3
20 · FW · Dự bịTete Morente25000106.7
22 · DF · Dự bịRubén Sánchez15000006.9
Tính đến 17/10 23:25

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,48Hòa5,07Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,48Hòa5,085,07Đội khách6,616,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:491,48▼5,07▲6,23▲
17/10 20:191,50▲5,04▼5,87▼
17/10 19:511,43▲5,36▼6,75▼
17/10 19:201,41▼5,44▲6,91▲
17/10 18:491,42▼5,41▲6,82▲
17/10 16:101,435,396,74▼
17/10 15:371,43▲5,39▲6,81▲
17/10 15:061,425,36▲6,78▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 14:331,42▲5,32▲6,80▼
17/10 13:291,41▼5,30▲7,05▲
17/10 12:261,44▼5,17▲6,61▲
17/10 09:411,47▼4,99▲6,27
17/10 08:021,48▲4,98▼6,27▼
17/10 06:251,46▲5,06▼6,49▼
17/10 05:471,455,08▼6,51▼
16/10 22:571,455,09▼6,52▼
16/10 21:051,455,11▲6,58▲
16/10 20:031,455,09▼6,52▼
16/10 18:581,455,12▲6,61▲
16/10 03:021,455,09▲6,52▲
15/10 21:421,45▼5,08▲6,51▲
15/10 21:141,465,05▲6,50▲
15/10 17:221,46▲5,01▼6,44▼
15/10 16:241,43▼5,14▲6,80▲
14/10 22:03 Đầu tiên1,455,086,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,485,076,23
Betfair1,445,006,50
bet3651,455,005,75
Marathon1,445,006,70
1xBet1,485,146,88
Betano1,474,906,20
BetVictor1,445,006,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,74Đội khách +12,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,691,74Đội khách2,272,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:491,74▼2,22▲
17/10 20:19Thay đổi mốc · -1.5 → -1
17/10 20:191,78▲2,16▼
17/10 19:511,64▲2,39▼
17/10 19:201,62▼2,44▲
17/10 18:491,63▼2,42▲
17/10 18:181,652,38▼
17/10 17:461,652,39▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 17:151,652,38▼
17/10 16:101,65▲2,39
17/10 15:371,64▲2,39
17/10 15:06Tạm dừng2,39▼
17/10 14:33Tạm dừng
17/10 13:291,62▼2,41▲
17/10 12:261,67▼2,30▲
17/10 08:021,75▲2,18▼
17/10 06:251,71▲2,24
17/10 05:471,702,24▼
16/10 22:571,70▲2,25▼
16/10 21:051,69▼2,27▲
16/10 20:031,70▲2,25▼
16/10 18:581,69▼2,27▲
15/10 21:421,70▼2,25▲
15/10 21:141,71▼2,24▲
15/10 17:221,72▲2,22▼
15/10 16:241,67▼2,31▲
14/10 22:03 Đầu tiên1,692,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,742,22
bet3651,582,35
Marathon1,672,24
1xBet1,672,24
Betano1,702,22
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,16Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,232,16Xỉu1,691,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:492,16▲1,75▼
17/10 20:192,08▲1,81▼
17/10 16:102,05▼1,83▲
17/10 15:372,08▲1,81
17/10 15:062,06▼1,81▲
17/10 14:33Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
17/10 14:332,11▼1,78▲
17/10 13:292,19▼1,72▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 12:262,20▼1,71▲
17/10 09:412,23▼1,69
17/10 08:352,24▼1,69▲
17/10 08:022,25▲1,68▼
17/10 06:252,23▲1,70
15/10 21:422,22▼1,70▲
15/10 17:222,25▲1,68▼
15/10 16:242,22▼1,70▲
14/10 22:03 Đầu tiên2,231,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,161,75
Betfair2,151,67
bet3652,001,80
Marathon2,051,79
1xBet2,111,84
Betano2,221,70
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
14/10 22:03 Đầu tiên1,572,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,572,25
Marathon1,542,32
1xBet1,542,35
Betano1,622,20
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VillarrealTất cảElche
11Trận9
3Thắng1
3Hòa4
5Thua4
18Bàn thắng11
17Bàn thua17
VillarrealChủ nhàElche
5Trận4
2Thắng0
1Hòa1
2Thua3
9Bàn thắng4
7Bàn thua11
VillarrealĐội kháchElche
6Trận5
1Thắng1
2Hòa3
3Thua1
9Bàn thắng7
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn3
1.64Bàn thắng mỗi trận1.22
1.55Bàn thua mỗi trận1.89
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
VillarrealTất cảElche
9Trận9
2Thắng1
3Hòa4
4Thua4
13Bàn thắng11
13Bàn thua17
VillarrealChủ nhàElche
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
6Bàn thắng4
6Bàn thua11
VillarrealĐội kháchElche
5Trận5
1Thắng1
2Hòa3
2Thua1
7Bàn thắng7
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn3
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
1.44Bàn thua mỗi trận1.89
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
VillarrealTất cảElche
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
VillarrealChủ nhàElche
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
VillarrealĐội kháchElche
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna9252+111HBHBH
9Villarreal9234+09HBTTB
10RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
11Ath Bilbao6222+18HHTT
12Espanyol9225-18BHBBT
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 18/10 03:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VillarrealTBTTBBBBHH8T 4H 8B
ElcheHTBHBBBHHT6T 5H 9B
Villarreal
Dựa trên 20 trận
Elche
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B6T 5H 9B
40%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.95Ghi được mỗi trận1.30
1.50Bị ghi mỗi trận1.75
+9Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.8Số cú sút mỗi trận10.8
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.7Phạt góc mỗi trận4.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.4Phạm lỗi mỗi trận14.7
Villarreal
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnElche
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 0H 3BT · H · B4T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng44%
0%Tỷ lệ hòa22%
2.89Ghi được mỗi trận1.33
1.56Bị ghi mỗi trận1.67
+12Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.9Số cú sút mỗi trận12.4
6.4Sút trúng đích mỗi trận4.1
54%Kiểm soát bóng trung bình59%
6.0Phạt góc mỗi trận5.2
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.3
9.9Phạm lỗi mỗi trận14.8
Villarreal
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnElche
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 4H 5BT · H · B2T 3H 6B
18%Tỷ lệ thắng18%
36%Tỷ lệ hòa27%
1.18Ghi được mỗi trận1.27
1.45Bị ghi mỗi trận1.82
-3Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
36%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn91%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2Số cú sút mỗi trận9.5
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.5Phạt góc mỗi trận3.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.8Phạm lỗi mỗi trận14.5
Villarreal
Dựa trên 18 trận
PrimeraElche
Dựa trên 20 trận
18Trận20
7T 4H 7BT · H · B6T 5H 9B
39%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.89Ghi được mỗi trận1.30
1.44Bị ghi mỗi trận1.75
+8Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
22%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.7Số cú sút mỗi trận10.8
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.0
53%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.7Phạt góc mỗi trận4.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.3
10.6Phạm lỗi mỗi trận14.7
Villarreal
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueElche
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3Villarreal T
0H
2Elche T
3.2Trung bình tổng điểm
Villarreal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 6
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 10/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Peter Gulacsi60090 phút7.32
GK1Junior Luiz50090 phút6.34
GK1Yakiv Kinareykin-----
GK13Ruben Gomez-----
DF12Renato Veiga100190 phút7.12
DF3Alex Freeman100057 phút7.09
DF15Santiago Mourino82065 phút6.94
DF20Carlos Romero70073 phút6.84
DF23Sergi Cardona70069 phút6.79
DF6Pau Navarro60087 phút6.73
DF8Juan Foyth60073 phút7.18
DF2Logan Costa20086 phút7.20
DF4Enric Pujol-----
DF15Eze Chukwuma-----
MF18Pape Gueye113074 phút7.25
MF10Alberto Moleiro112362 phút7.02
MF14Santi Comesana100065 phút6.67
MF24Nathan Saliba80063 phút6.83
MF17Tajon Buchanan80057 phút6.81
MF16Carlos Macia50026 phút6.80
MF5Alassane Diatta10015 phút6.20
MF8Cheikh Tidiane Thiam-----
FW9Georges Mikautadze113256 phút6.79
FW22Ayoze Perez101354 phút6.73
FW7Gerard Moreno102141 phút6.88
FW11Ilias Akhomach80241 phút6.84
FW19Nicolas Pepe72065 phút7.01
FW21Tanitoluwa Oluwaseyi71031 phút6.83
FW27Nizar El Jmili20013 phút6.25
FW28Joselillo Gaitan-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dituro90090 phút6.72
GKDiego Sanchez-----
GK13Alejandro Iturbe-----
GK13Alejandro Ramos-----
GK40Owen Bosch-----
DF23Victor Chust90190 phút6.84
DF2Sangare Buba81078 phút6.51
DF3Roy Revivo60274 phút6.87
DF22Ruben Sanchez50039 phút6.94
DF6Pedro Bigas40048 phút6.20
DF26Matia Barzic10013 phút6.90
DFAlvaro Miralles-----
DF4Bambo Diaby-----
DF15Kevin Lomonaco-----
DF31David Delgado-----
MF12Gonzalo Villar90182 phút6.68
MF47Javi Morcillo70070 phút6.63
MF5Federico Redondo Solari60065 phút6.07
MF8Marc Aguado61062 phút6.75
MF18Thomas Lemar61053 phút7.30
MF16Martim Neto60035 phút6.45
MF10Facundo Buonanotte51044 phút6.45
MF19Grady Diangana-----
MF43Alex Herraiz-----
FW11German Valera91084 phút6.87
FW14Fer Nino95063 phút7.10
FW20Morente Tete90354 phút6.51
FW21Lucas Cepeda90235 phút6.87
FW24Abiel Osorio61045 phút6.70
FW29Ali Houary30063 phút6.07
FW9Ezequiel Ponce30040 phút6.77
FW17Josan30110 phút6.73
FW30Alvaro Padilla1009 phút6.70
FW7Yago Santiago-----
FW38Alex Sanchez-----
FW46Juan Piera-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

VillarrealHuấn luyện viên Inigo Perez
ElcheHuấn luyện viên Martin Anselmi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo