[LaLiga Tây Ban Nha 2026-27] Villarreal vs Elche: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc: 21:15 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Villarreal vs Elche
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Péter Gulácsi |
| 3 | D | Alexander Freeman |
| 8 | D | Juan Foyth |
| 2 | D | Logan Costa |
| 23 | D | Sergi Cardona |
| 11 | M | Ilias Akhomach |
| 14 | M | Santi Comesaña |
| 16 | M | Carlos Maciá |
| 21 | M | Tani Oluwaseyi |
| 22 | F | Ayoze Pérez |
| 10 | F | Alberto Moleiro |
| 24 | M | Nathan-Dylan Saliba |
| 18 | M | Pape Gueye |
| 9 | F | Georges Mikautadze |
| 7 | F | Gerard Moreno |
| 27 | F | Nizar El Jmili |
| 1 | G | Luiz Júnior |
| 12 | D | Renato Veiga |
| 6 | D | Pau Navarro |
| 20 | D | Carlos Romero |
| 15 | D | Santiago Mouriño |
| 5 | M | Alassane Diatta |
| 28 | F | Joselillo Gaitán |
| 1 | G | Matías Dituro |
| 2 | D | Buba Sangaré |
| 47 | D | Javi Morcillo |
| 23 | D | Víctor Chust |
| 3 | D | Roy Revivo |
| 11 | D | Germán Valera |
| 21 | M | Lucas Cepeda |
| 12 | M | Gonzalo Villar |
| 8 | M | Marc Aguado |
| 18 | M | Thomas Lemar |
| 24 | F | Abiel Osorio |
| 5 | M | Federico Redondo |
| 20 | F | Tete Morente |
| 16 | M | Martim Neto |
| 14 | F | Fernando Niño |
| 22 | D | Rubén Sánchez |
| 13 | G | Alejandro Iturbe |
| 6 | D | Pedro Bigas |
| 15 | D | Kevin Lomónaco |
| 29 | F | Ali Houary |
| 10 | M | Facundo Buonanotte |
| 17 | M | Josan |
| 9 | F | Ezequiel Ponce |
| N. PepeChấn thương |
| T. BuchananChấn thương cơ |
| Y. SantiagoChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Villarreal | 0 | 0 | 0 |
| Elche | 0 | 0 | 0 |
- 28'Thay ngườiFederico RedondoRa sân: Marc Aguado
- 38'Thẻ vàngGonzalo Villar
- 65'Thay ngườiFernando NiñoRa sân: Abiel Osorio
- 65'Thay ngườiMartim NetoRa sân: Thomas Lemar
- 65'Thay ngườiTete MorenteRa sân: Lucas Cepeda
- 66'Thay ngườiNathan-Dylan SalibaRa sân: Carlos Maciá
- 66'Thay ngườiPape GueyeRa sân: Tani Oluwaseyi
- 66'Thay ngườiGeorges MikautadzeRa sân: Santi Comesaña
- 71'Thẻ vàngTete Morente
- 75'Thay ngườiGerard MorenoRa sân: Ilias Akhomach
- 75'Thẻ vàngRoy Revivo
- 81'Thẻ vàngAlexander Freeman
- 83'Thay ngườiRubén SánchezRa sân: Buba Sangaré
- 84'Thay ngườiNizar El JmiliRa sân: Ayoze Pérez
- 90+1'Thẻ vàngJuan Foyth
- 90+1'Thẻ vàngVíctor Chust
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,48Hòa5,07Đội khách6,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,48Hòa5,08→5,07Đội khách6,61→6,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:49 | 1,48▼ | 5,07▲ | 6,23▲ |
| 17/10 20:19 | 1,50▲ | 5,04▼ | 5,87▼ |
| 17/10 19:51 | 1,43▲ | 5,36▼ | 6,75▼ |
| 17/10 19:20 | 1,41▼ | 5,44▲ | 6,91▲ |
| 17/10 18:49 | 1,42▼ | 5,41▲ | 6,82▲ |
| 17/10 16:10 | 1,43 | 5,39 | 6,74▼ |
| 17/10 15:37 | 1,43▲ | 5,39▲ | 6,81▲ |
| 17/10 15:06 | 1,42 | 5,36▲ | 6,78▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:33 | 1,42▲ | 5,32▲ | 6,80▼ |
| 17/10 13:29 | 1,41▼ | 5,30▲ | 7,05▲ |
| 17/10 12:26 | 1,44▼ | 5,17▲ | 6,61▲ |
| 17/10 09:41 | 1,47▼ | 4,99▲ | 6,27 |
| 17/10 08:02 | 1,48▲ | 4,98▼ | 6,27▼ |
| 17/10 06:25 | 1,46▲ | 5,06▼ | 6,49▼ |
| 17/10 05:47 | 1,45 | 5,08▼ | 6,51▼ |
| 16/10 22:57 | 1,45 | 5,09▼ | 6,52▼ |
| 16/10 21:05 | 1,45 | 5,11▲ | 6,58▲ |
| 16/10 20:03 | 1,45 | 5,09▼ | 6,52▼ |
| 16/10 18:58 | 1,45 | 5,12▲ | 6,61▲ |
| 16/10 03:02 | 1,45 | 5,09▲ | 6,52▲ |
| 15/10 21:42 | 1,45▼ | 5,08▲ | 6,51▲ |
| 15/10 21:14 | 1,46 | 5,05▲ | 6,50▲ |
| 15/10 17:22 | 1,46▲ | 5,01▼ | 6,44▼ |
| 15/10 16:24 | 1,43▼ | 5,14▲ | 6,80▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,45 | 5,08 | 6,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48 | 5,07 | 6,23 |
| Betfair | 1,44 | 5,00 | 6,50 |
| bet365 | 1,45 | 5,00 | 5,75 |
| Marathon | 1,44 | 5,00 | 6,70 |
| 1xBet | 1,48 | 5,14 | 6,88 |
| Betano | 1,47 | 4,90 | 6,20 |
| BetVictor | 1,44 | 5,00 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,74Đội khách +12,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,69→1,74Đội khách2,27→2,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:49 | 1,74▼ | 2,22▲ |
| 17/10 20:19 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 17/10 20:19 | 1,78▲ | 2,16▼ |
| 17/10 19:51 | 1,64▲ | 2,39▼ |
| 17/10 19:20 | 1,62▼ | 2,44▲ |
| 17/10 18:49 | 1,63▼ | 2,42▲ |
| 17/10 18:18 | 1,65 | 2,38▼ |
| 17/10 17:46 | 1,65 | 2,39▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 17:15 | 1,65 | 2,38▼ |
| 17/10 16:10 | 1,65▲ | 2,39 |
| 17/10 15:37 | 1,64▲ | 2,39 |
| 17/10 15:06 | Tạm dừng | 2,39▼ |
| 17/10 14:33 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:29 | 1,62▼ | 2,41▲ |
| 17/10 12:26 | 1,67▼ | 2,30▲ |
| 17/10 08:02 | 1,75▲ | 2,18▼ |
| 17/10 06:25 | 1,71▲ | 2,24 |
| 17/10 05:47 | 1,70 | 2,24▼ |
| 16/10 22:57 | 1,70▲ | 2,25▼ |
| 16/10 21:05 | 1,69▼ | 2,27▲ |
| 16/10 20:03 | 1,70▲ | 2,25▼ |
| 16/10 18:58 | 1,69▼ | 2,27▲ |
| 15/10 21:42 | 1,70▼ | 2,25▲ |
| 15/10 21:14 | 1,71▼ | 2,24▲ |
| 15/10 17:22 | 1,72▲ | 2,22▼ |
| 15/10 16:24 | 1,67▼ | 2,31▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,69 | 2,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,22 |
| bet365 | 1,58 | 2,35 |
| Marathon | 1,67 | 2,24 |
| 1xBet | 1,67 | 2,24 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,16Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,23→2,16Xỉu1,69→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:49 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 17/10 20:19 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 17/10 16:10 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 17/10 15:37 | 2,08▲ | 1,81 |
| 17/10 15:06 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 17/10 14:33 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 17/10 14:33 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 17/10 13:29 | 2,19▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:26 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 17/10 09:41 | 2,23▼ | 1,69 |
| 17/10 08:35 | 2,24▼ | 1,69▲ |
| 17/10 08:02 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 17/10 06:25 | 2,23▲ | 1,70 |
| 15/10 21:42 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 15/10 17:22 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 15/10 16:24 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 2,23 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| Betfair | 2,15 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,05 | 1,79 |
| 1xBet | 2,11 | 1,84 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,57 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,54 | 2,32 |
| 1xBet | 1,54 | 2,35 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Villarreal | Tất cả | Elche |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Villarreal | Chủ nhà | Elche |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
| Villarreal | Đội khách | Elche |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Villarreal | Tất cả | Elche |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 17 |
| Villarreal | Chủ nhà | Elche |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Villarreal | Đội khách | Elche |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Villarreal | Tất cả | Elche |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Villarreal | Chủ nhà | Elche |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Villarreal | Đội khách | Elche |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 9 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 10 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 11 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 12 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Villarreal Dựa trên 20 trận | Elche Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +9 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Villarreal Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Elche Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.89 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +12 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Villarreal Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Elche Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 91% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 |
| Villarreal Dựa trên 18 trận | Primera | Elche Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +8 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Villarreal Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Elche |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Villarreal đã gặp Elche tại Primera vào 17/10/2026 21:15 UTC+07 tại Estadio de la Ceramica.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Villarreal 0-0 Elche.
Villarreal đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Elche đứng thứ 18.
Villarreal thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Elche thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Villarreal thắng 3, Elche thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.48 · 5.07 · 6.23.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Villarreal có Tani Oluwaseyi, Ayoze Pérez, Alberto Moleiro.
Đội hình Elche có Marc Aguado, Thomas Lemar, Abiel Osorio.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Villarreal và Elche sẽ đá vòng 9 LaLiga lúc 21:15 ngày 17 tháng 10 tại Estadio de la Ceramica. Đây là cuộc đối đầu giữa đội đứng thứ 3 mùa trước và đội trụ hạng vào phút chót, nhưng sau 8 trận mùa này, khoảng cách điểm số giữa họ chỉ là 2. Trận đấu có thể được định đoạt bởi việc Villarreal gây sức…
Villarreal · Trận trước: Villarreal vs Napoli (14/10) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Villarreal (21/10)
Elche · Trận trước: Elche vs RC Celta de Vigo (11/10) · Trận tiếp theo: Rayo Vallecano vs Elche (24/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids