Ngôn ngữ

Brentford vs Liverpool

Chi tiết trận đấu
Brentford Community Stadium
Brentford2Chủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
LiverpoolĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GCaoimhin Kelleher
33DMichael Kayode
4DSepp van den Berg
20DKristoffer Ajer
23DKeane Lewis-Potter
6MYehor Yarmoliuk
27MVitaly Janelt
11MDango Ouattara
8MMathias Jensen
19MJaidon Anthony
9FIgor Thiago
Dự bị 9
7MKevin Schade
18MMamadou Sangare
2DAaron Hickey
25DEl Hadji Malick Diouf
24MMikkel Damsgaard
12GHákon Rafn Valdimarsson
22DNathan Collins
13FCallum Wilson
14MFabio Carvalho
Huấn luyện viên Keith Andrews
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlisson
33DRonald Araújo
5DJérémy Jacquet
4DVirgil van Dijk
6DMiloš Kerkez
10MAlexis Mac Allister
8MDominik Szoboszlai
23MVíctor Muñoz
7MFlorian Wirtz
29MBradley Barcola
9FAlexander Isak
Dự bị 9
42MTrey Nyoni
30DJeremie Frimpong
73FRio Ngumoha
2DJoe Gomez
67FLewis Koumas
25GGiorgi Mamardashvili
21DKostas Tsimikas
3MWataru Endo
18FCody Gakpo
Huấn luyện viên Andoni Iraola
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrentfordVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MilamboVa chạm
J. DasilvaChấn thương cơ
K. FuroPhẫu thuật
J. SchusterChấn thương mắt cá
LiverpoolVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. BradleyChấn thương đầu gối
G. LeoniChấn thương đầu gối
H. EkitikeChấn thương gân Achilles
R. GravenberchTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 17/10 22:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brentford101
Liverpool022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngBradley Barcola
  2. 32'Thay ngườiTrey NyoniRa sân: Dominik Szoboszlai
  3. 44'Bàn thắngKeane Lewis-PotterKiến tạo: Igor Thiago
  4. 45+8'Thẻ đỏYehor Yarmoliuk
  5. 46'Thẻ vàngIgor Thiago
  6. 46'Thay ngườiMamadou SangareRa sân: Mathias Jensen
  7. 46'Thay ngườiKevin SchadeRa sân: Dango Ouattara
  8. 46'Thay ngườiJeremie FrimpongRa sân: Ronald Araújo
  9. 49'Thẻ vàngJérémy Jacquet
  10. 52'Thay ngườiRio NgumohaRa sân: Jeremie Frimpong
  11. 53'Thẻ vàngAlexis Mac Allister
  12. 60'Thẻ vàngKevin Schade
  13. 62'Bàn thắngVíctor MuñozKiến tạo: Florian Wirtz
  14. 63'Thẻ vàngVitaly Janelt
  15. 70'Bàn thắngAlexander IsakKiến tạo: Bradley Barcola
  16. 71'Thay ngườiAaron HickeyRa sân: Sepp van den Berg
  17. 77'Thay ngườiMikkel DamsgaardRa sân: Jaidon Anthony
  18. 77'Thay ngườiEl Hadji Malick DioufRa sân: Keane Lewis-Potter
  19. 79'Thay ngườiJoe GomezRa sân: Víctor Muñoz
  20. 79'Thay ngườiLewis KoumasRa sân: Alexander Isak
  21. 90+2'Thẻ vàngVitaly Janelt
  22. 90+2'Thẻ đỏVitaly Janelt
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
0,85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,51
10Sút21
2Sút trúng đích5
3Phạt góc9
7Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
329Chuyền bóng499
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCaoimhin Kelleher90000006.0
9 · FWIgor Thiago90012105.7
20 · DFKristoffer Ajer90000007.6
27 · MFVitaly Janelt90000216.5
33 · DFMichael Kayode90000007.3
19 · MFJaidon Anthony77002006.7
23 · DFKeane Lewis-Potter77102007.3
4 · DFSepp van den Berg71000006.2
6 · MFYehor Yarmoliuk53000015.7
8 · MFMathias Jensen45000006.9
11 · MFDango Ouattara45000006.9
7 · MF · Dự bịKevin Schade45000106.3
18 · MF · Dự bịMamadou Sangare45000006.3
2 · DF · Dự bịAaron Hickey19000007.3
24 · MF · Dự bịMikkel Damsgaard13000006.9
25 · DF · Dự bịEl Hadji Malick Diouf13000007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlisson90000006.6
4 · DFVirgil van Dijk90001007.5
5 · DFJérémy Jacquet90001107.3
6 · DFMiloš Kerkez90000006.6
7 · MFFlorian Wirtz90010006.7
10 · MFAlexis Mac Allister90003108.5
29 · MFBradley Barcola90014106.9
9 · FWAlexander Isak79102007.9
23 · MFVíctor Muñoz79103007.6
42 · MF · Dự bịTrey Nyoni58001006.9
33 · DFRonald Araújo45000006.5
73 · FW · Dự bịRio Ngumoha38000007.3
8 · MFDominik Szoboszlai32001006.9
2 · DF · Dự bịJoe Gomez11000007.0
67 · FW · Dự bịLewis Koumas11001006.5
30 · DF · Dự bịJeremie Frimpong700000—
Tính đến 17/10 23:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,79Hòa3,64Đội khách2,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,402,79Hòa3,613,64Đội khách2,952,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:402,79▲3,64▲2,53▼
17/10 20:112,78▲3,60▼2,56▼
17/10 19:112,443,65▲2,91
17/10 17:372,44▲3,64▼2,91▼
17/10 17:052,413,692,93▲
17/10 16:332,41▼3,69▼2,92▲
17/10 16:012,42▼3,702,90▲
17/10 15:292,46▼3,70▲2,84▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
17/10 14:572,47▼3,65▲2,87▲
17/10 14:252,52▲3,64▲2,81▲
17/10 13:222,503,62▼2,80
17/10 12:502,50▲3,642,80▼
17/10 11:452,48▲3,64▼2,82
17/10 05:372,443,72▲2,82▼
17/10 00:332,44▲3,71▼2,83▼
16/10 23:222,403,72▼2,87
16/10 22:122,40▲3,73▼2,87▼
16/10 21:362,35▼3,742,94▲
16/10 21:042,40▼3,742,86▲
16/10 20:022,41▼3,74▲2,84
16/10 19:282,43▲3,71▲2,84▼
16/10 18:262,423,69▲2,87
16/10 15:232,42▲3,67▼2,87▼
16/10 14:172,40▲3,68▼2,90▼
15/10 23:182,37▼3,692,94▲
15/10 20:412,38▲3,692,92▼
15/10 18:172,37▼3,692,94▲
15/10 17:492,393,69▲2,92
15/10 14:312,39▲3,682,92▼
15/10 11:182,36▼3,68▲2,95▲
15/10 01:582,403,64▲2,93▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,403,612,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,793,642,53
Betfair2,383,602,88
bet3652,703,752,45
Marathon2,713,682,56
1xBet2,753,742,60
Betano2,353,702,80
BetVictor2,603,702,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,06Đội khách 01,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,762,06Đội khách2,171,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 20:402,06▲1,87▼
17/10 20:11Tạm dừng
17/10 19:421,792,15▲
17/10 17:371,79▲2,14▼
17/10 17:051,782,17▲
17/10 16:33Thay đổi mốc · -0.5 → 0
17/10 16:331,78▼2,16▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
17/10 16:01Tạm dừng
17/10 15:29Tạm dừng2,12▲
17/10 14:57Tạm dừng
17/10 14:25Tạm dừng2,08
17/10 12:50Tạm dừng
17/10 11:451,83▲2,08▼
17/10 00:331,81▲2,10▼
16/10 22:121,78▲2,14▼
16/10 21:361,75▼2,19▲
16/10 21:041,78▼2,14▲
16/10 20:021,79▼2,12▲
16/10 19:281,80▲2,11▼
16/10 15:231,79▲2,13▼
16/10 14:171,78▲2,15▼
15/10 23:181,75▼2,18▲
15/10 20:411,76▲2,17▼
15/10 18:171,75▼2,18▲
15/10 14:311,76▲2,16▼
15/10 11:181,75▼2,19▲
15/10 01:581,762,16▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,762,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,061,87
bet3652,001,85
Marathon1,951,85
1xBet2,021,92
BetVictor1,911,77
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,001,91Xỉu1,891,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:401,91▼1,99▲
17/10 20:111,96▲1,94▼
17/10 17:371,95▲1,95▼
17/10 15:291,89▼2,01▲
17/10 14:571,94▼1,96▲
17/10 14:251,95▲1,95▲
17/10 13:221,94▲1,94▼
16/10 23:221,92▲1,97▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 20:021,91▼1,98▲
16/10 18:261,94▼1,94▲
16/10 15:231,961,92▼
15/10 17:491,96▼1,93▲
15/10 01:581,97▼1,92▲
14/10 22:49 Đầu tiên2,001,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,911,99
Marathon1,881,88
1xBet1,881,88
Betano1,911,93
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,882,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
15/10 17:491,44▼2,70▲
15/10 15:541,47▲2,63▼
15/10 01:011,44▲2,70▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,70
bet3651,502,50
Marathon1,462,52
1xBet1,462,56
Betano1,472,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BrentfordTất cảLiverpool
9Trận10
4Thắng6
4Hòa3
1Thua1
21Bàn thắng20
10Bàn thua13
BrentfordChủ nhàLiverpool
4Trận5
2Thắng2
1Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng7
3Bàn thua7
BrentfordĐội kháchLiverpool
5Trận5
2Thắng4
3Hòa1
0Thua0
13Bàn thắng13
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
2.33Bàn thắng mỗi trận2.00
1.11Bàn thua mỗi trận1.30
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất2
BrentfordTất cảLiverpool
7Trận7
2Thắng3
4Hòa3
1Thua1
13Bàn thắng9
8Bàn thua8
BrentfordChủ nhàLiverpool
4Trận3
2Thắng0
1Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng2
3Bàn thua5
BrentfordĐội kháchLiverpool
3Trận4
0Thắng3
3Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng7
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
1.86Bàn thắng mỗi trận1.29
1.14Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất2
BrentfordTất cảLiverpool
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng3
2Bàn thua1
BrentfordChủ nhàLiverpool
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
BrentfordĐội kháchLiverpool
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
BrentfordTất cảLiverpool
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
BrentfordChủ nhàLiverpool
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
BrentfordĐội kháchLiverpool
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry3102-30
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 19/10 17:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrentfordHTTHHHTTHH6T 12H 2B
LiverpoolTBTTHTTHHH8T 5H 7B
Brentford
Dựa trên 20 trận
Liverpool
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 12H 2BT · H · B8T 5H 7B
30%Tỷ lệ thắng40%
60%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.60
1.25Bị ghi mỗi trận1.65
+12Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.8Số cú sút mỗi trận14.5
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.0
50%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.5Phạt góc mỗi trận5.7
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.7
Brentford
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLiverpool
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 5H 0BT · H · B4T 4H 2B
38%Tỷ lệ thắng40%
62%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.40
0.88Bị ghi mỗi trận1.20
+9Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
12%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.9Số cú sút mỗi trận14.6
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.7
48%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8Phạt góc mỗi trận6.3
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận12.4
Brentford
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLiverpool
Dựa trên 10 trận
12Trận10
3T 7H 2BT · H · B4T 1H 5B
25%Tỷ lệ thắng40%
58%Tỷ lệ hòa10%
1.75Ghi được mỗi trận1.80
1.50Bị ghi mỗi trận2.10
+3Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.1Số cú sút mỗi trận14.4
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.2
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.4Phạt góc mỗi trận5.1
2.1 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.0
Brentford
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhLiverpool
Dựa trên 14 trận
17Trận14
4T 11H 2BT · H · B5T 5H 4B
24%Tỷ lệ thắng36%
65%Tỷ lệ hòa36%
1.59Ghi được mỗi trận1.50
1.24Bị ghi mỗi trận1.43
+6Hiệu số+1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
24%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8Số cú sút mỗi trận14.5
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.0
48%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.2Phạt góc mỗi trận5.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.4
BrentfordUEFA Champions LeagueLiverpool
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
—Số cú sút mỗi trận16.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận6.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.2
—Phạm lỗi mỗi trận9.0
Brentford
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLLiverpool
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+6Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brentford
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Liverpool
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Brentford T
1H
6Liverpool T
3.0Trung bình tổng điểm
Brentford Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 19
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 4B
Tính đến 10/10 21:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Caoimhin Kelleher70090 phút7.11
GK12Rafn Valdimarsson Hakon10090 phút6.50
GK31Ellery Balcombe10090 phút7.30
GK77Aidan Stokes-----
DF33Michael Kayode91065 phút7.12
DF2Aaron Hickey91036 phút6.84
DF20Kristoffer Ajer81090 phút7.22
DF25Malick Diouf El Hadji50041 phút6.74
DF22Michael Collins Nathan42072 phút7.38
DF3Rico Henry30054 phút6.70
DF4Sepp van den Berg10071 phút6.20
DF48Benjamin Fredrick-----
DF62Ollie Shield-----
MF23Keane Lewis-Potter92174 phút6.77
MF18Mamadou Sangare90255 phút6.90
MF6Yegor Yarmolyuk91248 phút6.68
MF27Vitaly Janelt82088 phút7.21
MF7Kevin Schade83074 phút7.09
MF24Mikkel Damsgaard81060 phút7.41
MF44Jannik Schuster60170 phút6.93
MF8Mathias Jensen30045 phút7.10
MF14Fabio Carvalho22044 phút7.10
MF10Josh Dasilva-----
MF68Luka Bentt-----
FW9Igor Thiago92174 phút6.47
FW19Jaidon Anthony91459 phút6.96
FW11Dango Ouattara90241 phút6.70
FW13Callum Wilson62029 phút6.82
FW9Kaye Furo-----
FW39Nunes Gustavo-----
A. Milambo—————
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alisson90090 phút6.81
GK25Giorgi Mamardashvili10090 phút7.30
GK28Frederick Woodman-----
GK95Harvey Davies-----
DF5Jeremy Jacquet100079 phút7.35
DF33Ronald Araujo101165 phút7.00
DF4Virgil van Dijk90083 phút7.01
DF6Milos Kerkez90083 phút6.61
DF21Konstantinos Tsimikas40240 phút7.08
DF2Joe Gomez40022 phút6.63
DF44Luke Chambers1009 phút6.30
DF5Talla Ndiaye-----
DF92Wellity Lucky-----
MF10Alexis Mac Allister102166 phút7.35
MF7Florian Wirtz90382 phút6.73
MF38Ryan Gravenberch90144 phút6.78
MF8Dominik Szoboszlai83074 phút7.31
MF30Jeremie Frimpong81251 phút6.81
MF42Trey Nyoni70039 phút6.83
MF53James McConnell10062 phút6.20
MF3Wataru Endo-----
FW23Victor Munoz92053 phút6.93
FW9Alexander Isak85174 phút7.29
FW29Bradley Barcola83162 phút7.03
FW73Rio Ngumoha80046 phút6.72
FW67Lewis Koumas81136 phút6.73
FW18Cody Gakpo62477 phút7.20
FW14Federico Chiesa1002 phút—
FW40Joshua Abe-----
FW76Jayden Danns-----
FW82Joshua Sonni-Lambie-----
C. Bradley—————
G. Leoni—————
H. Ekitike—————
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

BrentfordHuấn luyện viên Keith Andrews
LiverpoolHuấn luyện viên Andoni Iraola
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo